Cyprus 1 Division ·
Apollon Limassol FC vs Omonia 29is Maiou
Apollon Limassol FC
00:00
22/11/2026
Omonia 29is Maiou
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Apollon Limassol FC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 41Peter Leeuwenburgh
- 14Giorgos Malekkidis
- 44Josef Kvida
- 37Konomis
- 76Bruno Gaspar
- 77Ivan Ljubicic
- 27Gaetan Weissbeck
- 5Morgan Brown
- 23Brandon Thomas Llamas
- 9Alen Ozbolt
- 30Daniel Escriche Romero
Dự bị trận trước
- 4Emanuel Aiwu
- 10Garry Mendes Rodrigues
- 11Evangelos Andreou
- 20Dani Spoljaric
- 38Konstantinos Balogiannis
- 31Konstantinos Stylianou
- 19Nearchos Zinonos
- 26Antreas Shikkis
- 17Clinton Duodu
- 18Andreas Athanasiou
- 89Robertos Rotis
Omonia 29is Maiou
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Apollon Limassol FC
5 trận gần nhất
04/10/26International Club Friendly
AEK Larnaca
3 - 0
Apollon Limassol FC
B
20/09/26Cyprus 1 Division
Apollon Limassol FC
2 - 2
APOEL Nicosia
H
13/09/26Cyprus 1 Division
Omonia Nicosia FC
0 - 0
Apollon Limassol FC
H
06/09/26Cyprus 1 Division
Apollon Limassol FC
3 - 1
Anorthosis Famagusta FC
T
30/08/26Cyprus 1 Division
Aris Limassol
2 - 2
Apollon Limassol FC
H
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 4 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 25% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 3 | 75% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Omonia 29is Maiou
5 trận gần nhất
01/10/26International Club Friendly
Karmiotissa Polemidion
0 - 1
Omonia 29is Maiou
T
26/09/26International Club Friendly
Aris Limassol
4 - 2
Omonia 29is Maiou
B
19/09/26Cyprus 1 Division
Omonia 29is Maiou
1 - 2
AEK Larnaca
B
14/09/26Cyprus 1 Division
Olympiakos Nicosia FC
3 - 3
Omonia 29is Maiou
H
05/09/26Cyprus 1 Division
Omonia 29is Maiou
2 - 2
Karmiotissa Polemidion
H
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 4 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 25% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 2 | 50% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 25% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Apollon Limassol FC BT-BB | % thắng | Omonia 29is Maiou BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 34-25 | 50% | 46-22 | 50% |
| Vòng 19 | 32-24 | 47% | 43-22 | 47% |
| Vòng 18 | 31-23 | 50% | 42-21 | 50% |
| Vòng 17 | 30-22 | 53% | 42-21 | 53% |
| Vòng 16 | 29-21 | 56% | 42-18 | 56% |
| Vòng 15 | 26-19 | 53% | 37-18 | 53% |
| Vòng 14 | 26-16 | 57% | 30-18 | 50% |
| Vòng 13 | 22-14 | 54% | 28-16 | 54% |
| Vòng 12 | 20-11 | 58% | 27-15 | 58% |
| Vòng 11 | 20-11 | 64% | 24-14 | 55% |
| Vòng 10 | 18-10 | 60% | 23-12 | 60% |
| Vòng 9 | 18-9 | 67% | 21-12 | 56% |
| Vòng 8 | 16-9 | 63% | 19-11 | 50% |
| Vòng 7 | 13-7 | 57% | 18-11 | 43% |
| Vòng 6 | 11-2 | 67% | 16-11 | 33% |
| Vòng 5 | 11-0 | 80% | 14-9 | 40% |
| Vòng 4 | 10-0 | 75% | 13-9 | 25% |
| Vòng 3 | 7-0 | 67% | 11-7 | 33% |
| Vòng 2 | 7-0 | 100% | 8-4 | 50% |
| Vòng 1 | 3-0 | 100% | 3-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Apollon Limassol FC ghi bàn | thủng lưới | Omonia 29is Maiou ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-30' | 100% | - | 7.1% | 11.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.