VL World Cup KV Bắc Trung Mỹ ·
Dominica vs Jamaica
Dominica
Jamaica
Diễn biến
- 30’ 0 - 1 S. Nicholson
- 42’ 0 - 2 K. Dixon Kiến tạo: R. Cephas
- Hết hiệp 1 · 0 - 2
- 79’ 0 - 3 S. Nicholson (pen.) Penalty
- 82’ 1 - 3 J. George Kiến tạo: S. Anselm
- 88’ 2 - 3 T. Jules
- Hết giờ · 2 - 3
Thống kê
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Dominica
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Jamaica
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 13Coniah Boyce-Clarke
- 18Brandon Cover
- 19Kyle Allan Ming
- 17Damion Lowe
- 15Christopher Ainsworth
- 5Courtney Clarke
- 24Dwight Merrick
- 10Kaheim Dixon
- 11Nickyle Ellis
- 22Nickalia Fuller
- 21Dajaune Brown
Dự bị trận trước
- 9Bailey Cadamarteri
- 23Tafari Chambers
- 12Raheem Edwards
- 1Joshua Grant
- 4Jeovanni Laing
- 7Dante Plunkett
- 2Odin Samuels-Smith
- 8Nicholas Simmonds
- 3Marlon van de Wetering
Phong độ
Dominica
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Jamaica
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Dominica BT-BB | % thắng | Jamaica BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 24-30 | 40% | 33-21 | 50% |
| Vòng 19 | 24-26 | 42% | 31-19 | 53% |
| Vòng 18 | 24-22 | 44% | 30-17 | 56% |
| Vòng 17 | 23-22 | 41% | 29-15 | 59% |
| Vòng 16 | 23-21 | 44% | 28-14 | 63% |
| Vòng 15 | 22-19 | 47% | 24-13 | 60% |
| Vòng 14 | 19-19 | 43% | 19-13 | 57% |
| Vòng 13 | 18-18 | 46% | 18-13 | 54% |
| Vòng 12 | 16-17 | 42% | 18-10 | 58% |
| Vòng 11 | 13-16 | 36% | 17-10 | 55% |
| Vòng 10 | 13-16 | 40% | 15-8 | 60% |
| Vòng 9 | 12-15 | 44% | 11-7 | 56% |
| Vòng 8 | 12-14 | 50% | 8-5 | 50% |
| Vòng 7 | 11-11 | 57% | 8-5 | 57% |
| Vòng 6 | 8-11 | 50% | 7-3 | 67% |
| Vòng 5 | 7-10 | 60% | 4-1 | 60% |
| Vòng 4 | 5-9 | 50% | 3-1 | 50% |
| Vòng 3 | 3-9 | 33% | 3-1 | 67% |
| Vòng 2 | 0-8 | 0% | 2-0 | 100% |
| Vòng 1 | 0-6 | 0% | 1-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Dominica
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/05/24 | St. Vincent Grenadines 2-0 DominicaHT 0-0 · International Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 02/05/24 | St. Vincent Grenadines 1-3 DominicaHT 0-0 · International Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 20/11/23 | Dominica 2-0 Turks Caicos IslandsHT 1-0 · CONCACAF Nations League | 2/2.5 | B | Xỉu | 1.09 / 7 / 11.5 | 5-2 |
| 16/11/23 | British Virgin Islands 1-2 DominicaHT 0-0 · CONCACAF Nations League | 1 | H | Tài | 5.1 / 4 / 1.47 | 1-10 |
| 12/10/23 | Dominica 1-1 British Virgin IslandsHT 0-1 · CONCACAF Nations League | 1.5 | B | Xỉu | 1.26 / 5 / 7.7 | 11-2 |
| 12/09/23 | Turks Caicos Islands 0-3 DominicaHT 0-1 · CONCACAF Nations League | 1/1.5 | T | Tài | 6 / 4.3 / 1.39 | 2-8 |
| 27/03/23 | St. Lucia 3-1 DominicaHT 2-0 · CONCACAF Nations League | 1 | B | Tài | 1.47 / 3.8 / 5.7 | 0-2 |
| 09/06/22 | Dominica 0-1 St. LuciaHT 0-0 · CONCACAF Nations League | 0 | B | Xỉu | 2.6 / 3.15 / 2.41 | 1-5 |
| 05/06/22 | Dominica 1-1 AnguillaHT 1-0 · CONCACAF Nations League | 2/2.5 | B | Xỉu | 1.07 / 7.8 / 18 | 7-1 |
| 02/06/22 | Anguilla 0-0 DominicaHT 0-0 · CONCACAF Nations League | 2/2.5 | B | Xỉu | 14.5 / 8.1 / 1.08 | 0-6 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Dominica. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Jamaica
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/03/24 | Jamaica 1-0 PanamaHT 1-0 · CONCACAF Nations League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.8 / 3.2 / 2.42 | 5-6 |
| 21/03/24 | USA 1-1 JamaicaHT 0-1 · CONCACAF Nations League | 1.5 | T | Xỉu | 1.34 / 4.9 / 7.9 | 10-2 |
| 03/03/24 | Trinidad and Tobago 0-0 JamaicaHT 0-0 · International Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 01/03/24 | Trinidad and Tobago 0-1 JamaicaHT 0-0 · International Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 21/11/23 | Canada 2-3 JamaicaHT 1-0 · CONCACAF Nations League | 1 | T | Tài | 1.53 / 3.8 / 4.9 | 4-2 |
| 18/11/23 | Jamaica 1-2 CanadaHT 0-1 · CONCACAF Nations League | 0 | B | Tài | 2.74 / 3 / 2.37 | 2-3 |
| 11/11/23 | Guatemala 0-0 JamaicaHT 0-0 · International Friendly | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.51 / 3.05 / 3.1 | 7-7 |
| 15/10/23 | Haiti 2-3 JamaicaHT 1-1 · CONCACAF Nations League | 0.5 | T | Tài | 3.2 / 3.3 / 1.98 | 3-6 |
| 12/10/23 | Grenada 1-4 JamaicaHT 1-2 · CONCACAF Nations League | 3/3.5 | B | Tài | 15.5 / 9.7 / 1.01 | 9-2 |
| 12/09/23 | Jamaica 2-2 HaitiHT 0-2 · CONCACAF Nations League | 0.5/1 | B | Tài | 1.6 / 3.5 / 4.75 | 12-1 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Jamaica. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Bàn thắng
Dominica
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Jamaica
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Dominica ghi bàn | thủng lưới | Jamaica ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 16.7% | 11.1% | 15% | 14.6% |
| 16-30' | 5.6% | 16.7% | 17.5% | 17.1% |
| 31-45' | 5.6% | 11.1% | 15% | 17.1% |
| 46-60' | 11.1% | 27.8% | 15% | 4.9% |
| 61-75' | 27.8% | 16.7% | 25% | 14.6% |
| 76-90+' | 27.8% | 16.7% | 10% | 22% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Dominica ghi bàn | thủng lưới | Jamaica ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 16.7% | 11.1% | 15.2% | 12.5% |
| 16-30' | 5.6% | 16.7% | 15.2% | 16.1% |
| 31-45' | 5.6% | 11.1% | 17.4% | 16.1% |
| 46-60' | 11.1% | 27.8% | 15.2% | 7.1% |
| 61-75' | 27.8% | 16.7% | 23.9% | 16.1% |
| 76-90+' | 27.8% | 16.7% | 10.9% | 25% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.