Serie A ·

AS Roma vs Fiorentina

AS Roma AS Roma
4 - 0
Kết thúc
Hiệp 1: 3 - 0
Fiorentina Fiorentina

Diễn biến

Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Thống kê

Chưa có số liệu thống kê cho trận này.

Đội hình

AS Roma 3-4-2-1
Thủ môn
  • 99 Mile Svilar
Hậu vệ
  • 23 Gianluca Mancini
  • 5 Evan Ndicka
  • 22 Mario Hermoso Canseco
Tiền vệ
  • 19 Zeki Celik
  • 61 Niccolo Pisilli
  • 17 Manu Kone
  • 43 Wesley Vinicius
Tiền vệ
  • 18 Matìas Soulè Malvano
  • 4 Bryan Cristante
Tiền đạo
  • 14 Donyell Malen
Dự bị
  • 21 Paulo Dybala
  • 92 Stephan El Shaarawy
  • Daniele Ghilardi
  • 24 Jan Ziolkowski
  • 47 Robinio Vaz
  • 21 Konstantinos Tsimikas
  • 95 Pierluigi Gollini
  • 2 Devyne Rensch
  • 17 Jose Angel Esmoris Tasende
  • 70 Giorgio De Marzi
  • 76 Lorenzo Venturino

HLV: Gian Piero Gasperini

Fiorentina 4-3-3
Thủ môn
  • 43 David De Gea Quintana
Hậu vệ
  • 21 Robin Gosens
  • 6 Luca Ranieri
  • 5 Marin Pongracic
  • 2 Domilson Cordeiro dos Santos
Tiền vệ
  • 27 Cher Ndour
  • 44 Nicolo Fagioli
  • 4 Marco Brescianini
Tiền đạo
  • 19 Manor Solomon
  • 10 Albert Gudmundsson
  • 17 Jack Harrison
Dự bị
  • 65 Fabiano Parisi
  • 10 Jacopo Fazzini
  • Giovanni Fabbian
  • 15 Pietro Comuzzo
  • 20 Riccardo Braschi
  • 53 Oliver Christensen
  • 8 Rolando Mandragora
  • 19 Luca Lezzerini
  • 24 Daniele Rugani
  • Antonio Pirrò
  • 60 Eddy Kouadio

HLV: Paolo Vanoli

Lực lượng

AS Roma

Vắng mặt (5)

SốCầu thủVị tríLý do
7Lorenzo PellegriniTiền vệ tấn côngChấn thương gân kheo
19Zeki CelikHậu vệ phảiMuscular problems
17Manu KoneTiền vệ trung tâmChấn thương
8Neil El AynaouiTiền vệ trung tâmTreo giò
11Evan FergusonTiền đạo cắmChấn thương mắt cá

Đội hình xuất phát trận trước

  • 99Mile Svilar
  • 22Mario Hermoso Canseco
  • 5Evan Ndicka
  • 23Gianluca Mancini
  • 43Wesley Vinicius
  • 17Manu Kone
  • 4Bryan Cristante
  • 77Emanuele Lulli
  • 86Rodrigo Mora
  • 21Paulo Dybala
  • 14Donyell Malen

Dự bị trận trước

  • 9Santiago Castro
  • 70Giorgio De Marzi
  • 8Neil El Aynaoui
  • 87Daniele Ghilardi
  • 95Pierluigi Gollini
  • 3Konstantinos Koulierakis
  • 20Nahuel Molina
  • 61Niccolo Pisilli
  • 18Matìas Soulè Malvano
  • 78Robinio Vaz
  • 24Jan Ziolkowski

Fiorentina

Vắng mặt (2)

SốCầu thủVị tríLý do
9Moise KeaneTiền đạo cắmChấn thương, khả năng ra sân bỏ ngỏ
65Fabiano ParisiHậu vệ tráiChấn thương, khả năng ra sân bỏ ngỏ

Đội hình xuất phát trận trước

  • 43David De Gea Quintana
  • 2Domilson Cordeiro dos Santos
  • 3Radu Dragusin
  • 6Luca Ranieri
  • 17Joao Mario Neto Lopes
  • 27Cher Ndour
  • 44Nicolo Fagioli
  • 4Marco Brescianini
  • 30Franco Mastantuono
  • 14Arthur Atta
  • 32Mateo Pellegrino Casalanguila

Dự bị trận trước

  • 53Oliver Christensen
  • 70Federico Croci
  • 80Giovanni Fabbian
  • 11Albert Gudmundsson
  • 42Christ Inao Oulai
  • 20Alejandro Jimenez
  • 9Moise Keane
  • 71Eman Kospo
  • 19Luca Lezzerini
  • 8Rolando Mandragora
  • 72Brando Mazzeo
  • 5Marin Pongracic
  • 21Victor Valdepenas
  • 33Viery Fernandes

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 20 lần gặp nhau

10AS Roma thắng
4Hòa
6Fiorentina thắng
Số trận thắngAS RomaFiorentina
Sân nhà của AS Roma61
Sân nhà của Fiorentina45

Lịch sử đối đầu

Kết quả5T 2H 3B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 1 · Thua 4
Tài / Xỉu6 Tài · 4 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
05/10/25Fiorentina 1-2 AS RomaHT 1-2 · Italy Serie A0/0.5TTài3.1 / 3.2 / 2.473-4
04/05/25AS Roma 1-0 FiorentinaHT 1-0 · Italy Serie A0.5/1TXỉu1.77 / 3.75 / 4.87-4
27/10/24Fiorentina 5-1 AS RomaHT 3-1 · Italy Serie A0BTài2.51 / 3.25 / 2.986-2
10/03/24Fiorentina 2-2 AS RomaHT 1-0 · Italy Serie A0HTài2.53 / 3.25 / 2.958-2
10/12/23AS Roma 1-1 FiorentinaHT 1-0 · Italy Serie A0.5BXỉu1.92 / 3.4 / 4.251-6
27/05/23Fiorentina 2-1 AS RomaHT 0-1 · Italy Serie A0/0.5BTài2.29 / 3.3 / 3.37-4
15/01/23AS Roma 2-0 FiorentinaHT 1-0 · Italy Serie A0/0.5TXỉu2.11 / 3.3 / 3.85-9
09/05/22Fiorentina 2-0 AS RomaHT 2-0 · Italy Serie A0BXỉu2.76 / 3.25 / 2.725-3
22/08/21AS Roma 3-1 FiorentinaHT 1-0 · Italy Serie A0.5/1TTài1.66 / 4.2 / 5.14-4
03/03/21Fiorentina 1-2 AS RomaHT 0-0 · Italy Serie A0.5TTài3.9 / 3.6 / 1.972-3

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo AS Roma. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

AS Roma

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 38 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn14 36.84%
Thắng cách biệt 1 bàn9 23.68%
Hòa4 10.53%
Thua cách biệt 1 bàn10 26.32%
Thua cách biệt từ 2 bàn1 2.63%

Fiorentina

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 38 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn3 7.89%
Thắng cách biệt 1 bàn6 15.79%
Hòa15 39.47%
Thua cách biệt 1 bàn8 21.05%
Thua cách biệt từ 2 bàn6 15.79%

So sánh theo vòng

AS Roma
BT-BB
% thắngFiorentina
BT-BB
% thắng
Vòng 2035-2540%25-2545%
Vòng 1933-2537%24-2347%
Vòng 1831-2239%23-2050%
Vòng 1729-2235%22-1853%
Vòng 1627-2231%20-1656%
Vòng 1526-2133%18-1553%
Vòng 1425-2036%15-1550%
Vòng 1325-1938%14-1546%
Vòng 1223-1933%14-1250%
Vòng 1121-1736%14-955%
Vòng 1018-1730%14-960%
Vòng 915-1433%12-856%
Vòng 814-1238%8-750%
Vòng 713-1143%6-643%
Vòng 612-950%5-550%
Vòng 59-660%4-540%
Vòng 48-650%4-250%
Vòng 36-167%3-233%
Vòng 23-150%1-10%
Vòng 12-0100%0-00%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.

Xu hướng AS Roma

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng3418-3-1352.9%12-2235.3%
Sân nhà179-3-552.9%5-1229.4%
Sân khách179-0-852.9%7-1041.2%
6 trận gần nhất · kèoBBBTBT33.3%
Tài/XỉuTàiXỉuTàiTàiXỉuXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng3414-2-1841.2%16-1247.1%
Sân nhà176-1-1035.3%7-841.2%
Sân khách178-1-847.1%9-452.9%
6 trận gần nhất · kèoTBBTBT50%
Tài/XỉuTàiXỉuTàiTàiTàiTài

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của AS Roma trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng Fiorentina

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng3412-2-2035.3%18-1652.9%
Sân nhà177-1-941.2%8-947.1%
Sân khách175-1-1129.4%10-758.8%
6 trận gần nhất · kèoTTTTBB66.7%
Tài/XỉuTàiXỉuXỉuXỉuXỉuXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng3412-5-1735.3%10-1229.4%
Sân nhà175-0-1229.4%6-435.3%
Sân khách177-5-541.2%4-823.5%
6 trận gần nhất · kèoTBBTTB50%
Tài/XỉuTàiHXỉuHHXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Fiorentina trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước AS Roma

Kết quả3T 4H 3B
Kèo châu ÁThắng 2 · Hòa 4 · Thua 4
Tài / Xỉu6 Tài · 3 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
25/04/26Bologna 0-2 AS RomaHT 0-2 · Italy Serie A0/0.5TXỉu3.65 / 3.4 / 2.127-7
18/04/26AS Roma 1-1 AtalantaHT 1-1 · Italy Serie A0HXỉu2.44 / 3.4 / 2.957-6
10/04/26AS Roma 3-0 PisaHT 2-0 · Italy Serie A1/1.5TTài1.4 / 4.9 / 8.21-3
05/04/26Inter Milan 5-2 AS RomaHT 2-1 · Italy Serie A1BTài1.59 / 4.1 / 67-4
22/03/26AS Roma 1-0 LecceHT 0-0 · Italy Serie A1HXỉu1.47 / 4.25 / 7.210-2
19/03/26AS Roma 3-3 BolognaHT 1-2 · UEFA Europa League0.5/1BTài1.74 / 3.65 / 5.27-3
15/03/26Como 2-1 AS RomaHT 0-1 · Italy Serie A0/0.5BTài2.16 / 3.05 / 47-1
12/03/26Bologna 1-1 AS RomaHT 0-0 · UEFA Europa League0HH3.1 / 3.05 / 2.567-3
08/03/26Genoa 2-1 AS RomaHT 0-0 · Italy Serie A0.5BTài4.25 / 3.2 / 2.043-6
01/03/26AS Roma 3-3 JuventusHT 1-0 · Italy Serie A0HTài2.62 / 3 / 3.054-1

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo AS Roma. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Fiorentina

Kết quả6T 3H 1B
Kèo châu ÁThắng 7 · Hòa 0 · Thua 3
Tài / Xỉu5 Tài · 5 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
26/04/26Fiorentina 0-0 SassuoloHT 0-0 · Italy Serie A0.5BXỉu2.07 / 3.35 / 3.357-4
20/04/26Lecce 1-1 FiorentinaHT 0-1 · Italy Serie A0/0.5BXỉu3.8 / 3.3 / 2.115-2
16/04/26Fiorentina 2-1 Crystal PalaceHT 1-1 · UEFA Conference League0/0.5TTài3.4 / 3.55 / 2.096-1
13/04/26Fiorentina 1-0 LazioHT 1-0 · Italy Serie A0/0.5TXỉu2.38 / 3.2 / 3.255-6
09/04/26Crystal Palace 3-0 FiorentinaHT 2-0 · UEFA Conference League1BTài1.58 / 3.9 / 6.23-1
04/04/26Verona 0-1 FiorentinaHT 0-0 · Italy Serie A0/0.5TXỉu4.1 / 3.15 / 2.099-1
22/03/26Fiorentina 1-1 Inter MilanHT 0-1 · Italy Serie A1TXỉu5.4 / 4.15 / 1.623-5
19/03/26Rakow Czestochowa 1-2 FiorentinaHT 0-0 · UEFA Conference League0TTài2.7 / 3.4 / 2.592-5
16/03/26Cremonese 1-4 FiorentinaHT 0-2 · Italy Serie A0.5TTài4.6 / 3.4 / 1.894-6
12/03/26Fiorentina 2-1 Rakow CzestochowaHT 0-0 · UEFA Conference League0.5TTài1.9 / 3.45 / 3.758-3

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Fiorentina. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

AS Roma thắng50%
Hòa20%
Fiorentina thắng30%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

AS Roma

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng71111502226
Sân nhà355401017
Sân khách46610129

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng1211734006
Sân nhà510621002
Sân khách701113004

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng5544408792
Sân nhà2212306452
Sân khách3332102340

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng5433206130
Sân nhà2111204120
Sân khách3322002010

Fiorentina

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng9176021523
Sân nhà311201713
Sân khách66401810

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng611283049
Sân nhà301130045
Sân khách310153004

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng2451328544
Sân nhà1220213342
Sân khách1231115202

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng2450014342
Sân nhà1220011241
Sân khách1230003101

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútAS Roma
ghi bàn
thủng lướiFiorentina
ghi bàn
thủng lưới
1-15'16%26.7%22.7%21.7%
16-30'16%26.7%13.6%21.7%
31-45'20%20%4.5%0%
46-60'24%6.7%13.6%13%
61-75'12%0%13.6%21.7%
76-90+'12%20%22.7%8.7%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

AS Roma

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.81điểm trung bình
7.076.18.186.287.116.797.36.766.475.54

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
8Neil El AynaouiTiền vệ trung tâm8.1
14Donyell MalenTiền đạo cắm8
5Evan NdickaTrung vệ7.4
43Wesley ViniciusHậu vệ phải7.2
23Gianluca ManciniTrung vệ7.2
99Mile SvilarThủ môn7.1
4Bryan CristanteTiền vệ phòng ngự7
18Matìas Soulè MalvanoTiền đạo cánh phải6.7
19Zeki CelikHậu vệ phải6.7
61Niccolo PisilliTiền vệ trung tâm6.6
22Mario Hermoso CansecoTrung vệ6.5
2Devyne RenschHậu vệ phải6.3
87Daniele GhilardiTrung vệ6.2
21Paulo DybalaHộ công6
24Jan ZiolkowskiTrung vệ6
78Robinio VazTiền đạo cắm6

Fiorentina

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.73điểm trung bình
6.716.196.58.246.88.556.85.96.736.5

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
19Manor SolomonTiền đạo cánh trái7.4
44Nicolo FagioliTiền vệ trung tâm7.3
6Luca RanieriTrung vệ7.2
27Cher NdourTiền vệ trung tâm7.1
10Albert GudmundssonHộ công6.9
3Daniele RuganiTrung vệ6.7
43David De Gea QuintanaThủ môn6.7
8Rolando MandragoraTiền vệ phòng ngự6.7
2Domilson Cordeiro dos SantosHậu vệ phải6.7
62Luis Francisco Balbo VieiraHậu vệ trái6.6
22Jacopo FazziniTiền vệ trung tâm6.4
15Pietro ComuzzoTrung vệ6.3
17Jack HarrisonTiền đạo cánh trái6.2
80Giovanni FabbianTiền vệ tấn công6.1

BXH

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1AS RomaAS Roma541014:31113HTTTT
2Inter MilanInter Milan541015:8713HTTTT
3LazioLazio54108:3513THTTT
4CagliariCagliari54015:2312TTTBT
5AC MilanAC Milan532010:4611THHTT
6JuventusJuventus53118:4410TBHTT
7FrosinoneFrosinone53119:4510THTTB
8ComoComo53119:6310BTTTH
9NapoliNapoli52127:617HTBBT
10SassuoloSassuolo52129:907BTHTB
11AtalantaAtalanta52035:7-26BBBTT
12LecceLecce52035:10-56BTBBT
13UdineseUdinese51138:11-34BBBTH
14TorinoTorino51135:8-34HBTBB
15ParmaParma51134:7-34TBHBB
16MonzaMonza51138:12-44TBHBB
17FiorentinaFiorentina51136:12-64BHTBB
18BolognaBologna50233:6-32HBHBB
19GenoaGenoa50143:10-71TBHBB
20VeneziaVenezia50054:13-90BBBBB
  • Dự Champions League
  • Dự Europa League
  • Dự Conference League
  • Xuống hạng

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕