USA Major League Soccer ·
Vancouver Whitecaps vs FC Dallas
Vancouver Whitecaps
5 - 0
Kết thúc
Hiệp 1: 4 - 0
FC Dallas
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Vancouver Whitecaps
4-2-3-1
Thủ môn
- 1 Yohei Takaoka
Hậu vệ
- 18 Edier Ocampo
- 33 Tristan Blackmon
- 6 Ralph Priso-Mbongue
- 28 Tate Johnson
Tiền vệ
- 8 Oliver Larraz
- 20 Adrian Andres Cubas
Tiền vệ
- 25 Ryan Gauld
- 13 Thomas Muller
- 11 Emmanuel Sabbi
Tiền đạo
- 24 Brian White
Dự bị
- 2 Mathias Laborda
- Bruno Quiñonez
- 22 Rayan Elloumi
- 7 Cheikh Tidiane Sabaly
- 3 Sam Adekugbe
- 32 Isaac Boehmer
- 29 Mihail Gherasimencov
- 41 Nikola Djordjevic
- 26 J.C. Ngando
HLV: Jesper Sorensen
FC Dallas
3-4-1-2
Thủ môn
- 40 Jonathan Sirois
Hậu vệ
- 32 Nolan Norris
- 25 Sebastien Ibeagha
- 5 Lalas Abubakar
Tiền vệ
- 6 Ran Binyamin
Tiền vệ
- 24 Joshua Torquato
- 12 Christian Cappis
- 17 Ramiro Moschen Benetti
- 18 Shaquell Moore
Tiền đạo
- 23 Logan Farrington
- 28 Samuel Sarver
Dự bị
- 21 Joaquin Valiente
- 77 Bernard Kamungo
- 10 Santiago Moreno
- 9 Petar Musa
- 55 Kaick
- 30 Michael Collodi
- 14 Herman Johansson
- 8 Patrickson Delgado
- 33 Clay Holstad
HLV: Eric Quill
Lực lượng
Vancouver Whitecaps
Vắng mặt (4)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 4 | Ranko Veselinovic | Trung vệ | Chấn thương |
| 17 | Kenji Giovanni Cabrera Nakamura | Tiền đạo cánh trái | Chấn thương |
| 12 | Belal Halbouni | Trung vệ | Chấn thương |
| 14 | Bruno Caicedo | Tiền đạo cánh trái | Chấn thương gân kheo |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Yohei Takaoka
- 18Edier Ocampo
- 33Tristan Blackmon
- 6Ralph Priso-Mbongue
- 28Tate Johnson
- 59Jeevan Badwal
- 8Oliver Larraz
- 11Emmanuel Sabbi
- 13Thomas Muller
- 77Yadaly Diaby
- 24Brian White
Dự bị trận trước
- 3Sam Adekugbe
- 32Isaac Boehmer
- 14Bruno Caicedo
- 23Aleksa Cvetkovic
- 19Rayan Elloumi
- 25Ryan Gauld
- 2Mathias Laborda
- 70Rui Modesto
- 7Cheikh Tidiane Sabaly
FC Dallas
Vắng mặt (3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 42 | Daniel | Thủ môn | Chấn thương |
| 2 | Geovane | Hậu vệ phải | Đứt dây chằng |
| 34 | Kaka Scabin | Trung vệ | Chấn thương |
Đội hình xuất phát trận trước
- 42Daniel
- 18Shaquell Moore
- 3Osaze Urhoghide
- 25Sebastien Ibeagha
- 77Bernard Kamungo
- 12Christian Cappis
- 17Ramiro Moschen Benetti
- 6Ran Binyamin
- 55Kaick
- 21Joaquin Valiente
- 9Petar Musa
Dự bị trận trước
- 5Lalas Abubakar
- 8Patrickson Delgado
- 23Logan Farrington
- 33Clay Holstad
- 14Herman Johansson
- 10Santiago Moreno
- 32Nolan Norris
- 28Samuel Sarver
- 40Jonathan Sirois
Phong độ
Vancouver Whitecaps
5 trận gần nhất
20/08/26USA Major League Soccer
Vancouver Whitecaps
0 - 1
Houston Dynamo
B
17/08/26USA Major League Soccer
Seattle Sounders
0 - 2
Vancouver Whitecaps
T
12/08/26North Central America Leagues Cup
Tigres UANL
1 - 1
Vancouver Whitecaps
H
08/08/26North Central America Leagues Cup
Vancouver Whitecaps
1 - 3
FC Juarez
B
05/08/26North Central America Leagues Cup
Vancouver Whitecaps
0 - 1
CF Atlante
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 27 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 12 | 44.44% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 11.11% |
| Hòa | 5 | 18.52% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 18.52% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 7.41% |
FC Dallas
5 trận gần nhất
20/08/26USA Major League Soccer
Real Salt Lake
3 - 4
FC Dallas
T
17/08/26USA Major League Soccer
Austin FC
1 - 2
FC Dallas
T
13/08/26North Central America Leagues Cup
Toluca
3 - 1
FC Dallas
B
09/08/26North Central America Leagues Cup
Chivas Guadalajara
0 - 1
FC Dallas
T
06/08/26North Central America Leagues Cup
FC Dallas
2 - 0
Queretaro FC
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 27 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 11.11% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 10 | 37.04% |
| Hòa | 8 | 29.63% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 18.52% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 3.7% |
So sánh theo vòng
| Vancouver Whitecaps BT-BB | % thắng | FC Dallas BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 33-24 | 40% | 39-29 | 50% |
| Vòng 19 | 33-23 | 42% | 36-26 | 53% |
| Vòng 18 | 30-21 | 39% | 32-23 | 50% |
| Vòng 17 | 28-21 | 35% | 28-23 | 47% |
| Vòng 16 | 25-21 | 31% | 27-22 | 50% |
| Vòng 15 | 22-20 | 27% | 25-20 | 53% |
| Vòng 14 | 21-19 | 29% | 25-19 | 57% |
| Vòng 13 | 20-18 | 31% | 24-17 | 62% |
| Vòng 12 | 17-16 | 25% | 22-17 | 58% |
| Vòng 11 | 17-15 | 27% | 19-16 | 55% |
| Vòng 10 | 13-13 | 20% | 17-13 | 60% |
| Vòng 9 | 9-12 | 11% | 14-11 | 56% |
| Vòng 8 | 8-11 | 13% | 12-10 | 50% |
| Vòng 7 | 5-7 | 14% | 10-8 | 57% |
| Vòng 6 | 5-7 | 17% | 10-7 | 67% |
| Vòng 5 | 4-6 | 20% | 10-7 | 80% |
| Vòng 4 | 4-5 | 25% | 8-7 | 75% |
| Vòng 3 | 3-2 | 33% | 7-7 | 67% |
| Vòng 2 | 2-1 | 50% | 6-4 | 100% |
| Vòng 1 | 0-1 | 0% | 4-3 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Vancouver Whitecaps ghi bàn | thủng lưới | FC Dallas ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 13.5% | 13.3% | 15.8% | 10.8% |
| 16-30' | 18.9% | 20% | 13.2% | 16.2% |
| 31-45' | 16.2% | 20% | 21.1% | 21.6% |
| 46-60' | 10.8% | 20% | 15.8% | 16.2% |
| 61-75' | 8.1% | 6.7% | 15.8% | 0% |
| 76-90+' | 21.6% | 13.3% | 15.8% | 24.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Vancouver Whitecaps
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 2 | Mathias Laborda | Trung vệ | |
| 25 | Ryan Gauld | Tiền vệ tấn công | |
| 6 | Ralph Priso-Mbongue | Tiền vệ phòng ngự | |
| 33 | Tristan Blackmon | Trung vệ | |
| 13 | Thomas Muller | Hộ công | |
| 8 | Oliver Larraz | Tiền vệ trung tâm | |
| 14 | Bruno Quiñonez | Tiền đạo | |
| 28 | Tate Johnson | Hậu vệ trái | |
| 7 | Cheikh Tidiane Sabaly | Tiền đạo cánh trái | |
| 41 | Nikola Djordjevic | Hậu vệ phải | |
| 3 | Sam Adekugbe | Hậu vệ trái | |
| 1 | Yohei Takaoka | Thủ môn | |
| 18 | Edier Ocampo | Hậu vệ phải | |
| 11 | Emmanuel Sabbi | Tiền đạo cánh phải | |
| 20 | Adrian Andres Cubas | Tiền vệ phòng ngự | |
| 19 | Rayan Elloumi | Tiền đạo cắm |
FC Dallas
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 21 | Joaquin Valiente | Tiền vệ tấn công | |
| 9 | Petar Musa | Tiền đạo cắm | |
| 6 | Ran Binyamin | Tiền vệ trung tâm | |
| 40 | Jonathan Sirois | Thủ môn | |
| 25 | Sebastien Ibeagha | Trung vệ | |
| 17 | Ramiro Moschen Benetti | Tiền vệ trung tâm | |
| 55 | Kaick | Tiền vệ phòng ngự | |
| 28 | Samuel Sarver | Tiền đạo cánh phải | |
| 12 | Christian Cappis | Tiền vệ trung tâm | |
| 77 | Bernard Kamungo | Tiền đạo cánh phải | |
| 10 | Santiago Moreno | Tiền đạo cánh phải | |
| 14 | Herman Johansson | Tiền vệ phải | |
| 18 | Shaquell Moore | Hậu vệ phải | |
| 32 | Nolan Norris | Hậu vệ trái | |
| 3 | Osaze Urhoghide | Trung vệ | |
| 23 | Logan Farrington | Tiền đạo cắm |