Norway Eliteserien ·
Bodo Glimt vs Viking
Bodo Glimt
22:00
24/10/2026
Viking
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Bodo Glimt
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Nikita Haikin
- 15Fredrik Andre Bjorkan
- 5Haitam Aleesami
- 4Odin Luras Bjortuft
- 20Fredrik Sjovold
- 17Ola Brynhildsen
- 14Ulrik Saltnes
- 7Patrick Berg
- 26Hakon Evjen
- 21Andreas Klausen Helmersen
- 11Ole Didrik Blomberg
Dự bị trận trước
- 8Sondre Auklend
- 77Mikkel Bro Hansen
- 19Sondre Brunstad Fet
- 6Jostein Gundersen
- 10Jens Petter Hauge
- 9Kasper Waarst Hogh
- 1Julian Faye Lund
- 25Isak Dybvik Maatta
- 2Villads Nielsen
Viking
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 30Lubomir Belko
- 5Henrik Heggheim
- 6Gianni Stensness
- 21Anders Baertelsen
- 28Kristoffer Haugen
- 8Joe Bell
- 10Zlatko Tripic
- 7Kristoffer Askildsen
- 26Simen Kvia-Egeskog
- 17Edvin Austbo
- 20Peter Buch Christiansen
Dự bị trận trước
- 16Ruben Kristensen Alte
- 24Vetle Auklend
- 18Sondre Bjorshol
- 23Niklas Fuglestad
- 2Herman Johan Haugen
- 29Tobias Saliou Moi Sene
- 1Arild Ostbo
- 3Viljar Helland Vevatne
- 15Ola Visted
Phong độ
Bodo Glimt
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 22 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 13 | 59.09% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 18.18% |
| Hòa | 2 | 9.09% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 9.09% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 4.55% |
Viking
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 22 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 9 | 40.91% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 8 | 36.36% |
| Hòa | 2 | 9.09% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 13.64% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Bodo Glimt BT-BB | % thắng | Viking BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 56-15 | 70% | 46-19 | 70% |
| Vòng 19 | 52-15 | 68% | 44-17 | 74% |
| Vòng 18 | 45-15 | 67% | 43-16 | 78% |
| Vòng 17 | 42-15 | 65% | 41-16 | 76% |
| Vòng 16 | 42-10 | 69% | 38-16 | 75% |
| Vòng 15 | 41-9 | 73% | 37-14 | 80% |
| Vòng 14 | 38-9 | 71% | 36-12 | 86% |
| Vòng 13 | 37-8 | 77% | 32-11 | 85% |
| Vòng 12 | 35-8 | 75% | 29-11 | 83% |
| Vòng 11 | 30-8 | 73% | 28-11 | 82% |
| Vòng 10 | 30-7 | 80% | 23-11 | 80% |
| Vòng 9 | 28-5 | 89% | 20-9 | 78% |
| Vòng 8 | 23-5 | 88% | 18-8 | 75% |
| Vòng 7 | 19-4 | 86% | 15-8 | 71% |
| Vòng 6 | 16-3 | 83% | 13-8 | 67% |
| Vòng 5 | 14-1 | 100% | 7-5 | 60% |
| Vòng 4 | 10-0 | 100% | 5-4 | 50% |
| Vòng 3 | 6-0 | 100% | 4-3 | 67% |
| Vòng 2 | 4-0 | 100% | 4-2 | 100% |
| Vòng 1 | 3-0 | 100% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Bodo Glimt
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 20 | Fredrik Sjovold | Hậu vệ phải | |
| 4 | Odin Luras Bjortuft | Trung vệ | |
| 11 | Ole Didrik Blomberg | Tiền đạo cánh phải | |
| 10 | Jens Petter Hauge | Tiền đạo cánh trái | |
| 17 | Ola Brynhildsen | Tiền đạo cắm | |
| 8 | Sondre Auklend | Tiền vệ trung tâm | |
| 19 | Sondre Brunstad Fet | Tiền vệ trung tâm | |
| 15 | Fredrik Andre Bjorkan | Hậu vệ trái | |
| 21 | Andreas Klausen Helmersen | Tiền đạo cắm | |
| 6 | Jostein Gundersen | Trung vệ | |
| 7 | Patrick Berg | Tiền vệ phòng ngự | |
| 25 | Isak Dybvik Maatta | Hậu vệ trái | |
| 5 | Haitam Aleesami | Trung vệ | |
| 12 | Nikita Haikin | Thủ môn | |
| 22 | Joel Mvuka | Tiền đạo cánh phải |
Viking
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 5 | Henrik Heggheim | Hậu vệ phải | |
| 1 | Arild Ostbo | Thủ môn | |
| 16 | Henrik Rorvik Bjordal | Tiền vệ trung tâm | |
| 25 | Henrik Falchener | Trung vệ | |
| 20 | Peter Buch Christiansen | Tiền đạo cắm | |
| 6 | Gianni Stensness | Trung vệ | |
| 8 | Joe Bell | Tiền vệ phòng ngự | |
| 26 | Simen Kvia-Egeskog | Tiền vệ trung tâm | |
| 28 | Kristoffer Haugen | Hậu vệ trái | |
| 10 | Zlatko Tripic | Tiền đạo cánh trái | |
| 27 | Jesper Daland | Trung vệ | |
| 33 | Jakob Segadal Hansen | Tiền vệ tấn công | |
| 29 | Tobias Saliou Moi Sene | Tiền vệ trung tâm | |
| 22 | Erik Botheim | Tiền đạo cắm | |
| 7 | Kristoffer Askildsen | Tiền vệ trung tâm |