UAE Pro-League ·
Al Wahda(UAE) vs Al-Dhafra
Al Wahda(UAE)
1
Al-Dhafra
Diễn biến
- 9’ 1 - 0 O. M. Khribin (pen.) Penalty
- 14’ 1 - 1 K. El Berkaoui Kiến tạo: J. Gudmundsson
- 37’ 2 - 1 F. Kruspzky Kiến tạo: D. Tadic
- 43’ 3 - 1 Caio Canedo
- Hết hiệp 1 · 3 - 1
- 47’ R. Yaslam Thẻ vàng
- 48’ 4 - 1 L. Amesimeku (o.g.) Phản lưới nhà
- 55’ M. Ghorbani Thẻ vàng
- 57’ 5 - 1 F. Kruspzky Kiến tạo: Caio Canedo
- 64’ 5 - 2 K. El Berkaoui Kiến tạo: M. El Khaloui
- 69’ Z. Ahmed Thẻ đỏ
- 90+6’ M. Al Harbi Thẻ vàng
- Hết giờ · 5 - 2
Thống kê
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Al Wahda(UAE)
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 23Facundo Insfran
- 35Amenallah El Majhed
- 44Moussa Diarra
- 3Lucas Lopes
- 5Alaeddine Zouhir
- 11Facundo Kruspzky
- 8Adam Gnezda Cerin
- 12Abdulla Hamad
- 25Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva
- 70Omar Kharbin
- 19Asher Agbinone
Dự bị trận trước
- 80Abdulqader Abdullah
- 36Zayed Ahmed
- 66Gaston Maximiliano Suarez
- 26Hazaa Ammar
- 20Christian Benteke
- 94Brahima Diarra
- 6Mohammad Ghorbani
- 32Guga
- 30Favour Inyeka Ogbu
- 38Arnau Pradas
- 22Renne Alejandro Rivas Alezones
- 13Haza Shebab
Al-Dhafra
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 44Amjad Al-Sayed
- 15Abdulla Falsal Alkarbi
- 26Yousif Almarzooqi
- 33Samir Caetano de Souza Santos
- 4Vinicius Serafim
- 6Ezeckiel Noumonvi
- 7Marcelo Josede Lima
- 88Dominique Mendy
- 21Rostand Djooh
- 11Mohamed El Khaloui
- 9Sory Kaba
Dự bị trận trước
- 5Mansor Alharbi
- 17Eisa Houti
- 20Leonard Amesimeku
- 99Arielson
- 19Abdullah Batal
- 14Khalid Bawazir
- 95Karim El Berkaoui
- 16Mohamad Ibrahim Alhamadi
- 3Dramane Koumare
- 8Zackariah Mohammed
- 39Ze Welinton
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Al Wahda(UAE) | Al-Dhafra |
|---|---|---|
| Sân nhà của Al Wahda(UAE) | 6 | 2 |
| Sân nhà của Al-Dhafra | 6 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/03/23 | Al-Dhafra 1-3 Al Wahda(UAE)HT 0-2 · UAE Pro-League | 1.5 | T | Tài | 8.9 / 5.4 / 1.25 | 3-7 |
| 25/10/22 | Al Wahda(UAE) 4-2 Al-DhafraHT 3-0 · UAE Pro-League | 1.5/2 | T | Tài | 1.25 / 5.6 / 8.2 | 6-1 |
| 22/04/22 | Al Wahda(UAE) 3-2 Al-DhafraHT 2-1 · UAE Pro-League | 1.5 | B | Tài | 1.3 / 5 / 7.5 | 11-1 |
| 29/10/21 | Al-Dhafra 1-3 Al Wahda(UAE)HT 0-2 · UAE Pro-League | 1 | T | Tài | 5 / 4.25 / 1.5 | 0-4 |
| 16/03/21 | Al-Dhafra 0-3 Al Wahda(UAE)HT 0-2 · UAE Pro-League | 0.5/1 | T | Xỉu | 3.65 / 3.95 / 1.74 | 6-7 |
| 01/12/20 | Al Wahda(UAE) 1-1 Al-DhafraHT 0-1 · UAE Pro-League | 1.5 | B | Xỉu | 1.26 / 5.1 / 7.3 | 6-4 |
| 14/03/20 | Al-Dhafra 1-2 Al Wahda(UAE)HT 1-0 · UAE Pro-League | 0.5/1 | T | Tài | 3.9 / 3.55 / 1.78 | 2-5 |
| 01/11/19 | Al Wahda(UAE) 3-1 Al-DhafraHT 2-1 · UAE Pro-League | 1.5 | T | Tài | 1.29 / 5.5 / 7 | 9-4 |
| 04/04/19 | Al-Dhafra 1-1 Al Wahda(UAE)HT 1-1 · UAE Pro-League | 0.5 | B | Xỉu | 3.6 / 3.85 / 1.78 | 2-6 |
| 20/10/18 | Al Wahda(UAE) 2-4 Al-DhafraHT 1-3 · UAE Pro-League | 1.5 | B | Tài | 1.24 / 5.9 / 8 | 8-1 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Al Wahda(UAE). Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Al Wahda(UAE)
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 26 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 23.08% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 15.38% |
| Hòa | 10 | 38.46% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 23.08% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Al-Dhafra
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 26 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 11.54% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 11.54% |
| Hòa | 4 | 15.38% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 23.08% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 10 | 38.46% |
So sánh theo vòng
| Al Wahda(UAE) BT-BB | % thắng | Al-Dhafra BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 39-19 | 55% | 22-36 | 25% |
| Vòng 19 | 36-15 | 58% | 20-33 | 26% |
| Vòng 18 | 33-14 | 56% | 19-33 | 22% |
| Vòng 17 | 30-14 | 53% | 17-32 | 18% |
| Vòng 16 | 28-13 | 50% | 17-31 | 19% |
| Vòng 15 | 27-13 | 47% | 16-27 | 20% |
| Vòng 14 | 25-11 | 50% | 16-25 | 21% |
| Vòng 13 | 23-9 | 54% | 16-23 | 23% |
| Vòng 12 | 22-8 | 58% | 16-21 | 25% |
| Vòng 11 | 20-6 | 64% | 15-20 | 27% |
| Vòng 10 | 17-6 | 60% | 14-17 | 30% |
| Vòng 9 | 15-6 | 56% | 12-13 | 33% |
| Vòng 8 | 13-4 | 63% | 12-12 | 38% |
| Vòng 7 | 10-3 | 57% | 11-9 | 43% |
| Vòng 6 | 9-2 | 67% | 10-7 | 50% |
| Vòng 5 | 7-2 | 60% | 6-6 | 40% |
| Vòng 4 | 4-1 | 50% | 5-5 | 50% |
| Vòng 3 | 2-1 | 33% | 5-4 | 67% |
| Vòng 2 | 2-1 | 50% | 5-2 | 100% |
| Vòng 1 | 2-1 | 100% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Al Wahda(UAE)
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1-1-1 | 33.3% | 0-3 | 0% |
| Sân nhà | 1 | 0-1-0 | 0% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 2 | 1-0-1 | 50% | 0-2 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0-1-2 | 0% | 0-3 | 0% |
| Sân nhà | 1 | 0-1-0 | 0% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 2 | 0-0-2 | 0% | 0-2 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Al Wahda(UAE) trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Al-Dhafra
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 2-1 | 66.7% |
| Sân nhà | 2 | 2-0-0 | 100% | 2-0 | 100% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1-1-1 | 33.3% | 3-0 | 100% |
| Sân nhà | 2 | 1-1-0 | 50% | 2-0 | 100% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Al-Dhafra trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Al Wahda(UAE)
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/09/25 | Al Wahda(UAE) 2-1 Al-IttihadHT 0-1 · AFC Champions League Elite | 0.5 | T | H | 2.94 / 3.65 / 1.97 | 13-1 |
| 11/09/25 | Ittihad Kalba 0-0 Al Wahda(UAE)HT 0-0 · UAE Pro-League | 0.5/1 | B | Xỉu | 3.8 / 3.75 / 1.75 | 3-8 |
| 06/09/25 | Ajman 2-4 Al Wahda(UAE)HT 2-1 · UAE Cup | 0.5 | T | Tài | 3.45 / 3.35 / 1.88 | 8-6 |
| 31/08/25 | Al Wahda(UAE) 1-1 AjmanHT 1-1 · UAE Cup | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.71 / 3.5 / 3.95 | 4-1 |
| 23/08/25 | Al Wahda(UAE) 0-0 Shabab Al AhliHT 0-0 · UAE Pro-League | 0 | H | Xỉu | 2.59 / 3.35 / 2.3 | 5-2 |
| 17/08/25 | Ajman 0-2 Al Wahda(UAE)HT 0-0 · UAE Pro-League | 0.5/1 | T | Xỉu | 4.35 / 3.95 / 1.62 | 5-3 |
| 10/08/25 | Banni Yas 1-3 Al Wahda(UAE)HT 1-2 · International Club Friendly | 0.5 | T | Tài | 3.2 / 3.6 / 1.78 | 6-8 |
| 07/08/25 | Al Wahda(UAE) 2-0 Al-Arabi Club (KUW)HT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 6-0 |
| 16/07/25 | Jahn Regensburg 1-1 Al Wahda(UAE)HT 1-1 · International Club Friendly | 0 | H | Xỉu | 2.39 / 3.55 / 2.36 | 4-6 |
| 25/05/25 | Al Bataeh 1-3 Al Wahda(UAE)HT 1-3 · UAE Pro-League | 1 | T | Tài | 5 / 4.45 / 1.47 | 2-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Al Wahda(UAE). Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Al-Dhafra
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/25 | Al-Dhafra 2-1 Dibba Al-FujairahHT 1-1 · UAE Pro-League | 0 | T | Tài | 2.39 / 3.5 / 2.53 | 5-3 |
| 05/09/25 | Al-Wasl 4-2 Al-DhafraHT 1-1 · UAE Cup | 1 | B | Tài | 1.53 / 4.25 / 4.3 | 3-4 |
| 30/08/25 | Al-Dhafra 1-5 Al-WaslHT 1-1 · UAE Cup | 1 | B | Tài | 5.8 / 3.9 / 1.44 | 0-2 |
| 23/08/25 | Al-Dhafra 3-1 Al-WaslHT 1-1 · UAE Pro-League | 1/1.5 | T | Tài | 6.4 / 4.5 / 1.35 | 2-10 |
| 16/08/25 | Shabab Al Ahli 2-0 Al-DhafraHT 2-0 · UAE Pro-League | 2/2.5 | T | Xỉu | 1.11 / 7.1 / 13.5 | 6-4 |
| 22/07/25 | FK Mladost DG 1-0 Al-DhafraHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 30/05/25 | Al Arabi(UAE) 0-1 Al-DhafraHT 0-1 · UAE Division 1 Group A | 0.5 | T | Xỉu | 3.4 / 3.4 / 1.78 | 2-1 |
| 24/05/25 | Al-Dhafra 2-1 MasfutHT 2-1 · UAE Division 1 Group A | - | - | - | - / - / - | 2-4 |
| 17/05/25 | Emirates Club 2-2 Al-DhafraHT 1-1 · UAE Division 1 Group A | 1 | B | Tài | 4.7 / 3.8 / 1.48 | 1-7 |
| 10/05/25 | Al-Dhafra 2-1 Dubai UnitedHT 2-0 · UAE Division 1 Group A | 0.5 | T | Tài | 1.7 / 3.65 / 3.45 | 2-6 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Al-Dhafra. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Al Wahda(UAE)
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Al-Dhafra
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Al Wahda(UAE) ghi bàn | thủng lưới | Al-Dhafra ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 5.6% | 17.2% | 9.7% | 14.9% |
| 16-30' | 5.6% | 27.6% | 16.1% | 16.4% |
| 31-45' | 40.7% | 17.2% | 6.5% | 13.4% |
| 46-60' | 7.4% | 10.3% | 12.9% | 11.9% |
| 61-75' | 20.4% | 10.3% | 29% | 22.4% |
| 76-90+' | 14.8% | 13.8% | 19.4% | 20.9% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Al Wahda(UAE) ghi bàn | thủng lưới | Al-Dhafra ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 9.8% | 16.7% | 9.8% | 15.1% |
| 16-30' | 6.5% | 20.4% | 17.6% | 18.6% |
| 31-45' | 32.6% | 18.5% | 15.7% | 15.1% |
| 46-60' | 6.5% | 13% | 11.8% | 10.5% |
| 61-75' | 19.6% | 16.7% | 19.6% | 20.9% |
| 76-90+' | 15.2% | 11.1% | 21.6% | 19.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.