Bundesliga ·

Borussia Monchengladbach vs Bayer Leverkusen

Borussia Monchengladbach Borussia Monchengladbach
0 - 3
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 2
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen

Diễn biến

  1. 16’ V. Boniface Roughing
  2. 18’ 0 - 1 V. Boniface Kiến tạo: A. Grimaldo
  3. 45+3’ T. Cvancara Unsportsmanlike conduct
  4. 45+3’ J. Frimpong Ngáng chân
  5. 45+4’ J. Tah Unsportsmanlike conduct
  6. 45+5’ K. Itakura Roughing
  7. 45+6’ 0 - 2 J. Tah Kiến tạo: J. Hofmann
  8. Hết hiệp 1 · 0 - 2
  9. 53’ 0 - 3 V. Boniface Kiến tạo: F. Wirtz
  10. Hết giờ · 0 - 3

Thống kê

40%Kiểm soát bóng60%
12Tổng số cú sút24
2Sút trúng đích11
8Sút ra ngoài6
2Sút bị chặn7
5Phạt góc8
1Việt vị2
7Phạm lỗi8
2Thẻ vàng3
8Cứu thua2
453Số đường chuyền705
375Chuyền chính xác627
83%Tỷ lệ chuyền chính xác89%

Đội hình

Borussia Monchengladbach 5-4-1
Thủ môn
  • 1 Jonas Omlin
Hậu vệ
  • 9 Franck Honorat ↓
  • 5 Marvin Friedrich
  • 3 Ko Itakura ↓
  • 39 Maximilian Wober
  • 29 Joseph Scally
Tiền vệ
  • 19 Nathan NGoumou Minpole ↓
  • 8 Julian Weigl
  • 10 Florian Neuhaus ↓
  • 14 Alassane Plea
Tiền đạo
  • 31 Tomas Cvancara ↓
Dự bị
  • 25 Robin Hack ↑
  • 20 Rocco Reitz ↑
  • Yvandro Borges Sanches ↑
  • 26 Lukas Ullrich ↑
  • 22 Grant-Leon Ranos ↑
  • 1 Moritz Nicolas
  • Tony Jantschke
  • Patrick Herrmann
  • 2 Fabio Chiarodia

HLV: Alexander Blessin

Bayer Leverkusen 3-4-2-1
Thủ môn
  • 1 Lukas Hradecky
Hậu vệ
  • 12 Edmond Tapsoba
  • 4 Jonathan Glao Tah
  • 6 Odilon Kossounou ↓
Tiền vệ
  • 10 Florian Wirtz
  • 7 Jonas Hofmann ↓
Tiền vệ
  • 20 Alex Grimaldo
  • 34 Granit Xhaka
  • 25 Exequiel Palacios ↓
  • 30 Jeremie Frimpong ↓
Tiền đạo
  • 22 Victor Boniface ↓
Dự bị
  • 15 Gustavo Puerta ↑
  • 10 Adam Hlozek ↑
  • 8 Robert Andrich ↑
  • 44 Josip Stanisic ↑
  • 13 Arthur Augusto de Matos Soares ↑
  • 72 Noah Mbamba
  • 1 Matej Kovar
  • 10 Nadiem Amiri
  • Timothy Fosu-Mensah

HLV: Carles Martinez

Lực lượng

Borussia Monchengladbach

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Moritz Nicolas
  • 4Kevin Diks
  • 5Jan Leszczynski
  • 6Ko Itakura
  • 26Lukas Ullrich
  • 16Philipp Sander
  • 38Hugo Bolin
  • 29Joseph Scally
  • 10Florian Neuhaus
  • 9Franck Honorat
  • 3Isac Lidberg

Dự bị trận trước

  • 33Daniel Batz
  • 2Fabio Chiarodia
  • 25Robin Hack
  • 14Daiki Hashioka
  • 20David Herold
  • 18Shuto Machino
  • 36Wael Mohya
  • 34Mathieu Nguefack
  • 7Kevin Stoger

Bayer Leverkusen

Vắng mặt (1)

SốCầu thủVị tríLý do
14Patrik SchickTiền đạo cắmChấn thương cơ

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Mark Flekken
  • 4Jarell Quansah
  • 12Edmond Tapsoba
  • 2Facundo Medina
  • 3Miguel Ortega Gutierrez
  • 8Robert Andrich
  • 24Aleix Garcia Serrano
  • 19Moussa Diaby
  • 30Ibrahim Maza
  • 9Afonso Moreira
  • 14Patrik Schick

Dự bị trận trước

  • 5Loic Bade
  • 28Janis Blaswich
  • 22Victor Boniface
  • 6Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
  • 7Jonas Hofmann
  • 17Lucas Vazquez Iglesias
  • 23Nathan Tella
  • 11Martin Terrier
  • 10Malik Tillman

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 20 lần gặp nhau

7Borussia Monchengladbach thắng
2Hòa
11Bayer Leverkusen thắng
Số trận thắngBorussia MonchengladbachBayer Leverkusen
Sân nhà của Borussia Monchengladbach47
Sân nhà của Bayer Leverkusen34

Lịch sử đối đầu

Kết quả2T 1H 7B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 0 · Thua 7
Tài / Xỉu6 Tài · 2 Xỉu
Số trận10

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Borussia Monchengladbach. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

Borussia Monchengladbach

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng00%
Hòa1100%
Thua00%
Bàn thắng (TB/trận)44
Bàn thua (TB/trận)44

Phân bố kết quả 34 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn5 14.71%
Thắng cách biệt 1 bàn2 5.88%
Hòa13 38.24%
Thua cách biệt 1 bàn6 17.65%
Thua cách biệt từ 2 bàn8 23.53%

Bayer Leverkusen

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng1100%
Hòa00%
Thua00%
Bàn thắng (TB/trận)33
Bàn thua (TB/trận)22

Phân bố kết quả 34 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn16 47.06%
Thắng cách biệt 1 bàn12 35.29%
Hòa6 17.65%
Thua cách biệt 1 bàn0 0%
Thua cách biệt từ 2 bàn0 0%

So sánh theo vòng

Borussia Monchengladbach
BT-BB
% thắngBayer Leverkusen
BT-BB
% thắng
Vòng 2043-2745%37-1945%
Vòng 1941-2547%35-1842%
Vòng 1841-2550%32-1839%
Vòng 1739-2547%29-1735%
Vòng 1638-2450%28-1638%
Vòng 1538-2353%28-1640%
Vòng 1437-2157%24-1536%
Vòng 1335-2154%22-1531%
Vòng 1233-1658%22-1533%
Vòng 1131-1464%21-1336%
Vòng 1029-1460%21-1240%
Vòng 926-1456%20-1144%
Vòng 825-1163%20-1150%
Vòng 724-1071%18-957%
Vòng 622-967%18-667%
Vòng 520-860%17-480%
Vòng 418-750%17-3100%
Vòng 313-633%15-2100%
Vòng 211-450%11-2100%
Vòng 14-40%3-2100%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Kèo trận này

Kèo châu Á cả trận

Nhà cáiMở cửa
Nhà · Kèo · Khách
Hiện tại
Nhà · Kèo · Khách
IBCbet1.03 0.5 0.850.84 0.5/1 1.09
0.72 0.5/1 1.191.14 0.5 0.8
1.2 0/0.5 0.710.65 1 1.38
1.66 0 0.481.49 0/0.5 0.6
0.53 1 1.532.04 0 0.42
0.42 1/1.5 1.850.5 1/1.5 1.75
2 0/0.5 0.382.63 0/0.5 0.31
0.34 1.5 2.170.43 1.5 2
Macauslot0.9 -0.5 0.960.86 -0.5/1 1
1.2 -0/0.5 0.661.1 -0.5 0.76
0.6 -0.5/1 1.260.6 -1 1.26
Crown1.05 -0/0.5 0.830.89 -0.5/1 1.01
0.82 -0.5 1.061.12 -0.5 0.79
0.62 -0.5/1 1.350.63 -1 1.36
1.42 0 0.581.44 -0/0.5 0.6
Bet3651.06 -0/0.5 0.840.89 -0.5/1 1.04
1.42 0 0.521.05 -0.5 0.75
0.75 -0.5 1.050.62 -1 1.25
0.57 -0.5/1 1.351.37 -0/0.5 0.55
YSB1.07 -0/0.5 0.870.91 -0.5/1 1.01
0.84 -0.5 1.11.15 -0.5 0.78
0.64 -0.5/1 1.410.67 -1 1.34
1.45 0 0.621.5 -0/0.5 0.58
BetVictor0.87 -0/0.5 1.020.95 -0.5 0.91
1.2 0 0.730.7 -0.5/1 1.08
0.68 -0.5 1.31.18 -0/0.5 0.65
1.55 0/0.5 0.550.5 -1 1.5
Mansion880.9 -0/0.5 0.980.85 -0.5/1 1.09
0.92 -0.5 0.961.09 -0.5 0.85
0.67 -0.5/1 1.260.59 -1 1.53
1.66 0 0.491.44 -0/0.5 0.63
Interwetten0.73 -0.5 1.10.95 -0.5 0.83
1.35 0 0.530.53 -1 1.4
0.37 -1 1.91.95 0 0.35
2.25 0.5 0.330.33 -1.5 2.15
188BET1.06 -0/0.5 0.840.9 -0.5/1 1.02
0.83 -0.5 1.091.14 -0.5 0.79
0.63 -0.5/1 1.40.64 -1 1.38
1.44 0 0.611.49 -0/0.5 0.59
12BET0.9 -0/0.5 0.980.84 -0.5/1 1.11
0.92 -0.5 0.961.14 -0.5 0.81
0.67 -0.5/1 1.260.65 -1 1.4
1.61 0 0.511.42 -0/0.5 0.64
Wanbet0.85 -0/0.5 1.010.85 -0.5/1 1.07
0.77 -0.5 1.121.08 -0.5 0.84
1.4 0 0.591.4 -0/0.5 0.63
0.57 -1 1.490.62 -1 1.42
18BET0.85 -0/0.5 0.950.85 -0.5/1 0.95
1.25 0 0.651.05 -0.5 0.75
0.65 -0.5 1.250.6 -1 1.35
Pinnacle0.83 -0.5 10.89 -0.5/1 1.04
1.08 -0/0.5 0.751.12 -0.5 0.81
0.63 -0.5/1 1.280.64 -1 1.4
1.58 0 0.51.51 -0/0.5 0.6
Nhà cái #480.84 -0.5/1 0.920.93 -0.5/1 0.89

Tài xỉu cả trận

Nhà cáiMở cửa
Tài · Kèo · Xỉu
Hiện tại
Tài · Kèo · Xỉu
IBCbet0 0 00.94 3 0.97
1.21 1.5 0.680.76 2.5/3 1.17
1.23 3.5 0.671.25 3/3.5 0.71
0.49 1 1.661.42 3.5 0.61
0.32 0.5/1 2.321.85 3.5/4 0.45
2.56 2 0.280.58 2.5 1.49
0.34 2/2.5 2.220.41 2/2.5 2
2.08 4 0.372.56 4 0.3
Macauslot1.01 3/3.5 0.790.9 3 0.9
1.2 3.5 0.61.1 3/3.5 0.7
0.75 3 1.050.65 2.5/3 1.15
Crown0.88 3 0.980.95 3 0.95
1.12 3/3.5 0.770.75 2.5/3 1.17
0.69 2.5/3 1.231.23 3/3.5 0.71
1.33 3.5 0.630.62 2.5 1.38
Ladbrokes0.5 2.5 1.370.57 2.5 1.3
0.15 1.5 3.80.17 1.5 3.6
1.25 3.5 0.571.37 3.5 0.53
Bet3650.89 3 1.010.97 3 0.93
0.65 2.5/3 1.20.7 2.5/3 1.1
1.07 3/3.5 0.721.15 3/3.5 0.67
1.3 3.5 0.61.37 3.5 0.55
William Hill0.67 2.5 1.10.57 2.5 1.3
YSB0.91 3 1.011.01 3 0.91
1.14 3/3.5 0.791.26 3/3.5 0.71
0.71 2.5/3 1.260.77 2.5/3 1.18
1.36 3.5 0.650.62 2.5 1.43
BetVictor0.9 2.5/3 0.980.91 3 0.95
1.2 3 0.731.14 3/3.5 0.68
0.7 2.5 1.250.67 2.5/3 1.18
1.55 3/3.5 0.551.4 3.5 0.55
Mansion880.88 2.5/3 0.980.99 3 0.93
0.91 3 0.950.76 2.5/3 1.19
0.63 2.5/3 1.291.25 3/3.5 0.72
0.51 2.5/3 1.561.51 3.5 0.58
Interwetten1.35 3.5 0.570.55 2.5 1.35
0.53 2.5 1.451.4 3.5 0.53
2.9 4.5 0.223.1 4.5 0.2
0.17 1.5 4.250.17 1.5 3.9
10BET0.56 2.5 1.340.9 3 0.87
0.56 2.5 1.340.7 2.5/3 1.12
0.68 2.5/3 1.111.15 3/3.5 0.68
1.33 3.5 0.560.57 2.5 1.36
188BET0.89 3 1.011 3 0.92
1.13 3/3.5 0.780.75 2.5/3 1.2
0.7 2.5/3 1.251.23 3/3.5 0.73
1.35 3.5 0.640.61 2.5 1.44
12BET0.88 2.5/3 0.980.96 3 0.96
0.91 3 0.950.75 2.5/3 1.2
0.63 2.5/3 1.291.26 3/3.5 0.71
0.57 2.5/3 1.421.47 3.5 0.6
Wanbet0.93 3 0.930.97 3 0.93
1.16 3/3.5 0.720.76 2.5/3 1.16
0.71 2.5/3 1.171.23 3/3.5 0.71
0.63 2.5/3 1.330.62 2.5 1.38
18BET0.95 3 0.850.95 3 0.85
0.76 2.5/3 1.060.7 2.5/3 1.15
1.25 3/3.5 0.651.15 3/3.5 0.7
Pinnacle0.84 3 0.970.99 3 0.92
1.07 3/3.5 0.750.76 2.5/3 1.17
0.65 2.5/3 1.221.25 3/3.5 0.71
1.31 3.5 0.610.62 2.5 1.43
Nhà cái #481.08 3.5 0.661.15 3.5 0.62
1.35 3.5/4 0.521.45 3.5/4 0.48
2.35 4.5 0.272.55 4.5 0.24

Kèo châu Âu (1X2)

Nhà cáiMở cửa
1 · X · 2
Hiện tại
1 · X · 2
IBCbet- - -4.1 3.95 1.79
Macauslot3.1 3.6 1.963.8 3.6 1.76
Crown3.2 3.9 2.074.25 4.1 1.78
Ladbrokes3.25 3.7 2.054.2 3.8 1.8
SNAI3.6 3.8 1.923.6 3.8 1.92
Bet3653.4 3.5 2.054.33 3.75 1.8
William Hill2.9 3.7 2.253.8 4.4 1.75
YSB3.3 4 2.084.4 4 1.78
BetVictor2.88 3.6 2.23.8 4.1 1.75
Mansion883.05 3.45 2.184.15 3.95 1.8
Interwetten2.95 3.6 2.34.2 3.8 1.83
10BET3.15 3.65 2.084.1 4 1.8
188BET3.2 3.9 2.074.25 4.1 1.78
12BET3.05 3.45 2.184.05 3.95 1.82
Wanbet2.81 3.5 2.174.08 3.96 1.82
18BET2.9 3.6 2.154.3 4 1.75
Pinnacle3.4 3.81 24.34 4.11 1.82
Nhà cái #483.8 3.9 1.644.05 3.95 1.59

Kèo châu Á hiệp 1

Nhà cáiMở cửa
Nhà · Kèo · Khách
Hiện tại
Nhà · Kèo · Khách
IBCbet0.86 0/0.5 10.97 0/0.5 0.92
1.56 0 0.50.63 0.5 1.35
- - -1.69 0 0.48
2.08 0/0.5 0.372.43 0/0.5 0.3
0.38 0.5/1 2.040.42 0.5/1 1.88
0.17 1 3.570.19 1 3.33
Macauslot0.78 -0/0.5 1.020.92 -0/0.5 0.88
1.25 0 0.551.25 0 0.55
Crown0.75 -0/0.5 1.140.92 -0/0.5 0.97
1.28 0 0.660.63 -0.5 1.35
Bet3650.73 -0/0.5 1.150.93 -0/0.5 0.93
YSB0.77 -0/0.5 1.141 -0/0.5 0.88
1.3 0 0.660.67 -0.5 1.27
Mansion880.68 -0/0.5 1.250.98 -0/0.5 0.92
1.25 0 0.680.64 -0.5 1.35
0.56 -0.5 1.441.69 0 0.49
Interwetten1.2 0 0.60.57 -0.5 1.3
0.47 -0.5 1.551.6 0 0.43
2.6 0.5 0.273.3 0.5 0.2
188BET0.76 -0/0.5 1.130.99 -0/0.5 0.89
1.29 0 0.650.64 -0.5 1.31
12BET0.68 -0/0.5 1.250.98 -0/0.5 0.92
1.25 0 0.680.63 -0.5 1.36
0.56 -0.5 1.441.69 0 0.49
1.96 0/0.5 0.380.43 -0.5/1 1.88
Wanbet1.12 0 0.750.91 -0/0.5 0.97
1.26 0 0.650.6 -0.5 1.38
0.54 -0.5 1.561.56 0 0.52
18BET1.15 0 0.70.95 -0/0.5 0.85
0.65 -0/0.5 1.250.65 -0.5 1.25
1.75 0/0.5 0.451.75 0 0.45
Pinnacle0.76 -0/0.5 1.070.96 -0/0.5 0.94
1.35 0 0.580.64 -0.5 1.39
0.51 -0.5 1.531.81 0 0.49
2.05 0/0.5 0.370.42 -0.5/1 2.06

Tài xỉu hiệp 1

Nhà cáiMở cửa
Tài · Kèo · Xỉu
Hiện tại
Tài · Kèo · Xỉu
Macauslot0.86 1/1.5 0.940.92 1/1.5 0.88
1.12 1.5 0.681.12 1.5 0.68
Crown0.93 1/1.5 0.930.94 1/1.5 0.94
1.28 1.5 0.660.59 1 1.4
Bet3650.98 1/1.5 0.881.03 1/1.5 0.83
William Hill0.33 0.5 2.250.25 0.5 2.75
YSB0.96 1/1.5 0.940.96 1/1.5 0.92
1.3 1.5 0.661.37 1.5 0.6
Mansion881.02 1/1.5 0.840.93 1/1.5 0.97
0.57 1 1.41.33 1.5 0.65
0.47 1 1.660.52 1 1.61
Interwetten1.2 1.5 0.631.2 1.5 0.63
0.25 0.5 2.750.27 0.5 2.7
3.6 2.5 0.173.7 2.5 0.17
188BET0.94 1/1.5 0.940.95 1/1.5 0.93
1.29 1.5 0.651.36 1.5 0.61
12BET1.02 1/1.5 0.840.94 1/1.5 0.96
0.57 1 1.41.36 1.5 0.63
0.47 1 1.660.53 1 1.58
1.56 1.5/2 0.511.81 1.5/2 0.45
Wanbet1 1/1.5 0.860.99 1/1.5 0.89
1.35 1.5 0.61.35 1.5 0.62
0.53 1 1.530.58 1 1.42
18BET0.95 1/1.5 0.850.95 1/1.5 0.85
1.35 1.5 0.61.35 1.5 0.6
0.55 1 1.450.55 1 1.45
Pinnacle0.91 1/1.5 0.890.99 1/1.5 0.91
1.3 1.5 0.611.4 1.5 0.63
0.51 1 1.540.57 1 1.55
1.85 1.5/2 0.412 1.5/2 0.44
Nhà cái #481.05 1.5 0.681.04 1.5 0.69
1.45 1.5/2 0.481.43 1.5/2 0.49
3.05 2.5 0.192.9 2.5 0.2

Xu hướng Borussia Monchengladbach

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng10-0-10%1-0100%
Sân khách10-0-10%1-0100%
1 trận gần nhất · kèoB0%
Tài/XỉuTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng10-1-00%1-0100%
Sân khách10-1-00%1-0100%
1 trận gần nhất · kèoH0%
Tài/XỉuTài

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Borussia Monchengladbach trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng Bayer Leverkusen

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng11-0-0100%1-0100%
Sân nhà11-0-0100%1-0100%
1 trận gần nhất · kèoT100%
Tài/XỉuTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng11-0-0100%1-0100%
Sân nhà11-0-0100%1-0100%
1 trận gần nhất · kèoT100%
Tài/XỉuTài

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Bayer Leverkusen trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước Borussia Monchengladbach

Kết quả6T 3H 1B
Kèo châu ÁThắng 2 · Hòa 4 · Thua 4
Tài / Xỉu3 Tài · 3 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Borussia Monchengladbach. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Bayer Leverkusen

Kết quả4T 3H 3B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 1 · Thua 5
Tài / Xỉu5 Tài · 5 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Bayer Leverkusen. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

Borussia Monchengladbach thắng27.76%
Hòa26.37%
Bayer Leverkusen thắng45.87%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

Borussia Monchengladbach

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng0000131
Sân nhà0000000
Sân khách0000131

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng000010000
Sân nhà000000000
Sân khách000010000

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0111000001
Sân nhà0000000000
Sân khách0111000001

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0100000000
Sân nhà0000000000
Sân khách0100000000

Bayer Leverkusen

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng0001021
Sân nhà0001021
Sân khách0000000

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng100000000
Sân nhà100000000
Sân khách000000000

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0011000100
Sân nhà0011000100
Sân khách0000000000

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0010000000
Sân nhà0010000000
Sân khách0000000000

Theo 15 phút (30 trận gần nhất)

PhútBorussia Monchengladbach
ghi bàn
thủng lướiBayer Leverkusen
ghi bàn
thủng lưới
1-15'22.6%4.3%16.9%6.1%
16-30'9.4%21.7%11.9%18.2%
31-45'20.8%19.6%18.6%18.2%
46-60'17%10.9%20.3%15.2%
61-75'5.7%10.9%15.3%18.2%
76-90+'17%21.7%13.6%21.2%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútBorussia Monchengladbach
ghi bàn
thủng lướiBayer Leverkusen
ghi bàn
thủng lưới
1-15'17.3%10.8%13%7.9%
16-30'12.2%20.3%12%17.5%
31-45'22.4%20.3%21.7%15.9%
46-60'16.3%8.1%20.7%15.9%
61-75'9.2%12.2%16.3%19%
76-90+'16.3%18.9%14.1%20.6%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Borussia Monchengladbach

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.57điểm trung bình
6.437.256.616.847.196.575.627.277.068.07

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
31Tomas CvancaraTiền đạo cắm8.3
19Nathan NGoumou MinpoleTiền đạo cánh phải7.8
9Franck HonoratTiền đạo cánh phải7.2
3Ko ItakuraTrung vệ6.9
8Julian WeiglTiền vệ phòng ngự6.8
29Joseph ScallyHậu vệ phải6.8
38Yvandro Borges SanchesTiền đạo cánh trái6.5
1Jonas OmlinThủ môn6.4
39Maximilian WoberTrung vệ6.4
14Alassane PleaTiền đạo cắm6.3
10Florian NeuhausTiền vệ trung tâm6.3
5Marvin FriedrichTrung vệ6.2
27Rocco ReitzTiền vệ trung tâm6.1
25Robin HackTiền đạo cánh trái6.1
28Grant Leon Mamedova6
28Grant-Leon RanosTiền đạo cắm6
20Luca NetzHậu vệ trái5.7

Bayer Leverkusen

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.9điểm trung bình
7.175.745.366.555.8876.436.967.686.29

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
7Jonas HofmannTiền đạo cánh phải8.4
22Victor BonifaceTiền đạo cắm7.9
30Jeremie FrimpongHậu vệ phải7.7
4Jonathan Glao TahTrung vệ7.5
10Florian WirtzTiền vệ tấn công7.3
25Exequiel PalaciosTiền vệ trung tâm7.3
1Lukas HradeckyThủ môn7.2
34Granit XhakaTiền vệ phòng ngự6.7
6Odilon KossounouTrung vệ6.5
12Edmond TapsobaTrung vệ6.4
13Arthur Augusto de Matos SoaresHậu vệ phải6.4
20Alex GrimaldoHậu vệ trái6.2
23Adam HlozekTiền đạo cắm6.1
8Robert AndrichTiền vệ trung tâm6
11Nadiem AmiriTiền vệ trung tâm5.9

BXH

Thứ hạng hai đội

Borussia Monchengladbach

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng910-1-04-410%
Sân nhà1200-0-00-000%
Sân khách310-1-04-410%
6 trận gần nhất-10-1-04-410%

Bayer Leverkusen

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng511-0-03-23100%
Sân nhà411-0-03-23100%
Sân khách800-0-00-000%
6 trận gần nhất-11-0-03-2316.7%

Bảng xếp hạng

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1Borussia DortmundBorussia Dortmund541011:4713HTTTT
2Bayern MunchenBayern Munchen431014:21210TTHT
3SC FreiburgSC Freiburg431012:3910HTTT
4Werder BremenWerder Bremen522110:1008HTHTB
5AugsburgAugsburg421111:657BHTT
6Bayer LeverkusenBayer Leverkusen421110:557THTB
7FSV Mainz 05FSV Mainz 05421110:647TBTH
8SV ElversbergSV Elversberg42118:717HBTT
9RB LeipzigRB Leipzig42029:546BTBT
10Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt41219:10-15HTBH
11Schalke 04Schalke 0441213:4-15HTHB
12SC Paderborn 07SC Paderborn 0741123:5-24TBBH
13FC KolnFC Koln41126:9-34BHBT
14TSG HoffenheimTSG Hoffenheim41037:10-33BTBB
15VfB StuttgartVfB Stuttgart41036:9-33BBTB
16Hamburger SVHamburger SV41032:13-113TBBB
17Union BerlinUnion Berlin40134:17-131BBBH
18Borussia MonchengladbachBorussia Monchengladbach40046:16-100BBBB
  • Dự Champions League
  • Dự Europa League
  • Dự Conference League
  • Play-off thăng/xuống hạng
  • Xuống hạng

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕