Poland Liga 1 ·
Podbeskidzie Bielsko-Biala vs Pogon Siedlce
Podbeskidzie Bielsko-Biala
Pogon Siedlce
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 99 Szymon Branczyk
- 17 Jan Majsterek
- 4 Marcin Biernat
- 3 Arkadiusz Kasperkiewicz
- 7 Maksymilian Sitek
- 26 Oskar Sewerzynski
- 6 Michal Rakoczy
- 11 Toki Hirosawa
- 98 Wojciech Slomka
- 14 Marcin Urynowicz
- 90 Lucjan Klisiewicz
- 27 Aleksander Iwanczyk
- 22 Kacper Gach
- 8 Dalibor Takac
- 61 Kacper Smolinski
- 9 Evgeni Shikavka
- 91 Michal Matys
- 47 Piotr Twardosz
- 10 Daniel Pietraszkiewicz
- 24 Krzysztof Twardosz
HLV: Marcin Wlodarski
- 57 Jakub Lemanowicz
- 2 Krystian Mis
- 4 Przemyslaw Szur
- 26 Filip Kendzia
- 29 Lukasz Trepka
- 17 Mateusz Marzec
- 7 Damian Szuprytowski
- 31 Ernest Dzieciol
- 16 Bartlomiej Poczobut
- 21 Szymon Kobusinski
- 9 Maciej Rosolek
- 27 Jakub Barczak
- 56 Cezary Demianiuk
- 10 Rafal Makowski
- 95 Nikodem Zielonka
- 22 Patryk Klimek
- 1 Jakub Tomkiel
- 14 Damian Jakubik
- 72 Sebastian Szczytniewski
- 6 Mateusz Kizyma
HLV: Adam Nocon
Lực lượng
Podbeskidzie Bielsko-Biala
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 99Szymon Branczyk
- 3Arkadiusz Kasperkiewicz
- 4Marcin Biernat
- 17Jan Majsterek
- 11Toki Hirosawa
- 6Michal Rakoczy
- 26Oskar Sewerzynski
- 7Maksymilian Sitek
- 14Marcin Urynowicz
- 98Wojciech Slomka
- 90Lucjan Klisiewicz
Dự bị trận trước
- 27Aleksander Iwanczyk
- 22Kacper Gach
- 8Dalibor Takac
- 61Kacper Smolinski
- 9Evgeni Shikavka
- 91Michal Matys
- 47Piotr Twardosz
- 10Daniel Pietraszkiewicz
- 24Krzysztof Twardosz
Pogon Siedlce
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 57Jakub Lemanowicz
- 29Lukasz Trepka
- 26Filip Kendzia
- 4Przemyslaw Szur
- 2Krystian Mis
- 21Szymon Kobusinski
- 16Bartlomiej Poczobut
- 31Ernest Dzieciol
- 7Damian Szuprytowski
- 17Mateusz Marzec
- 9Maciej Rosolek
Dự bị trận trước
- 27Jakub Barczak
- 56Cezary Demianiuk
- 10Rafal Makowski
- 95Nikodem Zielonka
- 22Patryk Klimek
- 1Jakub Tomkiel
- 14Damian Jakubik
- 72Sebastian Szczytniewski
- 6Mateusz Kizyma
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 6 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Podbeskidzie Bielsko-Biala | Pogon Siedlce |
|---|---|---|
| Sân nhà của Podbeskidzie Bielsko-Biala | 1 | 0 |
| Sân nhà của Pogon Siedlce | 1 | 2 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/23 | Pogon Siedlce 1-3 Podbeskidzie Bielsko-BialaHT 1-1 · Poland Cup | 0/0.5 | T | Tài | 2.9 / 3.25 / 2.13 | 5-7 |
| 25/09/19 | Pogon Siedlce 1-0 Podbeskidzie Bielsko-BialaHT 1-0 · Poland Cup | 0 | B | Xỉu | 2.64 / 3.3 / 2.29 | 3-6 |
| 15/04/18 | Pogon Siedlce 0-0 Podbeskidzie Bielsko-BialaHT 0-0 · Poland Liga 1 | 0 | H | Xỉu | 2.43 / 3.1 / 2.73 | 3-6 |
| 16/09/17 | Podbeskidzie Bielsko-Biala 2-0 Pogon SiedlceHT 1-0 · Poland Liga 1 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.23 / 3.4 / 2.79 | 8-4 |
| 17/05/17 | Pogon Siedlce 3-0 Podbeskidzie Bielsko-BialaHT 0-0 · Poland Liga 1 | 0/0.5 | B | Tài | 3.3 / 3.1 / 2.11 | 4-3 |
| 22/10/16 | Podbeskidzie Bielsko-Biala 0-0 Pogon SiedlceHT 0-0 · Poland Liga 1 | 0.5 | B | Xỉu | 1.9 / 3.3 / 3.7 | 4-6 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Podbeskidzie Bielsko-Biala. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Podbeskidzie Bielsko-Biala
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 10% |
| Hòa | 8 | 80% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 10% |
Pogon Siedlce
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 11.11% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 22.22% |
| Hòa | 3 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 33.33% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Podbeskidzie Bielsko-Biala BT-BB | % thắng | Pogon Siedlce BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 29-30 | 25% | 25-30 | 35% |
| Vòng 19 | 27-27 | 26% | 23-30 | 32% |
| Vòng 18 | 25-26 | 22% | 21-30 | 28% |
| Vòng 17 | 24-25 | 24% | 21-26 | 29% |
| Vòng 16 | 20-24 | 19% | 20-24 | 31% |
| Vòng 15 | 18-22 | 20% | 19-21 | 33% |
| Vòng 14 | 16-21 | 14% | 19-19 | 36% |
| Vòng 13 | 15-21 | 8% | 19-16 | 38% |
| Vòng 12 | 14-20 | 8% | 18-12 | 42% |
| Vòng 11 | 13-19 | 9% | 16-10 | 45% |
| Vòng 10 | 10-16 | 10% | 14-9 | 40% |
| Vòng 9 | 8-16 | 0% | 13-8 | 44% |
| Vòng 8 | 6-14 | 0% | 10-8 | 38% |
| Vòng 7 | 5-13 | 0% | 9-6 | 43% |
| Vòng 6 | 4-12 | 0% | 7-4 | 50% |
| Vòng 5 | 4-10 | 0% | 6-4 | 40% |
| Vòng 4 | 4-7 | 0% | 6-3 | 50% |
| Vòng 3 | 4-7 | 0% | 4-3 | 33% |
| Vòng 2 | 1-4 | 0% | 2-1 | 50% |
| Vòng 1 | 0-3 | 0% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Podbeskidzie Bielsko-Biala
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 2-3-4 | 22.2% | 3-6 | 33.3% |
| Sân nhà | 3 | 0-0-3 | 0% | 1-2 | 33.3% |
| Sân khách | 6 | 2-3-1 | 33.3% | 2-4 | 33.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 2-1-6 | 22.2% | 3-3 | 33.3% |
| Sân nhà | 3 | 0-0-3 | 0% | 1-1 | 33.3% |
| Sân khách | 6 | 2-1-3 | 33.3% | 2-2 | 33.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Podbeskidzie Bielsko-Biala trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Pogon Siedlce
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 6-0-2 | 75% | 3-5 | 37.5% |
| Sân nhà | 5 | 4-0-1 | 80% | 2-3 | 40% |
| Sân khách | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 1-2 | 33.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 7-1-0 | 87.5% | 2-4 | 25% |
| Sân nhà | 5 | 5-0-0 | 100% | 2-1 | 40% |
| Sân khách | 3 | 2-1-0 | 66.7% | 0-3 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Pogon Siedlce trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Podbeskidzie Bielsko-Biala
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Podbeskidzie Bielsko-Biala. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Pogon Siedlce
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/26 | Pogon Siedlce 2-1 Arka GdyniaHT 1-1 · Poland Liga 1 | 0/0.5 | T | Tài | 3.05 / 3.35 / 2.11 | 4-7 |
| 12/09/26 | Chrobry Glogow 0-0 Pogon SiedlceHT 0-0 · Poland Liga 1 | 0.5 | T | Xỉu | 1.96 / 3.4 / 3.4 | 3-2 |
| 01/09/26 | ZKS Kluczevia 2-2 Pogon SiedlceHT 1-0 · Poland Cup | 0/0.5 | B | Tài | 2.81 / 3.25 / 2.2 | 4-5 |
| 29/08/26 | Pogon Siedlce 2-0 Stal MielecHT 2-0 · Poland Liga 1 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.65 / 3.55 / 2.28 | 5-6 |
| 21/08/26 | Lechia Gdansk 1-0 Pogon SiedlceHT 0-0 · Poland Liga 1 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.09 / 3.55 / 2.94 | 6-3 |
| 15/08/26 | Pogon Siedlce 1-0 Polonia WarszawaHT 1-0 · Poland Liga 1 | 0.5/1 | T | Xỉu | 3.85 / 3.75 / 1.75 | 3-13 |
| 07/08/26 | Polonia Bytom 2-2 Pogon SiedlceHT 0-1 · Poland Liga 1 | 0.5/1 | T | Tài | 1.69 / 3.55 / 4.05 | 9-4 |
| 01/08/26 | Pogon Siedlce 1-2 LKS NiecieczaHT 1-0 · Poland Liga 1 | 0/0.5 | B | Tài | 3.1 / 3.25 / 2.05 | 3-7 |
| 31/07/26 | Pogon Siedlce 3-0 GKS JastrzebieHT 0-0 · Poland Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 25/07/26 | Pogon Siedlce 1-1 LKS LodzHT 1-0 · Poland Liga 1 | 0.5/1 | T | Xỉu | 3.95 / 3.5 / 1.72 | 3-10 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Pogon Siedlce. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Podbeskidzie Bielsko-Biala
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 4 | 1 | 2 | 0 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 6 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Pogon Siedlce
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 3 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Podbeskidzie Bielsko-Biala ghi bàn | thủng lưới | Pogon Siedlce ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 18.2% | 12.2% | 5.3% | 12.5% |
| 16-30' | 20% | 24.5% | 5.3% | 18.8% |
| 31-45' | 10.9% | 16.3% | 42.1% | 6.3% |
| 46-60' | 12.7% | 14.3% | 15.8% | 25% |
| 61-75' | 18.2% | 10.2% | 26.3% | 18.8% |
| 76-90+' | 12.7% | 16.3% | 5.3% | 12.5% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Podbeskidzie Bielsko-Biala
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Pogon Siedlce
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.