UAE Pro-League ·
Al-Dhafra vs Al Wahda(UAE)
Al-Dhafra
Al Wahda(UAE)
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 44 Amjad Al-Sayed
- 15 Abdulla Falsal Alkarbi
- 26 Yousif Almarzooqi
- 4 Vinicius Lima Serafim
- 33 Samir Caetano de Souza Santos
- 6 Ezeckiel Noumonvi
- 7 Marcelo Josede Lima
- 88 Dominique Mendy
- 21 Rostand Djooh
- 11 Mohamed El Khaloui
- 99 Arielson
- 14 Khalid Bawazir
- 9 Sory Kaba
- 95 Karim El Berkaoui
- 16 Mohamad Ibrahim Alhamadi
- 17 Eisa Houti
- 3 Leonard Amesimeku
- Daraman Komari
- 39 Ze Welinton
- 8 Zackariah Mohammed
- 5 Mansor Alharbi
- 19 Abdullah Batal
HLV: Alen Horvat
- 23 Facundo Insfran
- 35 Amanallah Mjahed
- 44 Moussa Diarra
- 3 Lucas Lopes
- 5 Alaeddine Zouhir
- 11 Facundo Kruspzky
- 8 Adam Gnezda Cerin
- 12 Abdullah Al Menhali
- 19 Asher Agbinone
- 25 Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva
- 70 Omar Kharbin
- 7 Brahima Diarra
- 32 Guga
- 20 Christian Benteke
- 22 Renne Alejandro Rivas Alezones
- 6 Mohammad Ghorbani
- 26 Hazaa Ammar
- 36 Zayed Ahmed
- 64 Rashed Issam
- 18 Mansour Burghash
- 80 Abdullah Abdulqader
- 66 Gaston Maximiliano Suarez
- 38 Arnau Pradas
HLV: Pericles Chamusca
Lực lượng
Al-Dhafra
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 44Amjad Al-Sayed
- 15Abdulla Falsal Alkarbi
- 26Yousif Almarzooqi
- 33Samir Caetano de Souza Santos
- 4Vinicius Serafim
- 6Ezeckiel Noumonvi
- 7Marcelo Josede Lima
- 88Dominique Mendy
- 21Rostand Djooh
- 11Mohamed El Khaloui
- 9Sory Kaba
Dự bị trận trước
- 5Mansor Alharbi
- 17Eisa Houti
- 20Leonard Amesimeku
- 99Arielson
- 19Abdullah Batal
- 14Khalid Bawazir
- 95Karim El Berkaoui
- 16Mohamad Ibrahim Alhamadi
- 3Dramane Koumare
- 8Zackariah Mohammed
- 39Ze Welinton
Al Wahda(UAE)
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 17 | Geronimo Rivera | Tiền đạo cánh phải | Đứt dây chằng |
Đội hình xuất phát trận trước
- 23Facundo Insfran
- 35Amenallah El Majhed
- 44Moussa Diarra
- 3Lucas Lopes
- 5Alaeddine Zouhir
- 11Facundo Kruspzky
- 8Adam Gnezda Cerin
- 12Abdulla Hamad
- 25Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva
- 70Omar Kharbin
- 19Asher Agbinone
Dự bị trận trước
- 80Abdulqader Abdullah
- 36Zayed Ahmed
- 66Gaston Maximiliano Suarez
- 26Hazaa Ammar
- 20Christian Benteke
- 94Brahima Diarra
- 6Mohammad Ghorbani
- 32Guga
- 30Favour Inyeka Ogbu
- 38Arnau Pradas
- 22Renne Alejandro Rivas Alezones
- 13Haza Shebab
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 30 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Al-Dhafra | Al Wahda(UAE) |
|---|---|---|
| Sân nhà của Al-Dhafra | 2 | 9 |
| Sân nhà của Al Wahda(UAE) | 3 | 9 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Al-Dhafra 1-0 Al Wahda(UAE)HT 0-0 · UAE Pro-League | 0.5/1 | T | Xỉu | 4.2 / 4.25 / 1.6 | 1-1 |
| 24/10/25 | Al Wahda(UAE) 1-1 Al-DhafraHT 1-0 · UAE Etisalat Emirates Cup | 1.5 | T | Xỉu | 1.3 / 5 / 6.5 | 2-4 |
| 19/09/25 | Al Wahda(UAE) 5-2 Al-DhafraHT 3-1 · UAE Pro-League | 1.5/2 | B | Tài | 1.27 / 5.4 / 7.5 | 4-2 |
| 17/03/23 | Al-Dhafra 1-3 Al Wahda(UAE)HT 0-2 · UAE Pro-League | 1.5 | B | Tài | 8.9 / 5.4 / 1.25 | 3-7 |
| 25/10/22 | Al Wahda(UAE) 4-2 Al-DhafraHT 3-0 · UAE Pro-League | 1.5/2 | B | Tài | 1.25 / 5.6 / 8.2 | 6-1 |
| 22/04/22 | Al Wahda(UAE) 3-2 Al-DhafraHT 2-1 · UAE Pro-League | 1.5 | T | Tài | 1.3 / 5 / 7.5 | 11-1 |
| 29/10/21 | Al-Dhafra 1-3 Al Wahda(UAE)HT 0-2 · UAE Pro-League | 1 | B | Tài | 5 / 4.25 / 1.5 | 0-4 |
| 16/03/21 | Al-Dhafra 0-3 Al Wahda(UAE)HT 0-2 · UAE Pro-League | 0.5/1 | B | Xỉu | 3.65 / 3.95 / 1.74 | 6-7 |
| 01/12/20 | Al Wahda(UAE) 1-1 Al-DhafraHT 0-1 · UAE Pro-League | 1.5 | T | Xỉu | 1.26 / 5.1 / 7.3 | 6-4 |
| 14/03/20 | Al-Dhafra 1-2 Al Wahda(UAE)HT 1-0 · UAE Pro-League | 0.5/1 | B | Tài | 3.9 / 3.55 / 1.78 | 2-5 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Al-Dhafra. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Al-Dhafra
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 60% |
Al Wahda(UAE)
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 60% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 40% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Al-Dhafra BT-BB | % thắng | Al Wahda(UAE) BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 15-41 | 10% | 24-25 | 20% |
| Vòng 19 | 15-39 | 11% | 22-23 | 21% |
| Vòng 18 | 12-37 | 6% | 21-23 | 17% |
| Vòng 17 | 11-35 | 6% | 20-23 | 12% |
| Vòng 16 | 10-34 | 6% | 18-21 | 13% |
| Vòng 15 | 10-32 | 7% | 18-21 | 13% |
| Vòng 14 | 8-29 | 7% | 17-19 | 14% |
| Vòng 13 | 7-28 | 8% | 16-17 | 15% |
| Vòng 12 | 7-23 | 8% | 14-17 | 8% |
| Vòng 11 | 6-22 | 9% | 13-16 | 9% |
| Vòng 10 | 5-20 | 10% | 13-15 | 10% |
| Vòng 9 | 5-17 | 11% | 13-14 | 11% |
| Vòng 8 | 5-16 | 13% | 11-12 | 13% |
| Vòng 7 | 5-15 | 14% | 9-10 | 14% |
| Vòng 6 | 5-14 | 17% | 9-10 | 17% |
| Vòng 5 | 3-12 | 20% | 7-10 | 0% |
| Vòng 4 | 3-7 | 25% | 5-7 | 0% |
| Vòng 3 | 2-7 | 0% | 4-6 | 0% |
| Vòng 2 | 1-5 | 0% | 4-5 | 0% |
| Vòng 1 | 1-3 | 0% | 2-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Al-Dhafra
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0-0-3 | 0% | 1-2 | 33.3% |
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
| Sân khách | 2 | 0-0-2 | 0% | 0-2 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1-1-1 | 33.3% | 0-2 | 0% |
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-0 | 0% |
| Sân khách | 2 | 1-1-0 | 50% | 0-2 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Al-Dhafra trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Al Wahda(UAE)
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0-1-2 | 0% | 2-1 | 66.7% |
| Sân nhà | 2 | 0-1-1 | 0% | 2-0 | 100% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0-1-2 | 0% | 1-2 | 33.3% |
| Sân nhà | 2 | 0-0-2 | 0% | 1-1 | 50% |
| Sân khách | 1 | 0-1-0 | 0% | 0-1 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Al Wahda(UAE) trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Al-Dhafra
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Khor Fakkan 2-0 Al-DhafraHT 0-0 · UAE Pro-League | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.19 / 3.6 / 2.74 | 1-4 |
| 22/08/26 | Shabab Al Ahli 2-0 Al-DhafraHT 0-0 · UAE Pro-League | 1.5/2 | B | Xỉu | 1.2 / 6.2 / 9.5 | 8-1 |
| 15/08/26 | Al-Dhafra 1-3 Al-SharjahHT 0-1 · UAE Pro-League | 0.5/1 | B | Tài | 3.7 / 3.65 / 1.8 | 2-3 |
| 29/07/26 | Konyaspor 2-0 Al-DhafraHT 1-0 · International Club Friendly | 1 | B | Xỉu | 1.47 / 4.2 / 5 | 2-1 |
| 19/07/26 | Goztepe 2-1 Al-DhafraHT 2-0 · International Club Friendly | 2/2.5 | T | Xỉu | 1.11 / 6.9 / 13 | 5-1 |
| 16/05/26 | Al-Dhafra 1-0 Al Wahda(UAE)HT 0-0 · UAE Pro-League | 0.5/1 | T | Xỉu | 4.2 / 4.25 / 1.6 | 1-1 |
| 10/05/26 | Al Ain 5-0 Al-DhafraHT 4-0 · UAE Pro-League | 2 | B | Tài | 1.19 / 6.1 / 10 | 13-1 |
| 05/05/26 | Banni Yas 2-2 Al-DhafraHT 1-1 · UAE Pro-League | 0/0.5 | T | Tài | 2.11 / 3.7 / 2.8 | 3-8 |
| 24/04/26 | Al-Dhafra 0-1 AjmanHT 0-0 · UAE Pro-League | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.8 / 3.45 / 2.21 | 2-3 |
| 11/04/26 | Al-Dhafra 0-1 Al Nasr DubaiHT 0-0 · UAE Pro-League | 0.5 | B | Xỉu | 3.5 / 3.5 / 1.85 | 3-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Al-Dhafra. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Al Wahda(UAE)
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/26 | Al Wahda(UAE) 2-1 Banni YasHT 1-1 · UAE Pro-League | 1 | H | H | 1.56 / 4.15 / 4.6 | 9-0 |
| 21/08/26 | Al Nasr Dubai 1-0 Al Wahda(UAE)HT 0-0 · UAE Pro-League | 0 | B | Xỉu | 2.31 / 3.45 / 2.66 | 2-3 |
| 14/08/26 | Al Wahda(UAE) 2-3 AjmanHT 0-1 · UAE Pro-League | 0.5 | B | Tài | 1.94 / 3.4 / 3.3 | 5-3 |
| 14/07/26 | TSV Buchbach 2-2 Al Wahda(UAE)HT 2-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 16/05/26 | Al-Dhafra 1-0 Al Wahda(UAE)HT 0-0 · UAE Pro-League | 0.5/1 | B | Xỉu | 4.2 / 4.25 / 1.6 | 1-1 |
| 11/05/26 | Khor Fakkan 1-1 Al Wahda(UAE)HT 1-0 · UAE Pro-League | 0.5/1 | B | Xỉu | 3.5 / 3.85 / 1.8 | 2-7 |
| 06/05/26 | Al Wahda(UAE) 2-3 Al-WaslHT 1-1 · UAE Pro-League | 0 | B | Tài | 2.61 / 3.55 / 2.3 | 3-3 |
| 01/05/26 | Al Ain 0-0 Al Wahda(UAE)HT 0-0 · UAE Cup | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.63 / 3.75 / 4.6 | 7-2 |
| 23/04/26 | Al-Sharjah 0-2 Al Wahda(UAE)HT 0-1 · UAE Pro-League | 0.5 | T | Xỉu | 3.65 / 3.6 / 1.83 | 4-3 |
| 14/04/26 | Al Wahda(UAE) 0-0 Al-IttihadHT 0-0 · AFC Champions League Elite | 1 | T | Xỉu | 5.2 / 4.15 / 1.54 | 4-6 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Al Wahda(UAE). Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Al-Dhafra
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Al Wahda(UAE)
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Al-Dhafra ghi bàn | thủng lưới | Al Wahda(UAE) ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 12.1% | 22% | 10% | 35.7% |
| 16-30' | 15.2% | 14% | 5% | 21.4% |
| 31-45' | 6.1% | 14% | 35% | 7.1% |
| 46-60' | 6.1% | 16% | 15% | 14.3% |
| 61-75' | 33.3% | 20% | 10% | 14.3% |
| 76-90+' | 21.2% | 14% | 20% | 0% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Al-Dhafra
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 26 | Yousif Almarzooqi | Trung vệ | |
| 11 | Mohamed El Khaloui | Tiền đạo cánh trái | |
| 14 | Khalid Bawazir | Tiền đạo cánh trái | |
| 5 | Mansor Alharbi | Tiền vệ phòng ngự | |
| 21 | Rostand Djooh | Tiền vệ trung tâm | |
| 33 | Samir Caetano de Souza Santos | Trung vệ | |
| 88 | Dominique Mendy | Tiền vệ phòng ngự | |
| 7 | Marcelo Josede Lima | Tiền đạo cánh phải | |
| 99 | Arielson | Tiền đạo cắm | |
| 4 | Vinicius Lima Serafim | Trung vệ | |
| 6 | Ezeckiel Noumonvi | Hậu vệ trái | |
| 10 | Regi Lushkja | Tiền vệ tấn công | |
| 9 | Sory Kaba | Tiền đạo cắm | |
| 16 | Mohamad Ibrahim Alhamadi | Tiền đạo | |
| 15 | Abdulla Falsal Alkarbi | Hậu vệ | |
| 44 | Amjad Al-Sayed | Thủ môn |
Al Wahda(UAE)
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 11 | Facundo Kruspzky | Tiền đạo cánh trái | |
| 5 | Alaeddine Zouhir | Trung vệ | |
| 23 | Facundo Insfran | Thủ môn | |
| 3 | Lucas Lopes | Trung vệ | |
| 25 | Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva | Tiền vệ phòng ngự | |
| 8 | Adam Gnezda Cerin | Tiền vệ trung tâm | |
| 35 | Amanallah Mjahed | Hậu vệ trái | |
| 94 | Brahima Diarra | Tiền đạo cánh phải | |
| 19 | Asher Agbinone | Tiền đạo cánh trái | |
| 44 | Moussa Diarra | Trung vệ | |
| 15 | Mobin Dehghan | Tiền vệ phòng ngự | |
| 66 | Gaston Maximiliano Suarez | Tiền vệ trung tâm | |
| 6 | Mohammad Ghorbani | Tiền vệ phòng ngự | |
| 22 | Renne Alejandro Rivas Alezones | Hậu vệ trái | |
| 20 | Christian Benteke | Tiền đạo cắm | |
| 70 | Omar Kharbin | Tiền đạo cắm |