Belgian U21 ·
Kortrijk U21 vs Westerlo U21
Kortrijk U21
2 - 2
Kết thúc
Hiệp 1: 2 - 0
Westerlo U21
Diễn biến
- 28’ 1 - 0 Bàn thắng
- 36’ 2 - 0 Bàn thắng
- Hết hiệp 1 · 2 - 0
- 78’ 2 - 1 Bàn thắng
- 89’ 2 - 2 Bàn thắng
- Hết giờ · 2 - 2
Thống kê
8Tổng số cú sút7
3Sút trúng đích3
5Sút ra ngoài4
7Phạt góc4
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Kortrijk U21
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Westerlo U21
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Kortrijk U21
5 trận gần nhất
14/12/24Belgian U21
Kortrijk U21
2 - 1
Lierse U21
T
07/12/24Belgian U21
RAAL La Louviere U21
1 - 3
Kortrijk U21
T
30/11/24Belgian U21
Kortrijk U21
1 - 3
RS Waasland Beveren U21
B
23/11/24Belgian U21
Kortrijk U21
2 - 2
Royal Union Saint Gilloise U21
H
02/11/24Belgian U21
FC Liege U21
1 - 2
Kortrijk U21
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Westerlo U21
5 trận gần nhất
25/01/25Belgian U21
Westerlo U21
2 - 0
Lokeren-Temse U21
T
18/01/25Belgian U21
RS Waasland Beveren U21
1 - 0
Westerlo U21
B
14/12/24Belgian U21
Westerlo U21
2 - 1
Royal Union Saint Gilloise U21
T
06/12/24Belgian U21
FC Liege U21
2 - 2
Westerlo U21
H
30/11/24Belgian U21
Westerlo U21
1 - 1
Lierse U21
H
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 24 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 12.5% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 16.67% |
| Hòa | 7 | 29.17% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 29.17% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 12.5% |
So sánh theo vòng
| Kortrijk U21 BT-BB | % thắng | Westerlo U21 BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 48-30 | 60% | 28-36 | 35% |
| Vòng 19 | 47-30 | 58% | 24-34 | 32% |
| Vòng 18 | 42-28 | 56% | 21-32 | 28% |
| Vòng 17 | 36-27 | 53% | 19-31 | 24% |
| Vòng 16 | 34-26 | 50% | 17-28 | 25% |
| Vòng 15 | 31-25 | 47% | 16-23 | 27% |
| Vòng 14 | 31-25 | 50% | 15-21 | 29% |
| Vòng 13 | 30-21 | 54% | 15-20 | 31% |
| Vòng 12 | 25-21 | 50% | 13-18 | 33% |
| Vòng 11 | 22-17 | 55% | 11-17 | 27% |
| Vòng 10 | 20-17 | 50% | 11-16 | 30% |
| Vòng 9 | 18-16 | 44% | 11-15 | 33% |
| Vòng 8 | 15-13 | 50% | 10-14 | 38% |
| Vòng 7 | 15-12 | 57% | 9-11 | 43% |
| Vòng 6 | 13-9 | 67% | 7-10 | 33% |
| Vòng 5 | 10-8 | 60% | 7-5 | 40% |
| Vòng 4 | 8-7 | 50% | 6-4 | 50% |
| Vòng 3 | 6-5 | 67% | 4-2 | 67% |
| Vòng 2 | 5-2 | 100% | 2-1 | 50% |
| Vòng 1 | 2-1 | 100% | 2-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Kortrijk U21 ghi bàn | thủng lưới | Westerlo U21 ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 11.5% | 13.3% | 15.1% | 12.8% |
| 16-30' | 11.5% | 17.8% | 15.1% | 10.6% |
| 31-45' | 16.4% | 13.3% | 26.4% | 14.9% |
| 46-60' | 9.8% | 17.8% | 15.1% | 10.6% |
| 61-75' | 27.9% | 15.6% | 15.1% | 25.5% |
| 76-90+' | 18% | 17.8% | 13.2% | 17% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Kortrijk U21 ghi bàn | thủng lưới | Westerlo U21 ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 11.1% | 10.3% | 14.2% | 13.4% |
| 16-30' | 11.1% | 16.2% | 13.3% | 12.2% |
| 31-45' | 15.6% | 14.7% | 24.2% | 12.2% |
| 46-60' | 15.6% | 17.6% | 18.3% | 17.1% |
| 61-75' | 26.7% | 17.6% | 12.5% | 23.2% |
| 76-90+' | 15.6% | 17.6% | 16.7% | 14.6% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.