Belgian Pro League ·
Standard Liege vs Anderlecht
Standard Liege
23:00
19/12/2026
Anderlecht
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Standard Liege
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Matthieu Luka Epolo
- 13Marlon Fossey
- 20Ibrahim Karamoko
- 25Ibe Hautekiet
- 18Henry Lawrence
- 94Casper Nielsen
- 22Alexis Trouillet
- 84Rayan Touzghar
- 15Salieu Drammeh
- 10Dennis Dargahi
- 11Adnane Abid
Dự bị trận trước
- 29Daan Dierckx
- 80Ryan Fosso
- 23Marco Ilaimaharitra
- 19Sylvester Jasper
- 7Tobias Mohr
- 17Bernard Nguene
- 77Bruny Nsimba
- 21Lucas Pirard
- 9Andi Zeqiri
Anderlecht
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 26Colin Coosemans
- 6Ludwig Augustinsson
- 27Leo Petrot
- 12Andrew Omobamidele
- 79Ali Maamar
- 10Marten Winkler
- 30Ilias Koutsoupias
- 55Marco Kana
- 18Lukas Ambros
- 14Danylo Sikan
- 21Tawfik Bentayeb
Dự bị trận trước
- 19Thelo Aasgaard
- 11Oliver Antman
- 50Kais Barry
- 9Mihajlo Cvetkovic
- 32Justin Heekeren
- 68Noah Kalonji Kafumpata
- 53Noa Cobiella
- 49Jayden Onia Seke
- 29Mario Stroeykens
Phong độ
Standard Liege
5 trận gần nhất
02/10/26International Club Friendly
Lens
2 - 0
Standard Liege
B
19/09/26Belgian Pro League
KAA Gent
2 - 1
Standard Liege
B
13/09/26Belgian Pro League
Westerlo
4 - 2
Standard Liege
B
06/09/26Belgian Pro League
Standard Liege
1 - 0
Royal Antwerp
T
30/08/26Belgian Pro League
Oud-Heverlee Leuven
1 - 2
Standard Liege
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 28.57% |
| Hòa | 2 | 28.57% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
Anderlecht
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 42.86% |
| Hòa | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
So sánh theo vòng
| Standard Liege BT-BB | % thắng | Anderlecht BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 32-25 | 50% | 33-19 | 65% |
| Vòng 19 | 30-24 | 47% | 30-18 | 63% |
| Vòng 18 | 30-24 | 50% | 29-13 | 67% |
| Vòng 17 | 28-23 | 47% | 29-13 | 71% |
| Vòng 16 | 28-21 | 50% | 26-11 | 69% |
| Vòng 15 | 21-21 | 47% | 25-11 | 67% |
| Vòng 14 | 17-21 | 43% | 24-10 | 71% |
| Vòng 13 | 16-21 | 38% | 21-9 | 69% |
| Vòng 12 | 16-19 | 42% | 20-9 | 67% |
| Vòng 11 | 16-18 | 45% | 18-8 | 64% |
| Vòng 10 | 14-17 | 40% | 15-6 | 60% |
| Vòng 9 | 13-17 | 33% | 15-5 | 67% |
| Vòng 8 | 13-14 | 38% | 12-5 | 63% |
| Vòng 7 | 11-12 | 43% | 9-5 | 57% |
| Vòng 6 | 8-9 | 50% | 9-2 | 67% |
| Vòng 5 | 6-9 | 40% | 8-2 | 60% |
| Vòng 4 | 4-8 | 25% | 8-2 | 75% |
| Vòng 3 | 3-8 | 0% | 7-2 | 67% |
| Vòng 2 | 1-4 | 0% | 6-0 | 100% |
| Vòng 1 | 0-2 | 0% | 3-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Standard Liege
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 94 | Casper Nielsen | Tiền vệ trung tâm | |
| 10 | Dennis Dargahi | Tiền đạo cắm | |
| 1 | Matthieu Luka Epolo | Thủ môn | |
| 22 | Alexis Trouillet | Tiền vệ trung tâm | |
| 18 | Henry Lawrence | Hậu vệ phải | |
| 11 | Adnane Abid | Tiền đạo cánh phải | |
| 15 | Salieu Drammeh | Tiền đạo cánh trái | |
| 25 | Ibe Hautekiet | Trung vệ | |
| 20 | Ibrahim Karamoko | Trung vệ | |
| 77 | Bruny Nsimba | Tiền đạo cắm | |
| 84 | Rayan Touzghar | Tiền vệ trung tâm | |
| 13 | Marlon Fossey | Hậu vệ phải |
Anderlecht
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 10 | Marten Winkler | Tiền đạo cánh phải | |
| 21 | Tawfik Bentayeb | Tiền đạo cắm | |
| 26 | Colin Coosemans | Thủ môn | |
| 55 | Marco Kana | Tiền vệ phòng ngự | |
| 27 | Leo Petrot | Trung vệ | |
| 30 | Ilias Koutsoupias | Tiền vệ trung tâm | |
| 18 | Lukas Ambros | Tiền vệ tấn công | |
| 6 | Ludwig Augustinsson | Hậu vệ trái | |
| 14 | Danylo Sikan | Tiền đạo cắm | |
| 79 | Ali Maamar | Hậu vệ phải | |
| 12 | Andrew Omobamidele | Hậu vệ | |
| 9 | Mihajlo Cvetkovic | Tiền đạo cắm | |
| 11 | Oliver Antman | Tiền đạo cánh phải | |
| 19 | Thelo Aasgaard | Tiền vệ tấn công |