Danish 1st Division ·

Herfolge Boldklub Koge vs AB Copenhagen

Herfolge Boldklub Koge Herfolge Boldklub Koge
00:00
17/10/2026
AB Copenhagen AB Copenhagen

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

Herfolge Boldklub Koge

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Noah Sommergaard
  • 2Laurits Bust
  • 22Mattias Jakobsen
  • 4Silas Hald
  • 6Rasmus Brodersen
  • 8Marcel Romer
  • 7Mike Lindemann Jensen
  • 24Mads Rasmussen
  • 19Erkan Semovski
  • 9Tobias Thomsen
  • 11Magnus Warming

Dự bị trận trước

  • 17Lukas Achton
  • 31Oliver Engberg
  • 25Vinicius Faloni
  • 20Ibrahim Figuigui
  • 32Fris
  • 28Gabriel Larsen
  • 16Casper Mols
  • 14Viktor Sorensen
  • 27Noah Stolshoj

AB Copenhagen

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 54Adam Ingi Benediktsson
  • 23Tobias Damtoft
  • 5Marc Dal Hende
  • 14Gabriel Noga
  • 37Frederik Lindgaard
  • 19Jonathan Mathys
  • 21Michael Clement
  • 15Soren Ilsoe
  • 88OVonte Mullings
  • 18Milan RasmussenBawa
  • 7Noah Engell

Dự bị trận trước

  • 34Mikkel Brund
  • 29Serigne Diop
  • 11Grening
  • 41Tobias Hageltorn
  • 24Liu Aidan
  • 28Tobias Lykkebak
  • 3Travian Sousa
  • 25Michael Stone
  • 22Marco Vesterholm

Phong độ

Herfolge Boldklub Koge

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 9 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn1 11.11%
Thắng cách biệt 1 bàn0 0%
Hòa4 44.44%
Thua cách biệt 1 bàn0 0%
Thua cách biệt từ 2 bàn4 44.44%

AB Copenhagen

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 10 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn3 30%
Thắng cách biệt 1 bàn0 0%
Hòa3 30%
Thua cách biệt 1 bàn3 30%
Thua cách biệt từ 2 bàn1 10%

So sánh theo vòng

Herfolge Boldklub Koge
BT-BB
% thắngAB Copenhagen
BT-BB
% thắng
Vòng 2021-2335%46-2160%
Vòng 1920-2237%43-2058%
Vòng 1820-2139%36-1956%
Vòng 1720-1941%35-1953%
Vòng 1617-1644%33-1950%
Vòng 1515-1640%32-1947%
Vòng 1413-1636%29-1843%
Vòng 1311-1531%28-1746%
Vòng 129-1425%25-1742%
Vòng 118-1327%24-1445%
Vòng 105-1120%21-1150%
Vòng 95-1122%17-1144%
Vòng 81-1113%16-1050%
Vòng 71-1014%13-943%
Vòng 61-917%12-850%
Vòng 51-820%10-840%
Vòng 40-80%8-725%
Vòng 30-60%5-433%
Vòng 20-30%3-250%
Vòng 10-10%2-1100%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Bàn thắng

PhútHerfolge Boldklub Koge
ghi bàn
thủng lướiAB Copenhagen
ghi bàn
thủng lưới
1-15'0%19%14%8.3%
16-30'0%14.3%16%8.3%
31-45'25%9.5%10%33.3%
46-60'25%23.8%14%12.5%
61-75'8.3%19%14%16.7%
76-90+'33.3%9.5%26%20.8%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Herfolge Boldklub Koge

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7.4điểm trung bình
5.966.27.56.15.67.55.6

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
25Fisnik IsakiTiền vệ trung tâm10
28Gabriel LarsenTiền vệ trung tâm9.4
5Gabriel CulhaciTiền đạo cánh phải8.7
23Mads WestergrenTrung vệ8
9Tobias ThomsenTiền đạo cắm7.9
6Rasmus BrodersenTiền vệ trái7.8
7Mike Lindemann JensenTiền vệ trung tâm6.8
19Erkan SemovskiTiền đạo6.7
8Marcel RomerTiền vệ trung tâm6.7
14Viktor SorensenTrung vệ6.6
22Mattias JakobsenTiền vệ phòng ngự6.4
2Laurits BustTrung vệ6.1
4Silas HaldTrung vệ6
1Noah SommergaardThủ môn5.9

AB Copenhagen

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7.3điểm trung bình
7.806.66.466.47.16.87.27

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
15Soren IlsoeTiền vệ trung tâm8.1
29Serigne DiopTiền đạo8
54Adam Ingi BenediktssonThủ môn7.8
24Liu AidanTrung vệ7.8
18Milan RasmussenBawaTiền đạo cánh trái7.7
22Marco VesterholmTiền vệ trung tâm7.6
88OVonte MullingsTiền đạo cánh phải7.4
14Gabriel NogaTrung vệ7.4
17Marius StennerHậu vệ7.3
4Koudelka AdrienTrung vệ7.1
7Noah EngellTiền đạo cắm6.9
3Travian SousaHậu vệ trái6.6
77Jermain FernandesTiền đạo6.5
11GreningTiền đạo6.4
41Tobias HageltornTiền đạo cắm6.3

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕