Giải Ngoại hạng Scotland ·

Dundee United vs Motherwell

Dundee United Dundee United
22:00
07/11/2026
Motherwell Motherwell

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

Dundee United

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Jack Walton
  • 11Will Ferry
  • 18Michael Forbes
  • 3Bert Esselink
  • 23Joshua Rawlins
  • 12Emmanuel Agyei
  • 10Dylan Tait
  • 5Vicko Sevelj
  • 9Zachary Sapsford
  • 15Lachlan Rose
  • 21Jesse Randall

Dự bị trận trước

  • 4Iurie Iovu
  • 77Daniel Bennie
  • 8Panutche Camara
  • 93Idjessi Metsoko
  • 30Jordan Amissah
  • 6Ross Graham
  • 7Mehdi Merghem
  • 14Julius Eskesen
  • 20Neil Farrugia

Motherwell

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Alex Paulsen
  • 7Tom Sparrow
  • 3Jake Girdwood Reich
  • 5Martin Moormann
  • 20Dylan Williams
  • 77Willy Vogt
  • 12Oscar Priestman
  • 8Lukas Fadinger
  • 45Emmanuel Longelo
  • 19Ibrahim Said
  • 17Regan Charles-Cook

Dự bị trận trước

  • 4Jamie Knight-Lebel
  • 18Tawanda Maswanhise
  • 11Alex Lowry
  • 23Ewan Wilson
  • 25Olly Whyte
  • 21Matthew Connelly
  • 29Zander McAllister
  • 27Mikey Booth
  • 24Luca Ross

Phong độ

Dundee United

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 8 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn2 25%
Thắng cách biệt 1 bàn1 12.5%
Hòa2 25%
Thua cách biệt 1 bàn0 0%
Thua cách biệt từ 2 bàn3 37.5%

So sánh theo vòng

Dundee United
BT-BB
% thắngMotherwell
BT-BB
% thắng
Vòng 2028-2535%32-3040%
Vòng 1927-2437%31-2942%
Vòng 1827-2439%29-2939%
Vòng 1727-2241%29-2741%
Vòng 1625-2138%24-2738%
Vòng 1524-1940%22-2733%
Vòng 1422-1743%21-2536%
Vòng 1320-1738%20-2238%
Vòng 1218-1342%20-2242%
Vòng 1115-1136%18-1945%
Vòng 1012-1130%17-1650%
Vòng 912-833%14-1444%
Vòng 812-638%14-1350%
Vòng 712-643%13-1257%
Vòng 611-550%11-967%
Vòng 510-540%10-960%
Vòng 410-450%10-575%
Vòng 37-433%7-1100%
Vòng 23-40%5-1100%
Vòng 11-10%2-1100%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Cầu thủ

Dundee United

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7.3điểm trung bình
7.36.76.86.37.56.86.46.96.86.9

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
16Lyall CameronTiền vệ trung tâm9.1
77Daniel BennieTiền đạo cánh trái8.3
3Bert EsselinkTrung vệ7.9
10Dylan TaitTiền vệ trung tâm7.7
14Zidane IqbalTiền vệ trung tâm7.7
1Jack WaltonThủ môn7.6
18Michael ForbesTrung vệ7.6
19Kevin CiubotaruHậu vệ trái7.5
23Joshua RawlinsHậu vệ phải7.4
21Jesse RandallTiền đạo cánh phải7
9Zachary SapsfordTiền đạo cắm7
15Lachlan RoseTiền đạo cắm6.6
26Abdoulaye YoroTiền vệ trung tâm6.6
20Neil FarrugiaTiền vệ trái6.4
22Dario NaamoHậu vệ phải6.4
93Idjessi MetsokoTiền đạo cắm6.2

Motherwell

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

-điểm trung bình
5.96.46.77.46.86.56.66.976.9

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕