Belgian Pro League ·
Zulte-Waregem vs Standard Liege
Zulte-Waregem
23:00
12/12/2026
Standard Liege
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Zulte-Waregem
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 13Brent Gabriel
- 31Lukas Willen
- 4Laurent Lemoine
- 45Benoit De Jaegere
- 55Yannick Cappelle
- 8Thomas Claes
- 36Serxho Ujka
- 39Marley Ake
- 20Tobias Hedl
- 22Joseph Opoku
- 9Jelle Vossen
Dự bị trận trước
- 5Jakob Kiilerich
- 6Enrique Lofolomo
- 18Anosike Ementa
- 11Stavros Gavriel
- 10Jeppe Erenbjerg
- 1Louis Bostyn
- 12Wilguens Paugain
- 40Dirk Asare
- 58Siebe Van Keymolen
Standard Liege
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Matthieu Luka Epolo
- 3Gustav Mortensen
- 18Henry Lawrence
- 4David Bates
- 25Ibe Hautekiet
- 13Marlon Fossey
- 17Rafiki Said
- 23Marco Ilaimaharitra
- 20Ibrahim Karamoko
- 11Adnane Abid
- 59Timothe Nkada
Dự bị trận trước
- 80Teddy Teuma
- 94Casper Nielsen
- 10Dennis Eckert
- 26Bernard Nguene
- 7Tobias Mohr
- 21Lucas Pirard
- 29Daan Dierckx
- 8Nayel Mehssatou
- 19Rene Muteba
Phong độ
Zulte-Waregem
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 28.57% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Hòa | 2 | 28.57% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
Standard Liege
5 trận gần nhất
02/10/26International Club Friendly
Lens
2 - 0
Standard Liege
B
19/09/26Belgian Pro League
KAA Gent
2 - 1
Standard Liege
B
13/09/26Belgian Pro League
Westerlo
4 - 2
Standard Liege
B
06/09/26Belgian Pro League
Standard Liege
1 - 0
Royal Antwerp
T
30/08/26Belgian Pro League
Oud-Heverlee Leuven
1 - 2
Standard Liege
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 28.57% |
| Hòa | 2 | 28.57% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
So sánh theo vòng
| Zulte-Waregem BT-BB | % thắng | Standard Liege BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 43-27 | 65% | 36-17 | 50% |
| Vòng 19 | 43-26 | 68% | 36-14 | 53% |
| Vòng 18 | 42-26 | 67% | 35-13 | 56% |
| Vòng 17 | 40-23 | 71% | 32-13 | 53% |
| Vòng 16 | 36-20 | 69% | 31-12 | 56% |
| Vòng 15 | 34-16 | 73% | 30-12 | 53% |
| Vòng 14 | 33-14 | 79% | 29-11 | 57% |
| Vòng 13 | 33-13 | 85% | 29-11 | 62% |
| Vòng 12 | 33-11 | 92% | 26-10 | 58% |
| Vòng 11 | 32-11 | 91% | 25-8 | 64% |
| Vòng 10 | 30-9 | 100% | 23-7 | 60% |
| Vòng 9 | 28-8 | 100% | 22-5 | 67% |
| Vòng 8 | 26-8 | 100% | 21-4 | 75% |
| Vòng 7 | 22-8 | 100% | 16-4 | 71% |
| Vòng 6 | 19-6 | 100% | 14-3 | 67% |
| Vòng 5 | 17-5 | 100% | 14-3 | 80% |
| Vòng 4 | 11-5 | 100% | 12-2 | 75% |
| Vòng 3 | 8-5 | 100% | 12-0 | 100% |
| Vòng 2 | 6-4 | 100% | 5-0 | 100% |
| Vòng 1 | 2-1 | 100% | 1-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Zulte-Waregem
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 6 | Enrique Lofolomo | Tiền vệ phòng ngự | |
| 18 | Anosike Ementa | Tiền đạo cắm | |
| 36 | Serxho Ujka | Tiền vệ tấn công | |
| 1 | Louis Bostyn | Thủ môn | |
| 49 | Franz Tangala | Hậu vệ | |
| 20 | Tobias Hedl | Tiền đạo cắm | |
| 10 | Malick Mbaye | Tiền đạo cánh phải | |
| 13 | Brent Gabriel | Thủ môn | |
| 4 | Laurent Lemoine | Trung vệ | |
| 5 | Jakob Kiilerich | Trung vệ | |
| 8 | Thomas Claes | Tiền vệ trung tâm | |
| 22 | Ousseynou Niang | Tiền vệ trái | |
| 23 | Salim Diakite | Hậu vệ phải | |
| 21 | Istvan Atrok | Tiền đạo cánh trái | |
| 11 | Marley Ake | Tiền đạo cánh trái | |
| 55 | Yannick Cappelle | Hậu vệ trái |
Standard Liege
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 94 | Casper Nielsen | Tiền vệ trung tâm | |
| 10 | Dennis Dargahi | Tiền đạo cắm | |
| 1 | Matthieu Luka Epolo | Thủ môn | |
| 22 | Alexis Trouillet | Tiền vệ trung tâm | |
| 18 | Henry Lawrence | Hậu vệ phải | |
| 11 | Adnane Abid | Tiền đạo cánh phải | |
| 25 | Ibe Hautekiet | Trung vệ | |
| 15 | Salieu Drammeh | Tiền đạo cánh trái | |
| 20 | Ibrahim Karamoko | Trung vệ | |
| 77 | Bruny Nsimba | Tiền đạo cắm | |
| 84 | Rayan Touzghar | Tiền vệ trung tâm | |
| 13 | Marlon Fossey | Hậu vệ phải |