Serie A ·

AS Roma vs Fiorentina

AS Roma AS Roma
2 - 0
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0
Fiorentina Fiorentina 1

Diễn biến

  1. 4’ Dodo Kéo người
  2. 15’ C. Smalling Roughing
  3. 24’ Dodo Ngáng chân
  4. 40’ 1 - 0 P. Dybala Kiến tạo: T. Abraham
  5. Hết hiệp 1 · 1 - 0
  6. 55’ M. Kumbulla Roughing
  7. 56’ N. Gonzalez Unsportsmanlike conduct
  8. 63’ E. Bove Phạm lỗi
  9. 79’ Igor Kéo người
  10. 82’ 2 - 0 P. Dybala Kiến tạo: T. Abraham
  11. Hết giờ · 2 - 0

Thống kê

51%Kiểm soát bóng49%
10Tổng số cú sút7
4Sút trúng đích3
5Sút ra ngoài2
1Sút bị chặn2
5Phạt góc9
3Việt vị1
15Phạm lỗi12
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
452Số đường chuyền423
397Chuyền chính xác359
88%Tỷ lệ chuyền chính xác85%

Đội hình

AS Roma 3-4-1-2
Thủ môn
  • 1 Rui Pedro dos Santos Patricio
Hậu vệ
  • 23 Gianluca Mancini
  • 6 Chris Smalling
  • 24 Marash Kumbulla
Tiền vệ
  • 19 Zeki Celik
  • 52 Edoardo Bove ↓
  • 4 Bryan Cristante
  • 59 Nicola Zalewski ↓
Tiền vệ
  • 7 Lorenzo Pellegrini ↓
Tiền đạo
  • 21 Paulo Dybala ↓
  • 9 Tammy Abraham ↓
Dự bị
  • 37 Leonardo Spinazzola ↑
  • 9 Andrea Belotti ↑
  • 18 Ola Solbakken ↑
  • 18 Nemanja Matic ↑
  • 4 Benjamin Tahirovic ↑
  • 7 Cristian Volpato
  • 99 Mile Svilar
  • 13 Dimitrios Keramitsis
  • 2 Mohamed Mady Camara
  • 92 Stephan El Shaarawy
  • 23 Pietro Boer
  • 6 Matias Nicolas Vina
  • 14 Eldor Shomurodov

HLV: Gian Piero Gasperini

Fiorentina 4-2-3-1
Thủ môn
  • 1 Pietro Terracciano
Hậu vệ
  • 3 Cristiano Biraghi
  • 98 Igor Julio dos Santos de Paulo
  • 4 Nikola Milenkovic
  • 2 Domilson Cordeiro dos Santos
Tiền vệ
  • 99 Cristian Kouame
  • 5 Giacomo Bonaventura ↓
  • 11 Nanitamo Jonathan Ikone ↓
Tiền vệ
  • 32 Joseph Alfred Duncan ↓
  • 34 Sofyan Amrabat
Tiền đạo
  • 7 Luka Jovic ↓
Dự bị
  • Nicolas Gonzalez ↑
  • 72 Antonin Barak ↑
  • 5 Lorenzo Venuti ↑
  • 8 Gaetano Castrovilli ↑
  • 5 Dimo Krastev
  • 95 Pierluigi Gollini
  • 42 Alessandro Bianco
  • 20 Filippo Distefano
  • 6 Luca Ranieri
  • 31 Michele Cerofolini
  • 3 Aleksa Terzic
  • 33 Michael Kayode
  • 16 Lorenzo Amatucci

HLV: Paolo Vanoli

Lực lượng

AS Roma

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 99Mile Svilar
  • 23Gianluca Mancini
  • 87Daniele Ghilardi
  • 22Mario Hermoso Canseco
  • 19Zeki Celik
  • 4Bryan Cristante
  • 61Niccolo Pisilli
  • 2Devyne Rensch
  • 18Matìas Soulè Malvano
  • 21Paulo Dybala
  • 14Donyell Malen

Dự bị trận trước

  • 17Manu Kone
  • 8Neil El Aynaoui
  • 92Stephan El Shaarawy
  • 24Jan Ziolkowski
  • 78Robinio Vaz
  • 95Pierluigi Gollini
  • 3Jose Angel Esmoris Tasende
  • 9Artem Dovbyk
  • 70Giorgio De Marzi
  • 91Radoslaw Zelezny
  • 74Mohamed Seck
  • 20Lorenzo Venturino

Fiorentina

Vắng mặt (1)

SốCầu thủVị tríLý do
8Rolando MandragoraTiền vệ phòng ngựChấn thương

Đội hình xuất phát trận trước

  • 53Oliver Christensen
  • 21Robin Gosens
  • 3Daniele Rugani
  • 15Pietro Comuzzo
  • 2Domilson Cordeiro dos Santos
  • 4Marco Brescianini
  • 8Rolando Mandragora
  • 80Giovanni Fabbian
  • 10Albert Gudmundsson
  • 91Roberto Piccoli
  • 17Jack Harrison

Dự bị trận trước

  • 5Marin Pongracic
  • 19Manor Solomon
  • 27Cher Ndour
  • 1Luca Lezzerini
  • 62Luis Francisco Balbo Vieira
  • 44Nicolo Fagioli
  • 29Niccolo Fortini
  • 61Riccardo Braschi
  • 43David De Gea Quintana
  • 69Giorgio Puzzoli

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 20 lần gặp nhau

10AS Roma thắng
4Hòa
6Fiorentina thắng
Số trận thắngAS RomaFiorentina
Sân nhà của AS Roma63
Sân nhà của Fiorentina43

Lịch sử đối đầu

Kết quả5T 2H 3B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 1 · Thua 5
Tài / Xỉu5 Tài · 5 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
09/05/22Fiorentina 2-0 AS RomaHT 2-0 · Italy Serie A0BXỉu2.76 / 3.25 / 2.725-3
22/08/21AS Roma 3-1 FiorentinaHT 1-0 · Italy Serie A0.5/1TTài1.66 / 4.2 / 5.14-4
03/03/21Fiorentina 1-2 AS RomaHT 0-0 · Italy Serie A0.5TTài3.9 / 3.6 / 1.972-3
01/11/20AS Roma 2-0 FiorentinaHT 1-0 · Italy Serie A0.5/1TXỉu1.74 / 4.2 / 4.357-4
26/07/20AS Roma 2-1 FiorentinaHT 1-0 · Italy Serie A1/1.5BXỉu1.51 / 4.8 / 5.88-3
20/12/19Fiorentina 1-4 AS RomaHT 1-2 · Italy Serie A0/0.5TTài3.45 / 3.35 / 2.195-4
03/04/19AS Roma 2-2 FiorentinaHT 1-1 · Italy Serie A0.5BTài2.01 / 3.6 / 3.754-6
30/01/19Fiorentina 7-1 AS RomaHT 3-1 · Coppa Italia0BTài2.49 / 3.45 / 2.81-5
03/11/18Fiorentina 1-1 AS RomaHT 1-0 · Italy Serie A0HXỉu2.65 / 3.45 / 2.653-6
07/04/18AS Roma 0-2 FiorentinaHT 0-2 · Italy Serie A0.5BXỉu1.87 / 3.65 / 4.39-1

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo AS Roma. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

AS Roma

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng952.9%
Hòa423.5%
Thua423.5%
Bàn thắng (TB/trận)211.24
Bàn thua (TB/trận)160.94

Phân bố kết quả 38 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn7 18.42%
Thắng cách biệt 1 bàn11 28.95%
Hòa9 23.68%
Thua cách biệt 1 bàn8 21.05%
Thua cách biệt từ 2 bàn3 7.89%

Fiorentina

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng635.3%
Hòa529.4%
Thua635.3%
Bàn thắng (TB/trận)211.24
Bàn thua (TB/trận)221.29

Phân bố kết quả 38 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn7 18.42%
Thắng cách biệt 1 bàn8 21.05%
Hòa11 28.95%
Thua cách biệt 1 bàn10 26.32%
Thua cách biệt từ 2 bàn2 5.26%

So sánh theo vòng

AS Roma
BT-BB
% thắngFiorentina
BT-BB
% thắng
Vòng 2028-2050%52-2170%
Vòng 1926-1947%52-1774%
Vòng 1825-1750%47-1672%
Vòng 1723-1647%46-1576%
Vòng 1622-1550%43-1181%
Vòng 1521-1547%41-1080%
Vòng 1421-1450%39-979%
Vòng 1319-1346%36-977%
Vòng 1216-1242%34-975%
Vòng 1113-1136%32-873%
Vòng 1013-1040%31-680%
Vòng 912-944%27-578%
Vòng 811-850%18-575%
Vòng 711-857%16-571%
Vòng 68-567%13-567%
Vòng 58-280%11-460%
Vòng 47-275%10-375%
Vòng 34-267%4-267%
Vòng 23-250%3-1100%
Vòng 11-0100%1-0100%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Kèo trận này

Kèo châu Á cả trận

Nhà cáiMở cửa
Nhà · Kèo · Khách
Hiện tại
Nhà · Kèo · Khách
Macauslot1.05 0.5 0.811.14 0.5 0.72
1.3 0.5/1 0.561.36 0.5/1 0.5
0.78 0/0.5 1.080.86 0/0.5 1
Crown0.98 0.5 0.90.81 0/0.5 1.09
0.77 0/0.5 1.121.16 0.5 0.76
1.33 0.5/1 0.631.49 0.5/1 0.57
0.51 0 1.580.51 0 1.66
Bet3650.99 0.5 0.910.83 0/0.5 1.07
YSB1.06 0.5 0.840.82 0/0.5 1.12
0.8 0/0.5 1.111.12 0.5 0.82
1.37 0.5/1 0.631.49 0.5/1 0.6
0.53 0 1.60.51 0 1.7
BetVictor0.91 0.5 0.980.83 0/0.5 1.08
1.23 0.5/1 0.731.08 0.5 0.73
0.65 0/0.5 1.351.45 0.5/1 0.53
1.8 1 0.480.48 0 1.6
Mansion880.85 0.5 1.050.86 0/0.5 1.08
0.79 0/0.5 1.121.2 0.5 0.77
1.42 0.5/1 0.631.63 0.5/1 0.55
0.53 0 1.660.6 0 1.51
Interwetten1.05 0.5 0.751.15 0.5 0.7
0.47 0 1.50.5 0 1.45
1.95 1 0.352.25 1 0.3
10BET0.96 0.5 0.740.86 0/0.5 1
0.73 0/0.5 0.971.17 0.5 0.74
1.27 0.5/1 0.551.56 0.5/1 0.55
0.5 0 1.41.63 0.5/1 0.53
188BET0.99 0.5 0.910.84 0/0.5 1.11
0.78 0/0.5 1.161.12 0.5 0.83
1.35 0.5/1 0.661.49 0.5/1 0.61
0.52 0 1.660.52 0 1.72
12BET0.85 0.5 1.050.89 0/0.5 1.05
0.79 0/0.5 1.121.21 0.5 0.76
1.42 0.5/1 0.631.63 0.5/1 0.55
0.52 0 1.690.58 0 1.56
Wanbet0.85 0.5 1.050.85 0/0.5 1.09
0.82 0/0.5 1.111.16 0.5 0.8
1.44 0.5/1 0.611.56 0.5/1 0.58
0.5 0 1.720.56 0 1.61
18BET0.81 0.5 10.81 0/0.5 1.05
1.05 0.5/1 0.711.07 0.5 0.72
0.56 0/0.5 1.311.42 0.5/1 0.52
0.72 0/0.5 1.030.72 0/0.5 1.03
Pinnacle0.79 0/0.5 1.040.86 0/0.5 1.07
1.04 0.5 0.771.2 0.5 0.76
0.53 0 1.510.53 0 1.69
Nhà cái #480.71 0/0.5 1.090.76 0/0.5 1.08

Tài xỉu cả trận

Nhà cáiMở cửa
Tài · Kèo · Xỉu
Hiện tại
Tài · Kèo · Xỉu
Macauslot0.78 2/2.5 1.020.95 2/2.5 0.85
1.02 2.5 0.781.15 2.5 0.65
0.58 2 1.220.65 2 1.15
Crown1.03 2.5 0.831.03 2/2.5 0.87
0.79 2/2.5 1.090.71 2 1.23
1.31 2.5/3 0.641.28 2.5 0.68
0.53 2 1.530.52 1.5/2 1.61
Ladbrokes0.95 2.5 0.751.2 2.5 0.6
0.3 1.5 2.250.4 1.5 1.7
2.3 3.5 0.283.2 3.5 0.2
0.06 0.5 8.50.08 0.5 6.5
Bet3651.04 2.5 0.861.02 2/2.5 0.88
William Hill0.91 2.5 0.81.2 2.5 0.62
YSB0.82 2/2.5 1.061.04 2/2.5 0.87
1.07 2.5 0.811.29 2.5 0.68
1.37 2.5/3 0.610.53 1.5/2 1.6
0.56 2 1.480.72 2 1.24
BetVictor1.02 2.5 0.881.02 2/2.5 0.89
1.35 2.5/3 0.670.68 2 1.18
0.5 2 1.71.25 2.5 0.63
1.95 3 0.450.5 1.5/2 1.5
Mansion881.03 2.5 0.851.02 2/2.5 0.9
0.8 2/2.5 1.081.28 2.5 0.7
1.38 2.5/3 0.620.73 2 1.23
0.59 2 1.441.66 2.5/3 0.52
Interwetten0.97 2.5 0.81.15 2.5 0.65
0.33 1.5 2.350.4 1.5 1.95
2.4 3.5 0.32.85 3.5 0.22
6 4.5 0.097.75 4.5 0.07
10BET0.9 2.5 0.760.97 2/2.5 0.86
0.67 2/2.5 1.010.68 2 1.21
1.16 2.5/3 0.581.26 2.5 0.66
0.44 2 1.510.52 1.5/2 1.59
188BET1.04 2.5 0.861.04 2/2.5 0.88
0.8 2/2.5 1.110.73 2 1.23
1.33 2.5/3 0.651.31 2.5 0.68
0.54 2 1.560.51 1.5/2 1.69
12BET1.03 2.5 0.851.02 2/2.5 0.9
0.8 2/2.5 1.081.31 2.5 0.68
1.38 2.5/3 0.620.74 2 1.21
0.58 2 1.471.63 2.5/3 0.53
Wanbet1.04 2.5 0.861.04 2/2.5 0.88
0.8 2/2.5 1.110.74 2 1.21
1.35 2.5/3 0.641.29 2.5 0.69
1.4 2.5/3 0.610.53 1.5/2 1.63
18BET0.99 2.5 0.820.99 2/2.5 0.85
0.72 2/2.5 1.020.65 2 1.2
1.27 2.5/3 0.581.25 2.5 0.62
0.73 2/2.5 1.010.73 2/2.5 1.01
Pinnacle0.93 2.5 0.871 2/2.5 0.9
0.7 2/2.5 1.140.7 2 1.27
1.2 2.5/3 0.661.29 2.5 0.69
Nhà cái #481.05 2.5 0.681.02 2.5 0.7
0.81 2/2.5 0.890.78 2/2.5 0.92
2.45 3.5 0.252.45 3.5 0.25

Kèo châu Âu (1X2)

Nhà cáiMở cửa
1 · X · 2
Hiện tại
1 · X · 2
Macauslot2.05 3.3 3.22.14 3.2 3.05
Crown1.98 3.65 3.652.11 3.3 3.8
Ladbrokes1.83 3.5 4.332.1 3.1 3.7
SNAI2.05 3.5 3.552.05 3.5 3.55
Bet3651.95 3.5 3.82.1 3.3 3.6
William Hill2 3.2 42.15 3.2 3.5
YSB2.05 3.7 3.52.09 3.3 3.8
BetVictor1.75 3.4 4.22.05 2.9 3.7
Mansion881.99 3.4 3.552.2 3.25 3.6
Interwetten2.05 3.5 3.62.15 3.25 3.65
10BET2 3.45 3.152.2 3.2 3.65
188BET1.98 3.65 3.652.16 3.3 3.65
12BET1.99 3.4 3.552.21 3.25 3.6
Wanbet1.72 3.46 4.312.12 3.44 3.59
18BET1.8 3.6 4.22.05 3.25 3.5
Pinnacle2.05 3.7 3.342.18 3.3 3.82
Nhà cái #481.89 3.15 3.551.92 3.15 3.45

Kèo châu Á hiệp 1

Nhà cáiMở cửa
Nhà · Kèo · Khách
Hiện tại
Nhà · Kèo · Khách
Macauslot1.11 0/0.5 0.691.11 0/0.5 0.69
0.6 0 1.20.6 0 1.2
Crown1.12 0/0.5 0.771.16 0/0.5 0.75
0.58 0 1.420.56 0 1.49
Bet3651.13 0/0.5 0.751.3 0/0.5 0.65
YSB1.19 0/0.5 0.71.16 0/0.5 0.75
0.6 0 1.350.57 0 1.48
Mansion881.13 0/0.5 0.761.13 0/0.5 0.78
0.59 0 1.40.6 0 1.42
1.75 0.5 0.471.81 0.5 0.45
Interwetten0.53 0 1.350.55 0 1.3
1.65 0.5 0.451.75 0.5 0.4
0.22 -0.5 3.10.22 -0.5 3.2
10BET1.05 0/0.5 0.621.24 0/0.5 0.64
0.54 0 1.190.6 0 1.32
1.53 0.5 0.411.84 0.5 0.42
188BET1.13 0/0.5 0.761.16 0/0.5 0.76
0.59 0 1.40.59 0 1.44
12BET1.13 0/0.5 0.761.19 0/0.5 0.74
0.59 0 1.40.61 0 1.4
1.75 0.5 0.471.69 0.5 0.49
0.33 -0/0.5 2.320.33 -0/0.5 2.32
Wanbet1 0/0.5 0.91.17 0/0.5 0.75
0.59 0 1.440.6 0 1.42
1.75 0.5 0.470.35 -0/0.5 2.22
18BET0.96 0/0.5 0.841.24 0/0.5 0.66
1.47 0.5 0.540.55 0 1.37
0.45 0 1.761.75 0.5 0.42
0.56 0 1.410.56 0 1.41
Pinnacle1.18 0/0.5 0.681.23 0/0.5 0.74
0.58 0 1.350.6 0 1.47
1.75 0.5 0.441.86 0.5 0.47

Tài xỉu hiệp 1

Nhà cáiMở cửa
Tài · Kèo · Xỉu
Hiện tại
Tài · Kèo · Xỉu
Macauslot0.99 1 0.811.05 1 0.75
0.6 0.5/1 1.20.65 0.5/1 1.15
Crown0.99 1 0.870.73 0.5/1 1.17
0.62 0.5/1 1.351.2 1 0.71
Bet3650.98 1 0.880.73 0.5/1 1.15
William Hill0.36 0.5 20.44 0.5 1.63
YSB1.03 1 0.830.74 0.5/1 1.18
0.64 0.5/1 1.281.23 1 0.7
Mansion881.03 1 0.851.25 1 0.7
0.63 0.5/1 1.330.78 0.5/1 1.13
1.63 1/1.5 0.511.66 1/1.5 0.5
Interwetten1.8 1.5 0.40.43 0.5 1.7
0.4 0.5 1.92.1 1.5 0.35
5.5 2.5 0.086 2.5 0.07
10BET0.81 1 0.761.1 1 0.68
0.49 0.5/1 1.220.66 0.5/1 1.12
1.28 1/1.5 0.470.47 0.5 1.56
188BET1 1 0.880.73 0.5/1 1.2
0.63 0.5/1 1.331.21 1 0.72
12BET1.03 1 0.851.17 1 0.75
0.63 0.5/1 1.330.7 0.5/1 1.25
1.63 1/1.5 0.511.61 1/1.5 0.52
0.46 0.5 1.780.49 0.5 1.69
Wanbet1 1 0.90.75 0.5/1 1.17
0.64 0.5/1 1.351.2 1 0.73
1.56 1/1.5 0.540.55 0.5 1.53
18BET0.91 1 0.890.72 0.5/1 1.15
1.45 1/1.5 0.551.2 1 0.65
0.57 0.5/1 1.410.5 0.5 1.5
0.6 0.5/1 1.340.6 0.5/1 1.34
Pinnacle0.9 1 0.91.2 1 0.75
1.43 1/1.5 0.550.71 0.5/1 1.25
0.55 0.5/1 1.441.83 1/1.5 0.48
Nhà cái #481.82 1.5 0.371.75 1.5 0.39
1.48 1/1.5 0.471.43 1/1.5 0.49
2.7 1.5/2 0.222.65 1.5/2 0.23

Xu hướng AS Roma

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng176-3-835.3%7-1041.2%
Sân nhà81-1-612.5%2-625%
Sân khách95-2-255.6%5-455.6%
6 trận gần nhất · kèoTBBBHT33.3%
Tài/XỉuTàiXỉuXỉuXỉuXỉuTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng175-1-1129.4%5-429.4%
Sân nhà82-1-525%2-325%
Sân khách93-0-633.3%3-133.3%
6 trận gần nhất · kèoBBBBTB16.7%
Tài/XỉuTàiHXỉuXỉuHH

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của AS Roma trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng Fiorentina

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng175-2-1029.4%8-947.1%
Sân nhà93-2-433.3%5-455.6%
Sân khách82-0-625%3-537.5%
6 trận gần nhất · kèoTTHBBT50%
Tài/XỉuTàiXỉuTàiTàiXỉuTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng177-3-741.2%6-535.3%
Sân nhà94-2-344.4%4-244.4%
Sân khách83-1-437.5%2-325%
6 trận gần nhất · kèoBTTTTB66.7%
Tài/XỉuTàiHHTàiHXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Fiorentina trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước AS Roma

Kết quả3T 5H 2B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 0 · Thua 7
Tài / Xỉu2 Tài · 6 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
08/01/23AC Milan 2-2 AS RomaHT 1-0 · Italy Serie A0.5TTài1.89 / 3.65 / 4.153-4
04/01/23AS Roma 1-0 BolognaHT 1-0 · Italy Serie A0.5/1TXỉu1.73 / 3.65 / 5.23-3
22/12/22AS Roma 3-0 RKC WaalwijkHT 2-0 · International Club Friendly1.5/2TXỉu1.22 / 5.4 / 8.74-4
19/12/22AS Roma 1-0 Casa Pia ACHT 1-0 · International Club Friendly1.5BXỉu1.32 / 4.7 / 6.53-0
16/12/22AS Roma 0-3 CadizHT 0-1 · International Club Friendly0.5/1BH1.68 / 3.85 / 3.755-1
28/11/22AS Roma 3-3 Yokohama MarinosHT 0-2 · International Club Friendly0/0.5BTài2.03 / 3.6 / 2.8610-6
25/11/22Nagoya Grampus 0-0 AS RomaHT 0-0 · International Club Friendly0.5BXỉu2.76 / 3.65 / 2.061-2
13/11/22AS Roma 1-1 TorinoHT 0-0 · Italy Serie A0.5BH1.83 / 3.35 / 5.17-0
09/11/22Sassuolo 1-1 AS RomaHT 0-0 · Italy Serie A0/0.5BXỉu3.3 / 3.55 / 2.193-2
06/11/22AS Roma 0-1 LazioHT 0-1 · Italy Serie A0/0.5BXỉu2.17 / 3.3 / 3.64-2

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo AS Roma. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Fiorentina

Kết quả7T 2H 1B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 3 · Thua 3
Tài / Xỉu4 Tài · 2 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Fiorentina. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

AS Roma thắng49.32%
Hòa27.33%
Fiorentina thắng23.35%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

AS Roma

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng47420912
Sân nhà3311044
Sân khách1431058

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng400521023
Sân nhà200211002
Sân khách200310021

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng3203110335
Sân nhà2101010201
Sân khách1102100134

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng3202100212
Sân nhà2100000101
Sân khách1102100111

Fiorentina

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng555201011
Sân nhà2232077
Sân khách3320034

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng410233013
Sân nhà310120002
Sân khách100113011

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1522023006
Sân nhà0412011005
Sân khách1110012001

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1521021000
Sân nhà0411010000
Sân khách1110011000

Theo 15 phút (30 trận gần nhất)

PhútAS Roma
ghi bàn
thủng lướiFiorentina
ghi bàn
thủng lưới
1-15'8.9%10.3%20%20%
16-30'8.9%17.2%13.3%10%
31-45'20%24.1%23.3%6.7%
46-60'15.6%10.3%13.3%23.3%
61-75'22.2%13.8%11.7%16.7%
76-90+'15.6%20.7%15%13.3%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútAS Roma
ghi bàn
thủng lướiFiorentina
ghi bàn
thủng lưới
1-15'10.8%15.6%20.2%16.4%
16-30'13.5%17.8%12.8%12.7%
31-45'20.3%20%21.3%10.9%
46-60'12.2%13.3%13.8%18.2%
61-75'17.6%13.3%13.8%16.4%
76-90+'17.6%17.8%13.8%14.5%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

AS Roma

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.45điểm trung bình
6.156.526.27.316.156.596.66.726.956.54

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
3Roger Ibanez Da SilvaTrung vệ7.4
9Tammy AbrahamTiền đạo cắm7.3
7Lorenzo PellegriniTiền vệ tấn công7.1
92Stephan El ShaarawyTiền đạo cánh trái6.8
23Gianluca ManciniTrung vệ6.6
59Nicola ZalewskiTiền đạo cánh trái6.5
68Benjamin TahirovicTiền vệ6.4
19Zeki CelikHậu vệ phải6.3
21Paulo DybalaHộ công6.3
8Nemanja MaticTiền vệ phòng ngự6.2
1Rui Pedro dos Santos PatricioThủ môn6.2
4Bryan CristanteTiền vệ phòng ngự6.1
11Andrea BelottiTiền đạo cắm6.1
6Chris SmallingTrung vệ6
22Nicolo ZanioloTiền vệ tấn công5.7

Fiorentina

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.54điểm trung bình
6.596.436.365.97.127.9505.826.045.64

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
8Riccardo SaponaraTiền vệ tấn công7.6
99Cristian KouameTiền đạo cắm7.2
23Lorenzo VenutiHậu vệ phải7.1
5Giacomo BonaventuraTiền vệ trung tâm7
3Cristiano BiraghiHậu vệ trái6.7
98Igor Julio dos Santos de PauloTrung vệ6.6
22Nicolas GonzalezTiền đạo cánh trái6.6
1Pietro TerraccianoThủ môn6.6
10Gaetano CastrovilliTiền vệ trung tâm6.3
4Nikola MilenkovicTrung vệ6.3
9Arthur Mendonça CabralTiền đạo cắm6.3
42Alessandro BiancoTiền vệ trung tâm6.3
11Nanitamo Jonathan IkoneTiền đạo cánh phải6.2
32Joseph Alfred DuncanTiền vệ trung tâm6.2
15Aleksa TerzicHậu vệ trái6.2
2Domilson Cordeiro dos SantosHậu vệ phải5.7

BXH

Thứ hạng hai đội

AS Roma

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng7179-4-421-163152.9%
Sân nhà1084-1-38-51350%
Sân khách395-3-113-111855.6%
6 trận gần nhất-62-3-18-6933.3%

Fiorentina

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng9176-5-621-222335.3%
Sân nhà794-3-214-141544.4%
Sân khách1182-2-47-8825%
6 trận gần nhất-64-1-110-61366.7%

Bảng xếp hạng

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1AS RomaAS Roma541014:31113HTTTT
2Inter MilanInter Milan541015:8713HTTTT
3LazioLazio54108:3513THTTT
4CagliariCagliari54015:2312TTTBT
5AC MilanAC Milan532010:4611THHTT
6JuventusJuventus53118:4410TBHTT
7FrosinoneFrosinone53119:4510THTTB
8ComoComo53119:6310BTTTH
9NapoliNapoli52127:617HTBBT
10SassuoloSassuolo52129:907BTHTB
11AtalantaAtalanta52035:7-26BBBTT
12LecceLecce52035:10-56BTBBT
13UdineseUdinese51138:11-34BBBTH
14TorinoTorino51135:8-34HBTBB
15ParmaParma51134:7-34TBHBB
16MonzaMonza51138:12-44TBHBB
17FiorentinaFiorentina51136:12-64BHTBB
18BolognaBologna50233:6-32HBHBB
19GenoaGenoa50143:10-71TBHBB
20VeneziaVenezia50054:13-90BBBBB
  • Dự Champions League
  • Dự Europa League
  • Dự Conference League
  • Xuống hạng

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕