GHQT Cấp CLB ·

Borussia Monchengladbach vs Werder Bremen

Borussia Monchengladbach Borussia Monchengladbach
0 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
Werder Bremen Werder Bremen

Diễn biến

  1. Hết hiệp 1 · 0 - 0
  2. 53’ A. Pieper Thẻ vàng
  3. 85’ 0 - 1 J. Njinmah
  4. Hết giờ · 0 - 1

Thống kê

45%Kiểm soát bóng55%
9Tổng số cú sút9
3Sút trúng đích3
6Sút ra ngoài6
8Phạt góc1
0Thẻ vàng1

Đội hình

Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.

Lực lượng

Borussia Monchengladbach

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Moritz Nicolas
  • 29Joseph Scally
  • 6Ko Itakura
  • 4Kevin Diks
  • 20David Herold
  • 9Franck Honorat
  • 16Philipp Sander
  • 7Kevin Stoger
  • 25Robin Hack
  • 38Hugo Bolin
  • 11Tim Kleindienst

Dự bị trận trước

  • 33Daniel Batz
  • 2Fabio Chiarodia
  • 5Jan Leszczynski
  • 3Isac Lidberg
  • 18Shuto Machino
  • 36Wael Mohya
  • 10Florian Neuhaus
  • 34Mathieu Nguefack
  • 26Lukas Ullrich

Werder Bremen

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Karl Hein
  • 13Arthur Augusto de Matos Soares
  • 5Amos Pieper
  • 32Marco Friedl
  • 2Olivier Deman
  • 44Youri Regeer
  • 15Ludovit Reis
  • 18Eren Dinkci
  • 20Ivan San Jose Cantalejo
  • 17Marco Grull
  • 10Niclas Fullkrug

Dự bị trận trước

  • 38Paul Erevbenagie
  • 26Cedric Itten
  • 29Salim Musah
  • 30Alexander Schlager
  • 33Mick Schmetgens
  • 23Dariusz Stalmach
  • 4Niklas Stark
  • 8Mitchell Weiser
  • 3Oskar Wojcik

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 20 lần gặp nhau

10Borussia Monchengladbach thắng
6Hòa
4Werder Bremen thắng
Số trận thắngBorussia MonchengladbachWerder Bremen
Sân nhà của Borussia Monchengladbach51
Sân nhà của Werder Bremen53

Lịch sử đối đầu

Kết quả5T 4H 1B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 1 · Thua 5
Tài / Xỉu6 Tài · 4 Xỉu
Số trận10

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Borussia Monchengladbach. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

Borussia Monchengladbach

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng00%
Hòa133.3%
Thua266.7%
Bàn thắng (TB/trận)51.67
Bàn thua (TB/trận)93

Phân bố kết quả 34 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn5 14.71%
Thắng cách biệt 1 bàn2 5.88%
Hòa13 38.24%
Thua cách biệt 1 bàn6 17.65%
Thua cách biệt từ 2 bàn8 23.53%

Werder Bremen

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng133.3%
Hòa00%
Thua266.7%
Bàn thắng (TB/trận)41.33
Bàn thua (TB/trận)51.67

Phân bố kết quả 34 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn6 17.65%
Thắng cách biệt 1 bàn5 14.71%
Hòa9 26.47%
Thua cách biệt 1 bàn7 20.59%
Thua cách biệt từ 2 bàn7 20.59%

So sánh theo vòng

Borussia Monchengladbach
BT-BB
% thắngWerder Bremen
BT-BB
% thắng
Vòng 2042-3045%34-3425%
Vòng 1940-3042%32-3226%
Vòng 1839-2944%31-3028%
Vòng 1739-2847%29-2829%
Vòng 1638-2650%28-2631%
Vòng 1536-2647%24-2427%
Vòng 1434-2150%23-2229%
Vòng 1332-1954%22-2031%
Vòng 1230-1950%21-1833%
Vòng 1127-1945%20-1736%
Vòng 1026-1650%20-1640%
Vòng 925-1556%18-1533%
Vòng 823-1450%15-1425%
Vòng 721-1343%10-1214%
Vòng 619-1233%10-1217%
Vòng 514-1120%9-1120%
Vòng 412-925%6-825%
Vòng 35-90%4-533%
Vòng 21-50%4-150%
Vòng 11-20%4-0100%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Kèo trận này

Kèo châu Á cả trận

Nhà cáiMở cửa
Nhà · Kèo · Khách
Hiện tại
Nhà · Kèo · Khách
IBCbet0.89 0.5 0.950.96 0/0.5 0.88
0.88 0.5 0.961.17 0.5 0.69
Crown1 0.5 0.820.84 0/0.5 0.98
1.04 0.5 0.781.08 0.5 0.74
Bet3650.98 0.5 0.830.88 0/0.5 0.93
YSB0.86 0.5 0.960.84 0/0.5 0.98
BetVictor0.95 0.5/1 0.780.85 0/0.5 0.95
0.75 0.5 0.981.02 0.5 0.7
1.3 1 0.550.58 0 1.25
Mansion880.89 0.5 0.951.13 0.5 0.72
1.16 0.5/1 0.70.89 0/0.5 0.95
188BET1.01 0.5 0.910.85 0/0.5 0.99
1.05 0.5 0.791.09 0.5 0.75
12BET0.89 0.5 0.950.89 0/0.5 0.95
1.16 0.5/1 0.71.13 0.5 0.72
Wanbet0.78 0 10.83 0/0.5 0.99
0.7 0/0.5 1.131.06 0.5 0.76
0.63 0/0.5 1.230.6 0 1.28
Pinnacle0.9 0.5 0.870.97 0.5 0.83
0.66 0/0.5 1.140.75 0/0.5 1.03
1.14 0.5/1 0.661.22 0.5/1 0.63
1.56 1 0.450.52 0 1.4

Tài xỉu cả trận

Nhà cáiMở cửa
Tài · Kèo · Xỉu
Hiện tại
Tài · Kèo · Xỉu
IBCbet0.89 1/1.5 0.930.98 3/3.5 0.84
0.87 1/1.5 0.950.71 3 1.12
Crown0.88 3 0.920.9 3/3.5 0.9
0.76 3 1.040.72 3 1.08
Ladbrokes0.5 2.5 1.450.44 2.5 1.6
0.14 1.5 40.13 1.5 4.5
1.2 3.5 0.61.1 3.5 0.67
Bet3650.95 3 0.850.93 3/3.5 0.88
William Hill0.53 2.5 1.380.44 2.5 1.63
YSB0.83 3 0.970.9 3/3.5 0.9
BetVictor0.85 3 0.890.95 3/3.5 0.85
1.1 3/3.5 0.680.68 3 1.1
0.65 2.5/3 1.151.14 3.5 0.65
Mansion880.86 3 0.960.92 3/3.5 0.9
1.07 3/3.5 0.750.71 3 1.12
Interwetten0.75 2.5 0.91.05 3.5 0.65
1.9 3.5 0.330.4 2.5 1.6
0.25 1.5 2.42.2 4.5 0.27
10BET0.79 2.5 0.920.87 3/3.5 0.84
1.01 2.5/3 0.721.07 3.5 0.67
0.59 2/2.5 1.220.66 3 1.1
1.37 3 0.521.35 3.5/4 0.53
188BET0.89 3 1.010.89 3/3.5 0.93
0.77 3 1.050.73 3 1.09
12BET0.86 3 0.960.92 3/3.5 0.9
1.07 3/3.5 0.750.71 3 1.12
Wanbet0.88 2.5/3 0.880.94 3/3.5 0.86
1.05 3/3.5 0.750.74 3 1.06
0.62 2.5/3 1.211.17 3.5 0.65
Pinnacle0.81 2.5/3 0.960.98 3/3.5 0.82
1.05 3 0.720.73 3 1.05
0.64 2.5 1.171.19 3.5 0.64
1.29 3/3.5 0.560.56 2.5/3 1.3

Kèo châu Âu (1X2)

Nhà cáiMở cửa
1 · X · 2
Hiện tại
1 · X · 2
IBCbet1.89 3.7 3.12.17 3.65 2.6
Crown2 3.65 2.92.08 3.75 2.67
Ladbrokes2 3.5 3.12.05 3.5 2.87
Bet3651.91 4.2 32 4.33 2.75
William Hill1.8 3.8 3.42.05 3.8 2.8
YSB1.85 3.7 3.22.07 3.8 2.7
BetVictor1.75 3.8 3.92.05 3.75 3
Mansion881.89 3.7 3.12.13 3.7 2.63
Interwetten2.5 3.45 2.52.1 3.7 2.75
10BET2.49 3.6 2.52.18 3.9 2.8
188BET2 3.65 2.92.08 3.75 2.67
12BET1.89 3.7 3.12.13 3.7 2.63
Wanbet2.22 3.25 2.472.01 3.63 2.86
Pinnacle1.9 3.56 3.511.97 3.94 3.09

Kèo châu Á hiệp 1

Nhà cáiMở cửa
Nhà · Kèo · Khách
Hiện tại
Nhà · Kèo · Khách
IBCbet1.01 0/0.5 0.831.16 0/0.5 0.7
1.01 0/0.5 0.830.58 0 1.35
Crown1.08 0/0.5 0.741.12 0/0.5 0.71
0.66 0 1.190.67 0 1.17
Bet3651.08 0/0.5 0.730.73 0 1.08
YSB1 0/0.5 0.821.12 0/0.5 0.71
Mansion881.01 0/0.5 0.831.16 0/0.5 0.7
1.49 0.5 0.510.58 0 1.35
188BET1.09 0/0.5 0.791.13 0/0.5 0.72
0.67 0 1.20.68 0 1.19
12BET1.01 0/0.5 0.831.16 0/0.5 0.7
1.49 0.5 0.510.58 0 1.35
Wanbet0.8 0 0.981 0/0.5 0.82
0.56 0 1.351.29 0.5 0.59
Pinnacle0.95 0/0.5 0.791.07 0/0.5 0.74
0.5 0 1.310.62 0 1.24
1.37 0.5 0.471.48 0.5 0.51
0.32 -0/0.5 1.710.4 -0/0.5 1.79

Tài xỉu hiệp 1

Nhà cáiMở cửa
Tài · Kèo · Xỉu
Hiện tại
Tài · Kèo · Xỉu
Crown0.95 1/1.5 0.850.84 1/1.5 0.96
1.19 1.5 0.641.16 1.5 0.66
Bet3651 1/1.5 0.80.85 1/1.5 0.95
YSB0.88 1/1.5 0.920.83 1/1.5 0.97
Mansion880.94 1/1.5 0.880.82 1/1.5 1
1.28 1.5 0.61.12 1.5 0.71
Interwetten1.6 1.5 0.41.1 1.5 0.6
0.35 0.5 1.80.35 0.5 1.8
188BET0.96 1/1.5 0.920.76 1/1.5 1.06
1.2 1.5 0.651.16 1.5 0.68
12BET0.94 1/1.5 0.880.82 1/1.5 1
1.28 1.5 0.61.12 1.5 0.71
Wanbet1.04 1/1.5 0.660.82 1/1.5 0.98
1.21 1.5 0.621.13 1.5 0.68
Pinnacle1.03 1/1.5 0.710.79 1/1.5 1
0.61 1 1.151.12 1.5 0.68
1.42 1.5 0.451.53 1.5/2 0.47
0.4 0.5/1 1.50.43 1 1.71

Xu hướng Borussia Monchengladbach

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng31-0-233.3%1-133.3%
Sân nhà21-0-150%0-10%
Sân khách10-0-10%1-0100%
3 trận gần nhất · kèoBBT33.3%
Tài/XỉuTàiHXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng31-1-133.3%2-166.7%
Sân nhà21-0-150%1-150%
Sân khách10-1-00%1-0100%
3 trận gần nhất · kèoHBT33.3%
Tài/XỉuTàiTàiXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Borussia Monchengladbach trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng Werder Bremen

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng31-0-233.3%2-166.7%
Sân nhà21-0-150%2-0100%
Sân khách10-0-10%0-10%
3 trận gần nhất · kèoBBT33.3%
Tài/XỉuTàiXỉuTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng32-0-166.7%0-30%
Sân nhà21-0-150%0-20%
Sân khách11-0-0100%0-10%
3 trận gần nhất · kèoBTT66.7%
Tài/XỉuXỉuXỉuXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Werder Bremen trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước Borussia Monchengladbach

Kết quả5T 3H 2B
Kèo châu ÁThắng 2 · Hòa 3 · Thua 5
Tài / Xỉu3 Tài · 3 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Borussia Monchengladbach. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Werder Bremen

Kết quả4T 3H 3B
Kèo châu ÁThắng 2 · Hòa 3 · Thua 5
Tài / Xỉu5 Tài · 2 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Werder Bremen. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

Borussia Monchengladbach thắng44.72%
Hòa26.62%
Werder Bremen thắng28.66%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

Borussia Monchengladbach

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng1141188
Sân nhà1030146
Sân khách0111042

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng400110011
Sân nhà200110001
Sân khách200000010

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng4423123032
Sân nhà0121011031
Sân khách4302112001

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng3221010001
Sân nhà0120010000
Sân khách3101000001

Werder Bremen

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng0131178
Sân nhà0011128
Sân khách0120050

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng210200100
Sân nhà000200100
Sân khách210000000

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1332020321
Sân nhà0111020321
Sân khách1221000000

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1312010000
Sân nhà0111010000
Sân khách1201000000

Theo 15 phút (30 trận gần nhất)

PhútBorussia Monchengladbach
ghi bàn
thủng lướiWerder Bremen
ghi bàn
thủng lưới
1-15'23.1%4.3%11.1%11.5%
16-30'11.5%19.1%15.6%5.8%
31-45'21.2%19.1%11.1%11.5%
46-60'17.3%14.9%15.6%17.3%
61-75'5.8%8.5%17.8%19.2%
76-90+'15.4%23.4%26.7%23.1%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútBorussia Monchengladbach
ghi bàn
thủng lướiWerder Bremen
ghi bàn
thủng lưới
1-15'18%10.4%15.4%11%
16-30'13.5%20.8%19.2%8.5%
31-45'19.1%20.8%7.7%15.9%
46-60'15.7%10.4%11.5%15.9%
61-75'10.1%9.1%12.8%18.3%
76-90+'16.9%19.5%25.6%22%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Borussia Monchengladbach

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.66điểm trung bình
7.437.56.437.256.616.847.196.575.627.27

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
5Marvin FriedrichTrung vệ8
3Ko ItakuraTrung vệ7.8
39Maximilian WoberTrung vệ7.8
33Moritz NicolasThủ môn7.4
14Alassane PleaTiền đạo cắm7.1
8Julian WeiglTiền vệ phòng ngự6.7
19Nathan NGoumou MinpoleTiền đạo cánh phải6.5
29Joseph ScallyHậu vệ phải6.5
31Tomas CvancaraTiền đạo cắm6.4
27Rocco ReitzTiền vệ trung tâm6.4
10Florian NeuhausTiền vệ trung tâm6.3
24Tony JantschkeTrung vệ6.2
13Theoson Jordan SiebatcheuTiền đạo cắm6
30Nico ElvediTrung vệ5.9
9Franck HonoratTiền đạo cánh phải5.9
26Lukas UllrichHậu vệ trái5.7

Werder Bremen

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7.32điểm trung bình
7.697.186.516.846.526.796.217.846.215.8

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
20Romano SchmidTiền vệ tấn công8
8Mitchell WeiserHậu vệ phải8
6Jens StageTiền vệ trung tâm8
4Niklas StarkTrung vệ7.9
5Amos PieperTrung vệ7.8
17Justin NjinmahTiền đạo cánh phải7.8
1Jiri PavlenkaThủ môn7.7
3Anthony JungHậu vệ trái7.5
32Marco FriedlTrung vệ7.5
7Marvin DuckschTiền đạo cắm7.3
9Dawid KownackiTiền đạo cắm7.2
10Leonardo BittencourtTiền vệ tấn công7
29Nick WoltemadeTiền đạo cắm6.7
14Senne LynenTiền vệ trung tâm6.4
35Leon OpitzHậu vệ6.2
36Christian GrossTiền vệ phòng ngự6.1

BXH

Thứ hạng hai đội

Borussia Monchengladbach

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng1630-1-25-910%
Sân nhà1820-0-21-500%
Sân khách710-1-04-410%
6 trận gần nhất-30-1-25-910%

Werder Bremen

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng1131-0-24-5333.3%
Sân nhà1121-0-14-4350%
Sân khách1410-0-10-100%
6 trận gần nhất-31-0-24-5316.7%

Bảng xếp hạng

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1Borussia DortmundBorussia Dortmund541011:4713HTTTT
2Bayern MunchenBayern Munchen431014:21210TTHT
3SC FreiburgSC Freiburg431012:3910HTTT
4Werder BremenWerder Bremen522110:1008HTHTB
5AugsburgAugsburg421111:657BHTT
6Bayer LeverkusenBayer Leverkusen421110:557THTB
7FSV Mainz 05FSV Mainz 05421110:647TBTH
8SV ElversbergSV Elversberg42118:717HBTT
9RB LeipzigRB Leipzig42029:546BTBT
10Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt41219:10-15HTBH
11Schalke 04Schalke 0441213:4-15HTHB
12SC Paderborn 07SC Paderborn 0741123:5-24TBBH
13FC KolnFC Koln41126:9-34BHBT
14TSG HoffenheimTSG Hoffenheim41037:10-33BTBB
15VfB StuttgartVfB Stuttgart41036:9-33BBTB
16Hamburger SVHamburger SV41032:13-113TBBB
17Union BerlinUnion Berlin40134:17-131BBBH
18Borussia MonchengladbachBorussia Monchengladbach40046:16-100BBBB
  • Dự Champions League
  • Dự Europa League
  • Dự Conference League
  • Play-off thăng/xuống hạng
  • Xuống hạng

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕