Danish 1st Division ·

Kolding IF vs AB Copenhagen

Kolding IF Kolding IF
2 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 2 - 0
AB Copenhagen AB Copenhagen

Diễn biến

Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Thống kê

Chưa có số liệu thống kê cho trận này.

Đội hình

Kolding IF 5-4-1
Thủ môn
  • 28 Adam Danko
Hậu vệ
  • 22 Isak Taannander
  • 21 Magnus Doj
  • 2 Lasse Laursen
  • 3 Albert Norager
  • 5 Gustav Friberg
Tiền vệ
  • 19 Hans Hollsberg
  • 24 Markus Soomets
  • 4 Filip Lesniak
  • 7 Tobias Augustinus-Jensen
Tiền đạo
  • 17 Sterling Yateke
Dự bị
  • 16 Jeffrey Adjei Broni
  • 11 Abdul Arshad
  • 8 Aksel Halsgaard
  • 29 Jonas Graabaek Hansen
  • 39 Daniel Ingi Johannesson
  • 6 Lynge
  • 45 Yacouba Ouattara
  • 27 Kyrylo Shushman
  • 42 Papa Mamadou Thome

HLV: Jonas Kamper

AB Copenhagen 4-2-3-1
Thủ môn
  • 54 Adam Ingi Benediktsson
Hậu vệ
  • 3 Travian Sousa
  • 14 Gabriel Noga
  • 24 Liu Aidan
  • 23 Tobias Damtoft
Tiền vệ
  • 19 Jonathan Mathys
  • 11 Grening
  • 88 OVonte Mullings
Tiền vệ
  • 22 Marco Vesterholm
  • 15 Soren Ilsoe
Tiền đạo
  • 18 Milan RasmussenBawa
Dự bị
  • 1 Markus Bobjerg Jakobsen
  • 34 Mikkel Brund
  • 21 Michael Clement
  • 29 Serigne Diop
  • 41 Tobias Hageltorn
  • 30 Alfred Horup
  • 20 Marcus Immersen
  • 28 Tobias Lykkebak
  • 33 William Warrer

HLV: Joey Gudjonsson

Lực lượng

Kolding IF

Vắng mặt (4)

SốCầu thủVị tríLý do
9Nebiyou PerryTiền đạo cánh tráiVa chạm nhẹ
0Magnus SaabyTiền vệ phòng ngựVa chạm nhẹ
33Pascal EstradaTrung vệChấn thương đầu gối
23Niels MorbergTiền vệ phòng ngựChấn thương đầu gối

Đội hình xuất phát trận trước

  • 28Adam Danko
  • 5Gustav Friberg
  • 3Albert Norager
  • 2Lasse Laursen
  • 21Magnus Doj
  • 22Isak Taannander
  • 7Tobias Augustinus-Jensen
  • 4Filip Lesniak
  • 24Markus Soomets
  • 19Hans Hollsberg
  • 17Sterling Yateke

Dự bị trận trước

  • 16Jeffrey Adjei Broni
  • 11Abdul Arshad
  • 8Aksel Halsgaard
  • 29Jonas Graabaek Hansen
  • 20Daniel Ingi Johannesson
  • 6Lynge
  • 45Yacouba Ouattara
  • 27Kyrylo Shushman
  • 42Papa Mamadou Thome

AB Copenhagen

Vắng mặt (1)

SốCầu thủVị tríLý do
0William WarrerHậu vệChấn thương lưng

Đội hình xuất phát trận trước

  • 54Adam Ingi Benediktsson
  • 23Tobias Damtoft
  • 24Liu Aidan
  • 14Gabriel Noga
  • 3Travian Sousa
  • 15Soren Ilsoe
  • 22Marco Vesterholm
  • 88OVonte Mullings
  • 11Grening
  • 19Jonathan Mathys
  • 18Milan RasmussenBawa

Dự bị trận trước

  • 1Markus Bobjerg Jakobsen
  • 34Mikkel Brund
  • 21Michael Clement
  • 29Serigne Diop
  • 41Tobias Hageltorn
  • 30Alfred Horup
  • 20Marcus Immersen
  • 28Tobias Lykkebak
  • 33William Warrer

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 19 lần gặp nhau

8Kolding IF thắng
4Hòa
7AB Copenhagen thắng
Số trận thắngKolding IFAB Copenhagen
Sân nhà của Kolding IF43
Sân nhà của AB Copenhagen44

Lịch sử đối đầu

Kết quả5T 2H 3B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 3 · Thua 3
Tài / Xỉu3 Tài · 4 Xỉu
Số trận10

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Kolding IF. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

Kolding IF

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 10 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn0 0%
Thắng cách biệt 1 bàn1 10%
Hòa6 60%
Thua cách biệt 1 bàn3 30%
Thua cách biệt từ 2 bàn0 0%

AB Copenhagen

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 10 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn3 30%
Thắng cách biệt 1 bàn0 0%
Hòa3 30%
Thua cách biệt 1 bàn3 30%
Thua cách biệt từ 2 bàn1 10%

So sánh theo vòng

Kolding IF
BT-BB
% thắngAB Copenhagen
BT-BB
% thắng
Vòng 2022-2525%46-2060%
Vòng 1922-2326%44-2058%
Vòng 1820-2222%41-1956%
Vòng 1720-2224%34-1853%
Vòng 1617-2219%33-1850%
Vòng 1516-2120%31-1847%
Vòng 1415-1821%30-1843%
Vòng 1315-1723%27-1738%
Vòng 1214-1525%26-1642%
Vòng 1114-1327%23-1636%
Vòng 1013-1230%22-1340%
Vòng 913-933%19-1044%
Vòng 812-638%15-1038%
Vòng 79-629%14-943%
Vòng 69-533%11-833%
Vòng 58-340%10-740%
Vòng 47-325%8-725%
Vòng 31-30%6-60%
Vòng 21-20%3-30%
Vòng 10-10%1-10%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.

Xu hướng Kolding IF

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng52-0-340%2-340%
Sân nhà20-0-20%1-150%
Sân khách32-0-166.7%1-233.3%
5 trận gần nhất · kèoTBTBB40%
Tài/XỉuXỉuXỉuXỉuTàiTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng52-0-340%3-160%
Sân nhà21-0-150%1-050%
Sân khách31-0-233.3%2-166.7%
5 trận gần nhất · kèoTBBTB40%
Tài/XỉuTàiHXỉuTàiTài

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Kolding IF trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng AB Copenhagen

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng53-1-160%2-340%
Sân nhà21-1-050%0-20%
Sân khách32-0-166.7%2-166.7%
5 trận gần nhất · kèoTTBTH60%
Tài/XỉuTàiXỉuXỉuTàiXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng53-1-160%2-340%
Sân nhà21-0-150%0-20%
Sân khách32-1-066.7%2-166.7%
5 trận gần nhất · kèoTTHTB60%
Tài/XỉuTàiXỉuXỉuTàiXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của AB Copenhagen trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước Kolding IF

Kết quả3T 3H 4B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 2 · Thua 5
Tài / Xỉu2 Tài · 6 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Kolding IF. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước AB Copenhagen

Kết quả4T 5H 1B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 5 · Thua 2
Tài / Xỉu2 Tài · 4 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo AB Copenhagen. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

Kolding IF thắng42.11%
Hòa21.05%
AB Copenhagen thắng36.84%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

Kolding IF

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng1220033
Sân nhà1010011
Sân khách0210022

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng000011021
Sân nhà000001001
Sân khách000010020

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1110001011
Sân nhà1000000001
Sân khách0110001010

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1110001000
Sân nhà1000000000
Sân khách0110001000

AB Copenhagen

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng1211052
Sân nhà0200011
Sân khách1011041

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng110011010
Sân nhà010000010
Sân khách100011000

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1211000002
Sân nhà1000000001
Sân khách0211000001

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1200000001
Sân nhà1000000001
Sân khách0200000000

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútKolding IF
ghi bàn
thủng lướiAB Copenhagen
ghi bàn
thủng lưới
1-15'16%4.8%14.3%13.8%
16-30'8%14.3%14.3%6.9%
31-45'32%14.3%10.7%27.6%
46-60'16%23.8%16.1%10.3%
61-75'12%19%14.3%17.2%
76-90+'16%23.8%25%24.1%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Kolding IF

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

-điểm trung bình
5.86.16.66.7

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

AB Copenhagen

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.5điểm trung bình
6.47.16.87.27

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
15Soren IlsoeTiền vệ7.8
18Milan RasmussenBawaTiền đạo6.9
24Liu AidanTrung vệ6.8
23Tobias DamtoftHậu vệ6.5
5Marc Dal HendeHậu vệ6.4
54Adam Ingi BenediktssonThủ môn6.4
21Michael ClementTiền vệ6.3
28Tobias LykkebakTiền vệ6.3
34Mikkel BrundTiền vệ6.2
3Travian SousaHậu vệ trái6.2
88OVonte MullingsTiền đạo6.2
19Jonathan MathysTiền đạo6.2
7Noah EngellTiền đạo6.2
11GreningTiền đạo6.1

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕