Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Palmeiras
4-2-3-1
Hậu vệ
-
4
Agustin Giay
-
15
Gustavo Raul Gomez Portillo
-
26
Murilo Cerqueira Paim
-
56
Arthur Marcolino
Tiền vệ
-
32
Emiliano Martinez
-
17
Marlon Rodrigues de Freitas
Tiền vệ
-
40
Allan
-
8
Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira
-
11
Jhon Arias
Dự bị
-
33
Erick Bele
-
6
Jefte
-
12
Khellven Douglas Silva Oliveira
-
44
Mohamed Zie Kone
-
48
Larson
-
30
Lucas Evangelista
-
19
Luighi
-
50
Luis Felipe
-
14
Marcelo Lomba do Nascimento
-
18
Mauricio Magalhaes Prado
-
10
Paulo Henrique Sampaio Filho,Paulinho
-
11
Riquelme
HLV: Abel Fernando Moreira Ferreira
Cerro Porteno
4-1-4-1
Hậu vệ
-
35
Marcelo Chaparro
-
22
Matias Perez
-
23
Gustavo Velazquez
-
2
Fabricio Dominguez
Tiền vệ
-
36
Freddy Noguera
-
40
Mateo Klimowicz
-
5
Jorge Emanuel Morel Barrios
-
10
Cecilio Dominguez
Tiền vệ
-
26
Robert Ayrton Piris Da Mota
Tiền đạo
-
19
Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen
Dự bị
-
13
Guillermo Benitez
-
32
Cesar Bobadilla
-
25
Roberto Fernandez Junior
-
2
Rodrigo Gomez
-
11
Juan Manuel Iturbe Arevalos
-
33
Brian Luciatti
-
14
Edgar Raul Paez Torales
-
Fabrizio Peralta
-
14
Lucas Ariel Quintana Rodriguez
-
Víctor Sánchez
-
27
Jonathan Torres
-
14
Wílder Viera
HLV: Gustavo Costas
Lực lượng
Palmeiras
Vắng mặt (5)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 3 | Bruno Fuchs | Hậu vệ | Chấn thương gân kheo |
|---|
| 22 | Joaquin Piquerez Moreira | Hậu vệ | Đứt dây chằng |
|---|
| 9 | Vitor Hugo Roque Ferreira | Tiền đạo | Chấn thương mắt cá |
|---|
| 40 | Allan | Tiền vệ | Chấn thương bắp chân |
|---|
| 43 | Luiz Benedetti | Hậu vệ | Chấn thương mắt cá |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Carlos Miguel
- 4Agustin Giay
- 15Gustavo Raul Gomez Portillo
- 26Murilo Cerqueira Paim
- 18Mauricio Magalhaes Prado
- 17Marlon Rodrigues de Freitas
- 8Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira
- 56Arthur Gabriel
- 42Jose Manuel Lopez
- 7Felipe Anderson Pereira Gomes
- 9Vitor Hugo Roque Ferreira
Dự bị trận trước
- 12Khellven Douglas Silva Oliveira
- 30Lucas Evangelista
- 39Heittor
- 14Marcelo Lomba do Nascimento
- 66Andre Lucas
- 3Bruno Fuchs
- 50Luis Felipe
- 48Larson
- 45Erick Bele
- 32Emiliano Martinez
- 29Miguel Cinoncelli Bilong
- 37Riquelme
Cerro Porteno
Vắng mặt (3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 0 | Gaston Claudio Gimenez | Tiền vệ phòng ngự | Chấn thương |
|---|
| 15 | Blas Riveros | Hậu vệ trái | Chấn thương |
|---|
| 17 | Gabriel Aguayo | Tiền đạo cánh phải | Surgery |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 25Roberto Fernandez Junior
- 13Guillermo Benitez
- 14Lucas Ariel Quintana Rodriguez
- 23Gustavo Velazquez
- 16Ivan Rodrigo Ramirez Segovia
- 5Jorge Emanuel Morel Barrios
- 18Ariel Gamarra
- 31Ignacio Aliseda
- 20Agustin Almendra
- 11Juan Manuel Iturbe Arevalos
- 19Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen
Dự bị trận trước
- 34Carlos Chena
- 1Manuel Roffo
- 6Lucas Merolla
- 27Jonathan Torres
- 35Marcelo Chaparro
- 24Emilio Acosta
- 39Josué Servín
- 7Derlis Rodríguez
- 28Carlos Franco
- 38Amin Cristaldo
- 36Freddy Noguera
- 33Enzo Gonzalez
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 13 lần gặp nhau
7Palmeiras thắng
4Hòa
2Cerro Porteno thắng
| Số trận thắng | Palmeiras | Cerro Porteno |
|---|
| Sân nhà của Palmeiras | 3 | 2 |
|---|
| Sân nhà của Cerro Porteno | 4 | 0 |
|---|
Lịch sử đối đầu
Kết quả7T 1H 2B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 0 · Thua 5
Tài / Xỉu5 Tài · 3 Xỉu
Số trận10
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Palmeiras. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Palmeiras
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 16 | 6-6-4 | 37.5% | 8-8 | 50% |
|---|
| Sân nhà | 8 | 2-4-2 | 25% | 4-4 | 50% |
|---|
| Sân khách | 8 | 4-2-2 | 50% | 4-4 | 50% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoHHTBBB16.7%
Tài/XỉuXỉuXỉuXỉuXỉuXỉuXỉu
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 16 | 10-3-3 | 62.5% | 6-2 | 37.5% |
|---|
| Sân nhà | 8 | 6-0-2 | 75% | 3-1 | 37.5% |
|---|
| Sân khách | 8 | 4-3-1 | 50% | 3-1 | 37.5% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoHTTBBB33.3%
Tài/XỉuXỉuHHHTàiTài
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Palmeiras trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Cerro Porteno
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 20 | 9-1-10 | 45% | 7-13 | 35% |
|---|
| Sân nhà | 10 | 4-1-5 | 40% | 2-8 | 20% |
|---|
| Sân khách | 10 | 5-0-5 | 50% | 5-5 | 50% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTBBBBB16.7%
Tài/XỉuTàiXỉuXỉuTàiXỉuTài
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 20 | 6-1-13 | 30% | 6-8 | 30% |
|---|
| Sân nhà | 10 | 4-0-6 | 40% | 2-3 | 20% |
|---|
| Sân khách | 10 | 2-1-7 | 20% | 4-5 | 40% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTBTBBB33.3%
Tài/XỉuTàiXỉuHTàiXỉuH
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Cerro Porteno trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Palmeiras
Kết quả6T 4H 0B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 0 · Thua 5
Tài / Xỉu1 Tài · 7 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Palmeiras. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Cerro Porteno
Kết quả3T 4H 3B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 1 · Thua 5
Tài / Xỉu3 Tài · 6 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Cerro Porteno. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Palmeiras thắng53.85%
Hòa30.77%
Cerro Porteno thắng15.38%
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Palmeiras
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
|---|
| Sân khách | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Cerro Porteno
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
|---|
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Palmeiras ghi bàn | thủng lưới | Cerro Porteno ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 0% | 18.2% | 14.8% | 17.6% |
|---|
| 16-30' | 25% | 18.2% | 3.7% | 11.8% |
|---|
| 31-45' | 15% | 45.5% | 14.8% | 17.6% |
|---|
| 46-60' | 15% | 0% | 14.8% | 29.4% |
|---|
| 61-75' | 20% | 0% | 22.2% | 5.9% |
|---|
| 76-90+' | 20% | 9.1% | 22.2% | 11.8% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Palmeiras
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.8điểm trung bình
6.57.56.47.37.27.86.97.37.16.6
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 7 | Felipe Anderson Pereira Gomes | Tiền đạo | 7.4 |
|---|
| 17 | Marlon Rodrigues de Freitas | Tiền vệ | 7.4 |
|---|
| 11 | Jhon Arias | Tiền đạo | 7.2 |
|---|
| 10 | Paulo Henrique Sampaio Filho,Paulinho | Tiền đạo cánh trái | 7.1 |
|---|
| 30 | Lucas Evangelista | Tiền vệ | 7 |
|---|
| 42 | Jose Manuel Lopez | Tiền đạo | 7 |
|---|
| 6 | Jefte | Hậu vệ | 6.8 |
|---|
| 18 | Mauricio Magalhaes Prado | Tiền vệ | 6.7 |
|---|
| 26 | Murilo Cerqueira Paim | Hậu vệ | 6.7 |
|---|
| 4 | Agustin Giay | Hậu vệ | 6.6 |
|---|
| 12 | Khellven Douglas Silva Oliveira | Hậu vệ | 6.6 |
|---|
| 1 | Carlos Miguel | Thủ môn | 6.5 |
|---|
| 8 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Tiền vệ | 6.5 |
|---|
| 19 | Ramon Sosa Acosta | Tiền vệ | 6.4 |
|---|
| 56 | Arthur Gabriel | Tiền vệ | 6.1 |
|---|
| 15 | Gustavo Raul Gomez Portillo | Hậu vệ | 6 |
|---|
Cerro Porteno
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.5điểm trung bình
5.36.85.67.26.876.96.97.86.7
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 2 | Fabricio Dominguez | Tiền vệ trung tâm | 7.1 |
|---|
| 19 | Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen | Tiền đạo cắm | 7 |
|---|
| 14 | Lucas Ariel Quintana Rodriguez | Hậu vệ | 6.9 |
|---|
| 11 | Juan Manuel Iturbe Arevalos | Tiền đạo | 6.9 |
|---|
| 40 | Mateo Klimowicz | Tiền vệ tấn công | 6.8 |
|---|
| 36 | Freddy Noguera | Tiền đạo cắm | 6.7 |
|---|
| 22 | Matias Perez | Hậu vệ | 6.7 |
|---|
| 8 | Cristhian Paredes | Tiền vệ trung tâm | 6.7 |
|---|
| 26 | Robert Ayrton Piris Da Mota | Tiền vệ | 6.5 |
|---|
| 16 | Fabrizio Peralta | Tiền vệ phòng ngự | 6.3 |
|---|
| 35 | Marcelo Chaparro | Tiền vệ | 6.2 |
|---|
| 5 | Jorge Emanuel Morel Barrios | Tiền vệ | 6.1 |
|---|
| 32 | Cesar Bobadilla | Tiền vệ | 6 |
|---|
| 1 | Alexis Martín Arias | Thủ môn | 5.3 |
|---|
BXH
Palmeiras
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng |
|---|
| Tổng | 1 | 16 | 10-5-1 | 26-13 | 35 | 62.5% |
|---|
| Sân nhà | 2 | 8 | 6-2-0 | 15-6 | 20 | 75% |
|---|
| Sân khách | 2 | 8 | 4-3-1 | 11-7 | 15 | 50% |
|---|
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 2-4-0 | 5-3 | 10 | 33.3% |
|---|