GHQT Cấp CLB ·
Borussia Monchengladbach vs Werder Bremen
Borussia Monchengladbach
Werder Bremen
Diễn biến
- Hết hiệp 1 · 0 - 0
- 53’ A. Pieper Thẻ vàng
- 85’ 0 - 1 J. Njinmah
- Hết giờ · 0 - 1
Thống kê
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Borussia Monchengladbach
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Moritz Nicolas
- 29Joseph Scally
- 6Ko Itakura
- 4Kevin Diks
- 20David Herold
- 9Franck Honorat
- 16Philipp Sander
- 7Kevin Stoger
- 25Robin Hack
- 38Hugo Bolin
- 11Tim Kleindienst
Dự bị trận trước
- 33Daniel Batz
- 2Fabio Chiarodia
- 5Jan Leszczynski
- 3Isac Lidberg
- 18Shuto Machino
- 36Wael Mohya
- 10Florian Neuhaus
- 34Mathieu Nguefack
- 26Lukas Ullrich
Werder Bremen
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Karl Hein
- 13Arthur Augusto de Matos Soares
- 5Amos Pieper
- 32Marco Friedl
- 2Olivier Deman
- 44Youri Regeer
- 15Ludovit Reis
- 18Eren Dinkci
- 20Ivan San Jose Cantalejo
- 17Marco Grull
- 10Niclas Fullkrug
Dự bị trận trước
- 38Paul Erevbenagie
- 26Cedric Itten
- 29Salim Musah
- 30Alexander Schlager
- 33Mick Schmetgens
- 23Dariusz Stalmach
- 4Niklas Stark
- 8Mitchell Weiser
- 3Oskar Wojcik
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Borussia Monchengladbach | Werder Bremen |
|---|---|---|
| Sân nhà của Borussia Monchengladbach | 5 | 1 |
| Sân nhà của Werder Bremen | 5 | 3 |
Lịch sử đối đầu
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Borussia Monchengladbach. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Borussia Monchengladbach
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 0 | 0% |
| Hòa | 1 | 33.3% |
| Thua | 2 | 66.7% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 5 | 1.67 |
| Bàn thua (TB/trận) | 9 | 3 |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 14.71% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 5.88% |
| Hòa | 13 | 38.24% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 17.65% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 8 | 23.53% |
Werder Bremen
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 1 | 33.3% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua | 2 | 66.7% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 4 | 1.33 |
| Bàn thua (TB/trận) | 5 | 1.67 |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 17.65% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 14.71% |
| Hòa | 9 | 26.47% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 20.59% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 7 | 20.59% |
So sánh theo vòng
| Borussia Monchengladbach BT-BB | % thắng | Werder Bremen BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 42-30 | 45% | 34-34 | 25% |
| Vòng 19 | 40-30 | 42% | 32-32 | 26% |
| Vòng 18 | 39-29 | 44% | 31-30 | 28% |
| Vòng 17 | 39-28 | 47% | 29-28 | 29% |
| Vòng 16 | 38-26 | 50% | 28-26 | 31% |
| Vòng 15 | 36-26 | 47% | 24-24 | 27% |
| Vòng 14 | 34-21 | 50% | 23-22 | 29% |
| Vòng 13 | 32-19 | 54% | 22-20 | 31% |
| Vòng 12 | 30-19 | 50% | 21-18 | 33% |
| Vòng 11 | 27-19 | 45% | 20-17 | 36% |
| Vòng 10 | 26-16 | 50% | 20-16 | 40% |
| Vòng 9 | 25-15 | 56% | 18-15 | 33% |
| Vòng 8 | 23-14 | 50% | 15-14 | 25% |
| Vòng 7 | 21-13 | 43% | 10-12 | 14% |
| Vòng 6 | 19-12 | 33% | 10-12 | 17% |
| Vòng 5 | 14-11 | 20% | 9-11 | 20% |
| Vòng 4 | 12-9 | 25% | 6-8 | 25% |
| Vòng 3 | 5-9 | 0% | 4-5 | 33% |
| Vòng 2 | 1-5 | 0% | 4-1 | 50% |
| Vòng 1 | 1-2 | 0% | 4-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Kèo trận này
Kèo châu Á cả trận
| Nhà cái | Mở cửa Nhà · Kèo · Khách | Hiện tại Nhà · Kèo · Khách |
|---|---|---|
| IBCbet | 0.89 0.5 0.95 | 0.96 0/0.5 0.88 |
| 0.88 0.5 0.96 | 1.17 0.5 0.69 | |
| Crown | 1 0.5 0.82 | 0.84 0/0.5 0.98 |
| 1.04 0.5 0.78 | 1.08 0.5 0.74 | |
| Bet365 | 0.98 0.5 0.83 | 0.88 0/0.5 0.93 |
| YSB | 0.86 0.5 0.96 | 0.84 0/0.5 0.98 |
| BetVictor | 0.95 0.5/1 0.78 | 0.85 0/0.5 0.95 |
| 0.75 0.5 0.98 | 1.02 0.5 0.7 | |
| 1.3 1 0.55 | 0.58 0 1.25 | |
| Mansion88 | 0.89 0.5 0.95 | 1.13 0.5 0.72 |
| 1.16 0.5/1 0.7 | 0.89 0/0.5 0.95 | |
| 188BET | 1.01 0.5 0.91 | 0.85 0/0.5 0.99 |
| 1.05 0.5 0.79 | 1.09 0.5 0.75 | |
| 12BET | 0.89 0.5 0.95 | 0.89 0/0.5 0.95 |
| 1.16 0.5/1 0.7 | 1.13 0.5 0.72 | |
| Wanbet | 0.78 0 1 | 0.83 0/0.5 0.99 |
| 0.7 0/0.5 1.13 | 1.06 0.5 0.76 | |
| 0.63 0/0.5 1.23 | 0.6 0 1.28 | |
| Pinnacle | 0.9 0.5 0.87 | 0.97 0.5 0.83 |
| 0.66 0/0.5 1.14 | 0.75 0/0.5 1.03 | |
| 1.14 0.5/1 0.66 | 1.22 0.5/1 0.63 | |
| 1.56 1 0.45 | 0.52 0 1.4 |
Tài xỉu cả trận
| Nhà cái | Mở cửa Tài · Kèo · Xỉu | Hiện tại Tài · Kèo · Xỉu |
|---|---|---|
| IBCbet | 0.89 1/1.5 0.93 | 0.98 3/3.5 0.84 |
| 0.87 1/1.5 0.95 | 0.71 3 1.12 | |
| Crown | 0.88 3 0.92 | 0.9 3/3.5 0.9 |
| 0.76 3 1.04 | 0.72 3 1.08 | |
| Ladbrokes | 0.5 2.5 1.45 | 0.44 2.5 1.6 |
| 0.14 1.5 4 | 0.13 1.5 4.5 | |
| 1.2 3.5 0.6 | 1.1 3.5 0.67 | |
| Bet365 | 0.95 3 0.85 | 0.93 3/3.5 0.88 |
| William Hill | 0.53 2.5 1.38 | 0.44 2.5 1.63 |
| YSB | 0.83 3 0.97 | 0.9 3/3.5 0.9 |
| BetVictor | 0.85 3 0.89 | 0.95 3/3.5 0.85 |
| 1.1 3/3.5 0.68 | 0.68 3 1.1 | |
| 0.65 2.5/3 1.15 | 1.14 3.5 0.65 | |
| Mansion88 | 0.86 3 0.96 | 0.92 3/3.5 0.9 |
| 1.07 3/3.5 0.75 | 0.71 3 1.12 | |
| Interwetten | 0.75 2.5 0.9 | 1.05 3.5 0.65 |
| 1.9 3.5 0.33 | 0.4 2.5 1.6 | |
| 0.25 1.5 2.4 | 2.2 4.5 0.27 | |
| 10BET | 0.79 2.5 0.92 | 0.87 3/3.5 0.84 |
| 1.01 2.5/3 0.72 | 1.07 3.5 0.67 | |
| 0.59 2/2.5 1.22 | 0.66 3 1.1 | |
| 1.37 3 0.52 | 1.35 3.5/4 0.53 | |
| 188BET | 0.89 3 1.01 | 0.89 3/3.5 0.93 |
| 0.77 3 1.05 | 0.73 3 1.09 | |
| 12BET | 0.86 3 0.96 | 0.92 3/3.5 0.9 |
| 1.07 3/3.5 0.75 | 0.71 3 1.12 | |
| Wanbet | 0.88 2.5/3 0.88 | 0.94 3/3.5 0.86 |
| 1.05 3/3.5 0.75 | 0.74 3 1.06 | |
| 0.62 2.5/3 1.21 | 1.17 3.5 0.65 | |
| Pinnacle | 0.81 2.5/3 0.96 | 0.98 3/3.5 0.82 |
| 1.05 3 0.72 | 0.73 3 1.05 | |
| 0.64 2.5 1.17 | 1.19 3.5 0.64 | |
| 1.29 3/3.5 0.56 | 0.56 2.5/3 1.3 |
Kèo châu Âu (1X2)
| Nhà cái | Mở cửa 1 · X · 2 | Hiện tại 1 · X · 2 |
|---|---|---|
| IBCbet | 1.89 3.7 3.1 | 2.17 3.65 2.6 |
| Crown | 2 3.65 2.9 | 2.08 3.75 2.67 |
| Ladbrokes | 2 3.5 3.1 | 2.05 3.5 2.87 |
| Bet365 | 1.91 4.2 3 | 2 4.33 2.75 |
| William Hill | 1.8 3.8 3.4 | 2.05 3.8 2.8 |
| YSB | 1.85 3.7 3.2 | 2.07 3.8 2.7 |
| BetVictor | 1.75 3.8 3.9 | 2.05 3.75 3 |
| Mansion88 | 1.89 3.7 3.1 | 2.13 3.7 2.63 |
| Interwetten | 2.5 3.45 2.5 | 2.1 3.7 2.75 |
| 10BET | 2.49 3.6 2.5 | 2.18 3.9 2.8 |
| 188BET | 2 3.65 2.9 | 2.08 3.75 2.67 |
| 12BET | 1.89 3.7 3.1 | 2.13 3.7 2.63 |
| Wanbet | 2.22 3.25 2.47 | 2.01 3.63 2.86 |
| Pinnacle | 1.9 3.56 3.51 | 1.97 3.94 3.09 |
Kèo châu Á hiệp 1
| Nhà cái | Mở cửa Nhà · Kèo · Khách | Hiện tại Nhà · Kèo · Khách |
|---|---|---|
| IBCbet | 1.01 0/0.5 0.83 | 1.16 0/0.5 0.7 |
| 1.01 0/0.5 0.83 | 0.58 0 1.35 | |
| Crown | 1.08 0/0.5 0.74 | 1.12 0/0.5 0.71 |
| 0.66 0 1.19 | 0.67 0 1.17 | |
| Bet365 | 1.08 0/0.5 0.73 | 0.73 0 1.08 |
| YSB | 1 0/0.5 0.82 | 1.12 0/0.5 0.71 |
| Mansion88 | 1.01 0/0.5 0.83 | 1.16 0/0.5 0.7 |
| 1.49 0.5 0.51 | 0.58 0 1.35 | |
| 188BET | 1.09 0/0.5 0.79 | 1.13 0/0.5 0.72 |
| 0.67 0 1.2 | 0.68 0 1.19 | |
| 12BET | 1.01 0/0.5 0.83 | 1.16 0/0.5 0.7 |
| 1.49 0.5 0.51 | 0.58 0 1.35 | |
| Wanbet | 0.8 0 0.98 | 1 0/0.5 0.82 |
| 0.56 0 1.35 | 1.29 0.5 0.59 | |
| Pinnacle | 0.95 0/0.5 0.79 | 1.07 0/0.5 0.74 |
| 0.5 0 1.31 | 0.62 0 1.24 | |
| 1.37 0.5 0.47 | 1.48 0.5 0.51 | |
| 0.32 -0/0.5 1.71 | 0.4 -0/0.5 1.79 |
Tài xỉu hiệp 1
| Nhà cái | Mở cửa Tài · Kèo · Xỉu | Hiện tại Tài · Kèo · Xỉu |
|---|---|---|
| Crown | 0.95 1/1.5 0.85 | 0.84 1/1.5 0.96 |
| 1.19 1.5 0.64 | 1.16 1.5 0.66 | |
| Bet365 | 1 1/1.5 0.8 | 0.85 1/1.5 0.95 |
| YSB | 0.88 1/1.5 0.92 | 0.83 1/1.5 0.97 |
| Mansion88 | 0.94 1/1.5 0.88 | 0.82 1/1.5 1 |
| 1.28 1.5 0.6 | 1.12 1.5 0.71 | |
| Interwetten | 1.6 1.5 0.4 | 1.1 1.5 0.6 |
| 0.35 0.5 1.8 | 0.35 0.5 1.8 | |
| 188BET | 0.96 1/1.5 0.92 | 0.76 1/1.5 1.06 |
| 1.2 1.5 0.65 | 1.16 1.5 0.68 | |
| 12BET | 0.94 1/1.5 0.88 | 0.82 1/1.5 1 |
| 1.28 1.5 0.6 | 1.12 1.5 0.71 | |
| Wanbet | 1.04 1/1.5 0.66 | 0.82 1/1.5 0.98 |
| 1.21 1.5 0.62 | 1.13 1.5 0.68 | |
| Pinnacle | 1.03 1/1.5 0.71 | 0.79 1/1.5 1 |
| 0.61 1 1.15 | 1.12 1.5 0.68 | |
| 1.42 1.5 0.45 | 1.53 1.5/2 0.47 | |
| 0.4 0.5/1 1.5 | 0.43 1 1.71 |
Xu hướng Borussia Monchengladbach
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 1-1 | 33.3% |
| Sân nhà | 2 | 1-0-1 | 50% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1-1-1 | 33.3% | 2-1 | 66.7% |
| Sân nhà | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
| Sân khách | 1 | 0-1-0 | 0% | 1-0 | 100% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Borussia Monchengladbach trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Werder Bremen
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 2-1 | 66.7% |
| Sân nhà | 2 | 1-0-1 | 50% | 2-0 | 100% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 0-3 | 0% |
| Sân nhà | 2 | 1-0-1 | 50% | 0-2 | 0% |
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Werder Bremen trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Borussia Monchengladbach
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Borussia Monchengladbach. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Werder Bremen
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/09/23 | Werder Bremen 4-0 FSV Mainz 05HT 1-0 · German Bundesliga | 0 | T | Tài | 2.64 / 3.55 / 2.61 | 1-7 |
| 26/08/23 | SC Freiburg 1-0 Werder BremenHT 0-0 · German Bundesliga | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.76 / 4.1 / 4.35 | 5-5 |
| 18/08/23 | Werder Bremen 0-4 Bayern MunchenHT 0-1 · German Bundesliga | 1.5/2 | B | Tài | 8.4 / 6 / 1.32 | 0-6 |
| 12/08/23 | FC Viktoria koln 3-2 Werder BremenHT 0-1 · Germany Cup | 1 | B | Tài | 4.85 / 4.4 / 1.46 | 7-2 |
| 05/08/23 | Strasbourg 3-3 Werder BremenHT 3-2 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 6-1 |
| 28/07/23 | Werder Bremen 1-1 Ipswich TownHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 28/07/23 | RB Leipzig 0-0 Werder BremenHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 22/07/23 | Werder Bremen 5-2 ToulouseHT 1-1 · International Club Friendly | 0/0.5 | T | Tài | 2.12 / 3.45 / 2.78 | 5-2 |
| 16/07/23 | Werder Bremen 3-1 VfB OldenburgHT 1-1 · International Club Friendly | 2.5 | B | Tài | 1.12 / 7 / 12 | 1-4 |
| 09/07/23 | Werder Bremen 2-1 SV Drochtersen/AsselHT 0-1 · International Club Friendly | 2.5 | B | Xỉu | 1.09 / 8 / 13 | 4-1 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Werder Bremen. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Borussia Monchengladbach
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 4 | 1 | 1 | 8 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 3 | 0 | 1 | 4 | 6 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 2 | 3 | 1 | 2 | 3 | 0 | 3 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Sân khách | 4 | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Werder Bremen
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 7 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 8 |
| Sân khách | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 3 | 3 | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 |
| Sân khách | 1 | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Borussia Monchengladbach ghi bàn | thủng lưới | Werder Bremen ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 23.1% | 4.3% | 11.1% | 11.5% |
| 16-30' | 11.5% | 19.1% | 15.6% | 5.8% |
| 31-45' | 21.2% | 19.1% | 11.1% | 11.5% |
| 46-60' | 17.3% | 14.9% | 15.6% | 17.3% |
| 61-75' | 5.8% | 8.5% | 17.8% | 19.2% |
| 76-90+' | 15.4% | 23.4% | 26.7% | 23.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Borussia Monchengladbach ghi bàn | thủng lưới | Werder Bremen ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 18% | 10.4% | 15.4% | 11% |
| 16-30' | 13.5% | 20.8% | 19.2% | 8.5% |
| 31-45' | 19.1% | 20.8% | 7.7% | 15.9% |
| 46-60' | 15.7% | 10.4% | 11.5% | 15.9% |
| 61-75' | 10.1% | 9.1% | 12.8% | 18.3% |
| 76-90+' | 16.9% | 19.5% | 25.6% | 22% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Borussia Monchengladbach
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 5 | Marvin Friedrich | Trung vệ | |
| 3 | Ko Itakura | Trung vệ | |
| 39 | Maximilian Wober | Trung vệ | |
| 33 | Moritz Nicolas | Thủ môn | |
| 14 | Alassane Plea | Tiền đạo cắm | |
| 8 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | |
| 19 | Nathan NGoumou Minpole | Tiền đạo cánh phải | |
| 29 | Joseph Scally | Hậu vệ phải | |
| 31 | Tomas Cvancara | Tiền đạo cắm | |
| 27 | Rocco Reitz | Tiền vệ trung tâm | |
| 10 | Florian Neuhaus | Tiền vệ trung tâm | |
| 24 | Tony Jantschke | Trung vệ | |
| 13 | Theoson Jordan Siebatcheu | Tiền đạo cắm | |
| 30 | Nico Elvedi | Trung vệ | |
| 9 | Franck Honorat | Tiền đạo cánh phải | |
| 26 | Lukas Ullrich | Hậu vệ trái |
Werder Bremen
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ tấn công | |
| 8 | Mitchell Weiser | Hậu vệ phải | |
| 6 | Jens Stage | Tiền vệ trung tâm | |
| 4 | Niklas Stark | Trung vệ | |
| 5 | Amos Pieper | Trung vệ | |
| 17 | Justin Njinmah | Tiền đạo cánh phải | |
| 1 | Jiri Pavlenka | Thủ môn | |
| 3 | Anthony Jung | Hậu vệ trái | |
| 32 | Marco Friedl | Trung vệ | |
| 7 | Marvin Ducksch | Tiền đạo cắm | |
| 9 | Dawid Kownacki | Tiền đạo cắm | |
| 10 | Leonardo Bittencourt | Tiền vệ tấn công | |
| 29 | Nick Woltemade | Tiền đạo cắm | |
| 14 | Senne Lynen | Tiền vệ trung tâm | |
| 35 | Leon Opitz | Hậu vệ | |
| 36 | Christian Gross | Tiền vệ phòng ngự |
BXH
Thứ hạng hai đội
Borussia Monchengladbach
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 3 | 0-1-2 | 5-9 | 1 | 0% |
| Sân nhà | 18 | 2 | 0-0-2 | 1-5 | 0 | 0% |
| Sân khách | 7 | 1 | 0-1-0 | 4-4 | 1 | 0% |
| 6 trận gần nhất | - | 3 | 0-1-2 | 5-9 | 1 | 0% |
Werder Bremen
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 3 | 1-0-2 | 4-5 | 3 | 33.3% |
| Sân nhà | 11 | 2 | 1-0-1 | 4-4 | 3 | 50% |
| Sân khách | 14 | 1 | 0-0-1 | 0-1 | 0 | 0% |
| 6 trận gần nhất | - | 3 | 1-0-2 | 4-5 | 3 | 16.7% |
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 11:4 | 7 | 13 | HTTTT | |
| 2 | 4 | 3 | 1 | 0 | 14:2 | 12 | 10 | TTHT | |
| 3 | 4 | 3 | 1 | 0 | 12:3 | 9 | 10 | HTTT | |
| 4 | 5 | 2 | 2 | 1 | 10:10 | 0 | 8 | HTHTB | |
| 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 11:6 | 5 | 7 | BHTT | |
| 6 | 4 | 2 | 1 | 1 | 10:5 | 5 | 7 | THTB | |
| 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 10:6 | 4 | 7 | TBTH | |
| 8 | 4 | 2 | 1 | 1 | 8:7 | 1 | 7 | HBTT | |
| 9 | 4 | 2 | 0 | 2 | 9:5 | 4 | 6 | BTBT | |
| 10 | 4 | 1 | 2 | 1 | 9:10 | -1 | 5 | HTBH | |
| 11 | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:4 | -1 | 5 | HTHB | |
| 12 | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:5 | -2 | 4 | TBBH | |
| 13 | 4 | 1 | 1 | 2 | 6:9 | -3 | 4 | BHBT | |
| 14 | 4 | 1 | 0 | 3 | 7:10 | -3 | 3 | BTBB | |
| 15 | 4 | 1 | 0 | 3 | 6:9 | -3 | 3 | BBTB | |
| 16 | 4 | 1 | 0 | 3 | 2:13 | -11 | 3 | TBBB | |
| 17 | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:17 | -13 | 1 | BBBH | |
| 18 | 4 | 0 | 0 | 4 | 6:16 | -10 | 0 | BBBB |
- Dự Champions League
- Dự Europa League
- Dự Conference League
- Play-off thăng/xuống hạng
- Xuống hạng