Moldova Divizia Nationala ·
CS Petrocub vs CSF Baliti
CS Petrocub
CSF Baliti
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
CS Petrocub
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Silviu Smalenea
- 11Sergiu Platica
- 2Vlad Pascari
- 44Guera Djou
- 3Catalin Cucos
- 90Ion Jardan
- 37Dan Puscas
- 24Ovidiu David
- 7Marius Iosipoi
- 15Petru Popescu
- 19Nicolae Rotaru
Dự bị trận trước
- 10Bogdan Musteata
- 25Ilie Botnari
- 5Mihail Platica
- 8Dumitru Demian
- 23Mihai Lupan
- 12Cristian Avram
- 31Victor Dodon
- 92Pavel Nazari
- 13Maxim Cojocaru
- 27Mihai Sava
CSF Baliti
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 5Mihail Platica
- 8Ivan Urvantev
- 22Andrei Rusnac
- 55Dan-Angelo Botan
- 2Alvaro Bely
- 4Maxim Focsa
- 29Ilie Botnari
- 32Welington Taira
- 3Vladislav Boico
- 33Artur Nazarciuc
- 10Eugeniu Cociuc
Dự bị trận trước
- 7Dumitru Bivol
- 10Marin Caruntu
- 31Vladislav Costin
- 0Corneliu Cotogoi
- 1Dumitru Covali
- 11Nicolai Covalschi
- 21Petru Neagu
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 27 lần gặp nhau
| Số trận thắng | CS Petrocub | CSF Baliti |
|---|---|---|
| Sân nhà của CS Petrocub | 10 | 1 |
| Sân nhà của CSF Baliti | 9 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | CSF Baliti 1-1 CS PetrocubHT 0-1 · Moldova Divizia Nationala | - | - | - | - / - / - | 8-5 |
| 10/05/26 | CS Petrocub 3-0 CSF BalitiHT 1-0 · Moldova Divizia Nationala | - | - | - | - / - / - | 9-3 |
| 22/04/26 | CSF Baliti 1-1 CS PetrocubHT 0-0 · Moldova CUP | 0.5/1 | B | H | 4.45 / 3.2 / 1.72 | 7-3 |
| 05/04/26 | CSF Baliti 0-2 CS PetrocubHT 0-2 · Moldova Divizia Nationala | - | - | - | - / - / - | 7-3 |
| 04/03/26 | CS Petrocub 1-0 CSF BalitiHT 1-0 · Moldova CUP | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.27 / 4.75 / 8 | 3-9 |
| 04/10/25 | CS Petrocub 0-0 CSF BalitiHT 0-0 · Moldova Divizia Nationala | - | - | - | - / - / - | 1-2 |
| 09/08/25 | CSF Baliti 0-1 CS PetrocubHT 0-0 · Moldova Divizia Nationala | - | - | - | - / - / - | 8-2 |
| 22/06/25 | CS Petrocub 1-1 CSF BalitiHT 1-0 · Moldova Divizia Nationala | - | - | - | - / - / - | 3-2 |
| 19/04/25 | CSF Baliti 1-1 CS PetrocubHT 0-0 · Moldova Divizia Nationala | - | - | - | - / - / - | 6-3 |
| 09/03/25 | CS Petrocub 3-0 CSF BalitiHT 1-0 · Moldova Divizia Nationala | - | - | - | - / - / - | 3-3 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo CS Petrocub. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
CS Petrocub
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 13 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 23.08% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 30.77% |
| Hòa | 3 | 23.08% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 23.08% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
CSF Baliti
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 14 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 7.14% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 2 | 14.29% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 7.14% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 10 | 71.43% |
So sánh theo vòng
| CS Petrocub BT-BB | % thắng | CSF Baliti BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 31-27 | 40% | 13-42 | 15% |
| Vòng 19 | 30-26 | 42% | 13-41 | 16% |
| Vòng 18 | 29-26 | 39% | 13-41 | 17% |
| Vòng 17 | 26-26 | 35% | 13-39 | 18% |
| Vòng 16 | 25-26 | 31% | 13-37 | 19% |
| Vòng 15 | 22-26 | 27% | 11-36 | 13% |
| Vòng 14 | 22-24 | 29% | 11-34 | 14% |
| Vòng 13 | 21-23 | 31% | 10-33 | 15% |
| Vòng 12 | 19-22 | 25% | 9-33 | 8% |
| Vòng 11 | 14-22 | 18% | 8-29 | 9% |
| Vòng 10 | 13-21 | 20% | 8-26 | 10% |
| Vòng 9 | 12-20 | 22% | 8-26 | 11% |
| Vòng 8 | 11-14 | 25% | 5-26 | 0% |
| Vòng 7 | 9-11 | 29% | 5-23 | 0% |
| Vòng 6 | 9-8 | 33% | 4-22 | 0% |
| Vòng 5 | 9-8 | 40% | 3-20 | 0% |
| Vòng 4 | 6-5 | 50% | 2-16 | 0% |
| Vòng 3 | 3-4 | 33% | 1-11 | 0% |
| Vòng 2 | 1-3 | 0% | 0-10 | 0% |
| Vòng 1 | 0-1 | 0% | 0-4 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng CS Petrocub
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1-0-4 | 20% | 2-2 | 40% |
| Sân nhà | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 2-0 | 66.7% |
| Sân khách | 2 | 0-0-2 | 0% | 0-2 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2-0-3 | 40% | 3-2 | 60% |
| Sân nhà | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 2-1 | 66.7% |
| Sân khách | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của CS Petrocub trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng CSF Baliti
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
| Sân nhà | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0-1-1 | 0% | 1-1 | 50% |
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
| Sân khách | 1 | 0-1-0 | 0% | 0-1 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của CSF Baliti trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước CS Petrocub
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | FC Milsami 1-0 CS PetrocubHT 1-0 · Moldova Divizia Nationala | - | - | - | - / - / - | 5-5 |
| 15/08/26 | Dacia-Buiucani 2-1 CS PetrocubHT 1-0 · Moldova Divizia Nationala | - | - | - | - / - / - | 3-6 |
| 09/08/26 | Zimbru Chisinau 1-2 CS PetrocubHT 0-0 · Moldova Divizia Nationala | - | - | - | - / - / - | 8-3 |
| 02/08/26 | CS Petrocub 3-1 Politehnica UTMHT 1-0 · Moldova Divizia Nationala | - | - | - | - / - / - | 0-3 |
| 30/07/26 | CS Petrocub 3-3 Borac Banja LukaHT 2-0 · UEFA Conference League | 0.5 | T | Tài | 3.35 / 3.4 / 1.9 | 5-4 |
| 26/07/26 | Real Sireti 0-0 CS PetrocubHT 0-0 · Moldova Divizia Nationala | 1.5/2 | B | Xỉu | 9.3 / 5.4 / 1.16 | 2-9 |
| 23/07/26 | Borac Banja Luka 3-0 CS PetrocubHT 1-0 · UEFA Conference League | 1/1.5 | B | H | 1.33 / 4.7 / 6.2 | 11-2 |
| 19/07/26 | CS Petrocub 2-3 Sheriff TiraspolHT 0-1 · Moldova Divizia Nationala | 0/0.5 | B | Tài | 2.77 / 2.91 / 2.24 | 5-6 |
| 15/07/26 | Egnatia 6-1 CS PetrocubHT 3-0 · UEFA Champions League | 0.5/1 | B | Tài | 1.58 / 3.55 / 4.9 | 7-5 |
| 11/07/26 | CSF Baliti 1-1 CS PetrocubHT 0-1 · Moldova Divizia Nationala | - | - | - | - / - / - | 8-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo CS Petrocub. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước CSF Baliti
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | CSF Baliti 0-4 Zimbru ChisinauHT 0-2 · Moldova Divizia Nationala | - | - | - | - / - / - | 1-5 |
| 15/08/26 | Politehnica UTM 6-0 CSF BalitiHT 5-0 · Moldova Divizia Nationala | - | - | - | - / - / - | 7-0 |
| 08/08/26 | Real Sireti 1-1 CSF BalitiHT 0-0 · Moldova Divizia Nationala | - | - | - | - / - / - | 8-4 |
| 02/08/26 | CSF Baliti 1-5 Sheriff TiraspolHT 1-3 · Moldova Divizia Nationala | - | - | - | - / - / - | 0-17 |
| 25/07/26 | CSF Baliti 1-4 Dacia-BuiucaniHT 0-1 · Moldova Divizia Nationala | - | - | - | - / - / - | 3-3 |
| 19/07/26 | FC Milsami 2-1 CSF BalitiHT 0-0 · Moldova Divizia Nationala | 0.5 | B | Tài | 1.73 / 3.3 / 3.75 | 5-6 |
| 11/07/26 | CSF Baliti 1-1 CS PetrocubHT 0-1 · Moldova Divizia Nationala | - | - | - | - / - / - | 8-5 |
| 05/07/26 | Zimbru Chisinau 3-0 CSF BalitiHT 1-0 · Moldova Divizia Nationala | - | - | - | - / - / - | 3-2 |
| 27/06/26 | CSF Baliti 3-0 Politehnica UTMHT 2-0 · Moldova Divizia Nationala | - | - | - | - / - / - | 5-8 |
| 17/05/26 | CSF Baliti 0-0 Dacia-BuiucaniHT 0-0 · Moldova Divizia Nationala | - | - | - | - / - / - | 5-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo CSF Baliti. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
CS Petrocub
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 2 | 7 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 5 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
CSF Baliti
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | CS Petrocub ghi bàn | thủng lưới | CSF Baliti ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 16.1% | 12.5% | 2.9% | 10% |
| 16-30' | 9.7% | 31.3% | 11.4% | 12.5% |
| 31-45' | 29% | 18.8% | 25.7% | 12.5% |
| 46-60' | 12.9% | 0% | 22.9% | 20% |
| 61-75' | 12.9% | 0% | 20% | 17.5% |
| 76-90+' | 12.9% | 31.3% | 8.6% | 25% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.