Danish 1st Division ·
AB Copenhagen vs Aalborg
AB Copenhagen
Aalborg
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 54 Adam Ingi Benediktsson
- 23 Tobias Damtoft
- 24 Liu Aidan
- 14 Gabriel Noga
- 33 William Warrer
- 15 Soren Ilsoe
- 22 Marco Vesterholm
- 88 OVonte Mullings
- 18 Milan RasmussenBawa
- 19 Jonathan Mathys
- 29 Serigne Diop
- 1 Markus Bobjerg Jakobsen
- 21 Michael Clement
- 11 Grening
- 41 Tobias Hageltorn
- 30 Alfred Horup
- 20 Marcus Immersen
- 4 Koudelka Adrien
- 28 Tobias Lykkebak
- 38 Villum Stokbro
HLV: Joey Gudjonsson
- 1 Vincent Muller
- 24 Noel Arnorsson
- 4 Benjamin Hansen
- 33 Elison Makolli
- 16 Tibo Persyn
- 11 Kornelius Hansen
- 28 Valdemar Moller
- 14 Mathias Kubel
- 23 Markus Kaasa
- 17 Andres Jasson
- 19 Nwadike Uche Bryan Seo
- 7 Jubril Adedeji
- 26 Marcus Bonde
- 22 Rody de Boer
- 8 Alexander Hapnes
- 27 Kelvin John
- 5 Marc Nielsen
- 41 Philip Sondergaard
- 30 William Thomsen
- 18 Mathijs Tielemans
HLV: Dam Menno van
Lực lượng
AB Copenhagen
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 34 | Mikkel Brund | Tiền vệ | special leave |
| 33 | William Warrer | Hậu vệ | Chấn thương lưng |
Đội hình xuất phát trận trước
- 54Adam Ingi Benediktsson
- 33William Warrer
- 14Gabriel Noga
- 24Liu Aidan
- 23Tobias Damtoft
- 22Marco Vesterholm
- 15Soren Ilsoe
- 19Jonathan Mathys
- 18Milan RasmussenBawa
- 88OVonte Mullings
- 29Serigne Diop
Dự bị trận trước
- 1Markus Bobjerg Jakobsen
- 21Michael Clement
- 11Grening
- 41Tobias Hageltorn
- 30Alfred Horup
- 20Marcus Immersen
- 4Koudelka Adrien
- 28Tobias Lykkebak
- 38Villum Stokbro
Aalborg
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Vincent Muller
- 16Tibo Persyn
- 33Elison Makolli
- 4Benjamin Hansen
- 24Noel Arnorsson
- 17Andres Jasson
- 23Markus Kaasa
- 14Mathias Kubel
- 28Valdemar Moller
- 11Kornelius Hansen
- 19Nwadike Uche Bryan Seo
Dự bị trận trước
- 7Jubril Adedeji
- 26Marcus Bonde
- 22Rody de Boer
- 8Alexander Hapnes
- 27Kelvin John
- 5Marc Nielsen
- 21Philip Sondergaard
- 30William Thomsen
- 18Mathijs Tielemans
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 3 lần gặp nhau
| Số trận thắng | AB Copenhagen | Aalborg |
|---|---|---|
| Sân nhà của AB Copenhagen | 0 | 1 |
| Sân nhà của Aalborg | 0 | 2 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/11/20 | AB Copenhagen 1-2 AalborgHT 1-2 · Denmark Cup | 2 | T | Xỉu | 10 / 6.3 / 1.16 | 0-5 |
| 03/03/10 | Aalborg 2-1 AB CopenhagenHT 1-1 · International Club Friendly | 0.5 | B | Tài | 1.8 / 3.3 / 4.15 | --- |
| 02/05/04 | Aalborg 3-1 AB CopenhagenHT 1-0 · Denmark Superliga | - | - | - | - / - / - | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo AB Copenhagen. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
AB Copenhagen
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 30% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 3 | 30% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 30% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 10% |
Aalborg
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 10% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 20% |
| Hòa | 5 | 50% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 10% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 10% |
So sánh theo vòng
| AB Copenhagen BT-BB | % thắng | Aalborg BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 39-21 | 50% | 32-30 | 45% |
| Vòng 19 | 37-21 | 47% | 31-29 | 47% |
| Vòng 18 | 36-21 | 44% | 26-27 | 44% |
| Vòng 17 | 33-20 | 41% | 25-27 | 41% |
| Vòng 16 | 32-19 | 44% | 22-26 | 38% |
| Vòng 15 | 29-19 | 40% | 19-24 | 33% |
| Vòng 14 | 28-16 | 43% | 18-23 | 36% |
| Vòng 13 | 25-13 | 46% | 17-22 | 38% |
| Vòng 12 | 21-13 | 42% | 16-19 | 42% |
| Vòng 11 | 20-12 | 45% | 15-18 | 45% |
| Vòng 10 | 17-11 | 40% | 15-13 | 50% |
| Vòng 9 | 16-10 | 44% | 14-13 | 44% |
| Vòng 8 | 14-10 | 38% | 11-12 | 38% |
| Vòng 7 | 12-9 | 29% | 9-10 | 43% |
| Vòng 6 | 9-6 | 33% | 8-8 | 50% |
| Vòng 5 | 7-4 | 40% | 7-8 | 40% |
| Vòng 4 | 6-3 | 50% | 5-7 | 25% |
| Vòng 3 | 4-2 | 33% | 2-6 | 0% |
| Vòng 2 | 4-1 | 50% | 1-5 | 0% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 1-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng AB Copenhagen
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3-1-2 | 50% | 2-3 | 33.3% |
| Sân nhà | 2 | 1-1-0 | 50% | 0-2 | 0% |
| Sân khách | 4 | 2-0-2 | 50% | 2-1 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3-1-2 | 50% | 3-3 | 50% |
| Sân nhà | 2 | 1-0-1 | 50% | 0-2 | 0% |
| Sân khách | 4 | 2-1-1 | 50% | 3-1 | 75% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của AB Copenhagen trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Aalborg
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2-0-4 | 33.3% | 1-3 | 16.7% |
| Sân nhà | 4 | 1-0-3 | 25% | 0-3 | 0% |
| Sân khách | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-0 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3-1-2 | 50% | 0-6 | 0% |
| Sân nhà | 4 | 2-1-1 | 50% | 0-4 | 0% |
| Sân khách | 2 | 1-0-1 | 50% | 0-2 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Aalborg trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước AB Copenhagen
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Kolding IF 2-1 AB CopenhagenHT 2-0 · Danish 1st Division | 0/0.5 | B | H | 2.27 / 3.85 / 2.63 | 4-11 |
| 25/08/26 | Bronshoj 2-4 AB CopenhagenHT 1-2 · Denmark Cup | 0.5/1 | T | Tài | 4 / 4.15 / 1.59 | 4-10 |
| 22/08/26 | AB Copenhagen 1-1 Hvidovre IFHT 0-1 · Danish 1st Division | 0 | H | Xỉu | 2.34 / 3.35 / 2.8 | 4-6 |
| 16/08/26 | Vendsyssel 0-3 AB CopenhagenHT 0-3 · Danish 1st Division | 0 | T | H | 2.58 / 3.85 / 2.32 | 4-5 |
| 08/08/26 | Hobro 1-0 AB CopenhagenHT 0-0 · Danish 1st Division | 0 | B | Xỉu | 2.39 / 3.7 / 2.56 | 2-7 |
| 04/08/26 | Holbaek 1-2 AB CopenhagenHT 0-2 · Denmark Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 31/07/26 | AB Copenhagen 1-1 FredericiaHT 1-0 · Danish 1st Division | 0 | H | Xỉu | 2.57 / 3.75 / 2.36 | 2-9 |
| 24/07/26 | Vejle 2-2 AB CopenhagenHT 1-1 · Danish 1st Division | 0.5/1 | T | Tài | 1.77 / 3.9 / 3.85 | 5-4 |
| 18/07/26 | AB Copenhagen 3-3 B93 CopenhagenHT 1-2 · International Club Friendly | 0/0.5 | B | Tài | 1.94 / 3.9 / 2.8 | 5-5 |
| 18/07/26 | Bronshoj 1-2 AB CopenhagenHT 1-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo AB Copenhagen. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Aalborg
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Aalborg 0-0 Herfolge Boldklub KogeHT 0-0 · Danish 1st Division | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.72 / 4.05 / 4 | 7-4 |
| 25/08/26 | Vatanspor 1-1 AalborgHT 0-0 · Denmark Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 21/08/26 | Hobro 2-1 AalborgHT 1-0 · Danish 1st Division | 0 | B | Tài | 2.4 / 3.35 / 2.72 | 3-4 |
| 14/08/26 | Aalborg 0-3 FredericiaHT 0-0 · Danish 1st Division | 0/0.5 | B | H | 2.93 / 3.6 / 2.17 | 4-6 |
| 09/08/26 | Aalborg 1-1 Kolding IFHT 1-0 · Danish 1st Division | 0.5 | B | Xỉu | 1.94 / 3.7 / 3.4 | 3-6 |
| 04/08/26 | Holstebro BK 1-3 AalborgHT 0-1 · Denmark Cup | 1.5/2 | T | Tài | 7 / 5.3 / 1.26 | 2-9 |
| 31/07/26 | Aarhus Fremad 1-2 AalborgHT 0-1 · Danish 1st Division | 0 | T | Tài | 2.45 / 3.45 / 2.61 | 4-4 |
| 24/07/26 | Aalborg 1-0 Hillerod FodboldHT 0-0 · Danish 1st Division | 0.5 | T | Xỉu | 1.94 / 3.6 / 3.5 | 5-5 |
| 17/07/26 | Aalborg 1-2 Silkeborg IFHT 0-2 · International Club Friendly | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.5 / 3.85 / 2.17 | 2-1 |
| 08/07/26 | Aalborg 2-2 Randers FCHT 1-2 · International Club Friendly | 0.5 | T | Tài | 2.84 / 3.65 / 2.02 | 3-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Aalborg. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
AB Copenhagen
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 3 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Aalborg
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 3 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | AB Copenhagen ghi bàn | thủng lưới | Aalborg ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 15.4% | 15.4% | 18.8% | 9.1% |
| 16-30' | 15.4% | 7.7% | 3.1% | 13.6% |
| 31-45' | 9.6% | 30.8% | 9.4% | 22.7% |
| 46-60' | 15.4% | 11.5% | 18.8% | 4.5% |
| 61-75' | 13.5% | 15.4% | 25% | 36.4% |
| 76-90+' | 25% | 19.2% | 15.6% | 13.6% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
AB Copenhagen
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 24 | Liu Aidan | Trung vệ | |
| 22 | Marco Vesterholm | Tiền vệ | |
| 29 | Serigne Diop | Tiền đạo | |
| 14 | Gabriel Noga | Trung vệ | |
| 33 | William Warrer | Hậu vệ | |
| 23 | Tobias Damtoft | Hậu vệ | |
| 18 | Milan RasmussenBawa | Tiền đạo | |
| 3 | Travian Sousa | Hậu vệ trái | |
| 15 | Soren Ilsoe | Tiền vệ | |
| 19 | Jonathan Mathys | Tiền đạo | |
| 41 | Tobias Hageltorn | Tiền đạo | |
| 54 | Adam Ingi Benediktsson | Thủ môn | |
| 11 | Grening | Tiền đạo | |
| 88 | OVonte Mullings | Tiền đạo |
Aalborg
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 33 | Elison Makolli | Trung vệ | |
| 17 | Andres Jasson | Tiền vệ trung tâm | |
| 24 | Noel Arnorsson | Hậu vệ trái | |
| 1 | Vincent Muller | Thủ môn | |
| 25 | Frederik Borsting | Tiền vệ trung tâm | |
| 4 | Benjamin Hansen | Trung vệ | |
| 11 | Kornelius Hansen | Tiền đạo cánh trái | |
| 23 | Markus Kaasa | Tiền vệ trung tâm | |
| 14 | Mathias Kubel | Tiền đạo cánh phải | |
| 28 | Valdemar Moller | Tiền vệ trung tâm | |
| 7 | Jubril Adedeji | Tiền đạo cánh phải | |
| 16 | Tibo Persyn | Hậu vệ | |
| 19 | Nwadike Uche Bryan Seo | Tiền đạo | |
| 8 | Alexander Hapnes | Tiền vệ trung tâm | |
| 27 | Kelvin John | Tiền đạo |