Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Grazer AK
3-4-2-1
Hậu vệ
-
82
Beres Owusu
-
21
Michael Sollbauer
-
27
Yannick Oberleitner
Tiền vệ
-
28
Anderson dos Santos Gomes
-
34
Peter Michorl
-
24
Christopher Cvetko
-
32
Leon Klassen
Tiền vệ
-
14
Jacob Italiano
-
10
Christian Lichtenberger
Dự bị
-
11
Mark Grosse
-
8
Tobias Koch
-
9
Daniel Maderner
-
17
Souleyman Mandey
-
16
Petar Markovic
-
1
Jakob Meierhofer
-
7
Anthony Smits
-
37
Tim Trummer
-
34
Ludwig Vraa-Jensen
HLV: Gerald Scheiblehner
Red Bull Salzburg
4-2-3-1
Hậu vệ
-
31
Dominik Schmid
-
21
Tim Drexler
-
44
Kevin Boma
-
22
Stefan Lainer
Tiền vệ
-
11
Yorbe Vertessen
-
8
Sota Kitano
-
35
Jesper Lindstrom
Tiền vệ
-
13
Frans Kratzig
-
32
Abubakar Barry
Dự bị
-
20
Edmund Baidoo
-
Aboubacar Camara
-
30
Gaoussou Diakite
-
86
Bartosz Mazurek
-
41
Nikola Sarcevic
-
9
Haris Tabakovic
-
7
Umut Tohumcu
-
3
Valentin Zabransky
HLV: Danny Rohl
Lực lượng
Grazer AK
Vắng mặt (5)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 8 | Tobias Koch | Tiền vệ | Chấn thương lưng |
|---|
| 28 | Anderson dos Santos Gomes | Hậu vệ | Strain |
|---|
| 37 | Tim Trummer | Hậu vệ | Chấn thương gân kheo |
|---|
| 17 | Souleyman Mandey | Tiền vệ | Chấn thương |
|---|
| 29 | Ismael Guerti | Tiền vệ | Chấn thương cơ |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 23Cican Stankovic
- 27Yannick Oberleitner
- 21Michael Sollbauer
- 82Beres Owusu
- 32Leon Klassen
- 24Christopher Cvetko
- 34Peter Michorl
- 28Anderson dos Santos Gomes
- 10Christian Lichtenberger
- 14Jacob Italiano
- 25Alexander Hofleitner
Dự bị trận trước
- 11Mark Grosse
- 8Tobias Koch
- 9Daniel Maderner
- 17Souleyman Mandey
- 72Petar Markovic
- 1Jakob Meierhofer
- 7Anthony Smits
- 37Tim Trummer
- 3Ludwig Vraa-Jensen
Red Bull Salzburg
Vắng mặt (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 36 | Justin Omoregie | Tiền vệ trung tâm | Chấn thương mắt cá |
|---|
| 23 | Damir Redzic | Tiền đạo | Chấn thương mắt cá |
|---|
| 18 | Nikolas Konrad Veratschnig | Hậu vệ | Chấn thương đầu gối |
|---|
| 91 | Anrie Chase | Hậu vệ | Chấn thương gân kheo |
|---|
| 43 | Enrique Aguilar | Tiền đạo | Chấn thương gân kheo |
|---|
| 38 | Johannes Moser | Tiền đạo | Chấn thương |
|---|
| 52 | Christian Zawieschitzky | Thủ môn | Chấn thương |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Christian Fruchtl
- 22Stefan Lainer
- 44Kevin Boma
- 21Tim Drexler
- 31Dominik Schmid
- 32Abubakar Barry
- 13Frans Kratzig
- 35Jesper Lindstrom
- 8Sota Kitano
- 11Yorbe Vertessen
- 19Karim Konate
Dự bị trận trước
- 20Edmund Baidoo
- 33Aboubacar Camara
- 30Gaoussou Diakite
- 15Bartosz Mazurek
- 41Nikola Sarcevic
- 9Haris Tabakovic
- 7Umut Tohumcu
- 47Valentin Zabransky
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 21 lần gặp nhau
9Grazer AK thắng
3Hòa
9Red Bull Salzburg thắng
| Số trận thắng | Grazer AK | Red Bull Salzburg |
|---|
| Sân nhà của Grazer AK | 5 | 4 |
|---|
| Sân nhà của Red Bull Salzburg | 4 | 5 |
|---|
Lịch sử đối đầu
Kết quả1T 3H 6B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 1 · Thua 5
Tài / Xỉu5 Tài · 4 Xỉu
Số trận10
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Grazer AK. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Grazer AK
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 7 | 3-1-3 | 42.9% | 5-2 | 71.4% |
|---|
| Sân nhà | 3 | 2-1-0 | 66.7% | 2-1 | 66.7% |
|---|
| Sân khách | 4 | 1-0-3 | 25% | 3-1 | 75% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTBBTTH50%
Tài/XỉuTàiTàiXỉuXỉuTàiTài
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 7 | 2-2-3 | 28.6% | 4-1 | 57.1% |
|---|
| Sân nhà | 3 | 1-2-0 | 33.3% | 1-1 | 33.3% |
|---|
| Sân khách | 4 | 1-0-3 | 25% | 3-0 | 75% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTBBHTH33.3%
Tài/XỉuHTàiHXỉuTàiTài
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Grazer AK trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Red Bull Salzburg
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 7 | 4-0-3 | 57.1% | 2-4 | 28.6% |
|---|
| Sân nhà | 4 | 3-0-1 | 75% | 2-2 | 50% |
|---|
| Sân khách | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 0-2 | 0% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBTTTBT66.7%
Tài/XỉuXỉuHTàiTàiXỉuXỉu
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 7 | 3-0-4 | 42.9% | 3-4 | 42.9% |
|---|
| Sân nhà | 4 | 2-0-2 | 50% | 2-2 | 50% |
|---|
| Sân khách | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 1-2 | 33.3% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBTTTBB50%
Tài/XỉuXỉuTàiTàiTàiXỉuXỉu
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Red Bull Salzburg trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Grazer AK
Kết quả5T 2H 3B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 2 · Thua 4
Tài / Xỉu6 Tài · 3 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Grazer AK. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Red Bull Salzburg
Kết quả8T 1H 1B
Kèo châu ÁThắng 8 · Hòa 0 · Thua 2
Tài / Xỉu2 Tài · 8 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Red Bull Salzburg. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Grazer AK thắng42.86%
Hòa14.29%
Red Bull Salzburg thắng42.86%
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Grazer AK
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 4 | 0 | 3 | 0 | 0 | 4 | 2 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 |
|---|
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 3 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Red Bull Salzburg
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 8 | 10 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 | 6 | 7 |
|---|
| Sân khách | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 2 | 3 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 1 | 5 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 3 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 3 |
|---|
| Sân khách | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
|---|
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
|---|
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Grazer AK ghi bàn | thủng lưới | Red Bull Salzburg ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-60' | 33.3% | 9.1% | 0% | 100% |
|---|
| 61-75' | 11.1% | 18.2% | 100% | 0% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Grazer AK
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
7điểm trung bình
6.56.97.16.266.25.3
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 27 | Yannick Oberleitner | Hậu vệ | 8.1 |
|---|
| 82 | Beres Owusu | Hậu vệ | 8 |
|---|
| 24 | Christopher Cvetko | Tiền vệ | 7.8 |
|---|
| 14 | Jacob Italiano | Hậu vệ | 7.8 |
|---|
| 10 | Christian Lichtenberger | Tiền vệ | 7.5 |
|---|
| 34 | Peter Michorl | Tiền vệ | 6.8 |
|---|
| 25 | Alexander Hofleitner | Tiền đạo | 6.7 |
|---|
| 23 | Cican Stankovic | Thủ môn | 6.7 |
|---|
| 72 | Petar Markovic | Hậu vệ | 6.6 |
|---|
| 32 | Leon Klassen | Hậu vệ | 6.6 |
|---|
| 7 | Anthony Smits | Tiền đạo | 6.5 |
|---|
| 48 | Matthias Gragger | Hậu vệ | 6.4 |
|---|
| 21 | Michael Sollbauer | Hậu vệ | 6.4 |
|---|
| 11 | Mark Grosse | Tiền vệ | 6.1 |
|---|
Red Bull Salzburg
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
7.2điểm trung bình
6.86.97.26.96.87.56.576.56.88
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 44 | Kevin Boma | Hậu vệ | 8.2 |
|---|
| 32 | Abubakar Barry | Tiền vệ | 8.1 |
|---|
| 18 | Nikolas Konrad Veratschnig | Hậu vệ | 8 |
|---|
| 15 | Bartosz Mazurek | Tiền vệ | 7.9 |
|---|
| 47 | Valentin Zabransky | Hậu vệ | 7.9 |
|---|
| 31 | Dominik Schmid | Hậu vệ | 7.6 |
|---|
| 33 | Aboubacar Camara | Tiền đạo | 7.2 |
|---|
| 8 | Sota Kitano | Tiền vệ | 7.2 |
|---|
| 52 | Christian Zawieschitzky | Thủ môn | 7.1 |
|---|
| 11 | Yorbe Vertessen | Tiền đạo | 6.7 |
|---|
| 19 | Karim Konate | Tiền đạo | 6.7 |
|---|
| 7 | Umut Tohumcu | Tiền vệ | 6.6 |
|---|
| 23 | Damir Redzic | Tiền đạo | 6.5 |
|---|
| 20 | Edmund Baidoo | Tiền đạo | 6.5 |
|---|
| 9 | Haris Tabakovic | Tiền đạo | 6.3 |
|---|
Lịch đấu