Bulgaria First League ·
CSKA 1948 Sofia vs Levski Sofia
CSKA 1948 Sofia
1
Levski Sofia
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 1 Petar Marinov
- 2 Diego Daniel Medina Roman
- 88 Adama Ardile Traore
- 21 Lasha Dvali
- 22 Ognjen Gasevic
- 8 Yohann Magnin
- 17 Jose Martinez
- 23 Florian Krebs
- 20 Brian Gabriel Sobrero
- 77 Elias Franco
- 93 Mamadou Diallo
- 19 Marto Boychev
- 3 Juanmi Carrion
- 67 Frederic Maciel
- 4 Andre Hoffmann
- 9 Atanas Iliev
- 21 Dimitar Sheytanov
- 10 Borislav Tsonev
HLV: Aleksandar Emilov Aleksandrov
- 92 Svetoslav Vutsov
- 3 Maicon
- 31 Nikola Serafimov
- 50 Kristian Dimitrov
- 21 Aldair Neves
- 11 Armstrong Okoflex
- 22 Mazire Soula
- 17 Everton Bala
- 47 Akram Bouras
- 18 Gasper Trdin
- 12 Mustapha Sangare
- 29 Karl Fabien
- 71 Oliver Kamdem
- 99 Radoslav Kirilov
- Georgi Kostadinov
- 78 Martin Lukov
- Carlos Ohene
- 9 Perea
- Stipe Vulikic
HLV: Julio Velazquez
Lực lượng
CSKA 1948 Sofia
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 11 | Georgi Rusev | Tiền đạo cánh phải | Chấn thương mắt cá |
| 7 | Bernardo Couto | Tiền vệ tấn công | Chấn thương đầu gối |
Đội hình xuất phát trận trước
- 31Aleks Bozhev
- 2Diego Daniel Medina Roman
- 33Hector Cuellar
- 3Lasha Dvali
- 22Ognjen Gasevic
- 8Moataz Zemzemi
- 34Peter Vitanov
- 67Frederic Maciel
- 10Borislav Tsonev
- 11Georgi Rusev
- 93Mamadou Diallo
Dự bị trận trước
- 5Benaissa Benamar
- 77Elias Franco
- 96Dragan Grivic
- 4Andre Hoffmann
- 9Atanas Iliev
- 70Kostadin Stoynev Iliev
- 23Florian Krebs
- 1Petar Marinov
- 30Jules Meyer
- 20Brian Gabriel Sobrero
- 14Kaloyan Strinski
Levski Sofia
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 4 | Christian Makoun | Trung vệ | Chấn thương cơ |
Đội hình xuất phát trận trước
- 92Svetoslav Vutsov
- 3Maicon
- 4Christian Makoun
- 50Kristian Dimitrov
- 21Aldair Neves
- 18Gasper Trdin
- 35Sérgio Miguel Lobo Araújo
- 20Alex Centelles
- 11Armstrong Okoflex
- 17Everton Bala
- 7Reinaldo
Dự bị trận trước
- 8Marko Grujic
- 2Hevertton
- 27David Kusso
- 78Martin Lukov
- 10Asen Mitkov
- 9Perea
- 22Mazire Soula
- 28Steven Stoyanchov
- 1Ognyan Vladimirov
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 12 lần gặp nhau
| Số trận thắng | CSKA 1948 Sofia | Levski Sofia |
|---|---|---|
| Sân nhà của CSKA 1948 Sofia | 2 | 2 |
| Sân nhà của Levski Sofia | 1 | 3 |
Lịch sử đối đầu
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo CSKA 1948 Sofia. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
CSKA 1948 Sofia
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 36 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 16.67% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 14 | 38.89% |
| Hòa | 7 | 19.44% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 13.89% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 11.11% |
Levski Sofia
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 36 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 14 | 38.89% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 11 | 30.56% |
| Hòa | 6 | 16.67% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 11.11% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 2.78% |
So sánh theo vòng
| CSKA 1948 Sofia BT-BB | % thắng | Levski Sofia BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 28-25 | 40% | 46-13 | 70% |
| Vòng 19 | 27-25 | 37% | 45-13 | 68% |
| Vòng 18 | 22-21 | 33% | 42-12 | 67% |
| Vòng 17 | 18-21 | 29% | 39-11 | 65% |
| Vòng 16 | 18-21 | 31% | 36-11 | 63% |
| Vòng 15 | 18-20 | 33% | 33-11 | 60% |
| Vòng 14 | 18-17 | 36% | 30-11 | 57% |
| Vòng 13 | 16-16 | 31% | 30-10 | 62% |
| Vòng 12 | 12-15 | 25% | 25-9 | 58% |
| Vòng 11 | 12-15 | 27% | 18-9 | 55% |
| Vòng 10 | 10-13 | 30% | 18-7 | 60% |
| Vòng 9 | 9-11 | 33% | 15-6 | 56% |
| Vòng 8 | 8-9 | 38% | 12-6 | 50% |
| Vòng 7 | 7-7 | 43% | 12-6 | 57% |
| Vòng 6 | 6-6 | 50% | 11-4 | 67% |
| Vòng 5 | 6-5 | 60% | 11-4 | 80% |
| Vòng 4 | 4-4 | 50% | 9-3 | 75% |
| Vòng 3 | 1-4 | 33% | 6-2 | 67% |
| Vòng 2 | 0-4 | 0% | 3-1 | 50% |
| Vòng 1 | 0-2 | 0% | 3-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng CSKA 1948 Sofia
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 9-0-12 | 42.9% | 11-10 | 52.4% |
| Sân nhà | 11 | 4-0-7 | 36.4% | 6-5 | 54.5% |
| Sân khách | 10 | 5-0-5 | 50% | 5-5 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 10-1-10 | 47.6% | 6-7 | 28.6% |
| Sân nhà | 11 | 5-1-5 | 45.5% | 4-5 | 36.4% |
| Sân khách | 10 | 5-0-5 | 50% | 2-2 | 20% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của CSKA 1948 Sofia trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Levski Sofia
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 13-1-7 | 61.9% | 12-8 | 57.1% |
| Sân nhà | 11 | 7-1-3 | 63.6% | 6-4 | 54.5% |
| Sân khách | 10 | 6-0-4 | 60% | 6-4 | 60% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 10-2-9 | 47.6% | 11-10 | 52.4% |
| Sân nhà | 11 | 6-2-3 | 54.5% | 4-7 | 36.4% |
| Sân khách | 10 | 4-0-6 | 40% | 7-3 | 70% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Levski Sofia trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước CSKA 1948 Sofia
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/02/26 | CSKA 1948 Sofia 0-2 CSKA SofiaHT 0-1 · Bulgaria First League | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.92 / 3.3 / 2.2 | 0-3 |
| 10/02/26 | CSKA Sofia 2-0 CSKA 1948 SofiaHT 1-0 · Buigarian Cup | 0.5 | B | Xỉu | 1.86 / 3.4 / 3.45 | 6-1 |
| 06/02/26 | PFK Montana 0-1 CSKA 1948 SofiaHT 0-1 · Bulgaria First League | 0.5/1 | T | Xỉu | 4.55 / 3.55 / 1.67 | 4-6 |
| 01/02/26 | CSKA 1948 Sofia 3-0 Gangwon FCHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 26/01/26 | CSKA 1948 Sofia 2-1 Slovan BratislavaHT 2-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 2-3 |
| 22/01/26 | CSKA 1948 Sofia 0-1 Spartak TrnavaHT 0-0 · International Club Friendly | 0 | B | Xỉu | 2.22 / 3.7 / 2.33 | --- |
| 19/01/26 | Jagiellonia Bialystok 1-1 CSKA 1948 SofiaHT 1-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 8-6 |
| 15/01/26 | CSKA 1948 Sofia 1-2 LASK LinzHT 0-2 · International Club Friendly | 0.5/1 | B | Xỉu | 3.35 / 3.8 / 1.78 | 8-3 |
| 11/01/26 | Rapid Bucuresti 2-1 CSKA 1948 SofiaHT 1-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 10/01/26 | CSKA 1948 Sofia 1-2 GoztepeHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 6-8 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo CSKA 1948 Sofia. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Levski Sofia
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/02/26 | Levski Sofia 3-0 Botev PlovdivHT 1-0 · Bulgaria First League | 1.5 | T | Tài | 1.3 / 4.65 / 7.5 | 6-1 |
| 11/02/26 | Ludogorets Razgrad 1-0 Levski SofiaHT 1-0 · Buigarian Cup | 0.5 | B | Xỉu | 2 / 3.25 / 3.2 | 1-5 |
| 07/02/26 | Levski Sofia 3-1 Botev VratsaHT 0-0 · Bulgaria First League | 1.5/2 | T | Tài | 1.19 / 5.7 / 11.5 | 8-2 |
| 03/02/26 | Levski Sofia 0-1 Ludogorets RazgradHT 0-0 · Bulgaria Super Cup | 0 | B | Xỉu | 2.76 / 2.97 / 2.38 | 3-4 |
| 28/01/26 | Levski Sofia 3-1 Vihren SandanskiHT 1-0 · International Club Friendly | 2 | H | Tài | 1.11 / 6.6 / 10 | 10-2 |
| 25/01/26 | Levski Sofia 2-1 TrencinHT 2-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 21/01/26 | Zaglebie Lubin 0-0 Levski SofiaHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 17/01/26 | Levski Sofia 1-2 Vojvodina Novi SadHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 6-0 |
| 13/01/26 | Nyiregyhaza 0-0 Levski SofiaHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 11/12/25 | Levski Sofia 3-0 Vitosha BistritsaHT 1-0 · Buigarian Cup | - | - | - | - / - / - | 8-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Levski Sofia. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
CSKA 1948 Sofia
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 8 | 4 | 1 | 3 | 15 | 17 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 3 | 1 | 2 | 10 | 10 |
| Sân khách | 2 | 6 | 1 | 0 | 1 | 5 | 7 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 1 | 1 | 4 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 4 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 4 | 2 | 3 | 4 | 1 | 3 | 7 | 4 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 3 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | 4 | 2 | 1 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 3 | 2 | 2 | 3 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Levski Sofia
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 5 | 7 | 3 | 19 | 30 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 3 | 4 | 2 | 11 | 19 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 3 | 1 | 8 | 11 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 2 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 7 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 4 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 5 | 3 | 3 | 5 | 3 | 8 | 6 | 4 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 3 | 2 | 2 | 6 | 3 | 3 | 5 |
| Sân khách | 0 | 3 | 2 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | 1 | 4 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | CSKA 1948 Sofia ghi bàn | thủng lưới | Levski Sofia ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 11.1% | 14.3% | 19.2% | 15.4% |
| 16-30' | 14.8% | 0% | 11.5% | 7.7% |
| 31-45' | 22.2% | 21.4% | 15.4% | 15.4% |
| 46-60' | 18.5% | 14.3% | 11.5% | 23.1% |
| 61-75' | 22.2% | 21.4% | 15.4% | 15.4% |
| 76-90+' | 11.1% | 21.4% | 15.4% | 23.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | CSKA 1948 Sofia ghi bàn | thủng lưới | Levski Sofia ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 8.3% | 12.5% | 15% | 8% |
| 16-30' | 18.8% | 6.3% | 10% | 8% |
| 31-45' | 12.5% | 28.1% | 15% | 24% |
| 46-60' | 12.5% | 12.5% | 11.7% | 16% |
| 61-75' | 22.9% | 9.4% | 21.7% | 12% |
| 76-90+' | 22.9% | 21.9% | 18.3% | 24% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.