Bundesliga ·
Borussia Monchengladbach vs Bayer Leverkusen
Borussia Monchengladbach
Bayer Leverkusen
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 33 Moritz Nicolas
- 16 Philipp Sander
- 30 Nico Elvedi
- 4 Kevin Diks
- 17 Jens Castrop
- 27 Rocco Reitz
- 6 Yannik Engelhardt
- 7 Kevin Stoger
- 26 Lukas Ullrich
- 15 Haris Tabakovic
- 9 Franck Honorat
- 16 Alejo Sarco
- 2 Fabio Chiarodia
- 18 Shuto Machino
- 38 Hugo Bolin
- 29 Joseph Scally
- 10 Florian Neuhaus
- 23 Jan Olschowsky
- 4 Kota Takai
- 36 Wael Mohya
HLV: Alexander Blessin
- 28 Janis Blaswich
- 12 Edmond Tapsoba
- 5 Loic Bade
- 4 Jarell Quansah
- 10 Malik Tillman
- 7 Jonas Hofmann
- 20 Alex Grimaldo
- 24 Aleix Garcia Serrano
- 6 Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
- 13 Arthur Augusto de Matos Soares
- 14 Patrik Schick
- 25 Exequiel Palacios
- 35 Christian Michel Kofane
- 11 Martin Terrier
- 8 Robert Andrich
- 17 Ernest Poku
- 36 Niklas Lomb
- 17 Lucas Vazquez Iglesias
- 1 Jonas Omlin
- 16 Axel Tape-Kobrissa
HLV: Carles Martinez
Lực lượng
Borussia Monchengladbach
Vắng mặt (4)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 11 | Tim Kleindienst | Tiền đạo | Chấn thương đầu gối |
| 25 | Robin Hack | Tiền đạo | Chấn thương đầu gối |
| 16 | Philipp Sander | Tiền vệ | Chấn thương, khả năng ra sân bỏ ngỏ |
| 21 | Tobias Sippel | Thủ môn | Chấn thương |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Moritz Nicolas
- 14Daiki Hashioka
- 6Ko Itakura
- 4Kevin Diks
- 26Lukas Ullrich
- 16Philipp Sander
- 7Kevin Stoger
- 38Hugo Bolin
- 36Wael Mohya
- 25Robin Hack
- 11Tim Kleindienst
Dự bị trận trước
- 33Daniel Batz
- 20David Herold
- 9Franck Honorat
- 8Enzo Leopold
- 5Jan Leszczynski
- 3Isac Lidberg
- 18Shuto Machino
- 34Mathieu Nguefack
- 29Joseph Scally
Bayer Leverkusen
Vắng mặt (5)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | Chấn thương dây chằng |
| 23 | Nathan Tella | Tiền vệ | Chấn thương bàn chân |
| 17 | Eliesse Ben Seghir | Tiền đạo | Chấn thương mắt cá |
| 30 | Ibrahim Maza | Tiền vệ | Chấn thương đầu gối |
| 35 | Christian Michel Kofane | Tiền đạo | Chấn thương, khả năng ra sân bỏ ngỏ |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Mark Flekken
- 17Lucas Vazquez Iglesias
- 5Loic Bade
- 12Edmond Tapsoba
- 3Miguel Ortega Gutierrez
- 6Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
- 24Aleix Garcia Serrano
- 30Ibrahim Maza
- 10Malik Tillman
- 9Afonso Moreira
- 14Patrik Schick
Dự bị trận trước
- 8Robert Andrich
- 13Arthur Augusto de Matos Soares
- 44Jeanuel Belocian
- 28Janis Blaswich
- 22Victor Boniface
- 7Jonas Hofmann
- 35Christian Michel Kofane
- 2Facundo Medina
- 4Jarell Quansah
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Borussia Monchengladbach | Bayer Leverkusen |
|---|---|---|
| Sân nhà của Borussia Monchengladbach | 1 | 9 |
| Sân nhà của Bayer Leverkusen | 3 | 4 |
Lịch sử đối đầu
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Borussia Monchengladbach. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Borussia Monchengladbach
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 5 | 25% |
| Hòa | 6 | 30% |
| Thua | 9 | 45% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 24 | 1.2 |
| Bàn thua (TB/trận) | 33 | 1.65 |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 17.65% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 8.82% |
| Hòa | 11 | 32.35% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 8.82% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 11 | 32.35% |
Bayer Leverkusen
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 11 | 57.9% |
| Hòa | 2 | 10.5% |
| Thua | 6 | 31.6% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 38 | 2 |
| Bàn thua (TB/trận) | 26 | 1.37 |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 11 | 32.35% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 17.65% |
| Hòa | 8 | 23.53% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 14.71% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 11.76% |
So sánh theo vòng
| Borussia Monchengladbach BT-BB | % thắng | Bayer Leverkusen BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 27-29 | 40% | 35-20 | 60% |
| Vòng 19 | 27-29 | 42% | 33-20 | 58% |
| Vòng 18 | 24-27 | 39% | 32-19 | 61% |
| Vòng 17 | 23-24 | 41% | 32-16 | 65% |
| Vòng 16 | 23-21 | 44% | 31-16 | 63% |
| Vòng 15 | 20-20 | 40% | 25-16 | 60% |
| Vòng 14 | 16-20 | 36% | 22-15 | 57% |
| Vòng 13 | 13-19 | 31% | 20-15 | 54% |
| Vòng 12 | 12-19 | 25% | 19-13 | 58% |
| Vòng 11 | 9-19 | 18% | 18-13 | 55% |
| Vòng 10 | 9-19 | 20% | 18-11 | 60% |
| Vòng 9 | 8-17 | 22% | 16-9 | 67% |
| Vòng 8 | 7-17 | 13% | 14-9 | 63% |
| Vòng 7 | 6-14 | 14% | 11-8 | 57% |
| Vòng 6 | 6-12 | 17% | 10-4 | 67% |
| Vòng 5 | 6-9 | 20% | 10-3 | 80% |
| Vòng 4 | 2-9 | 0% | 10-1 | 100% |
| Vòng 3 | 1-4 | 0% | 9-1 | 100% |
| Vòng 2 | 1-4 | 0% | 6-1 | 100% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 3-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Borussia Monchengladbach
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8-2-10 | 40% | 9-10 | 45% |
| Sân nhà | 10 | 3-1-6 | 30% | 5-4 | 50% |
| Sân khách | 10 | 5-1-4 | 50% | 4-6 | 40% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 9-3-8 | 45% | 7-13 | 35% |
| Sân nhà | 10 | 4-1-5 | 40% | 4-6 | 40% |
| Sân khách | 10 | 5-2-3 | 50% | 3-7 | 30% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Borussia Monchengladbach trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Bayer Leverkusen
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 10-1-8 | 52.6% | 9-9 | 47.4% |
| Sân nhà | 10 | 5-1-4 | 50% | 3-6 | 30% |
| Sân khách | 9 | 5-0-4 | 55.6% | 6-3 | 66.7% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 10-0-9 | 52.6% | 12-7 | 63.2% |
| Sân nhà | 10 | 5-0-5 | 50% | 4-6 | 40% |
| Sân khách | 9 | 5-0-4 | 55.6% | 8-1 | 88.9% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Bayer Leverkusen trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Borussia Monchengladbach
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Borussia Monchengladbach. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Bayer Leverkusen
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Bayer Leverkusen. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Borussia Monchengladbach
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 6 | 0 | 2 | 3 | 9 | 15 |
| Sân nhà | 6 | 1 | 0 | 1 | 2 | 5 | 7 |
| Sân khách | 3 | 5 | 0 | 1 | 1 | 4 | 8 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 0 | 0 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 0 | 0 | 3 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 1 | 3 | 2 | 0 | 2 | 5 | 5 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 |
Bayer Leverkusen
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 5 | 4 | 5 | 2 | 24 | 14 |
| Sân nhà | 0 | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 9 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 4 | 1 | 13 | 5 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 |
| Sân nhà | 5 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 4 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 7 | 6 | 4 | 1 | 3 | 4 | 1 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 3 | 2 | 2 | 1 | 2 | 3 | 1 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 4 | 4 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Borussia Monchengladbach ghi bàn | thủng lưới | Bayer Leverkusen ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 12.9% | 15.4% | 14.3% | 8% |
| 16-30' | 9.7% | 7.7% | 17.1% | 4% |
| 31-45' | 19.4% | 23.1% | 20% | 32% |
| 46-60' | 12.9% | 7.7% | 17.1% | 12% |
| 61-75' | 16.1% | 23.1% | 11.4% | 12% |
| 76-90+' | 22.6% | 19.2% | 5.7% | 20% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Borussia Monchengladbach ghi bàn | thủng lưới | Bayer Leverkusen ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 14.1% | 10.2% | 12.1% | 12.3% |
| 16-30' | 18.3% | 10.2% | 15.2% | 8.8% |
| 31-45' | 16.9% | 25.4% | 22.7% | 26.3% |
| 46-60' | 15.5% | 11.9% | 15.2% | 15.8% |
| 61-75' | 14.1% | 16.9% | 10.6% | 15.8% |
| 76-90+' | 16.9% | 20.3% | 10.6% | 14% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Borussia Monchengladbach
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 30 | Nico Elvedi | Trung vệ | |
| 16 | Philipp Sander | Tiền vệ trung tâm | |
| 29 | Joseph Scally | Hậu vệ phải | |
| 33 | Moritz Nicolas | Thủ môn | |
| 6 | Yannik Engelhardt | Tiền vệ phòng ngự | |
| 15 | Haris Tabakovic | Tiền đạo cắm | |
| 9 | Franck Honorat | Tiền đạo cánh phải | |
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ tấn công | |
| 20 | Luca Netz | Hậu vệ trái | |
| 2 | Fabio Chiarodia | Trung vệ | |
| 5 | Marvin Friedrich | Trung vệ | |
| 27 | Rocco Reitz | Tiền vệ trung tâm | |
| 10 | Florian Neuhaus | Tiền vệ trung tâm | |
| 17 | Jens Castrop | Tiền vệ trung tâm | |
| 18 | Shuto Machino | Tiền đạo cắm |
Bayer Leverkusen
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Arthur Augusto de Matos Soares | Hậu vệ phải | |
| 10 | Malik Tillman | Tiền vệ tấn công | |
| 24 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trung tâm | |
| 20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ trái | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | |
| 35 | Christian Michel Kofane | Tiền đạo cắm | |
| 28 | Janis Blaswich | Thủ môn | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ phòng ngự | |
| 19 | Ernest Poku | Tiền đạo cánh phải | |
| 4 | Jarell Quansah | Trung vệ | |
| 6 | Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba | Tiền vệ phòng ngự | |
| 11 | Martin Terrier | Tiền đạo cánh trái | |
| 7 | Jonas Hofmann | Tiền vệ tấn công | |
| 14 | Patrik Schick | Tiền đạo cắm | |
| 25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trung tâm |
BXH
Thứ hạng hai đội
Borussia Monchengladbach
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 20 | 5-6-9 | 24-33 | 21 | 25% |
| Sân nhà | 17 | 10 | 2-3-5 | 12-20 | 9 | 20% |
| Sân khách | 8 | 10 | 3-3-4 | 12-13 | 12 | 30% |
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 1-2-3 | 6-11 | 5 | 16.7% |
Bayer Leverkusen
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 19 | 11-2-6 | 38-26 | 35 | 57.9% |
| Sân nhà | 6 | 10 | 6-1-3 | 20-10 | 19 | 60% |
| Sân khách | 5 | 9 | 5-1-3 | 18-16 | 16 | 55.6% |
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 4-0-2 | 10-7 | 12 | 66.7% |
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 11:4 | 7 | 13 | HTTTT | |
| 2 | 4 | 3 | 1 | 0 | 14:2 | 12 | 10 | TTHT | |
| 3 | 4 | 3 | 1 | 0 | 12:3 | 9 | 10 | HTTT | |
| 4 | 5 | 2 | 2 | 1 | 10:10 | 0 | 8 | HTHTB | |
| 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 11:6 | 5 | 7 | BHTT | |
| 6 | 4 | 2 | 1 | 1 | 10:5 | 5 | 7 | THTB | |
| 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 10:6 | 4 | 7 | TBTH | |
| 8 | 4 | 2 | 1 | 1 | 8:7 | 1 | 7 | HBTT | |
| 9 | 4 | 2 | 0 | 2 | 9:5 | 4 | 6 | BTBT | |
| 10 | 4 | 1 | 2 | 1 | 9:10 | -1 | 5 | HTBH | |
| 11 | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:4 | -1 | 5 | HTHB | |
| 12 | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:5 | -2 | 4 | TBBH | |
| 13 | 4 | 1 | 1 | 2 | 6:9 | -3 | 4 | BHBT | |
| 14 | 4 | 1 | 0 | 3 | 7:10 | -3 | 3 | BTBB | |
| 15 | 4 | 1 | 0 | 3 | 6:9 | -3 | 3 | BBTB | |
| 16 | 4 | 1 | 0 | 3 | 2:13 | -11 | 3 | TBBB | |
| 17 | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:17 | -13 | 1 | BBBH | |
| 18 | 4 | 0 | 0 | 4 | 6:16 | -10 | 0 | BBBB |
- Dự Champions League
- Dự Europa League
- Dự Conference League
- Play-off thăng/xuống hạng
- Xuống hạng