Poland Ekstraklasa ·
Radomiak Radom vs Widzew lodz
Radomiak Radom
00:00
07/03/2027
Widzew lodz
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Radomiak Radom
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Filip Majchrowicz
- 24Zie Mohamed Ouattara
- 3Kryspin Szczesniak
- 72Filip Koperski
- 13Jan Grzesik
- 28Romario Baro
- 77Christos Donis
- 82Luquinhas
- 7Che Nunnely
- 80Guilherme Luiz
- 90Ronaldo Lumungo Afonso
Dự bị trận trước
- 10Roberto Alves
- 8Ibrahima Camara
- 26Adrian Dieguez
- 11Bi Irie Fernand Goure
- 99Bartlomiej Gradecki
- 23Kacper Karasek
- 14Steve Kingue
- 18Manu
- 15Abdoul Tapsoba
- 27Rafal Wolski
Widzew lodz
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Bartlomiej Dragowski
- 40Mario Garcia
- 3Steve Kapuadi
- 25Przemyslaw Wisniewski
- 91Marcel Krajewski
- 8Emil Kornvig
- 5Giannis Papanikolaou
- 10Fran Alvarez
- 7Mariusz Fornalczyk
- 28Karol Swiderski
- 79Stipe Biuk
Dự bị trận trước
- 99Sebastian Bergier
- 80Daniel Silva
- 30Veljko Ilic
- 20Antoni Klukowski
- 18Lindon Selahi
- 90Ioan Vermesan
- 14Ricardo Visus
- 4Mateusz Zyro
Phong độ
Radomiak Radom
5 trận gần nhất
02/10/26International Club Friendly
Radomiak Radom
7 - 2
Pogon Grodzisk Mazowiecki
T
21/09/26Poland Ekstraklasa
Lech Poznan
5 - 1
Radomiak Radom
B
15/09/26Poland Ekstraklasa
Radomiak Radom
0 - 2
Piast Gliwice
B
05/09/26Poland Ekstraklasa
Widzew lodz
0 - 0
Radomiak Radom
H
01/09/26Poland Cup
Korona II Kielce
0 - 1
Radomiak Radom
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 22.22% |
| Hòa | 2 | 22.22% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 55.56% |
Widzew lodz
5 trận gần nhất
26/09/26International Club Friendly
Widzew lodz
2 - 2
Gornik Leczna
H
19/09/26Poland Ekstraklasa
Widzew lodz
2 - 2
KS Wieczysta Krakow
H
13/09/26Poland Ekstraklasa
Legia Warszawa
1 - 1
Widzew lodz
H
05/09/26Poland Ekstraklasa
Widzew lodz
0 - 0
Radomiak Radom
H
03/09/26Poland Cup
Widzew lodz
0 - 1
Korona Kielce
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 11.11% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 6 | 66.67% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 22.22% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Radomiak Radom BT-BB | % thắng | Widzew lodz BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 21-45 | 20% | 32-23 | 35% |
| Vòng 19 | 21-45 | 21% | 32-22 | 37% |
| Vòng 18 | 20-42 | 22% | 29-21 | 33% |
| Vòng 17 | 18-36 | 24% | 29-20 | 35% |
| Vòng 16 | 16-33 | 25% | 27-19 | 31% |
| Vòng 15 | 15-31 | 27% | 23-19 | 27% |
| Vòng 14 | 13-27 | 29% | 23-19 | 29% |
| Vòng 13 | 12-24 | 31% | 21-19 | 23% |
| Vòng 12 | 10-23 | 25% | 17-16 | 17% |
| Vòng 11 | 9-21 | 27% | 15-16 | 9% |
| Vòng 10 | 7-20 | 20% | 13-14 | 10% |
| Vòng 9 | 6-17 | 22% | 13-14 | 11% |
| Vòng 8 | 5-14 | 25% | 11-14 | 0% |
| Vòng 7 | 4-13 | 29% | 10-12 | 0% |
| Vòng 6 | 4-8 | 33% | 7-9 | 0% |
| Vòng 5 | 4-8 | 40% | 5-6 | 0% |
| Vòng 4 | 2-7 | 25% | 5-5 | 0% |
| Vòng 3 | 1-7 | 0% | 5-5 | 0% |
| Vòng 2 | 1-7 | 0% | 4-4 | 0% |
| Vòng 1 | 1-5 | 0% | 2-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Radomiak Radom
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 80 | Guilherme Luiz | Tiền đạo cắm | |
| 27 | Rafal Wolski | Tiền vệ tấn công | |
| 3 | Kryspin Szczesniak | Trung vệ | |
| 28 | Romario Baro | Tiền vệ phòng ngự | |
| 72 | Filip Koperski | Tiền vệ tấn công | |
| 10 | Roberto Alves | Tiền vệ tấn công | |
| 11 | Bi Irie Fernand Goure | Tiền đạo cắm | |
| 90 | Ronaldo Lumungo Afonso | Tiền đạo cánh phải | |
| 82 | Luquinhas | Tiền đạo cánh trái | |
| 18 | Manu | Tiền đạo cánh phải | |
| 13 | Jan Grzesik | Hậu vệ phải | |
| 24 | Zie Mohamed Ouattara | Hậu vệ phải | |
| 7 | Che Nunnely | Tiền đạo cánh phải | |
| 8 | Ibrahima Camara | Tiền vệ phòng ngự | |
| 77 | Christos Donis | Tiền vệ phòng ngự | |
| 1 | Filip Majchrowicz | Thủ môn |
Widzew lodz
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 40 | Mario Garcia | Hậu vệ trái | |
| 8 | Emil Kornvig | Tiền vệ tấn công | |
| 1 | Bartlomiej Dragowski | ||
| 10 | Fran Alvarez | Tiền vệ tấn công | |
| 7 | Mariusz Fornalczyk | Tiền đạo cánh trái | |
| 3 | Steve Kapuadi | Trung vệ | |
| 5 | Giannis Papanikolaou | Tiền vệ phòng ngự | |
| 99 | Sebastian Bergier | Tiền đạo cắm | |
| 80 | Daniel Silva | ||
| 28 | Karol Swiderski | ||
| 20 | Antoni Klukowski | Tiền đạo cánh phải | |
| 79 | Stipe Biuk | Tiền đạo cánh trái | |
| 25 | Przemyslaw Wisniewski | Trung vệ | |
| 91 | Marcel Krajewski | Hậu vệ phải |