Switzerland Cup ·
Biel Bienne vs Basel
Biel Bienne
Basel
Diễn biến
- 37’ 0 - 1 A. De Freitas (o.g.) Phản lưới nhà
- Hết hiệp 1 · 0 - 1
- 60’ 1 - 1 B. Beyer (pen.) Penalty
- 65’ R. Radtke Roughing
- 67’ 1 - 2 X. Shaqiri (pen.) Penalty
- 78’ 1 - 3 M. Soticek
- 80’ 1 - 4 M. Cisse Kiến tạo: L. Leroy
- Hết giờ · 1 - 4
Thống kê
Đội hình
- 1 Raphael Radtke
- 14 Loic Socka Bongue
- 30 Lois Ndema
- 5 Damian Kelvin
- 28 Anthony De Freitas
- 3 Lion de Oliveira ↓
- 93 Abdoulaye Coulibaly ↓
- 10 Freddy Mveng Mbezele ↓
- 8 Yann Massombo
- 77 Omer Dzonlagic ↓
- 68 Brian Beyer ↓
- 67 Paolo Arrivas ↑
- 22 Yll Avdyli
- 21 Djibrail Dib ↑
- 19 Nikolai Maurer ↑
- 23 Sebastien Moulin ↑
- 5 Mahir Rizvanovic
- 26 Benjamin Roth
- 11 Malko Sartoretti ↑
- 18 Evan Stadelmann
HLV: Bidu Zaugg
- 1 Marwin Hitz
- 31 Dominik Schmid ↓
- 3 Nicolas Vouilloz
- 32 Jonas Adjetey ↓
- 30 Anton Kade
- 11 Benie Adama Traore ↓
- 37 Leon Avdullahu
- 5 Metinho ↓
- 7 Philip Otele ↓
- 10 Xherdan Shaqiri
- 23 Albian Ajeti
- 37 Adrian Barisic ↑
- 28 Romario Baro
- 29 Moussa Cisse ↑
- 9 Kevin Carlos Omoruyi Benjamin ↑
- 27 Leo Leroy ↑
- 2 Josafat Mendes
- 13 Mirko Salvi
- 26 Gabriel Sigua
- 23 Marin Soticek ↑
HLV: Stephan Lichtsteiner
Lực lượng
Biel Bienne
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Raphael Radtke
- 3Lion de Oliveira
- 28Anthony De Freitas
- 5Damian Kelvin
- 30Lois Ndema
- 14Loic Socka Bongue
- 77Omer Dzonlagic
- 8Yann Massombo
- 10Freddy Mveng Mbezele
- 93Abdoulaye Coulibaly
- 68Brian Beyer
Dự bị trận trước
- 67Paolo Arrivas
- 22Yll Avdyli
- 21Djibrail Dib
- 19Nikolai Maurer
- 23Sebastien Moulin
- 20Mahir Rizvanovic
- 26Benjamin Roth
- 11Malko Sartoretti
- 18Evan Stadelmann
Basel
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 13Mirko Salvi
- 29Moussa Cisse
- 55Akpe Victory
- 24Flavius Daniliuc
- 6Keigo Tsunemoto
- 5Metinho
- 4Becir Omeragic
- 11Kazeem Aderemi Olaigbe
- 10Xherdan Shaqiri
- 18Asane Sow
- 9Zan Celar
Dự bị trận trước
- 14Andrej Bacanin
- 44Jonas Harder
- 37Giacomo Koloto
- 17Aaron Malouda
- 7Philip Otele
- 49Renato
- 27Kevin Ruegg
- 8Ludwig Malachowski Thorell
- 3Nicolas Vouilloz
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 5 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Biel Bienne | Basel |
|---|---|---|
| Sân nhà của Biel Bienne | 1 | 0 |
| Sân nhà của Basel | 1 | 3 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/01/16 | Basel 3-2 Biel BienneHT 1-0 · International Club Friendly | 1.5 | T | Tài | 1.32 / 4.8 / 6.5 | --- |
| 02/02/13 | Basel 0-2 Biel BienneHT 0-1 · International Club Friendly | 1.5/2 | T | Xỉu | 1.2 / 6 / 8.35 | --- |
| 03/03/11 | Biel Bienne 3-1 BaselHT 0-1 · Switzerland Cup | 0 | T | Tài | 5.4 / 4 / 1.5 | --- |
| 12/12/09 | Basel 3-1 Biel BienneHT 1-0 · Switzerland Cup | 2/2.5 | T | Tài | 1.12 / 8 / 15.5 | --- |
| 04/09/09 | Basel 3-1 Biel BienneHT 1-1 · International Club Friendly | 0 | B | Tài | 1.35 / 4.2 / 8.5 | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Biel Bienne. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Biel Bienne
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Basel
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 38 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 16 | 42.11% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 15.79% |
| Hòa | 7 | 18.42% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 18.42% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 5.26% |
So sánh theo vòng
| Biel Bienne BT-BB | % thắng | Basel BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 55-38 | 55% | 50-24 | 65% |
| Vòng 19 | 53-34 | 58% | 49-24 | 63% |
| Vòng 18 | 52-32 | 61% | 47-23 | 61% |
| Vòng 17 | 50-28 | 65% | 46-21 | 65% |
| Vòng 16 | 46-26 | 63% | 45-20 | 69% |
| Vòng 15 | 43-21 | 67% | 43-18 | 73% |
| Vòng 14 | 42-21 | 64% | 40-17 | 71% |
| Vòng 13 | 36-20 | 62% | 38-17 | 69% |
| Vòng 12 | 33-20 | 58% | 37-16 | 75% |
| Vòng 11 | 31-18 | 64% | 36-14 | 82% |
| Vòng 10 | 27-17 | 60% | 34-14 | 80% |
| Vòng 9 | 25-16 | 56% | 32-13 | 78% |
| Vòng 8 | 19-15 | 50% | 30-13 | 75% |
| Vòng 7 | 13-15 | 43% | 26-13 | 71% |
| Vòng 6 | 10-13 | 33% | 21-13 | 67% |
| Vòng 5 | 10-7 | 40% | 19-11 | 80% |
| Vòng 4 | 7-2 | 50% | 14-10 | 75% |
| Vòng 3 | 2-2 | 33% | 9-8 | 67% |
| Vòng 2 | 2-0 | 50% | 6-6 | 50% |
| Vòng 1 | 0-0 | 0% | 4-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Biel Bienne
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1-0-3 | 25% | 0-3 | 0% |
| Sân nhà | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 0-2 | 0% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1-0-3 | 25% | 2-2 | 50% |
| Sân nhà | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 1-2 | 33.3% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Biel Bienne trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Basel
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 38 | 22-3-13 | 57.9% | 20-14 | 52.6% |
| Sân nhà | 19 | 12-1-6 | 63.2% | 7-8 | 36.8% |
| Sân khách | 19 | 10-2-7 | 52.6% | 13-6 | 68.4% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 38 | 21-5-12 | 55.3% | 19-17 | 50% |
| Sân nhà | 19 | 10-1-8 | 52.6% | 9-9 | 47.4% |
| Sân khách | 19 | 11-4-4 | 57.9% | 10-8 | 52.6% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Basel trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Biel Bienne
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/25 | Biel Bienne 2-0 FC ParadisoHT 1-0 · Switzerland Promotion League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 17/05/25 | Basuli B team 3-0 Biel BienneHT 1-0 · Switzerland Promotion League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 11/05/25 | Biel Bienne 1-2 BavoisHT 0-1 · Switzerland Promotion League | - | - | - | - / - / - | 9-3 |
| 07/05/25 | Biel Bienne 1-0 Grand SaconnexHT 0-0 · Switzerland Promotion League | 1 | H | Xỉu | 1.47 / 4.45 / 4.65 | 7-12 |
| 03/05/25 | SC Cham 1-3 Biel BienneHT 1-2 · Switzerland Promotion League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 26/04/25 | Biel Bienne 0-0 Young BoysHT 0-0 · Switzerland Cup | 1.5 | T | Xỉu | 7.3 / 5.2 / 1.33 | 2-9 |
| 19/04/25 | FC Luzern U21 2-3 Biel BienneHT 0-2 · Switzerland Promotion League | - | - | - | - / - / - | 5-8 |
| 13/04/25 | Biel Bienne 0-0 FC Rapperswil-JonaHT 0-0 · Switzerland Promotion League | - | - | - | - / - / - | 5-4 |
| 09/04/25 | Zurich B team 1-4 Biel BienneHT 0-3 · Switzerland Promotion League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 05/04/25 | Kriens 1-0 Biel BienneHT 0-0 · Switzerland Promotion League | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Biel Bienne. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Basel
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/25 | Basel 4-0 LuzernHT 2-0 · Switzerland Super League | 0.5/1 | T | Tài | 1.75 / 4.4 / 3.55 | 5-5 |
| 18/05/25 | Young Boys 6-2 BaselHT 2-1 · Switzerland Super League | 0.5 | B | Tài | 1.84 / 4.2 / 3.35 | 3-7 |
| 14/05/25 | Lausanne Sports 2-3 BaselHT 1-2 · Switzerland Super League | 0.5 | T | Tài | 2.01 / 3.9 / 3.05 | 5-4 |
| 10/05/25 | Lugano 2-5 BaselHT 1-1 · Switzerland Super League | 0/0.5 | T | Tài | 2.78 / 3.85 / 2.17 | 5-3 |
| 04/05/25 | Basel 5-1 ServetteHT 3-0 · Switzerland Super League | 0.5 | T | Tài | 1.84 / 4.2 / 3.35 | 10-8 |
| 27/04/25 | Basel 2-2 Lausanne SportsHT 0-1 · Switzerland Cup | 0.5 | B | Tài | 1.87 / 3.8 / 3.55 | 6-5 |
| 21/04/25 | Basel 5-0 YverdonHT 4-0 · Switzerland Super League | 1/1.5 | T | Tài | 1.43 / 4.95 / 5.6 | 2-3 |
| 12/04/25 | FC Zurich 0-4 BaselHT 0-2 · Switzerland Super League | 0/0.5 | T | Tài | 2.81 / 3.75 / 2.18 | 5-6 |
| 06/04/25 | Basel 2-0 LuganoHT 0-0 · Switzerland Super League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.12 / 3.75 / 2.95 | 3-1 |
| 03/04/25 | Basel 2-1 GrasshopperHT 2-0 · Switzerland Super League | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.37 / 5 / 6.5 | 5-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Basel. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Biel Bienne
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Sân khách | 1 | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Basel
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Biel Bienne ghi bàn | thủng lưới | Basel ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 7.1% | 12.8% | 10.7% | 15.2% |
| 16-30' | 14.3% | 14.9% | 20% | 15.2% |
| 31-45' | 18.6% | 21.3% | 14.7% | 9.1% |
| 46-60' | 10% | 21.3% | 18.7% | 21.2% |
| 61-75' | 15.7% | 10.6% | 14.7% | 15.2% |
| 76-90+' | 31.4% | 17% | 17.3% | 21.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Biel Bienne ghi bàn | thủng lưới | Basel ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 9.1% | 11.3% | 13.5% | 14.3% |
| 16-30' | 13% | 12.9% | 16.7% | 16.1% |
| 31-45' | 19.5% | 24.2% | 15.1% | 10.7% |
| 46-60' | 10.4% | 17.7% | 21.4% | 17.9% |
| 61-75' | 14.3% | 14.5% | 11.1% | 14.3% |
| 76-90+' | 31.2% | 17.7% | 18.3% | 25% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.