Switzerland Super League ·
Lausanne Sports vs Basel
Lausanne Sports
Basel
Diễn biến
- 13’ 1 - 0 J. Roche
- 19’ 1 - 1 Kevin
- 30’ 1 - 2 Kevin Kiến tạo: B. Traore
- Hết hiệp 1 · 1 - 2
- 55’ 1 - 3 B. Traore
- 78’ 2 - 3 M. K. Sene Kiến tạo: K. Koindredi
- Hết giờ · 2 - 3
Thống kê
Đội hình
- 1 Thomas Castella
- 34 Raoul Giger ↓
- 14 Kevin Mouanga
- 71 Abdou Karim Sow
- 18 Morgan Poaty ↓
- 5 Koba Koindredi
- 8 Jamie Roche
- 10 Olivier Custodio ↓
- 92 Teddy Okou
- 9 Mamadou Kaly Sene
- 11 Fousseni Diabate ↓
- 7 Alban Ajdini
- 17 Ethan Bruchez
- Konrad de la Fuente ↑
- 25 Tim Hottiger
- 10 Beyatt Lekoueiry ↑
- 47 Souleymane NDiaye ↑
- 5 Dircsi Ngonzo
- Fabricio Oviedo ↑
HLV: Luka Elsner
- 13 Mirko Salvi
- 17 Josafat Mendes
- 3 Nicolas Vouilloz
- 26 Adrian Barisic ↓
- 29 Moussa Cisse ↓
- 11 Benie Adama Traore ↓
- 37 Leon Avdullahu
- 22 Leo Leroy ↓
- 9 Kevin Carlos Omoruyi Benjamin
- 30 Anton Kade
- 21 Gabriel Sigua ↓
- 18 Jonas Adjetey ↑
- 28 Romario Baro ↑
- 11 Bradley Fink
- 5 Metinho
- Tim Pfeiffer
- 31 Dominik Schmid ↑
- 10 Xherdan Shaqiri ↑
- 23 Marin Soticek ↑
- 19 Junior Ze
HLV: Stephan Lichtsteiner
Lực lượng
Lausanne Sports
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 90Melvin Mastil
- 31Nicolas Cozza
- 71Abdou Karim Sow
- 4Etienne Youte Kinkoue
- 18Morgan Poaty
- 88Koba Koindredi
- 80Sekou Kone
- 2Brandon Soppy
- 9Enzo Molebe
- 78Omar Janneh
- 51Ibrahim Bah Mendes
Dự bị trận trước
- 7Alban Ajdini
- 6Theo Bergvall
- 11Nathan Butler-Oyedeji
- 1Thomas Castella
- 91Florent Mollet
- 47Souleymane NDiaye
- 77Levy Nene
- 5Dircsi Ngonzo
- 17Seydou Traore
Basel
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 0 | Adriano Onyegbule | Tiền vệ tấn công | Chấn thương đầu gối |
Đội hình xuất phát trận trước
- 13Mirko Salvi
- 22Clement Michelin
- 55Akpe Victory
- 24Flavius Daniliuc
- 6Keigo Tsunemoto
- 44Jonas Harder
- 5Metinho
- 7Philip Otele
- 10Xherdan Shaqiri
- 11Kazeem Aderemi Olaigbe
- 9Zan Celar
Dự bị trận trước
- 29Moussa Cisse
- 41Jean Doucoure
- 37Giacomo Koloto
- 17Aaron Malouda
- 4Becir Omeragic
- 49Renato
- 27Kevin Ruegg
- 8Ludwig Malachowski Thorell
- 3Nicolas Vouilloz
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Lausanne Sports | Basel |
|---|---|---|
| Sân nhà của Lausanne Sports | 2 | 2 |
| Sân nhà của Basel | 2 | 4 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/04/25 | Basel 2-2 Lausanne SportsHT 0-1 · Switzerland Cup | 0.5 | T | Tài | 1.87 / 3.8 / 3.55 | 6-5 |
| 16/02/25 | Basel 1-1 Lausanne SportsHT 1-0 · Switzerland Super League | 0.5 | T | Xỉu | 2.05 / 3.55 / 3.25 | 9-6 |
| 30/11/24 | Basel 1-1 Lausanne SportsHT 1-0 · Switzerland Super League | 0.5 | T | Xỉu | 1.86 / 3.75 / 3.6 | 7-2 |
| 21/07/24 | Lausanne Sports 3-2 BaselHT 3-1 · Switzerland Super League | 0.5 | T | Tài | 2.08 / 3.65 / 3.1 | 4-6 |
| 10/05/24 | Lausanne Sports 0-0 BaselHT 0-0 · Switzerland Super League | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.25 / 3.6 / 2.81 | 9-2 |
| 02/03/24 | Basel 1-2 Lausanne SportsHT 0-1 · Switzerland Super League | 0/0.5 | T | Tài | 2.21 / 3.3 / 3.05 | 6-2 |
| 29/10/23 | Lausanne Sports 3-0 BaselHT 1-0 · Switzerland Super League | 0.5 | T | Tài | 2.06 / 3.7 / 3.1 | 5-4 |
| 13/08/23 | Basel 1-2 Lausanne SportsHT 0-1 · Switzerland Super League | 0/0.5 | T | H | 2.33 / 3.75 / 2.6 | 3-6 |
| 03/12/22 | Lausanne Sports 0-1 BaselHT 0-1 · International Club Friendly | 0.5 | B | Xỉu | 2.99 / 3.8 / 1.91 | 1-8 |
| 08/05/22 | Lausanne Sports 0-0 BaselHT 0-0 · Switzerland Super League | 0.5/1 | T | Xỉu | 3.6 / 3.9 / 1.83 | 5-4 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Lausanne Sports. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Lausanne Sports
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 38 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 10 | 26.32% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 10.53% |
| Hòa | 11 | 28.95% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 9 | 23.68% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 10.53% |
Basel
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 38 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 16 | 42.11% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 15.79% |
| Hòa | 7 | 18.42% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 18.42% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 5.26% |
So sánh theo vòng
| Lausanne Sports BT-BB | % thắng | Basel BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 30-30 | 25% | 50-19 | 65% |
| Vòng 19 | 30-30 | 26% | 47-19 | 63% |
| Vòng 18 | 28-27 | 28% | 45-17 | 67% |
| Vòng 17 | 27-25 | 29% | 41-16 | 65% |
| Vòng 16 | 25-23 | 31% | 40-16 | 63% |
| Vòng 15 | 21-22 | 27% | 38-15 | 60% |
| Vòng 14 | 20-21 | 29% | 37-13 | 64% |
| Vòng 13 | 18-19 | 31% | 36-12 | 69% |
| Vòng 12 | 17-18 | 33% | 34-10 | 75% |
| Vòng 11 | 17-17 | 36% | 31-9 | 73% |
| Vòng 10 | 17-14 | 40% | 29-9 | 70% |
| Vòng 9 | 15-14 | 33% | 28-8 | 78% |
| Vòng 8 | 13-12 | 38% | 27-6 | 88% |
| Vòng 7 | 12-8 | 43% | 25-6 | 86% |
| Vòng 6 | 10-6 | 50% | 23-5 | 83% |
| Vòng 5 | 8-6 | 40% | 21-5 | 80% |
| Vòng 4 | 8-5 | 50% | 17-5 | 75% |
| Vòng 3 | 6-5 | 33% | 12-5 | 67% |
| Vòng 2 | 4-3 | 50% | 10-3 | 100% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 5-2 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Lausanne Sports
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 35 | 18-2-15 | 51.4% | 17-16 | 48.6% |
| Sân nhà | 18 | 11-0-7 | 61.1% | 10-7 | 55.6% |
| Sân khách | 17 | 7-2-8 | 41.2% | 7-9 | 41.2% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 35 | 14-3-18 | 40% | 14-18 | 40% |
| Sân nhà | 18 | 9-1-8 | 50% | 9-8 | 50% |
| Sân khách | 17 | 5-2-10 | 29.4% | 5-10 | 29.4% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Lausanne Sports trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Basel
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 35 | 20-3-12 | 57.1% | 17-14 | 48.6% |
| Sân nhà | 18 | 11-1-6 | 61.1% | 6-8 | 33.3% |
| Sân khách | 17 | 9-2-6 | 52.9% | 11-6 | 64.7% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 35 | 19-5-11 | 54.3% | 16-17 | 45.7% |
| Sân nhà | 18 | 9-1-8 | 50% | 8-9 | 44.4% |
| Sân khách | 17 | 10-4-3 | 58.8% | 8-8 | 47.1% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Basel trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Lausanne Sports
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/25 | Lausanne Sports 3-2 Young BoysHT 1-1 · Switzerland Super League | 0/0.5 | T | Tài | 2.28 / 3.55 / 2.78 | 5-3 |
| 27/04/25 | Basel 2-2 Lausanne SportsHT 0-1 · Switzerland Cup | 0.5 | T | Tài | 1.87 / 3.8 / 3.55 | 6-5 |
| 21/04/25 | Lausanne Sports 2-0 LuganoHT 2-0 · Switzerland Super League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.31 / 3.35 / 2.85 | 5-7 |
| 12/04/25 | Winterthur 1-0 Lausanne SportsHT 0-0 · Switzerland Super League | 0.5 | B | Xỉu | 3.5 / 3.75 / 1.9 | 4-4 |
| 05/04/25 | Lausanne Sports 2-0 FC SionHT 0-0 · Switzerland Super League | 0.5 | T | Xỉu | 1.86 / 3.45 / 4 | 15-2 |
| 02/04/25 | FC Zurich 2-2 Lausanne SportsHT 0-1 · Switzerland Super League | 0.5 | T | Tài | 2.05 / 3.4 / 3.35 | 5-3 |
| 30/03/25 | Lausanne Sports 1-4 LuzernHT 0-3 · Switzerland Super League | 0.5 | B | Tài | 2.01 / 3.65 / 3.25 | 6-2 |
| 20/03/25 | Lausanne Sports 2-2 ThunHT 1-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 15/03/25 | St. Gallen 0-2 Lausanne SportsHT 0-2 · Switzerland Super League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.29 / 3.3 / 2.9 | 8-6 |
| 08/03/25 | Young Boys 3-0 Lausanne SportsHT 1-0 · Switzerland Super League | 0.5 | B | Tài | 2.06 / 3.6 / 3.15 | 1-7 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Lausanne Sports. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Basel
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/05/25 | Basel 5-1 ServetteHT 3-0 · Switzerland Super League | 0.5 | T | Tài | 1.84 / 4.2 / 3.35 | 10-8 |
| 27/04/25 | Basel 2-2 Lausanne SportsHT 0-1 · Switzerland Cup | 0.5 | B | Tài | 1.87 / 3.8 / 3.55 | 6-5 |
| 21/04/25 | Basel 5-0 YverdonHT 4-0 · Switzerland Super League | 1/1.5 | T | Tài | 1.43 / 4.95 / 5.6 | 2-3 |
| 12/04/25 | FC Zurich 0-4 BaselHT 0-2 · Switzerland Super League | 0/0.5 | T | Tài | 2.81 / 3.75 / 2.18 | 5-6 |
| 06/04/25 | Basel 2-0 LuganoHT 0-0 · Switzerland Super League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.12 / 3.75 / 2.95 | 3-1 |
| 03/04/25 | Basel 2-1 GrasshopperHT 2-0 · Switzerland Super League | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.37 / 5 / 6.5 | 5-3 |
| 30/03/25 | Winterthur 0-2 BaselHT 0-0 · Switzerland Super League | 1/1.5 | T | Xỉu | 5.4 / 4.75 / 1.46 | 2-3 |
| 16/03/25 | Basel 1-2 Young BoysHT 0-1 · Switzerland Super League | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.16 / 3.7 / 2.88 | 3-2 |
| 09/03/25 | Luzern 1-1 BaselHT 0-1 · Switzerland Super League | 0.5 | B | Xỉu | 3.3 / 3.6 / 1.99 | 6-4 |
| 01/03/25 | Basel 2-0 FC SionHT 2-0 · Switzerland Super League | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.64 / 3.9 / 4.7 | 10-2 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Basel. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Lausanne Sports
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Basel
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 4 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Lausanne Sports ghi bàn | thủng lưới | Basel ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 13.5% | 25% | 10.4% | 10.3% |
| 16-30' | 13.5% | 5.6% | 18.2% | 13.8% |
| 31-45' | 15.4% | 8.3% | 16.9% | 10.3% |
| 46-60' | 11.5% | 19.4% | 19.5% | 20.7% |
| 61-75' | 21.2% | 16.7% | 11.7% | 20.7% |
| 76-90+' | 17.3% | 19.4% | 19.5% | 24.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Lausanne Sports ghi bàn | thủng lưới | Basel ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 15.6% | 18.5% | 13.4% | 12.2% |
| 16-30' | 14.6% | 12.3% | 15.1% | 16.3% |
| 31-45' | 12.5% | 13.8% | 16% | 14.3% |
| 46-60' | 17.7% | 13.8% | 21% | 18.4% |
| 61-75' | 18.8% | 12.3% | 10.1% | 16.3% |
| 76-90+' | 15.6% | 24.6% | 19.3% | 22.4% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.