Moldova Divizia Nationala ·
CSF Baliti vs Real Sireti
CSF Baliti
Real Sireti
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
CSF Baliti
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 5Mihail Platica
- 8Ivan Urvantev
- 22Andrei Rusnac
- 55Dan-Angelo Botan
- 2Alvaro Bely
- 4Maxim Focsa
- 29Ilie Botnari
- 32Welington Taira
- 3Vladislav Boico
- 33Artur Nazarciuc
- 10Eugeniu Cociuc
Dự bị trận trước
- 7Dumitru Bivol
- 10Marin Caruntu
- 31Vladislav Costin
- 0Corneliu Cotogoi
- 1Dumitru Covali
- 11Nicolai Covalschi
- 21Petru Neagu
Real Sireti
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 19Artiom Bilinschii
- 2Ion Dodon
- 55Gheorghe Brinzaniuc
- 1Iulian-Sebastian Agachi
- 22Andrei Rusnac
- 11Maxim Blajchin
- 18Nichita Covali
- 7Daniel Lisu
- 10Oleg Molla
- 3Stefan Burghiu
- 25Andrei Sosnovschi
Dự bị trận trước
- 9Eugeniu Borovschi
- 71Corneliu Cotogoi
- 16Daniel Dosca
- 0Kasko A.
- 96George-Adrian Munteanu
- 77Serghei Obiscalov
- 33Evelin Pisica
- 21Bogdan Rosca
- 30Daniel Tugulea
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 2 lần gặp nhau
| Số trận thắng | CSF Baliti | Real Sireti |
|---|---|---|
| Sân nhà của CSF Baliti | 1 | 0 |
| Sân nhà của Real Sireti | 0 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Real Sireti 1-1 CSF BalitiHT 0-0 · Moldova Divizia Nationala | - | - | - | - / - / - | 8-4 |
| 01/03/25 | CSF Baliti 5-2 Real SiretiHT 2-1 · Moldova CUP | - | - | - | - / - / - | 6-0 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo CSF Baliti. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
CSF Baliti
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 13 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 7.69% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 2 | 15.38% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 7.69% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 9 | 69.23% |
Real Sireti
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 13 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 7 | 53.85% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 23.08% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 23.08% |
So sánh theo vòng
| CSF Baliti BT-BB | % thắng | Real Sireti BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 14-47 | 15% | 22-30 | 21% |
| Vòng 19 | 14-45 | 16% | 22-30 | 21% |
| Vòng 18 | 14-43 | 17% | 20-28 | 22% |
| Vòng 17 | 12-42 | 12% | 19-22 | 24% |
| Vòng 16 | 12-40 | 13% | 18-22 | 19% |
| Vòng 15 | 11-39 | 13% | 14-20 | 13% |
| Vòng 14 | 10-39 | 7% | 12-20 | 7% |
| Vòng 13 | 9-35 | 8% | 8-17 | 0% |
| Vòng 12 | 9-32 | 8% | 6-15 | 0% |
| Vòng 11 | 9-32 | 9% | 6-15 | 0% |
| Vòng 10 | 6-32 | 0% | 6-12 | 0% |
| Vòng 9 | 6-29 | 0% | 6-9 | 0% |
| Vòng 8 | 5-28 | 0% | 5-7 | 0% |
| Vòng 7 | 4-26 | 0% | 4-6 | 0% |
| Vòng 6 | 3-22 | 0% | 4-6 | 0% |
| Vòng 5 | 2-17 | 0% | 2-4 | 0% |
| Vòng 4 | 1-16 | 0% | 1-3 | 0% |
| Vòng 3 | 1-10 | 0% | 0-2 | 0% |
| Vòng 2 | 1-6 | 0% | 0-2 | 0% |
| Vòng 1 | 1-3 | 0% | 0-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng CSF Baliti
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
| Sân nhà | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0-1-1 | 0% | 1-1 | 50% |
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
| Sân khách | 1 | 0-1-0 | 0% | 0-1 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của CSF Baliti trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Real Sireti
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
| Sân nhà | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
| Sân nhà | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Real Sireti trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước CSF Baliti
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/26 | Sheriff Tiraspol 7-0 CSF BalitiHT 3-0 · Moldova Divizia Nationala | - | - | - | - / - / - | 9-2 |
| 13/09/26 | Dacia-Buiucani 3-0 CSF BalitiHT 1-0 · Moldova Divizia Nationala | - | - | - | - / - / - | 8-2 |
| 06/09/26 | CSF Baliti 1-3 FC MilsamiHT 1-1 · Moldova Divizia Nationala | - | - | - | - / - / - | 1-7 |
| 30/08/26 | CS Petrocub 3-0 CSF BalitiHT 1-0 · Moldova Divizia Nationala | - | - | - | - / - / - | 12-0 |
| 22/08/26 | CSF Baliti 0-4 Zimbru ChisinauHT 0-2 · Moldova Divizia Nationala | - | - | - | - / - / - | 1-5 |
| 15/08/26 | Politehnica UTM 6-0 CSF BalitiHT 5-0 · Moldova Divizia Nationala | - | - | - | - / - / - | 7-0 |
| 08/08/26 | Real Sireti 1-1 CSF BalitiHT 0-0 · Moldova Divizia Nationala | - | - | - | - / - / - | 8-4 |
| 02/08/26 | CSF Baliti 1-5 Sheriff TiraspolHT 1-3 · Moldova Divizia Nationala | - | - | - | - / - / - | 0-17 |
| 25/07/26 | CSF Baliti 1-4 Dacia-BuiucaniHT 0-1 · Moldova Divizia Nationala | - | - | - | - / - / - | 3-3 |
| 19/07/26 | FC Milsami 2-1 CSF BalitiHT 0-0 · Moldova Divizia Nationala | 0.5 | B | Tài | 1.73 / 3.3 / 3.75 | 5-6 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo CSF Baliti. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Real Sireti
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/26 | Real Sireti 1-2 FC MilsamiHT 1-0 · Moldova Divizia Nationala | - | - | - | - / - / - | 2-5 |
| 12/09/26 | CS Petrocub 2-1 Real SiretiHT 0-0 · Moldova Divizia Nationala | - | - | - | - / - / - | 5-4 |
| 06/09/26 | Real Sireti 0-2 Zimbru ChisinauHT 0-1 · Moldova Divizia Nationala | - | - | - | - / - / - | 1-4 |
| 29/08/26 | Politehnica UTM 0-0 Real SiretiHT 0-0 · Moldova Divizia Nationala | - | - | - | - / - / - | 13-2 |
| 23/08/26 | Real Sireti 0-0 Dacia-BuiucaniHT 0-0 · Moldova Divizia Nationala | - | - | - | - / - / - | 4-3 |
| 16/08/26 | Real Sireti 1-1 Sheriff TiraspolHT 0-1 · Moldova Divizia Nationala | - | - | - | - / - / - | 4-9 |
| 08/08/26 | Real Sireti 1-1 CSF BalitiHT 0-0 · Moldova Divizia Nationala | - | - | - | - / - / - | 8-4 |
| 01/08/26 | FC Milsami 2-2 Real SiretiHT 1-0 · Moldova Divizia Nationala | - | - | - | - / - / - | 9-4 |
| 26/07/26 | Real Sireti 0-0 CS PetrocubHT 0-0 · Moldova Divizia Nationala | 1.5/2 | T | Xỉu | 9.3 / 5.4 / 1.16 | 2-9 |
| 18/07/26 | Zimbru Chisinau 1-1 Real SiretiHT 0-0 · Moldova Divizia Nationala | - | - | - | - / - / - | 11-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Real Sireti. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
CSF Baliti
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Real Sireti
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | CSF Baliti ghi bàn | thủng lưới | Real Sireti ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-30' | 0% | 25% | 100% | 0% |
| 31-45' | 66.7% | 0% | 0% | 33.3% |
| 46-60' | 0% | 50% | 0% | 33.3% |
| 61-75' | 33.3% | 0% | 0% | 16.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | CSF Baliti ghi bàn | thủng lưới | Real Sireti ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-30' | 12.9% | 16.7% | 100% | 0% |
| 31-45' | 22.6% | 10% | 0% | 33.3% |
| 46-60' | 25.8% | 20% | 0% | 33.3% |
| 61-75' | 22.6% | 16.7% | 0% | 16.7% |
| 76-90+' | 6.5% | 20% | 0% | 16.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.