Russia Premier League ·
Rodina Moscow vs Fakel
Rodina Moscow
22:00
29/05/2027
Fakel
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Rodina Moscow
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 13Volkov Sergey
- 75Mickael Nade
- 50Rodrigo Becao
- 26Artem Meshchaninov
- 20Deiver Andres Machado Mena
- 38Leon Musaev
- 5Andrey Egorychev
- 80Stanislav Bessmertniy
- 10Jose Yordy Reyna Serna
- 7German Onugkha
- 11Braian Mansilla
Dự bị trận trước
- 18Magomedkhabib Abdusalamov
- 1Sergey Aidarov
- 95Kerfala Cissoko
- 49Ilya Dyatlov
- 6Ruslan Fishchenko
- 77Artur Gharibyan
- 55Mitja Krizan
- 9Artem Maksimenko
- 88Artem Sokol
- 19Dmitri Tananeev
- 99Ivan Timoshenko
- 23Kirill Ushatov
Fakel
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Daniil Frolkin
- 5Albert Gabaraev
- 40Clayton Sampaio Pereira
- 53Matvey Bardachev
- 17Anton Kovalev
- 52Ravil Netfullin
- 23Vyacheslav Yakimov
- 55Darko Todorovic
- 7Maksim Turishchev
- 90Aleksandr Koksharov
- 97Butta Magomedov
Dự bị trận trước
- 10Ilnur Alshin
- 8Abdulla Bagamaev
- 35Vyacheslav Dorovskikh
- 22Hodifa El Mahssani
- 99Nikolay Giorgobiani
- 9Axel Gnapi Dable
- 96Igor Obukhov
- 19Belajdi Pusi
- 11Aleksey Sutormin
- 20Igor Yurganov
- 44Yuri Zhuravlev
Phong độ
Rodina Moscow
5 trận gần nhất
04/10/26International Club Friendly
Dynamo Moscow
3 - 2
Rodina Moscow
B
27/09/26International Club Friendly
Partizan Belgrade
2 - 3
Rodina Moscow
T
16/09/26Russia Premier League
Rodina Moscow
1 - 1
Rubin Kazan
H
11/09/26Russia Premier League
Krylya Sovetov
2 - 1
Rodina Moscow
B
06/09/26Russia Premier League
FK Makhachkala
2 - 0
Rodina Moscow
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Fakel
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 3 | 30% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 50% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 20% |
So sánh theo vòng
| Rodina Moscow BT-BB | % thắng | Fakel BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 34-43 | 30% | 22-25 | 15% |
| Vòng 19 | 31-42 | 26% | 20-23 | 16% |
| Vòng 18 | 29-42 | 22% | 18-21 | 17% |
| Vòng 17 | 25-41 | 18% | 16-21 | 12% |
| Vòng 16 | 25-41 | 19% | 16-21 | 13% |
| Vòng 15 | 25-36 | 20% | 13-21 | 7% |
| Vòng 14 | 23-34 | 21% | 10-20 | 0% |
| Vòng 13 | 20-31 | 23% | 9-19 | 0% |
| Vòng 12 | 20-28 | 25% | 8-17 | 0% |
| Vòng 11 | 18-24 | 27% | 7-15 | 0% |
| Vòng 10 | 13-24 | 20% | 5-12 | 0% |
| Vòng 9 | 11-23 | 11% | 5-11 | 0% |
| Vòng 8 | 8-20 | 13% | 5-11 | 0% |
| Vòng 7 | 7-16 | 14% | 5-10 | 0% |
| Vòng 6 | 6-13 | 17% | 4-8 | 0% |
| Vòng 5 | 6-10 | 20% | 4-8 | 0% |
| Vòng 4 | 5-7 | 25% | 4-7 | 0% |
| Vòng 3 | 5-5 | 33% | 3-6 | 0% |
| Vòng 2 | 4-3 | 50% | 2-3 | 0% |
| Vòng 1 | 3-2 | 100% | 0-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Rodina Moscow
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Fakel
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 52 | Ravil Netfullin | Tiền vệ phòng ngự | |
| 11 | Aleksey Sutormin | Tiền đạo cánh phải | |
| 23 | Vyacheslav Yakimov | Tiền vệ phòng ngự | |
| 19 | Belajdi Pusi | Tiền đạo cắm | |
| 97 | Butta Magomedov | Tiền vệ tấn công | |
| 17 | Anton Kovalev | Tiền vệ phải | |
| 8 | Abdulla Bagamaev | Tiền vệ tấn công | |
| 5 | Albert Gabaraev | Trung vệ | |
| 7 | Maksim Turishchev | Tiền đạo cắm | |
| 90 | Aleksandr Koksharov | Tiền đạo cắm | |
| 10 | Ilnur Alshin | Tiền đạo cánh trái | |
| 44 | Yuri Zhuravlev | Trung vệ | |
| 40 | Clayton Sampaio Pereira | Trung vệ | |
| 35 | Vyacheslav Dorovskikh | Thủ môn | |
| 55 | Darko Todorovic | Hậu vệ phải |