Poland Liga 1 ·
Warta Poznan vs Pogon Siedlce
Warta Poznan
23:00
28/11/2026
Pogon Siedlce
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Warta Poznan
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Pogon Siedlce
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Jakub Tomkiel
- 31Ernest Dzieciol
- 3Bartosz Dembek
- 6Marcin Flis
- 72Sebastian Szczytniewski
- 27Jakub Zbrog
- 16Bartlomiej Poczobut
- 10Milosz Drag
- 7Damian Szuprytowski
- 39Maciej Rosolek
- 11Maciej Famulak
Dự bị trận trước
- 95Nikodem Zielonka
- 22Patryk Klimek
- 57Jakub Lemanowicz
- 26Michal Kolodziejski
- 19Olaf Kozlowski
- 47Boleslaw Swierczewski
- 23Krzysztof Danielewicz
- 9Alan Rybak
- 29Jaroslaw Niezgoda
Phong độ
Warta Poznan
5 trận gần nhất
03/10/26International Club Friendly
Chrobry Glogow
1 - 3
Warta Poznan
T
19/09/26Poland Liga 1
Warta Poznan
3 - 2
Puszcza Niepolomice
T
12/09/26Poland Liga 1
Warta Poznan
3 - 0
Arka Gdynia
T
05/09/26Poland Liga 1
Pogon Grodzisk Mazowiecki
1 - 0
Warta Poznan
B
30/08/26Poland Liga 1
Miedz Legnica
2 - 1
Warta Poznan
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Pogon Siedlce
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 11.11% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 22.22% |
| Hòa | 3 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 33.33% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Warta Poznan BT-BB | % thắng | Pogon Siedlce BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 24-34 | 30% | 17-38 | 20% |
| Vòng 19 | 24-32 | 32% | 16-36 | 21% |
| Vòng 18 | 22-29 | 33% | 15-31 | 22% |
| Vòng 17 | 22-28 | 35% | 15-30 | 24% |
| Vòng 16 | 22-26 | 38% | 13-29 | 19% |
| Vòng 15 | 21-24 | 40% | 12-28 | 20% |
| Vòng 14 | 20-24 | 36% | 11-27 | 21% |
| Vòng 13 | 19-22 | 38% | 11-24 | 23% |
| Vòng 12 | 19-22 | 42% | 10-24 | 17% |
| Vòng 11 | 19-18 | 45% | 9-22 | 18% |
| Vòng 10 | 19-14 | 50% | 9-21 | 20% |
| Vòng 9 | 17-14 | 44% | 9-20 | 22% |
| Vòng 8 | 16-14 | 38% | 7-20 | 13% |
| Vòng 7 | 16-13 | 43% | 5-20 | 0% |
| Vòng 6 | 11-13 | 33% | 5-16 | 0% |
| Vòng 5 | 9-13 | 20% | 4-14 | 0% |
| Vòng 4 | 6-10 | 25% | 3-11 | 0% |
| Vòng 3 | 3-9 | 0% | 3-9 | 0% |
| Vòng 2 | 2-7 | 0% | 3-6 | 0% |
| Vòng 1 | 1-3 | 0% | 2-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Warta Poznan ghi bàn | thủng lưới | Pogon Siedlce ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 8.3% | 2.9% | 10% | 22.2% |
| 16-30' | 8.3% | 28.6% | 0% | 22.2% |
| 31-45' | 16.7% | 25.7% | 40% | 11.1% |
| 46-60' | 8.3% | 20% | 10% | 22.2% |
| 61-75' | 16.7% | 8.6% | 30% | 11.1% |
| 76-90+' | 33.3% | 8.6% | 10% | 0% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Warta Poznan
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Pogon Siedlce
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.