Bundesliga ·

Borussia Monchengladbach vs Bayer Leverkusen

Borussia Monchengladbach Borussia Monchengladbach
1 - 2
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen

Diễn biến

  1. 28’ J. Tah Phạm lỗi
  2. 36’ M. Bakker Kéo người
  3. 45+1’ L. Stindl Phạm lỗi
  4. Hết hiệp 1 · 0 - 0
  5. 50’ P. Schick Đá hỏng penalty
  6. 51’ 0 - 1 R. Andrich Kiến tạo: F. Wirtz
  7. 74’ 0 - 2 P. Schick Kiến tạo: P. Hincapie
  8. 81’ 1 - 2 N. Elvedi
  9. 83’ J. Beyer Handling
  10. 88’ K. Demirbay Đá hỏng penalty
  11. 90+4’ K. Demirbay Trì hoãn trận đấu
  12. Hết giờ · 1 - 2

Thống kê

55%Kiểm soát bóng45%
17Tổng số cú sút32
6Sút trúng đích14
2Sút ra ngoài10
9Sút bị chặn8
5Phạt góc7
1Việt vị1
8Phạm lỗi18
2Thẻ vàng3
12Cứu thua5
458Số đường chuyền369
370Chuyền chính xác276
81%Tỷ lệ chuyền chính xác75%

Đội hình

Borussia Monchengladbach 3-5-1-1
Thủ môn
  • 1 Yann Sommer
Hậu vệ
  • 5 Marvin Friedrich
  • 30 Nico Elvedi
  • 24 Tony Jantschke ↓
Tiền vệ
  • 18 Stefan Lainer ↓
  • 17 Kouadio Kone
  • 22 Laszlo Benes ↓
  • 20 Luca Netz ↓
Tiền vệ
  • 32 Florian Neuhaus
  • 13 Lars Stindl ↓
Tiền đạo
  • 36 Breel Donald Embolo
Dự bị
  • 28 Matthias Ginter
  • Patrick Herrmann ↑
  • 21 Tobias Sippel
  • 29 Joe Scally ↑
  • 14 Alassane Plea ↑
  • 9 Marcus Thuram ↑
  • 14 Conor Noss
  • 26 Torben Musel
  • 5 Louis Beyer ↑

HLV: Alexander Blessin

Bayer Leverkusen 4-2-3-1
Thủ môn
  • 1 Lukas Hradecky
Hậu vệ
  • 5 Mitchel Bakker
  • 33 Piero Hincapie
  • 4 Jonathan Glao Tah
  • 30 Jeremie Frimpong ↓
Tiền vệ
  • 19 Moussa Diaby ↓
  • 27 Florian Wirtz ↓
  • 38 Karim Bellarabi ↓
Tiền vệ
  • 10 Kerem Demirbay
  • 8 Robert Andrich
Tiền đạo
  • 14 Patrik Schick
Dự bị
  • 21 Amine Adli ↑
  • 16 Zidan Sertdemir
  • 10 Nadiem Amiri ↑
  • Timothy Fosu-Mensah ↑
  • 27 Lucas Alario
  • 99 Andrey Lunev
  • 45 Panagiotis Retsos ↑
  • 90 Emrehan Gedikli

HLV: Carles Martinez

Lực lượng

Borussia Monchengladbach

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Moritz Nicolas
  • 4Kevin Diks
  • 5Jan Leszczynski
  • 6Ko Itakura
  • 26Lukas Ullrich
  • 16Philipp Sander
  • 38Hugo Bolin
  • 29Joseph Scally
  • 10Florian Neuhaus
  • 9Franck Honorat
  • 3Isac Lidberg

Dự bị trận trước

  • 33Daniel Batz
  • 2Fabio Chiarodia
  • 25Robin Hack
  • 14Daiki Hashioka
  • 20David Herold
  • 18Shuto Machino
  • 36Wael Mohya
  • 34Mathieu Nguefack
  • 7Kevin Stoger

Bayer Leverkusen

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Mark Flekken
  • 4Jarell Quansah
  • 12Edmond Tapsoba
  • 2Facundo Medina
  • 3Miguel Ortega Gutierrez
  • 8Robert Andrich
  • 24Aleix Garcia Serrano
  • 19Moussa Diaby
  • 30Ibrahim Maza
  • 9Afonso Moreira
  • 14Patrik Schick

Dự bị trận trước

  • 5Loic Bade
  • 28Janis Blaswich
  • 22Victor Boniface
  • 6Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
  • 7Jonas Hofmann
  • 17Lucas Vazquez Iglesias
  • 23Nathan Tella
  • 11Martin Terrier
  • 10Malik Tillman

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 18 lần gặp nhau

7Borussia Monchengladbach thắng
2Hòa
9Bayer Leverkusen thắng
Số trận thắngBorussia MonchengladbachBayer Leverkusen
Sân nhà của Borussia Monchengladbach44
Sân nhà của Bayer Leverkusen35

Lịch sử đối đầu

Kết quả4T 0H 6B
Kèo châu ÁThắng 0 · Hòa 10 · Thua 0
Tài / Xỉu0 Tài · 0 Xỉu
Số trận10

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Borussia Monchengladbach. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

Borussia Monchengladbach

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 34 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn8 23.53%
Thắng cách biệt 1 bàn4 11.76%
Hòa9 26.47%
Thua cách biệt 1 bàn7 20.59%
Thua cách biệt từ 2 bàn6 17.65%

Bayer Leverkusen

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 34 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn14 41.18%
Thắng cách biệt 1 bàn5 14.71%
Hòa7 20.59%
Thua cách biệt 1 bàn5 14.71%
Thua cách biệt từ 2 bàn3 8.82%

So sánh theo vòng

Borussia Monchengladbach
BT-BB
% thắngBayer Leverkusen
BT-BB
% thắng
Vòng 2031-3635%43-3045%
Vòng 1930-3537%40-2942%
Vòng 1830-3139%39-2939%
Vòng 1729-2941%35-2935%
Vòng 1626-2838%31-2931%
Vòng 1526-2740%30-2433%
Vòng 1425-2736%29-2336%
Vòng 1322-2631%27-2138%
Vòng 1221-2533%26-1942%
Vòng 1121-2436%26-1745%
Vòng 1016-2430%22-1740%
Vòng 914-2322%21-1644%
Vòng 813-2225%20-1638%
Vòng 79-2214%17-1429%
Vòng 68-1817%14-1317%
Vòng 58-1220%7-120%
Vòng 47-825%7-110%
Vòng 35-533%5-60%
Vòng 24-450%3-40%
Vòng 12-30%2-20%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Dự đoán

Xác suất kết quả

Borussia Monchengladbach thắng38.89%
Hòa11.11%
Bayer Leverkusen thắng50%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

Theo 15 phút (30 trận gần nhất)

PhútBorussia Monchengladbach
ghi bàn
thủng lướiBayer Leverkusen
ghi bàn
thủng lưới
1-15'14.3%15.8%11.8%0%
16-30'14.3%21.1%17.6%15.4%
31-45'28.6%15.8%29.4%23.1%
46-60'14.3%15.8%5.9%15.4%
61-75'14.3%0%23.5%15.4%
76-90+'14.3%21.1%11.8%30.8%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútBorussia Monchengladbach
ghi bàn
thủng lướiBayer Leverkusen
ghi bàn
thủng lưới
1-15'14.3%15.8%11.8%0%
16-30'14.3%21.1%17.6%15.4%
31-45'28.6%15.8%29.4%23.1%
46-60'14.3%15.8%5.9%15.4%
61-75'14.3%0%23.5%15.4%
76-90+'14.3%21.1%11.8%30.8%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

BXH

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1Borussia DortmundBorussia Dortmund541011:4713HTTTT
2Bayern MunchenBayern Munchen431014:21210TTHT
3SC FreiburgSC Freiburg431012:3910HTTT
4Werder BremenWerder Bremen522110:1008HTHTB
5AugsburgAugsburg421111:657BHTT
6Bayer LeverkusenBayer Leverkusen421110:557THTB
7FSV Mainz 05FSV Mainz 05421110:647TBTH
8SV ElversbergSV Elversberg42118:717HBTT
9RB LeipzigRB Leipzig42029:546BTBT
10Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt41219:10-15HTBH
11Schalke 04Schalke 0441213:4-15HTHB
12SC Paderborn 07SC Paderborn 0741123:5-24TBBH
13FC KolnFC Koln41126:9-34BHBT
14TSG HoffenheimTSG Hoffenheim41037:10-33BTBB
15VfB StuttgartVfB Stuttgart41036:9-33BBTB
16Hamburger SVHamburger SV41032:13-113TBBB
17Union BerlinUnion Berlin40134:17-131BBBH
18Borussia MonchengladbachBorussia Monchengladbach40046:16-100BBBB
  • Dự Champions League
  • Dự Europa League
  • Dự Conference League
  • Play-off thăng/xuống hạng
  • Xuống hạng

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕