Cup C2 ·
Juventus vs Rennes
Juventus
23:45
22/10/2026
Rennes
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Juventus
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 25Guglielmo Vicario
- 2Zeki Celik
- 26Jhon Janer Lucumi
- 3Gleison Bremer Silva Nascimento
- 15Pierre Kalulu Kyatengwa
- 13Jeremie Boga
- 12Douglas Luiz Soares de Paulo
- 5Manuel Locatelli
- 7Francisco Conceicao
- 30Jonathan David
- 9Randal Kolo Muani
Dự bị trận trước
- 17Kerim Alajbegovic
- 32Juan David Cabal Murillo
- 20Andrea Cambiaso
- 18Jeff Ekhator
- 4Federico Gatti
- 31Nicolas Gonzalez
- 1Kamil Grabara
- 6Lloyd Kelly
- 8Teun Koopmeiners
- 14Arkadiusz Milik
- 23Carlo Pinsoglio
- 24Daniele Rugani
Rennes
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 16Nicolas Lemaitre
- 26Quentin Merlin
- 48Abdelhamid Ait Boudlal
- 4Charlie Cresswell
- 95Przemyslaw Frankowski
- 28Adrien Thomasson
- 21Valentin Rongier
- 17Sebastian Szymanski
- 90Issa Soumare
- 9Esteban Lepaul
- 11Mousa Tamari
Dự bị trận trước
- 45Mahdi Camara
- 70Arnaud Nordin
- 10Ludovic Blas
- 12Eliezer Mayenda
- 18Mahamadou Nagida
- 60Kilian Belazzoug
- 24Anthony Rouault
- 14Bryan Reynolds
- 65Henrick Do Marcolino
Phong độ
Juventus
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 40% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Hòa | 1 | 20% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Rennes
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 3 | 60% |
| Hòa | 1 | 20% |
| Thua | 1 | 20% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 8 | 1.6 |
| Bàn thua (TB/trận) | 9 | 1.8 |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 60% |
| Hòa | 1 | 20% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 20% |
So sánh theo vòng
| Juventus BT-BB | % thắng | Rennes BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 28-11 | 60% | 40-34 | 50% |
| Vòng 19 | 25-8 | 63% | 39-34 | 47% |
| Vòng 18 | 21-8 | 61% | 35-34 | 44% |
| Vòng 17 | 20-8 | 59% | 34-32 | 47% |
| Vòng 16 | 19-7 | 63% | 34-32 | 50% |
| Vòng 15 | 17-7 | 60% | 30-29 | 47% |
| Vòng 14 | 16-7 | 57% | 28-28 | 43% |
| Vòng 13 | 14-7 | 54% | 25-28 | 38% |
| Vòng 12 | 14-7 | 58% | 23-27 | 33% |
| Vòng 11 | 13-6 | 64% | 21-23 | 36% |
| Vòng 10 | 12-6 | 60% | 19-22 | 30% |
| Vòng 9 | 12-4 | 67% | 18-19 | 33% |
| Vòng 8 | 10-2 | 75% | 17-17 | 38% |
| Vòng 7 | 10-2 | 86% | 14-16 | 29% |
| Vòng 6 | 9-2 | 83% | 12-15 | 17% |
| Vòng 5 | 7-2 | 80% | 9-12 | 20% |
| Vòng 4 | 6-2 | 75% | 8-10 | 25% |
| Vòng 3 | 5-0 | 100% | 6-6 | 33% |
| Vòng 2 | 3-0 | 100% | 5-4 | 50% |
| Vòng 1 | 2-0 | 100% | 3-2 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Juventus
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Trung vệ | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | |
| 9 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | |
| 31 | Nicolas Gonzalez | Tiền đạo cánh trái | |
| 11 | Edon Zhegrova | Tiền đạo cánh phải | |
| 7 | Francisco Conceicao | Tiền đạo cánh phải | |
| 2 | Zeki Celik | Hậu vệ phải | |
| 12 | Douglas Luiz Soares de Paulo | Tiền vệ trung tâm | |
| 25 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Tiền vệ trung tâm | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Trung vệ | |
| 17 | Kerim Alajbegovic | Tiền đạo cánh trái | |
| 22 | Weston Mckennie | Tiền vệ trung tâm | |
| 8 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự |
Rennes
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 18 | Mahamadou Nagida | Hậu vệ trái | |
| 48 | Abdelhamid Ait Boudlal | Trung vệ | |
| 10 | Ludovic Blas | Tiền vệ phải | |
| 95 | Przemyslaw Frankowski | Hậu vệ phải | |
| 14 | Bryan Reynolds | Hậu vệ phải | |
| 30 | Brice Samba | Thủ môn | |
| 28 | Adrien Thomasson | Tiền vệ trung tâm | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trung tâm | |
| 11 | Mousa Tamari | Tiền đạo cánh phải | |
| 4 | Charlie Cresswell | Trung vệ | |
| 9 | Esteban Lepaul | Tiền đạo cắm | |
| 21 | Valentin Rongier | Tiền vệ trung tâm | |
| 26 | Quentin Merlin | Hậu vệ trái | |
| 12 | Eliezer Mayenda | Tiền đạo cắm | |
| 22 | Boulaye Dia | Tiền đạo cắm | |
| 70 | Arnaud Nordin | Tiền đạo cánh phải |
BXH
Thứ hạng hai đội
Rennes
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 5 | 3-1-1 | 8-9 | 10 | 60% |
| Sân nhà | 3 | 3 | 2-1-0 | 6-4 | 7 | 66.7% |
| Sân khách | 10 | 2 | 1-0-1 | 2-5 | 3 | 50% |
| 6 trận gần nhất | - | 5 | 3-1-1 | 8-9 | 10 | 50% |
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 14:3 | 11 | 13 | HTTTT | |
| 2 | 5 | 4 | 1 | 0 | 15:8 | 7 | 13 | HTTTT | |
| 3 | 5 | 4 | 1 | 0 | 8:3 | 5 | 13 | THTTT | |
| 4 | 5 | 4 | 0 | 1 | 5:2 | 3 | 12 | TTTBT | |
| 5 | 5 | 3 | 2 | 0 | 10:4 | 6 | 11 | THHTT | |
| 6 | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:4 | 4 | 10 | TBHTT | |
| 7 | 5 | 3 | 1 | 1 | 9:4 | 5 | 10 | THTTB | |
| 8 | 5 | 3 | 1 | 1 | 9:6 | 3 | 10 | BTTTH | |
| 9 | 5 | 2 | 1 | 2 | 7:6 | 1 | 7 | HTBBT | |
| 10 | 5 | 2 | 1 | 2 | 9:9 | 0 | 7 | BTHTB | |
| 11 | 5 | 2 | 0 | 3 | 5:7 | -2 | 6 | BBBTT | |
| 12 | 5 | 2 | 0 | 3 | 5:10 | -5 | 6 | BTBBT | |
| 13 | 5 | 1 | 1 | 3 | 8:11 | -3 | 4 | BBBTH | |
| 14 | 5 | 1 | 1 | 3 | 5:8 | -3 | 4 | HBTBB | |
| 15 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:7 | -3 | 4 | TBHBB | |
| 16 | 5 | 1 | 1 | 3 | 8:12 | -4 | 4 | TBHBB | |
| 17 | 5 | 1 | 1 | 3 | 6:12 | -6 | 4 | BHTBB | |
| 18 | 5 | 0 | 2 | 3 | 3:6 | -3 | 2 | HBHBB | |
| 19 | 5 | 0 | 1 | 4 | 3:10 | -7 | 1 | TBHBB | |
| 20 | 5 | 0 | 0 | 5 | 4:13 | -9 | 0 | BBBBB |
- Dự Champions League
- Dự Europa League
- Dự Conference League
- Xuống hạng
BXH France Ligue 1
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 8:3 | 5 | 13 | THTTT | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:4 | 7 | 11 | BTHTH | |
| 3 | 5 | 3 | 2 | 0 | 8:3 | 5 | 11 | THTTH | |
| 4 | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:4 | 4 | 10 | BTTHT | |
| 5 | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:9 | -1 | 10 | BTTTH | |
| 6 | 5 | 2 | 2 | 1 | 8:7 | 1 | 8 | TTBHH | |
| 7 | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:10 | 1 | 7 | TBHBB | |
| 8 | 5 | 2 | 1 | 2 | 6:5 | 1 | 7 | THBTB | |
| 9 | 5 | 2 | 1 | 2 | 10:10 | 0 | 7 | BHTTB | |
| 10 | 5 | 1 | 3 | 1 | 9:9 | 0 | 6 | THHBH | |
| 11 | 5 | 2 | 0 | 3 | 7:12 | -5 | 6 | TTBBB | |
| 12 | 5 | 1 | 2 | 2 | 7:8 | -1 | 5 | BBTHH | |
| 13 | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:6 | -1 | 5 | BHTBH | |
| 14 | 5 | 1 | 2 | 2 | 7:9 | -2 | 5 | THBHB | |
| 15 | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:6 | -3 | 5 | TBHBH | |
| 16 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:11 | -7 | 4 | BBBTH | |
| 17 | 5 | 1 | 0 | 4 | 7:8 | -1 | 3 | BBBBT | |
| 18 | 5 | 0 | 2 | 3 | 4:7 | -3 | 2 | BHBHB |
- Dự Champions League
- Play-off Champions League
- Dự Europa League
- Play-off Conference League
- Play-off
- Xuống hạng