CONCACAF Nations League ·
Dominica vs Antigua Barbuda
Dominica
Antigua Barbuda
Diễn biến
- 3’ T. Hughes Thẻ vàng
- 39’ C. Roberts Thẻ vàng
- Hết hiệp 1 · 0 - 0
- 46’ 1 - 0 C. Bertrand
- 53’ 1 - 1 J. Stevens
- 57’ 2 - 1 T. Joseph
- 76’ C. Bertrand Thẻ vàng
- Hết giờ · 2 - 1
Thống kê
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Dominica
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Antigua Barbuda
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 21Shahoi Dorsette
- 15Daryl Massicot
- 3Kylano Isaac
- 11Quinton Griffith
- 8Sean Tomlinson
- 14Jahzinho OGarro
- 16Kayonte George
- 10Thomas James Everton Bramble
- 9Dion Pereira
- 19DAndre Bishop
- 22Karique Knight
Dự bị trận trước
- 4Dajari Barthley
- 5Roneba Cordice
- 2Amir Daley
- 7Raheem Deterville
- 17Leroy Graham
- 6Tyrik Hughes
- 23Vaughn Jackson
- 12Blavion James
- 1Jayden Martin
- 13Ashley Nathaniel-George
- 20Brandon Satchell
- 18Zaieem Scott
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 3 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Dominica | Antigua Barbuda |
|---|---|---|
| Sân nhà của Dominica | 0 | 0 |
| Sân nhà của Antigua Barbuda | 0 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/04/18 | Antigua Barbuda 0-0 DominicaHT 0-0 · International Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 15/03/15 | Antigua Barbuda 1-0 DominicaHT 1-0 · International Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 12/11/10 | Antigua Barbuda 0-0 DominicaHT 0-0 · Concacaf Copa Caribe | - | - | - | - / - / - | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Dominica. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Dominica
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Antigua Barbuda
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Dominica BT-BB | % thắng | Antigua Barbuda BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 26-29 | 40% | 24-43 | 35% |
| Vòng 19 | 26-25 | 42% | 21-41 | 32% |
| Vòng 18 | 25-25 | 39% | 19-39 | 33% |
| Vòng 17 | 25-24 | 41% | 16-39 | 29% |
| Vòng 16 | 24-22 | 44% | 15-39 | 25% |
| Vòng 15 | 21-22 | 40% | 15-36 | 27% |
| Vòng 14 | 20-21 | 43% | 14-36 | 21% |
| Vòng 13 | 18-20 | 38% | 13-36 | 15% |
| Vòng 12 | 15-19 | 33% | 13-34 | 17% |
| Vòng 11 | 15-19 | 36% | 12-31 | 18% |
| Vòng 10 | 14-18 | 40% | 11-31 | 10% |
| Vòng 9 | 14-17 | 44% | 10-29 | 11% |
| Vòng 8 | 13-14 | 50% | 10-24 | 13% |
| Vòng 7 | 10-14 | 43% | 9-19 | 14% |
| Vòng 6 | 9-13 | 50% | 9-14 | 17% |
| Vòng 5 | 7-12 | 40% | 5-13 | 0% |
| Vòng 4 | 5-12 | 25% | 3-11 | 0% |
| Vòng 3 | 2-11 | 0% | 1-8 | 0% |
| Vòng 2 | 2-9 | 0% | 1-2 | 0% |
| Vòng 1 | 2-3 | 0% | 0-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Dominica
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/06/24 | Dominica 2-3 JamaicaHT 0-2 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | 3.5/4 | T | Tài | - / - / - | 1-8 |
| 05/06/24 | Guatemala 6-0 DominicaHT 2-0 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | 3/3.5 | B | Tài | 1.01 / 12 / 21 | 10-3 |
| 05/05/24 | St. Vincent Grenadines 2-0 DominicaHT 0-0 · International Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 02/05/24 | St. Vincent Grenadines 1-3 DominicaHT 0-0 · International Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 20/11/23 | Dominica 2-0 Turks Caicos IslandsHT 1-0 · CONCACAF Nations League | 2/2.5 | B | Xỉu | 1.09 / 7 / 11.5 | 5-2 |
| 16/11/23 | British Virgin Islands 1-2 DominicaHT 0-0 · CONCACAF Nations League | 1 | H | Tài | 5.1 / 4 / 1.47 | 1-10 |
| 12/10/23 | Dominica 1-1 British Virgin IslandsHT 0-1 · CONCACAF Nations League | 1.5 | B | Xỉu | 1.26 / 5 / 7.7 | 11-2 |
| 12/09/23 | Turks Caicos Islands 0-3 DominicaHT 0-1 · CONCACAF Nations League | 1/1.5 | T | Tài | 6 / 4.3 / 1.39 | 2-8 |
| 27/03/23 | St. Lucia 3-1 DominicaHT 2-0 · CONCACAF Nations League | 1 | B | Tài | 1.47 / 3.8 / 5.7 | 0-2 |
| 09/06/22 | Dominica 0-1 St. LuciaHT 0-0 · CONCACAF Nations League | 0 | B | Xỉu | 2.6 / 3.15 / 2.41 | 1-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Dominica. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Antigua Barbuda
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Antigua Barbuda. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Dominica
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Antigua Barbuda
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Dominica ghi bàn | thủng lưới | Antigua Barbuda ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 15% | 9.5% | 13.3% | 13.9% |
| 16-30' | 5% | 19% | 6.7% | 13.9% |
| 31-45' | 5% | 14.3% | 20% | 19.4% |
| 46-60' | 10% | 23.8% | 46.7% | 5.6% |
| 61-75' | 25% | 14.3% | 0% | 19.4% |
| 76-90+' | 35% | 19% | 6.7% | 22.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Dominica ghi bàn | thủng lưới | Antigua Barbuda ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 15% | 9.5% | 13.3% | 13.9% |
| 16-30' | 5% | 19% | 6.7% | 13.9% |
| 31-45' | 5% | 14.3% | 20% | 19.4% |
| 46-60' | 10% | 23.8% | 46.7% | 5.6% |
| 61-75' | 25% | 14.3% | 0% | 19.4% |
| 76-90+' | 35% | 19% | 6.7% | 22.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.