Belgian Pro League ·
Westerlo vs Standard Liege
Westerlo
0 - 2
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 2
Standard Liege
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
25/05/25Belgian Pro League
Westerlo
0 - 0
Standard Liege
H
20/04/25Belgian Pro League
Standard Liege
1 - 1
Westerlo
H
10/02/25Belgian Pro League
Westerlo
4 - 2
Standard Liege
T
28/09/24Belgian Pro League
Standard Liege
1 - 2
Westerlo
T
11/05/24Belgian Pro League
Standard Liege
vs
Westerlo
-
20/04/24Belgian Pro League
Westerlo
3 - 3
Standard Liege
H
17/02/24Belgian Pro League
Westerlo
2 - 1
Standard Liege
T
23/09/23Belgian Pro League
Standard Liege
0 - 0
Westerlo
H
20/05/23Belgian Pro League
Westerlo
3 - 0
Standard Liege
T
14/05/23Belgian Pro League
Standard Liege
2 - 2
Westerlo
H
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
8Westerlo thắng
9Hòa
3Standard Liege thắng
| Số trận thắng | Westerlo | Standard Liege |
|---|---|---|
| Sân nhà của Westerlo | 5 | 0 |
| Sân nhà của Standard Liege | 3 | 3 |
Diễn biến
- 24’ 0 - 1 C. Nielsen Kiến tạo: A. Abid
- 36’ A. Abid Thẻ vàng
- 40’ 0 - 2 A. Abid
- Hết hiệp 1 · 0 - 2
- 47’ H. Lawrence Thẻ vàng
- 83’ T. Henry Thẻ vàng
- 87’ I. Karamoko Thẻ vàng
- 90+6’ H. Sahabo Thẻ vàng
- Hết giờ · 0 - 2
Thống kê
60%Kiểm soát bóng40%
17Tổng số cú sút6
4Sút trúng đích3
8Sút ra ngoài1
5Sút bị chặn2
7Phạt góc1
2Việt vị8
7Phạm lỗi15
0Thẻ vàng5
1Cứu thua4
499Số đường chuyền343
414Chuyền chính xác250
83%Tỷ lệ chuyền chính xác73%
Đội hình
Westerlo
4-2-3-1
Thủ môn
- 99 Andreas Jungdal
Hậu vệ
- 22 Bryan Reynolds
- 40 Emin Bayram
- 5 Seiji Kimura
- 25 Tuur Rommens
Tiền vệ
- 34 Dogucan Haspolat
- 46 Arthur Piedfort ↓
Tiền vệ
- 18 Griffin Yow ↓
- 13 Isa Sakamoto
- 77 Josimar Alcocer ↓
Tiền đạo
- 90 Nacho Ferri
Dự bị
- 16 Antonio Cordero ↑
- 10 Allahyar Sayyadmanesh ↑
- Kyan Vaesen ↑
- Koen VanLangendonck
- Roman Neustadter
- 4 Amando Lapage
- 15 Lucas Mbamba-Muanda
- 39 Thomas Van den Keybus
- 19 Mathias Fixelles
HLV: Issame Charai
Standard Liege
4-2-3-1
Thủ môn
- 1 Matthieu Luka Epolo
Hậu vệ
- 7 Tobias Mohr
- 20 Ibrahim Karamoko
- 29 Daan Dierckx ↓
- 13 Marlon Fossey ↓
Tiền vệ
- 17 Rafiki Said ↓
- 10 Dennis Eckert ↓
- 11 Adnane Abid
Tiền vệ
- 23 Marco Ilaimaharitra ↓
- 94 Casper Nielsen
Tiền đạo
- 9 Thomas Henry
Dự bị
- 18 Henry Lawrence ↑
- 14 Kuavita L. ↑
- 8 Nayel Mehssatou ↑
- 6 Hakim Sahabo ↑
- 25 Ibe Hautekiet ↑
- 21 Lucas Pirard
- Alexandro Calut
- 27 Mo El Hankouri
- 23 Timothe Nkada
HLV: Vincent Euvrard
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
