UAE Pro-League ·
Al Wahda(UAE) vs Banni Yas
Al Wahda(UAE)
Banni Yas
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 23 Facundo Insfran
- 5 Alaeddine Zouhir
- 3 Lucas Lopes
- 44 Moussa Diarra
- 35 Amanallah Mjahed
- 25 Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva
- 6 Mohammad Ghorbani
- 11 Facundo Kruspzky
- 8 Adam Gnezda Cerin
- 19 Asher Agbinone
- 70 Omar Kharbin
- 66 Gaston Maximiliano Suarez
- 15 Mobin Dehghan
- 7 Brahima Diarra
- 22 Renne Alejandro Rivas Alezones
- 20 Christian Benteke
- 26 Hazaa Ammar
- 36 Zayed Ahmed
- 32 Guga
- 64 Rashed Issam
- 18 Mansour Burghash
- 80 Abdullah Abdulqader
- 12 Abdullah Al Menhali
HLV: Pericles Chamusca
- 55 Fahad Mohamed Ahmed Hassan Ai Dhanhani
- 23 Khamis Saleh
- 2 Mahamadou Camara
- 26 Khamis Al Mansoori
- 18 Suhail Alnoobi
- 72 Mohamed Awad Alla
- 19 Rocky Marciano
- 11 Alhassan Koroma
- 21 Mackenzie Hunt
- 7 Fawaz Awana Al-Musabi
- 12 Youssoufou Niakate
- 6 Jacob Awoute
- 28 Alassane Diallo
- 1 Mohamed Khalaf
- 33 Adel Abu Baker
- 28 Solomon Sosu
- 5 Hasan Almuharrami
- Saif Al Menhali
- 8 Mater Alhosani
- 7 Burak Ince
- 10 Lionel Verde
- 77 Saviour Godwin
- 79 Mohammed Ali
HLV: Daniel Isaila
Lực lượng
Al Wahda(UAE)
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 17 | Geronimo Rivera | Tiền đạo cánh phải | Đứt dây chằng |
Đội hình xuất phát trận trước
- 23Facundo Insfran
- 35Amanallah Mjahed
- 44Moussa Diarra
- 3Lucas Lopes
- 5Alaeddine Zouhir
- 6Mohammad Ghorbani
- 25Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva
- 19Asher Agbinone
- 8Adam Gnezda Cerin
- 11Facundo Kruspzky
- 70Omar Kharbin
Dự bị trận trước
- 66Gaston Maximiliano Suarez
- 15Mobin Dehghan
- 94Brahima Diarra
- 22Renne Alejandro Rivas Alezones
- 20Christian Benteke
- 26Hazaa Ammar
- 36Zayed Ahmed
- 32Guga
- 64Rashed Issam
- 2Mansour Burghash
- 80Abdullah Abdulqader
- 12Abdullah Al Menhali
Banni Yas
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 55Fahad Mohamed Ahmed Hassan Ai Dhanhani
- 18Suhail Alnoobi
- 26Khamis Al Mansoori
- 2Mahamadou Camara
- 23Khamis Saleh
- 7Fawaz Awana Al-Musabi
- 21Mackenzie Hunt
- 11Alhassan Koroma
- 19Rocky Marciano
- 72Mohamed Awad Alla
- 12Youssoufou Niakate
Dự bị trận trước
- 6Jacob Awoute
- 28Alassane Diallo
- 1Mohamed Khalaf
- 33Adel Abu Baker
- 4Solomon Sosu
- 5Hasan Almuharrami
- 20Saif Al Menhali
- 8Mater Alhosani
- 27Burak Ince
- 10Lionel Verde
- 77Saviour Godwin
- 79Mohammed Ali
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 30 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Al Wahda(UAE) | Banni Yas |
|---|---|---|
| Sân nhà của Al Wahda(UAE) | 10 | 2 |
| Sân nhà của Banni Yas | 6 | 4 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/03/26 | Banni Yas 1-0 Al Wahda(UAE)HT 1-0 · UAE Pro-League | 0.5 | B | Xỉu | 3.2 / 3.55 / 1.98 | 2-7 |
| 06/01/26 | Al Wahda(UAE) 3-0 Banni YasHT 3-0 · UAE Pro-League | 1 | T | H | 1.58 / 4.15 / 4.45 | 1-2 |
| 10/08/25 | Banni Yas 1-3 Al Wahda(UAE)HT 1-2 · International Club Friendly | 0.5 | T | Tài | 3.2 / 3.6 / 1.78 | 6-8 |
| 23/02/25 | Banni Yas 0-3 Al Wahda(UAE)HT 0-2 · UAE Pro-League | 0.5 | T | Tài | 3.3 / 3.5 / 1.97 | 8-4 |
| 27/09/24 | Al Wahda(UAE) 2-2 Banni YasHT 1-1 · UAE Pro-League | 0.5/1 | B | Tài | 1.82 / 3.65 / 3.6 | 7-1 |
| 06/04/24 | Al Wahda(UAE) 3-1 Banni YasHT 2-0 · UAE Pro-League | 1 | T | Tài | 1.51 / 4.45 / 4.75 | 6-5 |
| 06/10/23 | Banni Yas 2-1 Al Wahda(UAE)HT 0-1 · UAE Pro-League | 1 | B | H | 4.75 / 4.2 / 1.53 | 5-6 |
| 12/05/23 | Al Wahda(UAE) 1-1 Banni YasHT 1-0 · UAE Pro-League | 1.5/2 | B | Xỉu | 1.25 / 5.7 / 7.8 | 8-5 |
| 23/01/23 | Banni Yas 0-1 Al Wahda(UAE)HT 0-0 · UAE Pro-League | 0.5 | T | Xỉu | 3.9 / 3.65 / 1.76 | 5-5 |
| 22/02/22 | Banni Yas 2-2 Al Wahda(UAE)HT 2-2 · UAE Etisalat Emirates Cup | 0.5 | B | Tài | 3.25 / 3.5 / 1.98 | 8-4 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Al Wahda(UAE). Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Al Wahda(UAE)
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 60% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 40% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Banni Yas
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 1 | 20% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 60% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 20% |
So sánh theo vòng
| Al Wahda(UAE) BT-BB | % thắng | Banni Yas BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 23-23 | 20% | 30-28 | 40% |
| Vòng 19 | 22-22 | 21% | 26-27 | 37% |
| Vòng 18 | 20-20 | 22% | 23-27 | 33% |
| Vòng 17 | 19-20 | 18% | 23-24 | 35% |
| Vòng 16 | 18-20 | 13% | 21-24 | 31% |
| Vòng 15 | 16-18 | 13% | 20-22 | 33% |
| Vòng 14 | 16-18 | 14% | 20-19 | 36% |
| Vòng 13 | 15-16 | 15% | 19-18 | 38% |
| Vòng 12 | 14-14 | 17% | 17-18 | 33% |
| Vòng 11 | 12-14 | 9% | 16-16 | 36% |
| Vòng 10 | 11-13 | 10% | 14-13 | 40% |
| Vòng 9 | 11-12 | 11% | 13-13 | 33% |
| Vòng 8 | 11-11 | 13% | 11-13 | 25% |
| Vòng 7 | 9-9 | 14% | 10-13 | 14% |
| Vòng 6 | 7-7 | 17% | 9-12 | 17% |
| Vòng 5 | 7-7 | 20% | 8-10 | 20% |
| Vòng 4 | 5-7 | 0% | 7-9 | 25% |
| Vòng 3 | 3-4 | 0% | 5-8 | 0% |
| Vòng 2 | 2-3 | 0% | 3-6 | 0% |
| Vòng 1 | 2-2 | 0% | 1-4 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Al Wahda(UAE)
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0-0-2 | 0% | 1-1 | 50% |
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0-1-1 | 0% | 0-2 | 0% |
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 1 | 0-1-0 | 0% | 0-1 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Al Wahda(UAE) trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Banni Yas
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0-0-2 | 0% | 2-0 | 100% |
| Sân nhà | 2 | 0-0-2 | 0% | 2-0 | 100% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-0 | 50% |
| Sân nhà | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-0 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Banni Yas trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Al Wahda(UAE)
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Al Nasr Dubai 1-0 Al Wahda(UAE)HT 0-0 · UAE Pro-League | 0 | B | Xỉu | 2.31 / 3.45 / 2.66 | 2-3 |
| 14/08/26 | Al Wahda(UAE) 2-3 AjmanHT 0-1 · UAE Pro-League | 0.5 | B | Tài | 1.94 / 3.4 / 3.3 | 5-3 |
| 14/07/26 | TSV Buchbach 2-2 Al Wahda(UAE)HT 2-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 16/05/26 | Al-Dhafra 1-0 Al Wahda(UAE)HT 0-0 · UAE Pro-League | 0.5/1 | B | Xỉu | 4.2 / 4.25 / 1.6 | 1-1 |
| 11/05/26 | Khor Fakkan 1-1 Al Wahda(UAE)HT 1-0 · UAE Pro-League | 0.5/1 | B | Xỉu | 3.5 / 3.85 / 1.8 | 2-7 |
| 06/05/26 | Al Wahda(UAE) 2-3 Al-WaslHT 1-1 · UAE Pro-League | 0 | B | Tài | 2.61 / 3.55 / 2.3 | 3-3 |
| 01/05/26 | Al Ain 0-0 Al Wahda(UAE)HT 0-0 · UAE Cup | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.63 / 3.75 / 4.6 | 7-2 |
| 23/04/26 | Al-Sharjah 0-2 Al Wahda(UAE)HT 0-1 · UAE Pro-League | 0.5 | T | Xỉu | 3.65 / 3.6 / 1.83 | 4-3 |
| 14/04/26 | Al Wahda(UAE) 0-0 Al-IttihadHT 0-0 · AFC Champions League Elite | 1 | T | Xỉu | 5.2 / 4.15 / 1.54 | 4-6 |
| 09/04/26 | Al Wahda(UAE) 2-2 Ittihad KalbaHT 2-0 · UAE Pro-League | 1/1.5 | B | Tài | 1.36 / 4.85 / 6.3 | 7-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Al Wahda(UAE). Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Banni Yas
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Banni Yas 2-3 Dubai UnitedHT 0-1 · UAE Pro-League | 0.5 | B | Tài | 1.92 / 3.75 / 3.2 | 9-3 |
| 16/08/26 | Banni Yas 2-4 Al AinHT 2-1 · UAE Pro-League | 1.5 | B | Tài | 8.3 / 5.4 / 1.26 | 2-19 |
| 16/05/26 | Al-Jazira(UAE) 4-1 Banni YasHT 4-1 · UAE Pro-League | 1/1.5 | B | Tài | 1.38 / 4.95 / 5.8 | 4-4 |
| 10/05/26 | Banni Yas 2-2 Shabab Al AhliHT 1-2 · UAE Pro-League | 0.5/1 | T | Tài | 4.05 / 4.3 / 1.61 | 3-2 |
| 05/05/26 | Banni Yas 2-2 Al-DhafraHT 1-1 · UAE Pro-League | 0/0.5 | B | Tài | 2.11 / 3.7 / 2.8 | 3-8 |
| 23/04/26 | Ittihad Kalba 1-2 Banni YasHT 1-1 · UAE Pro-League | 0 | T | Tài | 2.53 / 3.4 / 2.44 | 2-6 |
| 10/04/26 | Banni Yas 1-1 Al-SharjahHT 0-1 · UAE Pro-League | 0 | H | Xỉu | 2.64 / 3.45 / 2.32 | 6-4 |
| 05/04/26 | Khor Fakkan 2-1 Banni YasHT 0-0 · UAE Pro-League | 0 | B | Tài | 2.65 / 3.4 / 2.32 | 3-4 |
| 18/03/26 | Ajman 1-1 Banni YasHT 0-1 · UAE Pro-League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.31 / 3.25 / 2.8 | 8-6 |
| 12/03/26 | Banni Yas 1-0 Al Wahda(UAE)HT 1-0 · UAE Pro-League | 0.5 | T | Xỉu | 3.2 / 3.55 / 1.98 | 2-7 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Banni Yas. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Al Wahda(UAE)
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Banni Yas
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Al Wahda(UAE) ghi bàn | thủng lưới | Banni Yas ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-75' | 100% | 0% | 0% | 17.6% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Al Wahda(UAE) ghi bàn | thủng lưới | Banni Yas ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 11.9% | 31.3% | 30.8% | 6.5% |
| 16-30' | 4.8% | 18.8% | 3.8% | 13% |
| 31-45' | 35.7% | 12.5% | 19.2% | 23.9% |
| 46-60' | 14.3% | 18.8% | 23.1% | 10.9% |
| 61-75' | 9.5% | 12.5% | 7.7% | 17.4% |
| 76-90+' | 19% | 0% | 15.4% | 21.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Al Wahda(UAE)
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 5 | Alaeddine Zouhir | Trung vệ | |
| 32 | Guga | Hậu vệ phải | |
| 11 | Facundo Kruspzky | Tiền đạo cánh trái | |
| 94 | Brahima Diarra | Tiền đạo cánh phải | |
| 3 | Lucas Lopes | Trung vệ | |
| 23 | Facundo Insfran | Thủ môn | |
| 70 | Omar Kharbin | Tiền đạo cắm | |
| 66 | Gaston Maximiliano Suarez | Tiền vệ trung tâm | |
| 12 | Abdullah Al Menhali | Tiền vệ | |
| 6 | Mohammad Ghorbani | Tiền vệ phòng ngự | |
| 19 | Asher Agbinone | Tiền đạo cánh trái | |
| 22 | Renne Alejandro Rivas Alezones | Hậu vệ trái | |
| 2 | Mansour Burghash | Hậu vệ phải | |
| 38 | Arnau Pradas | Tiền đạo cánh trái | |
| 25 | Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva | Tiền vệ phòng ngự | |
| 20 | Christian Benteke |
Banni Yas
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 19 | Rocky Marciano | Tiền đạo cắm | |
| 72 | Mohamed Awad Alla | Tiền đạo cánh trái | |
| 21 | Mackenzie Hunt | Hậu vệ trái | |
| 11 | Alhassan Koroma | Tiền đạo cánh trái | |
| 23 | Khamis Saleh | Hậu vệ phải | |
| 6 | Jacob Awoute | Tiền vệ phòng ngự | |
| 10 | Lionel Verde | Tiền vệ trung tâm | |
| 7 | Fawaz Awana Al-Musabi | Tiền vệ phòng ngự | |
| 26 | Khamis Al Mansoori | Trung vệ | |
| 12 | Youssoufou Niakate | Tiền đạo cắm | |
| 55 | Fahad Mohamed Ahmed Hassan Ai Dhanhani | Thủ môn | |
| 27 | Burak Ince | Tiền đạo cánh trái | |
| 77 | Saviour Godwin | Tiền đạo cánh trái | |
| 18 | Suhail Alnoobi | Tiền đạo cánh phải | |
| 2 | Mahamadou Camara | Trung vệ |