Moldova CUP ·
CSF Baliti vs Iskra Stal Ribnita
CSF Baliti
23:00
27/10/2026
Iskra Stal Ribnita
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
CSF Baliti
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 5Mihail Platica
- 8Ivan Urvantev
- 22Andrei Rusnac
- 55Dan-Angelo Botan
- 2Alvaro Bely
- 4Maxim Focsa
- 29Ilie Botnari
- 32Welington Taira
- 3Vladislav Boico
- 33Artur Nazarciuc
- 10Eugeniu Cociuc
Dự bị trận trước
- 7Dumitru Bivol
- 10Marin Caruntu
- 31Vladislav Costin
- 0Corneliu Cotogoi
- 1Dumitru Covali
- 11Nicolai Covalschi
- 21Petru Neagu
Iskra Stal Ribnita
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
CSF Baliti
5 trận gần nhất
10/10/26Moldova Divizia Nationala
CSF Baliti
0 - 3
Real Sireti
B
21/09/26Moldova Divizia Nationala
Sheriff Tiraspol
7 - 0
CSF Baliti
B
13/09/26Moldova Divizia Nationala
Dacia-Buiucani
3 - 0
CSF Baliti
B
07/09/26Moldova Divizia Nationala
CSF Baliti
1 - 3
FC Milsami
B
30/08/26Moldova Divizia Nationala
CS Petrocub
3 - 0
CSF Baliti
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 14 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 7.14% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 2 | 14.29% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 7.14% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 10 | 71.43% |
Iskra Stal Ribnita
5 trận gần nhất
02/09/26Moldova CUP
Iskra Stal Ribnita
4 - 1
Tarigrad
T
21/02/26International Club Friendly
Iskra Stal Ribnita
1 - 4
Politehnica UTM
B
18/02/26International Club Friendly
Iskra Stal Ribnita
1 - 0
CF Sparta Selemet
T
14/02/26International Club Friendly
Dacia-Buiucani
2 - 0
Iskra Stal Ribnita
B
11/02/26International Club Friendly
Iskra Stal Ribnita
0 - 2
Real Sireti
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| CSF Baliti BT-BB | % thắng | Iskra Stal Ribnita BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 14-53 | 15% | 36-46 | 30% |
| Vòng 19 | 12-52 | 11% | 34-44 | 32% |
| Vòng 18 | 12-50 | 11% | 32-40 | 33% |
| Vòng 17 | 11-49 | 12% | 30-37 | 35% |
| Vòng 16 | 10-49 | 6% | 28-29 | 38% |
| Vòng 15 | 9-45 | 7% | 23-29 | 33% |
| Vòng 14 | 9-42 | 7% | 21-27 | 36% |
| Vòng 13 | 9-42 | 8% | 19-23 | 38% |
| Vòng 12 | 6-42 | 0% | 19-17 | 42% |
| Vòng 11 | 6-39 | 0% | 16-17 | 36% |
| Vòng 10 | 5-38 | 0% | 14-16 | 30% |
| Vòng 9 | 4-36 | 0% | 14-16 | 33% |
| Vòng 8 | 3-32 | 0% | 10-15 | 25% |
| Vòng 7 | 2-27 | 0% | 9-12 | 29% |
| Vòng 6 | 1-26 | 0% | 7-10 | 33% |
| Vòng 5 | 1-20 | 0% | 6-9 | 40% |
| Vòng 4 | 1-16 | 0% | 6-7 | 50% |
| Vòng 3 | 1-13 | 0% | 6-5 | 67% |
| Vòng 2 | 0-10 | 0% | 5-5 | 50% |
| Vòng 1 | 0-7 | 0% | 4-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | CSF Baliti ghi bàn | thủng lưới | Iskra Stal Ribnita ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 3.4% | 8% | 14.3% | 4.1% |
| 16-30' | 13.8% | 20% | 23.8% | 10.2% |
| 31-45' | 20.7% | 12% | 14.3% | 16.3% |
| 46-60' | 27.6% | 24% | 0% | 20.4% |
| 61-75' | 20.7% | 16% | 33.3% | 22.4% |
| 76-90+' | 6.9% | 16% | 14.3% | 24.5% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.