Serie A ·

AS Roma vs Fiorentina

AS Roma AS Roma 1
3 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0
Fiorentina Fiorentina 1

Diễn biến

  1. 13’ L. Pellegrini Ngáng chân
  2. 17’ B. Dragowski Ngáng chân
  3. 26’ 1 - 0 H. Mkhitaryan Kiến tạo: T. Abraham
  4. 44’ N. Zaniolo Ngáng chân
  5. 45+3’ G. Bonaventura Roughing
  6. Hết hiệp 1 · 1 - 0
  7. 52’ N. Zaniolo Kéo người
  8. 53’ E. Pulgar Ngáng chân
  9. 60’ 1 - 1 N. Milenkovic Kiến tạo: E. Pulgar
  10. 64’ 2 - 1 J. Veretout Kiến tạo: T. Abraham
  11. 79’ 3 - 1 J. Veretout Kiến tạo: E. Shomurodov
  12. Hết giờ · 3 - 1

Thống kê

Chưa có số liệu thống kê cho trận này.

Đội hình

AS Roma 4-2-3-1
Thủ môn
  • 1 Rui Pedro dos Santos Patricio
Hậu vệ
  • 2 Rick Karsdorp
  • 23 Gianluca Mancini
  • 3 Roger Ibanez Da Silva
  • 5 Matias Vina
Tiền vệ
  • 4 Bryan Cristante
  • 17 Jordan Veretout
Tiền vệ
  • 22 Nicolo Zaniolo
  • 7 Lorenzo Pellegrini
  • 77 Henrik Mkhitaryan
Tiền đạo
  • 9 Tammy Abraham
Dự bị
  • Riccardo Calafiori
  • 13 Daniel Fuzato
  • 12 Gonzalo Villar
  • 23 Carles Pérez Sayol
  • Borja Mayoral Moya
  • 19 Marash Kumbulla
  • 8 Edoardo Bove
  • 24 Amadou Diawara
  • Nicola Zalewski
  • 14 Eldor Shomurodov
  • 22 Bryan Reynolds
  • 92 Stephan El Shaarawy

HLV: Gian Piero Gasperini

Fiorentina 4-3-3
Thủ môn
  • 69 Bartlomiej Dragowski
Hậu vệ
  • 3 Cristiano Biraghi
  • 98 Igor Julio dos Santos de Paulo
  • 4 Nikola Milenkovic
  • 23 Lorenzo Venuti
Tiền vệ
  • 14 Youssef Maleh
  • 15 Eric Pulgar
  • 5 Giacomo Bonaventura
Tiền đạo
  • 22 Nicolas Gonzalez
  • 9 Dusan Vlahovic
  • 7 Jose Maria Callejon Bueno
Dự bị
  • 42 Alessandro Bianco
  • 6 Luca Ranieri
  • 67 Louis Munteanu
  • 28 Lucas Martinez Quarta
  • 3 Aleksa Terzic
  • 32 Joseph Alfred Duncan
  • 1 Pietro Terracciano
  • Aleksandr Kokorin
  • 8 Gaetano Castrovilli
  • Riccardo Sottil
  • 17 Riccardo Saponara
  • Marco Benassi

HLV: Paolo Vanoli

Lực lượng

AS Roma

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 99Mile Svilar
  • 23Gianluca Mancini
  • 87Daniele Ghilardi
  • 22Mario Hermoso Canseco
  • 19Zeki Celik
  • 4Bryan Cristante
  • 61Niccolo Pisilli
  • 2Devyne Rensch
  • 18Matìas Soulè Malvano
  • 21Paulo Dybala
  • 14Donyell Malen

Dự bị trận trước

  • 17Manu Kone
  • 8Neil El Aynaoui
  • 92Stephan El Shaarawy
  • 24Jan Ziolkowski
  • 78Robinio Vaz
  • 95Pierluigi Gollini
  • 3Jose Angel Esmoris Tasende
  • 9Artem Dovbyk
  • 70Giorgio De Marzi
  • 91Radoslaw Zelezny
  • 74Mohamed Seck
  • 20Lorenzo Venturino

Fiorentina

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 53Oliver Christensen
  • 21Robin Gosens
  • 3Daniele Rugani
  • 15Pietro Comuzzo
  • 2Domilson Cordeiro dos Santos
  • 4Marco Brescianini
  • 8Rolando Mandragora
  • 80Giovanni Fabbian
  • 10Albert Gudmundsson
  • 91Roberto Piccoli
  • 17Jack Harrison

Dự bị trận trước

  • 5Marin Pongracic
  • 19Manor Solomon
  • 27Cher Ndour
  • 1Luca Lezzerini
  • 62Luis Francisco Balbo Vieira
  • 44Nicolo Fagioli
  • 29Niccolo Fortini
  • 61Riccardo Braschi
  • 43David De Gea Quintana
  • 69Giorgio Puzzoli

Phong độ

AS Roma

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 38 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn11 28.95%
Thắng cách biệt 1 bàn7 18.42%
Hòa8 21.05%
Thua cách biệt 1 bàn2 5.26%
Thua cách biệt từ 2 bàn10 26.32%

Fiorentina

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 38 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn4 10.53%
Thắng cách biệt 1 bàn5 13.16%
Hòa13 34.21%
Thua cách biệt 1 bàn9 23.68%
Thua cách biệt từ 2 bàn7 18.42%

So sánh theo vòng

AS Roma
BT-BB
% thắngFiorentina
BT-BB
% thắng
Vòng 2033-3245%31-2925%
Vòng 1932-3242%30-2826%
Vòng 1829-3239%30-2628%
Vòng 1729-3041%29-2429%
Vòng 1627-2938%26-2425%
Vòng 1527-2740%26-2327%
Vòng 1425-2543%25-2129%
Vòng 1323-2438%22-1831%
Vòng 1222-2433%18-1725%
Vòng 1121-2336%16-1427%
Vòng 1020-2040%15-1330%
Vòng 919-1944%13-1033%
Vòng 817-1650%12-738%
Vòng 715-1057%10-629%
Vòng 615-867%9-533%
Vòng 512-660%6-240%
Vòng 47-650%4-225%
Vòng 36-367%4-233%
Vòng 24-350%4-050%
Vòng 12-1100%4-0100%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

BXH

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1AS RomaAS Roma541014:31113HTTTT
2Inter MilanInter Milan541015:8713HTTTT
3LazioLazio54108:3513THTTT
4CagliariCagliari54015:2312TTTBT
5AC MilanAC Milan532010:4611THHTT
6JuventusJuventus53118:4410TBHTT
7FrosinoneFrosinone53119:4510THTTB
8ComoComo53119:6310BTTTH
9NapoliNapoli52127:617HTBBT
10SassuoloSassuolo52129:907BTHTB
11AtalantaAtalanta52035:7-26BBBTT
12LecceLecce52035:10-56BTBBT
13UdineseUdinese51138:11-34BBBTH
14TorinoTorino51135:8-34HBTBB
15ParmaParma51134:7-34TBHBB
16MonzaMonza51138:12-44TBHBB
17FiorentinaFiorentina51136:12-64BHTBB
18BolognaBologna50233:6-32HBHBB
19GenoaGenoa50143:10-71TBHBB
20VeneziaVenezia50054:13-90BBBBB
  • Dự Champions League
  • Dự Europa League
  • Dự Conference League
  • Xuống hạng

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕