Poland Ekstraklasa ·
Widzew lodz vs Slask Wroclaw
Widzew lodz
00:00
21/02/2027
Slask Wroclaw
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Widzew lodz
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Bartlomiej Dragowski
- 91Marcel Krajewski
- 25Przemyslaw Wisniewski
- 3Steve Kapuadi
- 40Mario Garcia
- 10Fran Alvarez
- 6Juljan Shehu
- 8Emil Kornvig
- 7Mariusz Fornalczyk
- 28Karol Swiderski
- 99Sebastian Bergier
Dự bị trận trước
- 70Jusuf Gazibegovic
- 4Mateusz Zyro
- 18Lindon Selahi
- 77Angel Baena Perez
- 14Ricardo Visus
- 30Veljko Ilic
- 33Jan Krzywanski
- 57Samuel Akere
- 20Antoni Klukowski
Slask Wroclaw
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Karol Niemczycki
- 8Marc Llinares
- 3Irodotos Christodoulou
- 5Lamine Ba
- 33Yegor Matsenko
- 27Michal Rosiak
- 20Grzegorz Tomasiewicz
- 15Jorge Yriarte
- 7Piotr Samiec-Talar
- 11Luka Marjanac
- 19Przemyslaw Banaszak
Dự bị trận trước
- 21Alex Timossi Andersson
- 14Michal Mokrzycki
- 10Malaly Dembele
- 77Eniss Shabani
- 44Mariusz Malec
- 25Michal Szromnik
- 4Marko Dijakovic
- 2Dominik Szala
- 38Dorian Markowski
Phong độ
Widzew lodz
5 trận gần nhất
26/09/26International Club Friendly
Widzew lodz
2 - 2
Gornik Leczna
H
19/09/26Poland Ekstraklasa
Widzew lodz
2 - 2
KS Wieczysta Krakow
H
13/09/26Poland Ekstraklasa
Legia Warszawa
1 - 1
Widzew lodz
H
05/09/26Poland Ekstraklasa
Widzew lodz
0 - 0
Radomiak Radom
H
03/09/26Poland Cup
Widzew lodz
0 - 1
Korona Kielce
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 11.11% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 6 | 66.67% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 22.22% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Slask Wroclaw
5 trận gần nhất
03/10/26International Club Friendly
Slask Wroclaw
0 - 3
Slovan Liberec
B
19/09/26Poland Ekstraklasa
Wisla Krakow
2 - 1
Slask Wroclaw
B
12/09/26Poland Ekstraklasa
Slask Wroclaw
1 - 2
Korona Kielce
B
07/09/26Poland Ekstraklasa
Jagiellonia Bialystok
2 - 1
Slask Wroclaw
B
04/09/26Poland Cup
Slask Wroclaw
2 - 1
Pogon Szczecin
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 11.11% |
| Hòa | 3 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 55.56% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Widzew lodz BT-BB | % thắng | Slask Wroclaw BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 29-14 | 50% | 56-16 | 65% |
| Vòng 19 | 28-13 | 53% | 53-16 | 63% |
| Vòng 18 | 26-12 | 50% | 51-15 | 61% |
| Vòng 17 | 26-12 | 53% | 47-13 | 59% |
| Vòng 16 | 26-12 | 56% | 46-12 | 63% |
| Vòng 15 | 25-11 | 60% | 45-12 | 60% |
| Vòng 14 | 24-11 | 57% | 41-12 | 57% |
| Vòng 13 | 23-9 | 62% | 39-10 | 62% |
| Vòng 12 | 21-9 | 58% | 36-8 | 58% |
| Vòng 11 | 21-8 | 64% | 32-8 | 55% |
| Vòng 10 | 18-7 | 60% | 30-6 | 60% |
| Vòng 9 | 18-6 | 67% | 27-5 | 56% |
| Vòng 8 | 16-5 | 63% | 27-5 | 63% |
| Vòng 7 | 12-5 | 57% | 16-5 | 57% |
| Vòng 6 | 12-5 | 67% | 12-4 | 50% |
| Vòng 5 | 10-5 | 60% | 6-4 | 40% |
| Vòng 4 | 6-2 | 50% | 6-4 | 50% |
| Vòng 3 | 4-2 | 33% | 3-3 | 33% |
| Vòng 2 | 2-0 | 50% | 2-1 | 50% |
| Vòng 1 | 2-0 | 100% | 0-0 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Widzew lodz
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 40 | Mario Garcia | Hậu vệ trái | |
| 8 | Emil Kornvig | Tiền vệ tấn công | |
| 1 | Bartlomiej Dragowski | ||
| 3 | Steve Kapuadi | Trung vệ | |
| 7 | Mariusz Fornalczyk | Tiền đạo cánh trái | |
| 10 | Fran Alvarez | Tiền vệ tấn công | |
| 5 | Giannis Papanikolaou | Tiền vệ phòng ngự | |
| 99 | Sebastian Bergier | Tiền đạo cắm | |
| 20 | Antoni Klukowski | Tiền đạo cánh phải | |
| 80 | Daniel Silva | ||
| 28 | Karol Swiderski | ||
| 79 | Stipe Biuk | Tiền đạo cánh trái | |
| 25 | Przemyslaw Wisniewski | Trung vệ | |
| 91 | Marcel Krajewski | Hậu vệ phải |
Slask Wroclaw
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 5 | Lamine Ba | Trung vệ | |
| 77 | Eniss Shabani | Tiền vệ phòng ngự | |
| 88 | Adam Ciucka | Tiền vệ tấn công | |
| 33 | Yegor Matsenko | Hậu vệ trái | |
| 1 | Karol Niemczycki | Thủ môn | |
| 27 | Jan Jurcec | Tiền vệ phải | |
| 15 | Jorge Yriarte | Tiền vệ trung tâm | |
| 9 | Ieltsin Camoes | Tiền đạo cắm | |
| 21 | Alex Timossi Andersson | Tiền vệ phải | |
| 10 | Malaly Dembele | Tiền đạo cắm | |
| 38 | Dorian Markowski | Tiền vệ phòng ngự | |
| 8 | Marc Llinares | Hậu vệ trái | |
| 17 | Karol Linetty | Tiền vệ trung tâm | |
| 44 | Mariusz Malec | Trung vệ |