Belgian U21 ·
Westerlo U21 vs Kortrijk U21
Westerlo U21
Kortrijk U21
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Westerlo U21
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Kortrijk U21
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 18 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Westerlo U21 | Kortrijk U21 |
|---|---|---|
| Sân nhà của Westerlo U21 | 3 | 6 |
| Sân nhà của Kortrijk U21 | 3 | 2 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/02/26 | Westerlo U21 2-1 Kortrijk U21HT 0-1 · Belgian U21 | - | - | - | - / - / - | 5-10 |
| 03/10/25 | Kortrijk U21 3-4 Westerlo U21HT 2-3 · Belgian U21 | - | - | - | - / - / - | 3-1 |
| 25/04/25 | Westerlo U21 1-2 Kortrijk U21HT 0-1 · Belgian U21 | - | - | - | - / - / - | 3-6 |
| 31/01/25 | Kortrijk U21 2-2 Westerlo U21HT 2-0 · Belgian U21 | 0.5/1 | T | Tài | 1.6 / 4.15 / 3.95 | 7-4 |
| 25/10/24 | Westerlo U21 1-3 Kortrijk U21HT 1-2 · Belgian U21 | - | - | - | - / - / - | 7-6 |
| 02/02/24 | Kortrijk U21 1-0 Westerlo U21HT 1-0 · Belgian U21 | - | - | - | - / - / - | 3-3 |
| 22/09/23 | Westerlo U21 5-3 Kortrijk U21HT 3-1 · Belgian U21 | - | - | - | - / - / - | 4-6 |
| 30/01/23 | Westerlo U21 0-3 Kortrijk U21HT 0-1 · Belgian U21 | 0/0.5 | B | Xỉu | 1.99 / 3.85 / 2.79 | 2-4 |
| 22/08/22 | Kortrijk U21 1-3 Westerlo U21HT 0-0 · Belgian U21 | - | - | - | - / - / - | 8-6 |
| 04/04/22 | Westerlo U21 1-2 Kortrijk U21HT 1-1 · Belgian U21 | - | - | - | - / - / - | 11-5 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Westerlo U21. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Westerlo U21
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Kortrijk U21
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 40% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 40% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Westerlo U21 BT-BB | % thắng | Kortrijk U21 BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 50-29 | 75% | 59-25 | 70% |
| Vòng 19 | 46-26 | 74% | 57-24 | 68% |
| Vòng 18 | 43-25 | 72% | 56-22 | 72% |
| Vòng 17 | 43-21 | 76% | 54-18 | 76% |
| Vòng 16 | 42-21 | 75% | 53-17 | 81% |
| Vòng 15 | 40-21 | 73% | 52-16 | 87% |
| Vòng 14 | 36-20 | 71% | 50-15 | 86% |
| Vòng 13 | 33-20 | 69% | 44-14 | 85% |
| Vòng 12 | 32-17 | 75% | 41-12 | 83% |
| Vòng 11 | 30-16 | 73% | 37-10 | 82% |
| Vòng 10 | 26-14 | 70% | 36-8 | 90% |
| Vòng 9 | 26-11 | 78% | 34-8 | 89% |
| Vòng 8 | 26-10 | 88% | 31-8 | 88% |
| Vòng 7 | 24-9 | 86% | 23-7 | 86% |
| Vòng 6 | 22-8 | 83% | 21-6 | 83% |
| Vòng 5 | 19-6 | 80% | 20-4 | 100% |
| Vòng 4 | 17-5 | 75% | 12-2 | 100% |
| Vòng 3 | 13-4 | 67% | 8-0 | 100% |
| Vòng 2 | 11-2 | 100% | 3-0 | 100% |
| Vòng 1 | 4-2 | 100% | 1-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Kortrijk U21
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Kortrijk U21 trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Westerlo U21
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/09/26 | RWDM Brussels U21 0-3 Westerlo U21HT 0-3 · Belgian U21 | - | - | - | - / - / - | 8-3 |
| 11/09/26 | Westerlo U21 1-3 RS Waasland Beveren U21HT 0-0 · Belgian U21 | - | - | - | - / - / - | 7-4 |
| 04/09/26 | Francs Borains U21 2-4 Westerlo U21HT 1-1 · Belgian U21 | - | - | - | - / - / - | 3-12 |
| 15/05/26 | FC Liege U21 0-7 Westerlo U21HT 0-3 · Belgian U21 | - | - | - | - / - / - | 4-9 |
| 08/05/26 | Westerlo U21 2-2 Lierse U21HT 2-0 · Belgian U21 | - | - | - | - / - / - | 4-6 |
| 20/04/26 | Westerlo U21 4-1 Beerschot Wilrijk U21HT 0-0 · Belgian U21 | 1 | T | Tài | 1.59 / 4.35 / 3.85 | 4-4 |
| 10/04/26 | Patro Eisden U21 1-2 Westerlo U21HT 1-1 · Belgian U21 | - | - | - | - / - / - | 5-6 |
| 13/03/26 | Westerlo U21 3-2 RS Waasland Beveren U21HT 2-1 · Belgian U21 | - | - | - | - / - / - | 4-4 |
| 06/03/26 | Royal Olympic Club Charleroi U21 1-2 Westerlo U21HT 1-0 · Belgian U21 | - | - | - | - / - / - | 1-6 |
| 27/02/26 | Westerlo U21 2-1 Kortrijk U21HT 0-1 · Belgian U21 | - | - | - | - / - / - | 5-10 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Westerlo U21. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Kortrijk U21
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/10/26 | Hasselt U21 1-3 Kortrijk U21HT 1-2 · Belgian U21 | 1/1.5 | T | Tài | 4.85 / 4.85 / 1.42 | 5-5 |
| 18/09/26 | Kortrijk U21 3-1 Lierse U21HT 3-1 · Belgian U21 | - | - | - | - / - / - | 4-7 |
| 11/09/26 | FC Liege U21 1-0 Kortrijk U21HT 0-0 · Belgian U21 | - | - | - | - / - / - | 3-12 |
| 04/09/26 | Kortrijk U21 1-0 Beerschot Wilrijk U21HT 0-0 · Belgian U21 | - | - | - | - / - / - | 2-6 |
| 15/05/26 | Royal Olympic Club Charleroi U21 0-2 Kortrijk U21HT 0-0 · Belgian U21 | - | - | - | - / - / - | 2-9 |
| 08/05/26 | Kortrijk U21 5-0 Patro Eisden U21HT 2-0 · Belgian U21 | - | - | - | - / - / - | 7-0 |
| 24/04/26 | RS Waasland Beveren U21 2-4 Kortrijk U21HT 1-2 · Belgian U21 | - | - | - | - / - / - | 3-8 |
| 20/04/26 | Kortrijk U21 8-2 Francs Borains U21HT 2-0 · Belgian U21 | 1.5/2 | T | Tài | 1.22 / 5.9 / 7.7 | 7-1 |
| 10/04/26 | Kortrijk U21 1-2 RAAL La Louviere U21HT 0-1 · Belgian U21 | - | - | - | - / - / - | 9-3 |
| 27/03/26 | Kortrijk U21 2-1 FC Liege U21HT 1-0 · Belgian U21 | - | - | - | - / - / - | 11-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Kortrijk U21. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Westerlo U21
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Kortrijk U21
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Westerlo U21 ghi bàn | thủng lưới | Kortrijk U21 ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 17.4% | 11.1% | 12.5% | 10.5% |
| 16-30' | 17.4% | 5.6% | 6.3% | 21.1% |
| 31-45' | 4.3% | 16.7% | 28.1% | 21.1% |
| 46-60' | 13% | 33.3% | 9.4% | 15.8% |
| 61-75' | 30.4% | 11.1% | 15.6% | 5.3% |
| 76-90+' | 17.4% | 16.7% | 25% | 15.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Westerlo U21 ghi bàn | thủng lưới | Kortrijk U21 ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 12.8% | 15.2% | 13.2% | 12.5% |
| 16-30' | 12.8% | 13% | 14.5% | 15% |
| 31-45' | 10.6% | 10.9% | 19.7% | 20% |
| 46-60' | 21.3% | 23.9% | 10.5% | 12.5% |
| 61-75' | 23.4% | 19.6% | 18.4% | 2.5% |
| 76-90+' | 17% | 13% | 21.1% | 27.5% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.