Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
FSV Mainz 05
3-5-2
Hậu vệ
-
4
Stefan Posch
-
3
Fabio Gruber
-
48
Kacper Potulski
Tiền vệ
-
19
Anthony Caci
-
5
Eric Martel
-
6
Kaishu Sano
-
10
Nadiem Amiri
-
2
Phillipp Mwene
Tiền đạo
-
9
Phillip Tietz
-
23
Sheraldo Becker
Dự bị
-
16
Stefan Bell
-
21
Danny Vieira da Costa
-
17
Benedict Hollerbach
-
24
Sota Kawasaki
-
40
Maximilian Kinzig
-
11
Ransford Yeboah Konigsdorffer
-
7
Lee Jae-Sung
-
15
Lennard Maloney
-
47
Rael Nakuzola
HLV: Urs Fischer
Bayer Leverkusen
4-2-3-1
Hậu vệ
-
3
Miguel Ortega Gutierrez
-
2
Facundo Medina
-
12
Edmond Tapsoba
-
4
Jarell Quansah
Tiền vệ
-
9
Afonso Moreira
-
30
Ibrahim Maza
-
19
Moussa Diaby
Tiền vệ
-
24
Aleix Garcia Serrano
-
8
Robert Andrich
Dự bị
-
5
Loic Bade
-
28
Janis Blaswich
-
22
Victor Boniface
-
6
Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
-
18
Jonas Hofmann
-
17
Lucas Vazquez Iglesias
-
23
Nathan Tella
-
11
Martin Terrier
-
10
Malik Tillman
HLV: Carles Martinez
Lực lượng
FSV Mainz 05
Vắng mặt (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 27 | Robin Zentner | Thủ môn | Chấn thương |
|---|
| 19 | Anthony Caci | Hậu vệ phải | Chấn thương, khả năng ra sân bỏ ngỏ |
|---|
| 26 | Silas Wamangituka Fundu | Tiền đạo cánh phải | Tibia and Fibula Fracture |
|---|
| 8 | Paul Nebel | Tiền vệ tấn công | Chấn thương |
|---|
| 20 | Otto Ruoppi | Tiền vệ tấn công | Chấn thương, khả năng ra sân bỏ ngỏ |
|---|
| 3 | Fabio Gruber | Trung vệ | Chấn thương |
|---|
| 30 | Silvan Widmer | Hậu vệ phải | Patellar tendon problems |
|---|
| 31 | Dominik Kohr | Trung vệ | Chấn thương mắt cá |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Alexander Schwolow
- 4Stefan Posch
- 3Fabio Gruber
- 48Kacper Potulski
- 19Anthony Caci
- 10Nadiem Amiri
- 6Kaishu Sano
- 7Lee Jae-Sung
- 2Phillipp Mwene
- 9Phillip Tietz
- 23Sheraldo Becker
Dự bị trận trước
- 16Stefan Bell
- 21Danny Vieira da Costa
- 17Benedict Hollerbach
- 40Maximilian Kinzig
- 11Ransford Yeboah Konigsdorffer
- 15Lennard Maloney
- 5Eric Martel
- 47Rael Nakuzola
- 20Otto Ruoppi
Bayer Leverkusen
Vắng mặt (6)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 20 | Guela Doue | Hậu vệ phải | Chấn thương |
|---|
| 29 | Eliesse Ben Seghir | Tiền đạo cánh trái | Va chạm nhẹ |
|---|
| 30 | Ibrahim Maza | Tiền vệ tấn công | Chấn thương, khả năng ra sân bỏ ngỏ |
|---|
| 42 | Montrell Culbreath | Tiền đạo cánh phải | Chấn thương bàn chân |
|---|
| 35 | Christian Michel Kofane | Tiền đạo cắm | Chấn thương gân kheo |
|---|
| 18 | Kennet Eichhorn | Tiền vệ phòng ngự | Sick |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Mark Flekken
- 3Miguel Ortega Gutierrez
- 2Facundo Medina
- 12Edmond Tapsoba
- 4Jarell Quansah
- 24Aleix Garcia Serrano
- 6Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
- 9Afonso Moreira
- 30Ibrahim Maza
- 19Moussa Diaby
- 14Patrik Schick
Dự bị trận trước
- 8Robert Andrich
- 5Loic Bade
- 28Janis Blaswich
- 22Victor Boniface
- 7Jonas Hofmann
- 35Christian Michel Kofane
- 17Lucas Vazquez Iglesias
- 11Martin Terrier
- 10Malik Tillman
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 30 lần gặp nhau
8FSV Mainz 05 thắng
5Hòa
17Bayer Leverkusen thắng
| Số trận thắng | FSV Mainz 05 | Bayer Leverkusen |
|---|
| Sân nhà của FSV Mainz 05 | 5 | 9 |
|---|
| Sân nhà của Bayer Leverkusen | 3 | 8 |
|---|
Lịch sử đối đầu
Kết quả2T 2H 6B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 1 · Thua 4
Tài / Xỉu5 Tài · 3 Xỉu
Số trận10
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FSV Mainz 05. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng FSV Mainz 05
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 4 | 2-0-2 | 50% | 3-1 | 75% |
|---|
| Sân nhà | 2 | 0-0-2 | 0% | 1-1 | 50% |
|---|
| Sân khách | 2 | 2-0-0 | 100% | 2-0 | 100% |
|---|
4 trận gần nhất · kèoBTBT50%
Tài/XỉuXỉuTàiTàiTài
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 4 | 2-0-2 | 50% | 3-1 | 75% |
|---|
| Sân nhà | 2 | 0-0-2 | 0% | 1-1 | 50% |
|---|
| Sân khách | 2 | 2-0-0 | 100% | 2-0 | 100% |
|---|
4 trận gần nhất · kèoBTBT50%
Tài/XỉuXỉuTàiTàiTài
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của FSV Mainz 05 trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Bayer Leverkusen
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 4 | 2-0-2 | 50% | 3-1 | 75% |
|---|
| Sân nhà | 2 | 2-0-0 | 100% | 1-1 | 50% |
|---|
| Sân khách | 2 | 0-0-2 | 0% | 2-0 | 100% |
|---|
4 trận gần nhất · kèoBTBT50%
Tài/XỉuTàiTàiTàiXỉu
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 4 | 3-0-1 | 75% | 2-2 | 50% |
|---|
| Sân nhà | 2 | 2-0-0 | 100% | 1-1 | 50% |
|---|
| Sân khách | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
|---|
4 trận gần nhất · kèoBTTT75%
Tài/XỉuTàiTàiXỉuXỉu
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Bayer Leverkusen trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước FSV Mainz 05
Kết quả7T 2H 1B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 2 · Thua 3
Tài / Xỉu5 Tài · 3 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FSV Mainz 05. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Bayer Leverkusen
Kết quả7T 1H 2B
Kèo châu ÁThắng 6 · Hòa 0 · Thua 4
Tài / Xỉu4 Tài · 4 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Bayer Leverkusen. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
FSV Mainz 05 thắng26.67%
Hòa16.67%
Bayer Leverkusen thắng56.67%
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
FSV Mainz 05
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 4 | 6 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 4 | 5 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 4 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân khách | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân khách | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Bayer Leverkusen
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 4 | 6 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 3 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
|---|
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | FSV Mainz 05 ghi bàn | thủng lưới | Bayer Leverkusen ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 0% | 25% | 14.3% | - |
|---|
| 16-30' | 0% | 12.5% | 42.9% | - |
|---|
| 31-45' | 40% | 12.5% | 14.3% | - |
|---|
| 46-75' | 20% | 12.5% | 14.3% | - |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
FSV Mainz 05
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
7.2điểm trung bình
6.96.17.146.76.68.486.426.044.916.78
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 23 | Sheraldo Becker | Tiền đạo cánh trái | 8.7 |
|---|
| 21 | Danny Vieira da Costa | Trung vệ | 8 |
|---|
| 19 | Anthony Caci | Hậu vệ phải | 7.6 |
|---|
| 10 | Nadiem Amiri | Tiền vệ trung tâm | 7.5 |
|---|
| 6 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 7.4 |
|---|
| 2 | Phillipp Mwene | Hậu vệ trái | 7.4 |
|---|
| 3 | Fabio Gruber | Trung vệ | 7.3 |
|---|
| 4 | Stefan Posch | Trung vệ | 7.2 |
|---|
| 5 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 7.1 |
|---|
| 7 | Lee Jae-Sung | Tiền vệ tấn công | 7 |
|---|
| 1 | Alexander Schwolow | | 6.9 |
|---|
| 9 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | 6.8 |
|---|
| 11 | Ransford Yeboah Konigsdorffer | Tiền đạo cắm | 6.3 |
|---|
| 48 | Kacper Potulski | Trung vệ | 6.2 |
|---|
Bayer Leverkusen
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
7.2điểm trung bình
7.48.56.36.75.846.97.16.956.866.9
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ trái | 8.8 |
|---|
| 6 | Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba | Tiền vệ phòng ngự | 7.8 |
|---|
| 30 | Ibrahim Maza | Tiền vệ tấn công | 7.7 |
|---|
| 14 | Patrik Schick | Tiền đạo cắm | 7.5 |
|---|
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 7.4 |
|---|
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 7.3 |
|---|
| 4 | Jarell Quansah | Trung vệ | 7.2 |
|---|
| 24 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trung tâm | 7.2 |
|---|
| 19 | Moussa Diaby | Tiền đạo cánh phải | 7 |
|---|
| 2 | Facundo Medina | Trung vệ | 7 |
|---|
| 35 | Christian Michel Kofane | Tiền đạo cắm | 6.4 |
|---|
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ phòng ngự | 6.4 |
|---|
| 9 | Afonso Moreira | Tiền đạo cánh trái | 6.2 |
|---|
Lịch đấu