Primera Division de Paraguay ·
Cerro Porteno vs Rubio nu
Cerro Porteno
Rubio nu
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 25 Gatito Fernandez
- 33 Rodrigo Gomez
- 14 Lucas Ariel Quintana Rodriguez
- 22 Matias Perez
- 6 Brian Luciatti
- 13 Guillermo Benitez
- 11 Juan Manuel Iturbe Arevalos
- 40 Mateo Klimowicz
- 32 Cesar Bobadilla
- 36 Freddy Noguera
- 27 Jonathan Torres
- Fabrizio Peralta
- 15 Blas Riveros
- 31 Ignacio Aliseda
- 28 Carlos Franco
- Víctor Sánchez
- 22 Alexis Martín Arias
- Josué Servín
- 8 Cristhian Paredes
- 14 Wílder Viera
- 38 Amin Cristaldo
- Dario Espinola
- 14 Edgar Raul Paez Torales
HLV: Gustavo Costas
- 25 Franco Fragueda
- 5 Pedro Alvarez Benitez
- 4 Jorge Gonzalez
- 3 Javier Fleitas
- 13 Victor Cabanas
- 10 William Gabriel Mendieta Pintos
- 8 Juan Rodrigo Rojas Ovelar
- 35 Lucas Montiel
- 15 Angel Lucena
- 20 Fernando Martinez
- 40 Estiven Perez
- 24 Lucas Peralta
- 11 Mauricio Roldan
- 28 Anderson Leguizamon
- Sebastian Ruiz Diaz
- 21 Elias Sarquis
- 1 Tomás Canteros
- Stevens Gomez
- 29 Octavio Alfonso
- Gustavo Manzur
- Pablo Ayala
- Bruno Pereira
- Cesar Villagra
HLV: Javier Torrente
Lực lượng
Cerro Porteno
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Manuel Roffo
- 13Guillermo Benitez
- 14Lucas Ariel Quintana Rodriguez
- 23Gustavo Velazquez
- 16Ivan Rodrigo Ramirez Segovia
- 5Jorge Emanuel Morel Barrios
- 11Juan Manuel Iturbe Arevalos
- 27Jonathan Torres
- 34Carlos Chena
- 31Ignacio Aliseda
- 19Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen
Dự bị trận trước
- 20Agustin Almendra
- 21Sergio Ezequiel Araujo
- 32Cesar Bobadilla
- 2Fabricio Dominguez
- 18Ariel Gamarra
- 30Gaston Claudio Gimenez
- 40Mateo Klimowicz
- 12Angel Martinez
- 6Lucas Merolla
- 26Robert Ayrton Piris Da Mota
- 7Derlis Rodríguez
- 39Leon Josue Servin
Rubio nu
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 25Franco Fragueda
- 2Rodi David Ferreira
- 3Javier Vallejos
- 5Pedro Alvarez Benitez
- 13Victor Cabanas
- 23Tobias Leiva
- 15Cristian David Nunez Morales
- 26Sergio Fretes
- 29Octavio Alfonso
- 35Lucas Montiel
- 9Rodrigo Ruiz Diaz
Dự bị trận trước
- 18Marcelo Acosta
- 7Elías Alfonso
- 19Maximiliano Garrone
- 36Carlos Gimenez
- 16Jorge Gonzalez
- 27Alan Ledesma
- 32Lautaro Maldonado
- 17Kevin Paredes
- 40Estiven Perez
- 14Mariano Ramos
- 8Juan Rodrigo Rojas Ovelar
- 11Mauricio Roldan
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Cerro Porteno | Rubio nu |
|---|---|---|
| Sân nhà của Cerro Porteno | 5 | 2 |
| Sân nhà của Rubio nu | 7 | 3 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/03/26 | Rubio nu 2-0 Cerro PortenoHT 0-0 · Primera Division de Paraguay | 0.5/1 | B | Xỉu | 4.45 / 3.35 / 1.73 | 4-4 |
| 03/08/22 | Rubio nu 1-0 Cerro PortenoHT 1-0 · Paraguay Cup | 1.5/2 | B | Xỉu | 11 / 5.9 / 1.16 | 5-4 |
| 18/11/17 | Rubio nu 0-3 Cerro PortenoHT 0-1 · Primera Division de Paraguay | 1 | T | Tài | 4.95 / 3.85 / 1.52 | 2-1 |
| 08/09/17 | Cerro Porteno 1-0 Rubio nuHT 1-0 · Primera Division de Paraguay | 1 | H | Xỉu | 1.52 / 3.9 / 4.85 | 6-2 |
| 15/04/17 | Cerro Porteno 4-0 Rubio nuHT 4-0 · Primera Division de Paraguay | 1 | T | Tài | 1.47 / 4.1 / 5.1 | 4-15 |
| 05/02/17 | Rubio nu 0-3 Cerro PortenoHT 0-2 · Primera Division de Paraguay | 1 | T | Tài | 5.4 / 4.15 / 1.48 | 5-5 |
| 19/11/16 | Cerro Porteno 1-0 Rubio nuHT 1-0 · Primera Division de Paraguay | 0.5 | T | Xỉu | 1.75 / 3.5 / 3.75 | 4-5 |
| 13/08/16 | Rubio nu 0-4 Cerro PortenoHT 0-1 · Primera Division de Paraguay | 0.5 | T | Tài | 3.05 / 3.35 / 2.03 | 2-4 |
| 11/05/16 | Rubio nu 1-0 Cerro PortenoHT 1-0 · Primera Division de Paraguay | 0.5 | B | Xỉu | 2.95 / 3.35 / 2.08 | 2-2 |
| 12/02/16 | Cerro Porteno 1-2 Rubio nuHT 0-0 · Primera Division de Paraguay | 0.5/1 | B | Tài | 1.55 / 3.85 / 4.6 | 4-2 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Cerro Porteno. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Cerro Porteno
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 35 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 9 | 25.71% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 20% |
| Hòa | 7 | 20% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 14.29% |
Rubio nu
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 35 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 11.43% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 14.29% |
| Hòa | 8 | 22.86% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 9 | 25.71% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 9 | 25.71% |
So sánh theo vòng
| Cerro Porteno BT-BB | % thắng | Rubio nu BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 25-18 | 55% | 13-22 | 30% |
| Vòng 19 | 24-18 | 53% | 12-21 | 32% |
| Vòng 18 | 22-18 | 50% | 12-17 | 33% |
| Vòng 17 | 20-18 | 47% | 12-16 | 35% |
| Vòng 16 | 18-17 | 44% | 12-16 | 38% |
| Vòng 15 | 18-15 | 47% | 11-16 | 33% |
| Vòng 14 | 15-13 | 43% | 9-16 | 29% |
| Vòng 13 | 13-13 | 38% | 8-16 | 23% |
| Vòng 12 | 10-11 | 33% | 8-15 | 25% |
| Vòng 11 | 7-11 | 27% | 8-14 | 27% |
| Vòng 10 | 7-10 | 30% | 6-14 | 20% |
| Vòng 9 | 7-10 | 33% | 5-12 | 22% |
| Vòng 8 | 6-10 | 25% | 5-11 | 25% |
| Vòng 7 | 6-7 | 29% | 5-9 | 29% |
| Vòng 6 | 5-6 | 33% | 5-5 | 33% |
| Vòng 5 | 4-5 | 40% | 5-3 | 40% |
| Vòng 4 | 3-3 | 50% | 2-3 | 25% |
| Vòng 3 | 2-3 | 33% | 1-3 | 0% |
| Vòng 2 | 2-3 | 50% | 1-3 | 0% |
| Vòng 1 | 1-0 | 100% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Cerro Porteno
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 9-1-10 | 45% | 7-13 | 35% |
| Sân nhà | 10 | 4-1-5 | 40% | 2-8 | 20% |
| Sân khách | 10 | 5-0-5 | 50% | 5-5 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 6-1-13 | 30% | 6-8 | 30% |
| Sân nhà | 10 | 4-0-6 | 40% | 2-3 | 20% |
| Sân khách | 10 | 2-1-7 | 20% | 4-5 | 40% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Cerro Porteno trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Rubio nu
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 9-2-10 | 42.9% | 5-14 | 23.8% |
| Sân nhà | 11 | 4-2-5 | 36.4% | 2-7 | 18.2% |
| Sân khách | 10 | 5-0-5 | 50% | 3-7 | 30% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 7-7-7 | 33.3% | 7-11 | 33.3% |
| Sân nhà | 11 | 4-4-3 | 36.4% | 4-5 | 36.4% |
| Sân khách | 10 | 3-3-4 | 30% | 3-6 | 30% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Rubio nu trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Cerro Porteno
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Cerro Porteno. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Rubio nu
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Rubio nu. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Cerro Porteno
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5 | 5 | 3 | 1 | 13 | 15 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 4 | 1 | 0 | 6 | 7 |
| Sân khách | 3 | 3 | 1 | 2 | 1 | 7 | 8 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 5 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 5 | 2 | 2 | 2 | 1 | 3 | 2 | 1 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 1 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 4 | 2 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
Rubio nu
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 6 | 3 | 1 | 0 | 5 | 10 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 5 |
| Sân khách | 6 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 5 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 5 | 0 | 2 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 1 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 3 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 2 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Cerro Porteno ghi bàn | thủng lưới | Rubio nu ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 16.7% | 13.3% | 7.1% | 22.2% |
| 16-30' | 4.2% | 13.3% | 14.3% | 0% |
| 31-45' | 12.5% | 20% | 21.4% | 11.1% |
| 46-60' | 16.7% | 26.7% | 7.1% | 11.1% |
| 61-75' | 20.8% | 6.7% | 21.4% | 22.2% |
| 76-90+' | 25% | 13.3% | 28.6% | 33.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Cerro Porteno
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 2 | Fabricio Dominguez | Tiền vệ trung tâm | |
| 19 | Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen | Tiền đạo cắm | |
| 11 | Juan Manuel Iturbe Arevalos | Tiền đạo | |
| 14 | Lucas Ariel Quintana Rodriguez | Hậu vệ | |
| 40 | Mateo Klimowicz | Tiền vệ tấn công | |
| 22 | Matias Perez | Hậu vệ | |
| 36 | Freddy Noguera | Tiền đạo cắm | |
| 8 | Cristhian Paredes | Tiền vệ trung tâm | |
| 26 | Robert Ayrton Piris Da Mota | Tiền vệ | |
| 16 | Fabrizio Peralta | Tiền vệ phòng ngự | |
| 35 | Marcelo Chaparro | Tiền vệ | |
| 5 | Jorge Emanuel Morel Barrios | Tiền vệ | |
| 32 | Cesar Bobadilla | Tiền vệ | |
| 1 | Alexis Martín Arias | Thủ môn |
Rubio nu
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 3 | Javier Fleitas | Hậu vệ | |
| 15 | Angel Lucena | Tiền vệ | |
| 25 | Franco Fragueda | ||
| 2 | Rodi David Ferreira | Hậu vệ | |
| 5 | Pedro Alvarez Benitez | Hậu vệ | |
| 20 | Fernando Martinez | Tiền vệ | |
| 4 | Jorge Gonzalez | Trung vệ | |
| 21 | Elias Sarquis | Tiền đạo | |
| 13 | Victor Cabanas | Hậu vệ | |
| 35 | Lucas Montiel | Tiền vệ | |
| 8 | Juan Rodrigo Rojas Ovelar | Tiền vệ | |
| 40 | Estiven Perez | Tiền đạo | |
| 37 | Mauricio Roldan | Tiền đạo cắm | |
| 31 | Brian Blasi | Trung vệ | |
| 36 | Carlos Gimenez | Tiền vệ |