Giải Ngoại hạng Scotland ·
Motherwell vs Dundee United
Motherwell
1 - 2
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0
Dundee United
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
29/10/22Scottish Premiership
Dundee United
0 - 1
Motherwell
T
03/09/22Scottish Premiership
Motherwell
0 - 0
Dundee United
H
30/04/22Scottish Premiership
Dundee United
1 - 0
Motherwell
B
10/02/22Scottish Premiership
Dundee United
2 - 0
Motherwell
B
01/12/21Scottish Premiership
Motherwell
1 - 0
Dundee United
T
23/10/21Scottish Premiership
Dundee United
2 - 1
Motherwell
B
13/05/21Scottish Premiership
Dundee United
2 - 2
Motherwell
H
04/02/21Scottish Premiership
Motherwell
2 - 1
Dundee United
T
26/12/20Scottish Premiership
Dundee United
1 - 1
Motherwell
H
08/08/20Scottish Premiership
Motherwell
0 - 1
Dundee United
B
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
7Motherwell thắng
3Hòa
10Dundee United thắng
| Số trận thắng | Motherwell | Dundee United |
|---|---|---|
| Sân nhà của Motherwell | 5 | 3 |
| Sân nhà của Dundee United | 2 | 7 |
Diễn biến
- 22’ 1 - 0 K. van Veen
- 28’ I. Niskanen Thẻ vàng
- 45+1’ C. Butcher Thẻ vàng
- Hết hiệp 1 · 1 - 0
- 49’ K. van Veen VAR
- 63’ 1 - 1 I. Niskanen Kiến tạo: I. Harkes
- 68’ L. Kelly Thẻ vàng
- 70’ 1 - 2 J. McGrath (pen.) Penalty
- 84’ D. Casey Thẻ vàng
- 88’ L. Ayina Thẻ vàng
- 90+7’ S. Fletcher Thẻ vàng
- 90+8’ M. Birighitti Thẻ vàng
- Hết giờ · 1 - 2
Thống kê
45%Kiểm soát bóng55%
22Tổng số cú sút9
8Sút trúng đích5
7Sút ra ngoài4
7Sút bị chặn0
6Phạt góc6
2Việt vị1
11Phạm lỗi9
3Thẻ vàng4
3Cứu thua7
347Số đường chuyền414
263Chuyền chính xác322
76%Tỷ lệ chuyền chính xác78%
Đội hình
Motherwell
3-4-1-2
Thủ môn
- 1 Liam Kelly
Hậu vệ
- 16 Paul McGinn
- 66 Calum Butcher
- 52 Dan Casey
Tiền vệ
- 22 Max Johnston
- 27 Sean Goss
- 18 Dean Cornelius ↓
- 24 James Furlong ↓
Tiền vệ
- 7 Blair Spittal
Tiền đạo
- 9 Kevin van Veen
- 21 Mikael Mandron ↓
Dự bị
- 11 Jack Aitchison ↑
- 27 Stuart McKinstry ↑
- Harrison Patton ↑
- 27 Shane Blaney
- 5 Bevis Mugabi
- 1 Aston Oxborough
- 8 Callum Slattery
- 5 Ricki Lamie
- 2 Stephen Odonnell
HLV: Alfred Johansson
Dundee United
4-1-4-1
Thủ môn
- 1 Mark Birighitti
Hậu vệ
- 3 Scott McMann
- 4 Charlie Mulgrew
- 27 Loick Ayina
- 22 Kieran Ewan Freeman ↓
Tiền vệ
- 16 Aziz Behich
- 18 Jamie McGrath
- 23 Ian Harkes
- 7 Ilmari Niskanen
Tiền vệ
- 14 Craig Sibbald
Tiền đạo
- 9 Steven Fletcher
Dự bị
- 16 Rory Macleod ↑
- Arnaud Sutchuin Djoum
- 10 Mathew Anim Cudjoe
- 3 Ryan Edwards
- 1 Jack Newman
- 21 Kai Fotheringham
- 29 Miller Thomson
- Ross Graham
- Sadat Anaku
HLV: Jim Goodwin
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
