GHQT Cấp CLB ·
Biel Bienne vs Stade Payerne
Biel Bienne
5 - 0
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
Stade Payerne
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Biel Bienne
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Raphael Radtke
- 3Lion de Oliveira
- 28Anthony De Freitas
- 5Damian Kelvin
- 30Lois Ndema
- 14Loic Socka Bongue
- 77Omer Dzonlagic
- 8Yann Massombo
- 10Freddy Mveng Mbezele
- 93Abdoulaye Coulibaly
- 68Brian Beyer
Dự bị trận trước
- 67Paolo Arrivas
- 22Yll Avdyli
- 21Djibrail Dib
- 19Nikolai Maurer
- 23Sebastien Moulin
- 20Mahir Rizvanovic
- 26Benjamin Roth
- 11Malko Sartoretti
- 18Evan Stadelmann
Stade Payerne
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Biel Bienne
5 trận gần nhất
18/01/25International Club Friendly
Biel Bienne
3 - 5
Aarau
B
15/01/25International Club Friendly
Young Boys
6 - 0
Biel Bienne
B
11/01/25International Club Friendly
Neuchatel Xamax
2 - 3
Biel Bienne
T
04/12/24Switzerland Cup
Langenthal
0 - 6
Biel Bienne
T
14/09/24Switzerland Cup
FC Besa St. Gallen
1 - 6
Biel Bienne
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 2 | 40% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua | 3 | 60% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 12 | 2.4 |
| Bàn thua (TB/trận) | 11 | 2.2 |
Phân bố kết quả 33 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 7 | 21.21% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 12.12% |
| Hòa | 7 | 21.21% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 9 | 27.27% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 18.18% |
Stade Payerne
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Biel Bienne BT-BB | % thắng | Stade Payerne BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 60-45 | 55% | 0-0 | - |
| Vòng 19 | 56-45 | 53% | 0-0 | - |
| Vòng 18 | 54-42 | 56% | 0-0 | - |
| Vòng 17 | 53-36 | 59% | 0-0 | - |
| Vòng 16 | 48-36 | 56% | 0-0 | - |
| Vòng 15 | 46-32 | 60% | 0-0 | - |
| Vòng 14 | 45-30 | 64% | 0-0 | - |
| Vòng 13 | 43-26 | 69% | 0-0 | - |
| Vòng 12 | 39-24 | 67% | 0-0 | - |
| Vòng 11 | 36-19 | 73% | 0-0 | - |
| Vòng 10 | 35-19 | 70% | 0-0 | - |
| Vòng 9 | 29-18 | 67% | 0-0 | - |
| Vòng 8 | 26-18 | 63% | 0-0 | - |
| Vòng 7 | 24-16 | 71% | 0-0 | - |
| Vòng 6 | 20-15 | 67% | 0-0 | - |
| Vòng 5 | 18-14 | 60% | 0-0 | - |
| Vòng 4 | 12-13 | 50% | 0-0 | - |
| Vòng 3 | 6-13 | 33% | 0-0 | - |
| Vòng 2 | 3-11 | 0% | 0-0 | - |
| Vòng 1 | 3-5 | 0% | 0-0 | - |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
BXH
Biel Bienne
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 5 | 2-0-3 | 12-11 | 6 | 40% |
| Sân nhà | 1 | 2 | 2-0-0 | 9-0 | 6 | 100% |
| Sân khách | 6 | 3 | 0-0-3 | 3-11 | 0 | 0% |