Belgian Pro League ·
Westerlo vs Standard Liege
Westerlo
4 - 2
Kết thúc
Hiệp 1: 2 - 1
Standard Liege
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
28/09/24Belgian Pro League
Standard Liege
1 - 2
Westerlo
T
11/05/24Belgian Pro League
Standard Liege
vs
Westerlo
-
20/04/24Belgian Pro League
Westerlo
3 - 3
Standard Liege
H
17/02/24Belgian Pro League
Westerlo
2 - 1
Standard Liege
T
23/09/23Belgian Pro League
Standard Liege
0 - 0
Westerlo
H
20/05/23Belgian Pro League
Westerlo
3 - 0
Standard Liege
T
14/05/23Belgian Pro League
Standard Liege
2 - 2
Westerlo
H
05/03/23Belgian Pro League
Standard Liege
2 - 0
Westerlo
B
13/08/22Belgian Pro League
Westerlo
4 - 2
Standard Liege
T
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
7Westerlo thắng
7Hòa
6Standard Liege thắng
| Số trận thắng | Westerlo | Standard Liege |
|---|---|---|
| Sân nhà của Westerlo | 4 | 1 |
| Sân nhà của Standard Liege | 3 | 5 |
Diễn biến
- 7’ I. Karamoko Thẻ vàng
- 10’ 0 - 1 D. Eckert Ayensa Kiến tạo: A. Zeqiri
- 14’ B. Reynolds Thẻ vàng
- 17’ 1 - 1 I. Sakamoto Kiến tạo: G. Yow
- 31’ 2 - 1 M. Frigan
- 45+2’ T. Rommens Thẻ vàng
- Hết hiệp 1 · 2 - 1
- 47’ 3 - 1 D. Haspolat Kiến tạo: T. Van den Keybus
- 90’ 4 - 1 I. Slimani Kiến tạo: A. Sayyadmanesh
- 90+3’ 4 - 2 A. Hountondji Kiến tạo: D. Eckert Ayensa
- Hết giờ · 4 - 2
Thống kê
59%Kiểm soát bóng41%
21Tổng số cú sút12
8Sút trúng đích2
6Sút ra ngoài8
7Sút bị chặn2
5Phạt góc4
1Việt vị3
5Phạm lỗi16
2Thẻ vàng1
0Cứu thua4
471Số đường chuyền315
386Chuyền chính xác236
82%Tỷ lệ chuyền chính xác75%
Đội hình
Westerlo
4-2-3-1
Thủ môn
- 99 Andreas Jungdal
Hậu vệ
- 22 Bryan Reynolds
- 33 Roman Neustadter
- 25 Tuur Rommens
- 5 Jordan Bos ↓
Tiền vệ
- 34 Dogucan Haspolat
- 10 Alfie Devine ↓
Tiền vệ
- 18 Griffin Yow ↓
- 13 Isa Sakamoto ↓
- 7 Allahyar Sayyadmanesh
Tiền đạo
- 9 Matija Frigan ↓
Dự bị
- Islam Slimani ↑
- 36 Rhys Youlley ↑
- 39 Thomas Van den Keybus ↑
- 77 Josimar Alcocer ↑
- 8 Serhiy Sydorchuk ↑
- Koen VanLangendonck
- 19 Mathias Fixelles
- Raf Smekens
- Zyon Vandekerkhove
HLV: Issame Charai
Standard Liege
3-5-2
Thủ môn
- 31 Gavin Bazunu
Hậu vệ
- 88 Henry Lawrence
- 25 Ibe Hautekiet
- 29 Daan Dierckx ↓
Tiền vệ
- 17 Ilay Camara
- 14 Kuavita L. ↓
- 20 Ibrahim Karamoko ↓
- 7 Marko Bulat ↓
- 13 Marlon Fossey
Tiền đạo
- 9 Andi Zeqiri ↓
- 11 Dennis Eckert
Dự bị
- 21 Aiden ONeill ↑
- Boli Bolingoli Mbombo ↑
- 17 Andreas Hountondji ↑
- 14 Sotiris Alexandropoulos ↑
- Jean Thierry Lazare Amani ↑
- 44 Bosko Sutalo
- 41 Attila Szalai
- Souleyman Doumbia
- 1 Matthieu Luka Epolo
HLV: Vincent Euvrard
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
