Giao Hữu Quốc Tế ·
Dominica vs Barbados
Dominica
Barbados
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Dominica
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Barbados
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Jamal Blackman
- 23Jacob Gollop
- 2Raquan Clarke
- 4Mario Williams
- 20Tyrique Bailey-Edwards
- 3Andreas Applewhaite
- 7Jaron Oughterson
- 8Omani Leacock
- 5Jaheim Neblett
- 11Thierry Gale
- 10Niall Reid-Stephen
Dự bị trận trước
- 22Zachary Applewhite
- 14Ajani Banton
- 16Ross Bourne
- 12Jaylan Gilkes
- 19Colin Griffith
- 6Sheran Hoyte
- 9Tajio James
- 13Darico King
- 21Kaliq Lashley
- 18Jireh Augustine Malcolm
- 15Shay Prescod
- 17Thorne
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 5 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Dominica | Barbados |
|---|---|---|
| Sân nhà của Dominica | 1 | 0 |
| Sân nhà của Barbados | 0 | 2 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/06/21 | Barbados 1-1 DominicaHT 0-0 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | - | - | - | - / - / - | 4-1 |
| 30/06/17 | Dominica 2-1 BarbadosHT 1-1 · International Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 23/09/12 | Barbados 1-0 DominicaHT 1-0 · Concacaf Copa Caribe | - | - | - | - / - / - | --- |
| 26/03/08 | Barbados 1-0 DominicaHT 0-0 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | - | - | - | - / - / - | --- |
| 06/02/08 | Dominica 1-1 BarbadosHT 1-1 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | - | - | - | - / - / - | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Dominica. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Dominica
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Barbados
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Dominica BT-BB | % thắng | Barbados BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 26-39 | 35% | 38-55 | 25% |
| Vòng 19 | 24-38 | 32% | 37-53 | 26% |
| Vòng 18 | 21-37 | 28% | 36-52 | 28% |
| Vòng 17 | 21-37 | 29% | 34-50 | 29% |
| Vòng 16 | 20-36 | 31% | 32-48 | 31% |
| Vòng 15 | 20-35 | 33% | 32-47 | 33% |
| Vòng 14 | 19-32 | 36% | 30-46 | 29% |
| Vòng 13 | 16-32 | 31% | 28-43 | 31% |
| Vòng 12 | 15-31 | 33% | 27-38 | 33% |
| Vòng 11 | 13-30 | 27% | 27-33 | 36% |
| Vòng 10 | 11-30 | 20% | 25-28 | 40% |
| Vòng 9 | 8-29 | 11% | 25-24 | 44% |
| Vòng 8 | 8-27 | 13% | 23-20 | 50% |
| Vòng 7 | 8-21 | 14% | 22-16 | 57% |
| Vòng 6 | 6-18 | 17% | 21-13 | 67% |
| Vòng 5 | 4-17 | 0% | 18-11 | 60% |
| Vòng 4 | 4-15 | 0% | 15-11 | 50% |
| Vòng 3 | 3-9 | 0% | 10-11 | 33% |
| Vòng 2 | 1-6 | 0% | 4-9 | 0% |
| Vòng 1 | 0-0 | 0% | 3-5 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Dominica
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/11/24 | Antigua Barbuda 0-0 DominicaHT 0-0 · CONCACAF Nations League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.14 / 3.4 / 2.56 | 14-4 |
| 16/11/24 | Dominica 1-6 Dominican RepublicHT 1-2 · CONCACAF Nations League | 2.5/3 | B | Tài | 16.5 / 9.9 / 1.01 | 0-13 |
| 15/10/24 | Bermuda 3-2 DominicaHT 2-0 · CONCACAF Nations League | 2 | T | Tài | 1.15 / 6.5 / 10.5 | 4-0 |
| 12/10/24 | Dominica 1-6 BermudaHT 0-3 · CONCACAF Nations League | 0.5/1 | B | Tài | 3.85 / 3.5 / 1.74 | 1-6 |
| 10/09/24 | Dominican Republic 2-0 DominicaHT 2-0 · CONCACAF Nations League | 1.5/2 | B | Xỉu | 1.19 / 5.6 / 10 | 4-1 |
| 07/09/24 | Dominica 2-1 Antigua BarbudaHT 0-0 · CONCACAF Nations League | 0/0.5 | T | Tài | 2.52 / 3.6 / 2.25 | 2-10 |
| 09/06/24 | Dominica 2-3 JamaicaHT 0-2 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | 3.5/4 | T | Tài | - / - / - | 1-8 |
| 05/06/24 | Guatemala 6-0 DominicaHT 2-0 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | 3/3.5 | B | Tài | 1.01 / 12 / 21 | 10-3 |
| 05/05/24 | St. Vincent Grenadines 2-0 DominicaHT 0-0 · International Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 02/05/24 | St. Vincent Grenadines 1-3 DominicaHT 0-0 · International Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Dominica. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Barbados
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/11/24 | Guyana 5-3 BarbadosHT 3-0 · CONCACAF Nations League | 1.5/2 | B | Tài | 1.21 / 5.5 / 7 | 7-3 |
| 15/11/24 | Barbados 1-4 GuyanaHT 1-1 · CONCACAF Nations League | 0.5/1 | B | Tài | 3.4 / 3.85 / 1.77 | 3-7 |
| 15/10/24 | Barbados 6-2 BahamasHT 3-2 · CONCACAF Nations League | 1 | T | Tài | 1.47 / 4.45 / 4.6 | 7-6 |
| 09/10/24 | US Virgin Islands 0-5 BarbadosHT 0-2 · CONCACAF Nations League | 1.5/2 | T | Tài | 9.8 / 6.3 / 1.16 | 2-14 |
| 10/09/24 | Barbados 3-0 US Virgin IslandsHT 1-0 · CONCACAF Nations League | 1.5/2 | T | Xỉu | 1.18 / 5.8 / 9.6 | 6-5 |
| 07/09/24 | Bahamas 2-3 BarbadosHT 1-1 · CONCACAF Nations League | 0/0.5 | T | Tài | 2.81 / 3.75 / 2.01 | 4-9 |
| 09/06/24 | Barbados 1-3 HaitiHT 0-2 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | 2.5/3 | T | Tài | 19 / 10.5 / 1.03 | 1-4 |
| 05/06/24 | Curacao 4-1 BarbadosHT 1-0 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | 4 | T | H | 1.01 / 13 / 17.5 | 4-3 |
| 20/11/23 | Montserrat 4-2 BarbadosHT 2-0 · CONCACAF Nations League | 1 | B | Tài | 1.43 / 4.1 / 5.7 | 7-7 |
| 17/11/23 | Barbados 0-4 NicaraguaHT 0-2 · CONCACAF Nations League | - | - | - | - / - / - | 4-0 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Barbados. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Dominica
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Barbados
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Dominica ghi bàn | thủng lưới | Barbados ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 11.5% | 12.8% | 15.8% | 10.7% |
| 16-30' | 7.7% | 17.9% | 13.2% | 17.3% |
| 31-45' | 3.8% | 15.4% | 5.3% | 24% |
| 46-60' | 23.1% | 20.5% | 15.8% | 16% |
| 61-75' | 23.1% | 15.4% | 21.1% | 9.3% |
| 76-90+' | 26.9% | 15.4% | 18.4% | 16% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Dominica ghi bàn | thủng lưới | Barbados ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 11.5% | 12.8% | 15.8% | 10.7% |
| 16-30' | 7.7% | 17.9% | 13.2% | 17.3% |
| 31-45' | 3.8% | 15.4% | 5.3% | 24% |
| 46-60' | 23.1% | 20.5% | 15.8% | 16% |
| 61-75' | 23.1% | 15.4% | 21.1% | 9.3% |
| 76-90+' | 26.9% | 15.4% | 18.4% | 16% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.