Russia Premier League ·

Baltika Kaliningrad vs Fakel

Baltika Kaliningrad Baltika Kaliningrad
22:00
08/05/2027
Fakel Fakel

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

Baltika Kaliningrad

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Evgeni Latyshonok
  • 22Mingiyan Beveev
  • 4Nathan Gassama
  • 21Eduardo Anderson
  • 2Sergei Varatynov
  • 19Maksim Shnaptsev
  • 11Nikolai Titkov
  • 5Aymane Mourid
  • 8Andrey Mendel
  • 73Maksim Petrov
  • 9Chinonso Offor

Dự bị trận trước

  • 91Brayan Gil Hurtado
  • 18Fahd Moufi
  • 42Vladislav Pospelov
  • 77Eldar Civic
  • 26Ivan Belikov
  • 81Ivan Kukushkin
  • 68Mikhail Ryadno
  • 3Ilya Kirsch
  • 10Ilya Petrov
  • 7Konstantin Shiltsov
  • 40Dmitrij Nikitin
  • 15Tenton Yenne

Fakel

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Daniil Frolkin
  • 55Darko Todorovic
  • 5Albert Gabaraev
  • 20Igor Yurganov
  • 44Yuri Zhuravlev
  • 10Ilnur Alshin
  • 97Butta Magomedov
  • 23Vyacheslav Yakimov
  • 52Ravil Netfullin
  • 9Axel Gnapi Dable
  • 99Nikolay Giorgobiani

Dự bị trận trước

  • 7Maksim Turishchev
  • 17Anton Kovalev
  • 19Belajdi Pusi
  • 8Abdulla Bagamaev
  • 11Aleksey Sutormin
  • 35Vyacheslav Dorovskikh
  • 96Igor Obukhov
  • 53Matvey Bardachev
  • 18Kirill Simonov
  • 25Aleksandr Belyaev
  • 93Merabi Uridia

Phong độ

Baltika Kaliningrad

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 9 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn2 22.22%
Thắng cách biệt 1 bàn1 11.11%
Hòa2 22.22%
Thua cách biệt 1 bàn4 44.44%
Thua cách biệt từ 2 bàn0 0%

Fakel

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 10 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn0 0%
Thắng cách biệt 1 bàn0 0%
Hòa3 30%
Thua cách biệt 1 bàn5 50%
Thua cách biệt từ 2 bàn2 20%

So sánh theo vòng

Baltika Kaliningrad
BT-BB
% thắngFakel
BT-BB
% thắng
Vòng 2033-1935%24-2135%
Vòng 1933-1837%23-2132%
Vòng 1832-1739%22-2128%
Vòng 1731-1735%22-2129%
Vòng 1627-1731%22-2031%
Vòng 1525-1533%22-2033%
Vòng 1423-1336%20-2029%
Vòng 1321-1138%18-1923%
Vòng 1220-1042%17-1625%
Vòng 1120-945%17-1427%
Vòng 1020-850%15-1230%
Vòng 920-756%13-1033%
Vòng 819-563%11-1025%
Vòng 716-557%11-1029%
Vòng 615-550%8-1017%
Vòng 510-540%5-90%
Vòng 44-525%4-80%
Vòng 33-433%3-60%
Vòng 22-250%2-40%
Vòng 10-10%0-10%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Cầu thủ

Baltika Kaliningrad

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.6điểm trung bình
5.75.86.87.46.16.27.37.47.75.78

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
10Ilya PetrovTiền vệ trung tâm7.7
7Konstantin ShiltsovTiền vệ tấn công7.6
91Brayan Gil HurtadoTiền đạo cắm7.1
4Nathan GassamaTrung vệ7
24Loris MouyokoloTrung vệ6.9
73Maksim PetrovTiền vệ trung tâm6.9
2Sergei VaratynovTrung vệ6.7
68Mikhail RyadnoHậu vệ trái6.6
5Aymane MouridTiền vệ phòng ngự6.6
22Mingiyan BeveevHậu vệ phải6.5
19Maksim ShnaptsevHậu vệ phải6.4
69Egor GolenkovTiền đạo cắm6.1
26Ivan BelikovTiền vệ phòng ngự6
42Vladislav PospelovTiền vệ tấn công6
8Andrey MendelTiền vệ phòng ngự6
1Evgeni LatyshonokThủ môn5.7

Fakel

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.4điểm trung bình
5.56.86.55.87.276.57.15.76

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
11Aleksey SutorminTiền đạo cánh phải6.9
52Ravil NetfullinTiền vệ phòng ngự6.9
23Vyacheslav YakimovTiền vệ phòng ngự6.9
97Butta MagomedovTiền vệ tấn công6.6
17Anton KovalevTiền vệ phải6.6
8Abdulla BagamaevTiền vệ tấn công6.6
19Belajdi PusiTiền đạo cắm6.6
5Albert GabaraevTrung vệ6.5
7Maksim TurishchevTiền đạo cắm6.5
90Aleksandr KoksharovTiền đạo cắm6.5
10Ilnur AlshinTiền đạo cánh trái6.3
44Yuri ZhuravlevTrung vệ6.2
40Clayton Sampaio PereiraTrung vệ5.5
35Vyacheslav DorovskikhThủ môn5.5
55Darko TodorovicHậu vệ phải5.4

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕