Giải Ngoại hạng Scotland ·
Dundee United vs Motherwell
Dundee United
1 - 2
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 1
Motherwell
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
21/09/24Scotland League Cup
Motherwell
2 - 1
Dundee United
B
28/05/23Scottish Premiership
Motherwell
3 - 2
Dundee United
B
15/04/23Scottish Premiership
Motherwell
1 - 2
Dundee United
T
29/10/22Scottish Premiership
Dundee United
0 - 1
Motherwell
B
03/09/22Scottish Premiership
Motherwell
0 - 0
Dundee United
H
30/04/22Scottish Premiership
Dundee United
1 - 0
Motherwell
T
10/02/22Scottish Premiership
Dundee United
2 - 0
Motherwell
T
01/12/21Scottish Premiership
Motherwell
1 - 0
Dundee United
B
23/10/21Scottish Premiership
Dundee United
2 - 1
Motherwell
T
13/05/21Scottish Premiership
Dundee United
2 - 2
Motherwell
H
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
8Dundee United thắng
3Hòa
9Motherwell thắng
| Số trận thắng | Dundee United | Motherwell |
|---|---|---|
| Sân nhà của Dundee United | 4 | 2 |
| Sân nhà của Motherwell | 4 | 7 |
Diễn biến
- 20’ L. Stephenson Thẻ vàng
- 23’ 0 - 1 T. Maswanhise Kiến tạo: D. Casey
- 36’ 1 - 1 S. Dalby Kiến tạo: K. Trapanovski
- 40’ E. Wilson Thẻ vàng
- 45+3’ S. Blaney Thẻ vàng
- Hết hiệp 1 · 1 - 1
- 52’ A. Stamatelopoulos Thẻ vàng
- 61’ E. Adegboyega Thẻ vàng
- 74’ 1 - 2 T. Maswanhise
- 80’ W. Ferry Thẻ vàng
- 85’ M. Kaleta Thẻ vàng
- Hết giờ · 1 - 2
Thống kê
58%Kiểm soát bóng42%
18Tổng số cú sút9
4Sút trúng đích3
14Sút ra ngoài6
11Phạt góc3
0Việt vị1
11Phạm lỗi12
3Thẻ vàng4
1Cứu thua4
428Số đường chuyền312
329Chuyền chính xác221
77%Tỷ lệ chuyền chính xác71%
Đội hình
Dundee United
3-4-3
Thủ môn
- 1 Jack Walton
Hậu vệ
- 16 Emmanuel Adegboyega
- 31 Declan Gallagher
- 4 Kevin Holt
Tiền vệ
- 17 Luca Stephenson ↓
- 5 Vicko Sevelj
- 10 David Babunski ↓
- 11 Will Ferry
Tiền đạo
- 7 Kristijan Trapanovski ↓
- 19 Sam Dalby
- 15 Glenn Middleton ↓
Dự bị
- 20 Jort van der Sande ↑
- 22 Ryan Strain ↑
- 29 Miller Thomson ↑
- Richard Odada ↑
- 34 Owen Stirton
- 21 Kai Fotheringham
- 31 Dave Richards
- 80 Meshack Ubochioma
- 20 Scott Constable
HLV: Jim Goodwin
Motherwell
3-4-1-2
Thủ môn
- 13 Aston Oxborough
Hậu vệ
- 15 Dan Casey
- 5 Kofi Balmer
- 2 Stephen Odonnell ↓
Tiền vệ
- 7 Tom Sparrow ↓
Tiền vệ
- 3 Steve Seddon
- 23 Ewan Wilson
- 38 Lennon Miller
- 21 Marvin Kaleta ↓
Tiền đạo
- 55 Tawanda Maswanhise ↓
- 14 Apostolos Stamatelopoulos ↓
Dự bị
- 22 Johnny Koutroumbis ↑
- 27 Shane Blaney ↑
- 80 Jair Veiga Vieira Tavares ↑
- Zach Robinson ↑
- Andy Halliday ↑
- 47 Krisztian Hegyi
- 6 Davor Zdravkovski
- 20 Moses Ebiye
- 36 Jay Gillies
HLV: Alfred Johansson
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
