Bulgaria First League ·
Levski Sofia vs Botev Vratsa
Levski Sofia
Botev Vratsa
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 92 Svetoslav Vutsov
- 21 Aldair Neves
- 50 Kristian Dimitrov
- 31 Nikola Serafimov
- 3 Maicon
- 47 Akram Bouras
- 18 Gasper Trdin
- 17 Everton Bala
- 22 Mazire Soula
- 11 Armstrong Okoflex
- 9 Perea
- 29 Karl Fabien
- 71 Oliver Kamdem
- 99 Radoslav Kirilov
- Georgi Kostadinov
- 78 Martin Lukov
- 10 Asen Mitkov
- Carlos Ohene
- 37 Rildo Goncalves de Amorim Filho
- 12 Mustapha Sangare
HLV: Julio Velazquez
- 94 Marin Orlinov
- 3 Sainey Sanyang
- 44 Ivan Goranov
- 36 Milen Stoev
- 22 Martin Plamenov Stoychev
- 17 Jose Gallegos
- 21 Radoslav Tsonev
- 97 Vladislav Naydenov
- 33 Kristiyan Malinov
- 12 Iliya Yurukov
- 79 Martin Detelinov Petkov
- 19 Yoan Bornosuzov
- 88 Lazar Boyanov
- 9 Daniel Genov
- Kassim Hadji
- Rosen Marinov
- 16 Kristiyan Peshov
- Danylo Polonskyi
- 8 Antoan Stoyanov
- 98 Lubomir Vasilev
HLV: Todor Simov
Lực lượng
Levski Sofia
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 92Svetoslav Vutsov
- 3Maicon
- 4Christian Makoun
- 50Kristian Dimitrov
- 21Aldair Neves
- 18Gasper Trdin
- 35Sérgio Miguel Lobo Araújo
- 20Alex Centelles
- 11Armstrong Okoflex
- 17Everton Bala
- 7Reinaldo
Dự bị trận trước
- 8Marko Grujic
- 2Hevertton
- 27David Kusso
- 78Martin Lukov
- 10Asen Mitkov
- 9Perea
- 22Mazire Soula
- 28Steven Stoyanchov
- 1Ognyan Vladimirov
Botev Vratsa
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 11 | Martin Hristov Achkov | Hậu vệ trái | Chấn thương |
Đội hình xuất phát trận trước
- 94Marin Orlinov
- 3Sainey Sanyang
- 4Ivan Goranov
- 36Milen Stoev
- 25Aleksandar Buchkov
- 8Antoan Stoyanov
- 12Iliya Yurukov
- 97Vladislav Naydenov
- 7Radoslav Tsonev
- 10Jose Gallegos
- 79Martin Detelinov Petkov
Dự bị trận trước
- 11Martin Hristov Achkov
- 88Lazar Boyanov
- 21Martin Dimitrov
- 9Daniel Genov
- 90Filip Gigov
- 81Kassim Hadji
- 6Abdullah Kichukov
- 17Samuil Mechev
- 24Martin Smolenski
- 98Lubomir Vasilev
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Levski Sofia | Botev Vratsa |
|---|---|---|
| Sân nhà của Levski Sofia | 8 | 1 |
| Sân nhà của Botev Vratsa | 6 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/25 | Botev Vratsa 0-0 Levski SofiaHT 0-0 · Bulgaria First League | 0.5/1 | B | Xỉu | 5.7 / 3.4 / 1.58 | 1-8 |
| 30/11/24 | Botev Vratsa 0-2 Levski SofiaHT 0-0 · Bulgaria First League | 1/1.5 | T | Xỉu | 6.9 / 4.25 / 1.39 | 4-4 |
| 07/09/24 | Levski Sofia 3-2 Botev VratsaHT 2-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 26/07/24 | Levski Sofia 4-0 Botev VratsaHT 1-0 · Bulgaria First League | 2 | T | Tài | 1.13 / 6.9 / 15 | 7-0 |
| 09/12/23 | Botev Vratsa 0-1 Levski SofiaHT 0-1 · Bulgaria First League | 1/1.5 | B | Xỉu | 6.1 / 3.9 / 1.47 | 2-5 |
| 13/08/23 | Levski Sofia 1-0 Botev VratsaHT 0-0 · Bulgaria First League | 2 | B | Xỉu | 1.15 / 6.4 / 13 | 5-3 |
| 31/03/23 | Levski Sofia 2-0 Botev VratsaHT 0-0 · International Club Friendly | 2 | H | Xỉu | 1.17 / 5.9 / 10 | 7-5 |
| 11/03/23 | Levski Sofia 2-0 Botev VratsaHT 2-0 · Bulgaria First League | 1.5/2 | T | Xỉu | 1.18 / 5.7 / 12.5 | 14-4 |
| 28/08/22 | Botev Vratsa 0-2 Levski SofiaHT 0-1 · Bulgaria First League | 1.5 | T | Xỉu | 12 / 5.5 / 1.2 | 4-4 |
| 22/11/21 | Levski Sofia 0-0 Botev VratsaHT 0-0 · Bulgaria First League | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.38 / 4.25 / 7 | 11-3 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Levski Sofia. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Levski Sofia
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 36 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 14 | 38.89% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 11 | 30.56% |
| Hòa | 6 | 16.67% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 11.11% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 2.78% |
Botev Vratsa
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 37 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 13.51% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 8 | 21.62% |
| Hòa | 14 | 37.84% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 16.22% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 10.81% |
So sánh theo vòng
| Levski Sofia BT-BB | % thắng | Botev Vratsa BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 40-13 | 60% | 22-19 | 35% |
| Vòng 19 | 40-13 | 63% | 20-19 | 32% |
| Vòng 18 | 40-12 | 67% | 19-19 | 28% |
| Vòng 17 | 39-12 | 65% | 19-17 | 29% |
| Vòng 16 | 36-11 | 63% | 18-16 | 31% |
| Vòng 15 | 33-10 | 60% | 16-16 | 27% |
| Vòng 14 | 30-10 | 57% | 15-14 | 29% |
| Vòng 13 | 27-10 | 54% | 12-11 | 31% |
| Vòng 12 | 24-10 | 50% | 12-8 | 33% |
| Vòng 11 | 24-9 | 55% | 10-7 | 27% |
| Vòng 10 | 19-8 | 50% | 6-6 | 20% |
| Vòng 9 | 12-8 | 44% | 6-6 | 22% |
| Vòng 8 | 12-6 | 50% | 5-6 | 13% |
| Vòng 7 | 9-5 | 43% | 5-5 | 14% |
| Vòng 6 | 6-5 | 33% | 5-3 | 17% |
| Vòng 5 | 6-5 | 40% | 3-3 | 0% |
| Vòng 4 | 5-3 | 50% | 3-3 | 0% |
| Vòng 3 | 5-3 | 67% | 3-3 | 0% |
| Vòng 2 | 3-2 | 50% | 1-1 | 0% |
| Vòng 1 | 0-1 | 0% | 0-0 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Levski Sofia
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 11-1-7 | 57.9% | 10-8 | 52.6% |
| Sân nhà | 9 | 5-1-3 | 55.6% | 4-4 | 44.4% |
| Sân khách | 10 | 6-0-4 | 60% | 6-4 | 60% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 9-2-8 | 47.4% | 11-8 | 57.9% |
| Sân nhà | 9 | 5-2-2 | 55.6% | 4-5 | 44.4% |
| Sân khách | 10 | 4-0-6 | 40% | 7-3 | 70% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Levski Sofia trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Botev Vratsa
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 11-2-6 | 57.9% | 4-14 | 21.1% |
| Sân nhà | 10 | 7-0-3 | 70% | 2-8 | 20% |
| Sân khách | 9 | 4-2-3 | 44.4% | 2-6 | 22.2% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 10-4-5 | 52.6% | 5-14 | 26.3% |
| Sân nhà | 10 | 5-2-3 | 50% | 1-9 | 10% |
| Sân khách | 9 | 5-2-2 | 55.6% | 4-5 | 44.4% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Botev Vratsa trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Levski Sofia
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/01/26 | Levski Sofia 3-1 Vihren SandanskiHT 1-0 · International Club Friendly | 2 | H | Tài | 1.11 / 6.6 / 10 | 10-2 |
| 25/01/26 | Levski Sofia 2-1 TrencinHT 2-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 21/01/26 | Zaglebie Lubin 0-0 Levski SofiaHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 17/01/26 | Levski Sofia 1-2 Vojvodina Novi SadHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 6-0 |
| 13/01/26 | Nyiregyhaza 0-0 Levski SofiaHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 11/12/25 | Levski Sofia 3-0 Vitosha BistritsaHT 1-0 · Buigarian Cup | - | - | - | - / - / - | 8-3 |
| 07/12/25 | Spartak Varna 1-3 Levski SofiaHT 0-2 · Bulgaria First League | 1.5/2 | T | Tài | 11 / 5.7 / 1.17 | 2-9 |
| 04/12/25 | Slavia Sofia 2-0 Levski SofiaHT 2-0 · Bulgaria First League | 1 | B | Xỉu | 5.6 / 4.1 / 1.47 | 0-7 |
| 30/11/25 | Levski Sofia 7-0 Septemvri SofiaHT 1-0 · Bulgaria First League | 2/2.5 | T | Tài | 1.12 / 7.5 / 14 | 7-1 |
| 23/11/25 | PFK Montana 1-5 Levski SofiaHT 0-4 · Bulgaria First League | 1.5 | T | Tài | 8.1 / 4.7 / 1.27 | 2-7 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Levski Sofia. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Botev Vratsa
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/02/26 | Botev Vratsa 0-0 FC Ararat ArmeniaHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 28/01/26 | Botev Vratsa 1-1 VejleHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 3-5 |
| 17/01/26 | Botev Vratsa 2-2 Marek DupnitzaHT 1-2 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 5-3 |
| 14/12/25 | FC Dobrudzha 0-0 Botev VratsaHT 0-0 · Buigarian Cup | 0.5/1 | B | Xỉu | 4.65 / 3.2 / 1.6 | 6-4 |
| 09/12/25 | Botev Vratsa 0-0 PFK MontanaHT 0-0 · Bulgaria First League | 0.5 | B | Xỉu | 1.91 / 3.15 / 3.85 | 8-5 |
| 04/12/25 | Botev Vratsa 2-0 Spartak VarnaHT 0-0 · Bulgaria First League | 0.5 | T | H | 1.87 / 3.15 / 4.05 | 6-0 |
| 30/11/25 | Ludogorets Razgrad 2-0 Botev VratsaHT 1-0 · Bulgaria First League | 1.5 | B | Xỉu | 1.29 / 4.75 / 8.5 | 11-0 |
| 24/11/25 | Botev Vratsa 0-1 Slavia SofiaHT 0-0 · Bulgaria First League | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.19 / 2.98 / 3.25 | 8-5 |
| 08/11/25 | Lokomotiv Sofia 0-1 Botev VratsaHT 0-0 · Bulgaria First League | 0.5 | T | Xỉu | 1.87 / 3.35 / 3.75 | 10-2 |
| 03/11/25 | Botev Vratsa 0-0 CSKA 1948 SofiaHT 0-0 · Bulgaria First League | 0.5/1 | T | Xỉu | 4.5 / 3.3 / 1.68 | 1-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Botev Vratsa. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Levski Sofia
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 5 | 5 | 3 | 18 | 25 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 3 | 2 | 2 | 10 | 14 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 3 | 1 | 8 | 11 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 2 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 6 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 4 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 5 | 3 | 2 | 5 | 1 | 5 | 6 | 4 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | 3 | 3 | 5 |
| Sân khách | 0 | 3 | 2 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | 1 | 4 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
Botev Vratsa
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 5 | 5 | 0 | 0 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 2 | 0 | 0 | 1 | 6 |
| Sân khách | 4 | 2 | 3 | 0 | 0 | 5 | 3 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 4 | 6 | 4 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 3 | 4 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 3 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Sân khách | 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Sân khách | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Levski Sofia ghi bàn | thủng lưới | Botev Vratsa ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 16.7% | 13.3% | 18.2% | 8.3% |
| 16-30' | 10% | 6.7% | 9.1% | 25% |
| 31-45' | 13.3% | 20% | 18.2% | 0% |
| 46-60' | 10% | 20% | 22.7% | 20.8% |
| 61-75' | 20% | 13.3% | 4.5% | 12.5% |
| 76-90+' | 20% | 20% | 27.3% | 25% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Levski Sofia ghi bàn | thủng lưới | Botev Vratsa ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 15.6% | 7.4% | 17.9% | 14% |
| 16-30' | 12.5% | 7.4% | 7.7% | 16% |
| 31-45' | 14.1% | 22.2% | 17.9% | 10% |
| 46-60' | 12.5% | 18.5% | 23.1% | 18% |
| 61-75' | 20.3% | 11.1% | 10.3% | 14% |
| 76-90+' | 17.2% | 25.9% | 23.1% | 18% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.