Cup C2 ·
Bayer Leverkusen vs Red Bull Salzburg
Bayer Leverkusen
03:00
22/01/2027
Red Bull Salzburg
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Bayer Leverkusen
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Mark Flekken
- 17Lucas Vazquez Iglesias
- 5Loic Bade
- 12Edmond Tapsoba
- 3Miguel Ortega Gutierrez
- 6Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
- 24Aleix Garcia Serrano
- 30Ibrahim Maza
- 10Malik Tillman
- 9Afonso Moreira
- 14Patrik Schick
Dự bị trận trước
- 8Robert Andrich
- 13Arthur Augusto de Matos Soares
- 44Jeanuel Belocian
- 28Janis Blaswich
- 22Victor Boniface
- 7Jonas Hofmann
- 35Christian Michel Kofane
- 2Facundo Medina
- 4Jarell Quansah
Red Bull Salzburg
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 52Christian Zawieschitzky
- 31Dominik Schmid
- 21Tim Drexler
- 44Kevin Boma
- 18Nikolas Konrad Veratschnig
- 15Bartosz Mazurek
- 32Abubakar Barry
- 11Yorbe Vertessen
- 8Sota Kitano
- 23Damir Redzic
- 9Haris Tabakovic
Dự bị trận trước
- 20Edmund Baidoo
- 33Aboubacar Camara
- 1Christian Fruchtl
- 19Karim Konate
- 22Stefan Lainer
- 4John Mellberg
- 39Leandro Morgalla
- 7Umut Tohumcu
- 47Valentin Zabransky
Phong độ
Bayer Leverkusen
5 trận gần nhất
10/10/26German Bundesliga
FSV Mainz 05
3 - 4
Bayer Leverkusen
T
20/09/26German Bundesliga
Bayer Leverkusen
2 - 0
RB Leipzig
T
17/09/26UEFA Europa League
Bayer Leverkusen
2 - 0
NK Publikum Celje
T
12/09/26German Bundesliga
Augsburg
2 - 2
Bayer Leverkusen
H
05/09/26German Bundesliga
Bayer Leverkusen
4 - 0
Union Berlin
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 2 | 50% |
| Hòa | 1 | 25% |
| Thua | 1 | 25% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 10 | 2.5 |
| Bàn thua (TB/trận) | 5 | 1.25 |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 40% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Hòa | 1 | 20% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Red Bull Salzburg
5 trận gần nhất
10/10/26Austrian Bundesliga
Grazer AK
0 - 0
Red Bull Salzburg
H
02/10/26International Club Friendly
Red Bull Salzburg
1 - 2
FC Blau Weiss Linz
B
20/09/26Austrian Bundesliga
Red Bull Salzburg
3 - 0
Sturm Graz
T
18/09/26UEFA Europa League
Levski Sofia
0 - 1
Red Bull Salzburg
T
12/09/26Austrian Bundesliga
SV Ried
1 - 1
Red Bull Salzburg
H
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 50% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 12.5% |
| Hòa | 3 | 37.5% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Bayer Leverkusen BT-BB | % thắng | Red Bull Salzburg BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 48-27 | 55% | 45-21 | 60% |
| Vòng 19 | 47-26 | 58% | 42-20 | 58% |
| Vòng 18 | 47-24 | 61% | 39-19 | 56% |
| Vòng 17 | 44-21 | 65% | 39-18 | 59% |
| Vòng 16 | 38-18 | 63% | 38-17 | 63% |
| Vòng 15 | 37-18 | 60% | 37-15 | 67% |
| Vòng 14 | 36-16 | 64% | 36-12 | 71% |
| Vòng 13 | 36-14 | 69% | 31-12 | 69% |
| Vòng 12 | 34-13 | 67% | 29-11 | 67% |
| Vòng 11 | 30-12 | 64% | 25-11 | 64% |
| Vòng 10 | 29-9 | 70% | 25-8 | 70% |
| Vòng 9 | 28-8 | 78% | 24-6 | 78% |
| Vòng 8 | 21-8 | 75% | 17-5 | 75% |
| Vòng 7 | 18-7 | 71% | 16-5 | 71% |
| Vòng 6 | 14-7 | 67% | 15-5 | 67% |
| Vòng 5 | 11-7 | 60% | 14-4 | 80% |
| Vòng 4 | 9-6 | 50% | 11-1 | 100% |
| Vòng 3 | 8-4 | 67% | 8-1 | 100% |
| Vòng 2 | 6-3 | 50% | 7-1 | 100% |
| Vòng 1 | 2-3 | 0% | 4-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Bayer Leverkusen
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ phòng ngự | |
| 19 | Moussa Diaby | Tiền đạo cánh phải | |
| 14 | Patrik Schick | Tiền đạo cắm | |
| 24 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trung tâm | |
| 11 | Martin Terrier | Tiền đạo cánh trái | |
| 3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ trái | |
| 2 | Facundo Medina | Trung vệ | |
| 9 | Afonso Moreira | Tiền đạo cánh trái | |
| 30 | Ibrahim Maza | Tiền vệ tấn công | |
| 23 | Nathan Tella | Tiền đạo cánh phải | |
| 10 | Malik Tillman | Tiền vệ tấn công | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | |
| 4 | Jarell Quansah | Trung vệ | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn |
Red Bull Salzburg
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Christian Fruchtl | Thủ môn | |
| 22 | Stefan Lainer | Hậu vệ phải | |
| 19 | Karim Konate | Tiền đạo cắm | |
| 21 | Tim Drexler | Trung vệ | |
| 44 | Kevin Boma | Trung vệ | |
| 13 | Frans Kratzig | Hậu vệ trái | |
| 8 | Sota Kitano | Tiền vệ phải | |
| 11 | Yorbe Vertessen | Tiền đạo cắm | |
| 31 | Dominik Schmid | Hậu vệ trái | |
| 32 | Abubakar Barry | Tiền vệ trung tâm | |
| 35 | Jesper Lindstrom | Tiền đạo cánh phải |
BXH
Thứ hạng hai đội
Bayer Leverkusen
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 2-1-1 | 10-5 | 7 | 50% |
| Sân nhà | 5 | 2 | 2-0-0 | 6-0 | 6 | 100% |
| Sân khách | 10 | 2 | 0-1-1 | 4-5 | 1 | 0% |
| 6 trận gần nhất | - | 5 | 2-1-1 | 10-5 | 7 | 33.3% |
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 11:4 | 7 | 13 | HTTTT | |
| 2 | 4 | 3 | 1 | 0 | 14:2 | 12 | 10 | TTHT | |
| 3 | 4 | 3 | 1 | 0 | 12:3 | 9 | 10 | HTTT | |
| 4 | 5 | 2 | 2 | 1 | 10:10 | 0 | 8 | HTHTB | |
| 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 11:6 | 5 | 7 | BHTT | |
| 6 | 4 | 2 | 1 | 1 | 10:5 | 5 | 7 | THTB | |
| 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 10:6 | 4 | 7 | TBTH | |
| 8 | 4 | 2 | 1 | 1 | 8:7 | 1 | 7 | HBTT | |
| 9 | 4 | 2 | 0 | 2 | 9:5 | 4 | 6 | BTBT | |
| 10 | 4 | 1 | 2 | 1 | 9:10 | -1 | 5 | HTBH | |
| 11 | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:4 | -1 | 5 | HTHB | |
| 12 | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:5 | -2 | 4 | TBBH | |
| 13 | 4 | 1 | 1 | 2 | 6:9 | -3 | 4 | BHBT | |
| 14 | 4 | 1 | 0 | 3 | 7:10 | -3 | 3 | BTBB | |
| 15 | 4 | 1 | 0 | 3 | 6:9 | -3 | 3 | BBTB | |
| 16 | 4 | 1 | 0 | 3 | 2:13 | -11 | 3 | TBBB | |
| 17 | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:17 | -13 | 1 | BBBH | |
| 18 | 4 | 0 | 0 | 4 | 6:16 | -10 | 0 | BBBB |
- Dự Champions League
- Dự Europa League
- Dự Conference League
- Play-off thăng/xuống hạng
- Xuống hạng