Hạng 3 Pháp ·
Villefranche vs Valenciennes
Villefranche
00:30
25/04/2027
Valenciennes
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Villefranche
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Valenciennes
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 16Jean Louchet
- 44Joachim Kayi Sanda
- 15Lucas Woudenberg
- 14Joeffrey Cuffaut
- 8Sacha Banse
- 24Allan Linguet
- 59Manga Foe Ondoa
- 96Flamarion Jovinho Filho
- 6Julien Masson
- 10Nick Venema
- 90Mathias Oyewusi Kehinde
Dự bị trận trước
- 3Souleymane Basse
- 17Aymen Boutoutaou
- 30Lassana Diabate
- 47Tidyane Diagouraga
- 23David Kjaer Kruse
- 34Makabi Lilepo
- 13Jean Moursou
Phong độ
Villefranche
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 11.11% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 1 | 11.11% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 22.22% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 55.56% |
Valenciennes
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 11.11% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 11.11% |
| Hòa | 2 | 22.22% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 44.44% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 11.11% |
So sánh theo vòng
| Villefranche BT-BB | % thắng | Valenciennes BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 25-26 | 35% | 25-27 | 35% |
| Vòng 19 | 22-25 | 32% | 25-26 | 37% |
| Vòng 18 | 22-24 | 33% | 22-23 | 39% |
| Vòng 17 | 21-23 | 35% | 19-22 | 35% |
| Vòng 16 | 21-22 | 38% | 19-19 | 38% |
| Vòng 15 | 19-21 | 33% | 19-18 | 40% |
| Vòng 14 | 17-20 | 29% | 17-17 | 36% |
| Vòng 13 | 16-20 | 23% | 16-15 | 38% |
| Vòng 12 | 14-18 | 25% | 15-14 | 42% |
| Vòng 11 | 13-16 | 27% | 13-13 | 36% |
| Vòng 10 | 12-14 | 30% | 10-11 | 30% |
| Vòng 9 | 10-11 | 33% | 8-10 | 22% |
| Vòng 8 | 9-11 | 25% | 8-10 | 25% |
| Vòng 7 | 7-8 | 29% | 6-7 | 29% |
| Vòng 6 | 7-8 | 33% | 5-7 | 17% |
| Vòng 5 | 5-7 | 20% | 5-5 | 20% |
| Vòng 4 | 5-7 | 25% | 5-4 | 25% |
| Vòng 3 | 2-6 | 0% | 4-3 | 33% |
| Vòng 2 | 2-3 | 0% | 4-2 | 50% |
| Vòng 1 | 2-2 | 0% | 2-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.