Diễn biến
-
45’
L. Querfeld
Roughing
-
45+1’
0 - 1 A. Kramaric (pen.)
Penalty
-
45+3’
0 - 2 F. Asllani
Kiến tạo: T. Lemperle
- Hết hiệp 1 · 0 - 2
-
49’
1 - 2 I. Ansah
-
52’
1 - 3 F. Asllani
-
57’
F. Asllani
Roughing
-
71’
2 - 3 T. Rothe
-
82’
2 - 4 T. Lemperle (pen.)
Penalty
-
82’
T. Rothe
Kéo người
- Hết giờ · 2 - 4
Thống kê
70%Tỷ lệ chuyền chính xác77%
Đội hình
Union Berlin
3-4-2-1
Hậu vệ
-
5
Danilho Doekhi
-
14
Leopold Querfeld
-
15
Tom Rothe
Tiền vệ
-
28
Christopher Trimmel
-
8
Khedira Rani
↓
-
19
Janik Haberer
↓
-
24
Robert Skov
↓
Tiền vệ
-
7
Oliver Burke
↓
-
10
Ilyas Ansah
↓
Dự bị
-
21
Alex Kral
↑
-
21
Tim Skarke
↑
-
17
Derrick Kohn
↑
-
6
Aljoscha Kemlein
↑
-
10
Woo-Yeong Jeong
↑
-
27
Marin Ljubicic
-
31
Matheo Raab
-
Oluwaseun Ogbemudia
-
David Preu
HLV: Mauro Lustrinelli
TSG Hoffenheim
4-2-3-1
Hậu vệ
-
13
Bernardo Fernandes da Silva Junior
-
21
Albian Hajdari
↓
-
2
Robin Hranac
-
34
Vladimir Coufal
Tiền vệ
-
29
Bazoumana Toure
↓
-
27
Andrej Kramaric
↓
-
19
Tim Lemperle
↓
Tiền vệ
-
18
Wouter Burger
-
7
Leon Avdullahu
Dự bị
-
22
Alexander Prass
↑
-
3
Arthur Chaves
↑
-
21
Grischa Promel
↑
-
9
Max Moerstedt
↑
-
20
Muhammed Damar
↑
-
7
Umut Tohumcu
-
25
Kevin Akpoguma
-
37
Luca Philipp
-
Ihlas Bebou
HLV: Christian Ilzer
Lực lượng
Union Berlin
Vắng mặt (4)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 34 | Stanley NSoki | Hậu vệ | Chấn thương cơ |
|---|
| 13 | Andras Schafer | Tiền vệ | Chấn thương, khả năng ra sân bỏ ngỏ |
|---|
| 3 | Andrik Markgraf | Hậu vệ | Chấn thương, khả năng ra sân bỏ ngỏ |
|---|
| 9 | Livan Burcu | Tiền đạo | Chấn thương mắt cá |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Frederik Ronnow
- 15Tom Rothe
- 2Felix Uduokhai
- 14Leopold Querfeld
- 18Josip Juranovic
- 6Aljoscha Kemlein
- 9Livan Burcu
- 20Michel Aebischer
- 8Khedira Rani
- 29Emmanuel Latte Lath
- 11Woo-Yeong Jeong
Dự bị trận trước
- 49Linus Güther
- 19Janik Haberer
- 27Marin Ljubicic
- 31Matheo Raab
- 13Andras Schafer
- 21Tim Skarke
- 24Robert Skov
- 28Christopher Trimmel
- 4Zeno Van Den Bosch
TSG Hoffenheim
Vắng mặt (4)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 28 | Koki Machida | Hậu vệ | Đứt dây chằng |
|---|
| 18 | Wouter Burger | Tiền vệ | Chấn thương mắt cá |
|---|
| 10 | Adam Hlozek | Tiền đạo | Navicular Bone Fracture |
|---|
| 15 | Valentin Gendrey | Hậu vệ | Chấn thương mắt cá |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Oliver Baumann
- 39Mats Rots
- 21Albian Hajdari
- 5Ozan Kabak
- 34Vladimir Coufal
- 18Wouter Burger
- 7Leon Avdullahu
- 14Adam Daghim
- 10Adam Hlozek
- 20Bambase Conte
- 19Tim Lemperle
Dự bị trận trước
- 11Fisnik Asllani
- 17Nathan De Cat
- 15Valentin Gendrey
- 2Robin Hranac
- 27Andrej Kramaric
- 28Koki Machida
- 9Max Moerstedt
- 37Luca Philipp
- 8Patrick Wimmer
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 12 lần gặp nhau
6Union Berlin thắng
2Hòa
4TSG Hoffenheim thắng
| Số trận thắng | Union Berlin | TSG Hoffenheim |
|---|
| Sân nhà của Union Berlin | 3 | 2 |
|---|
| Sân nhà của TSG Hoffenheim | 3 | 2 |
|---|
Lịch sử đối đầu
Kết quả6T 2H 2B
Kèo châu ÁThắng 7 · Hòa 1 · Thua 2
Tài / Xỉu6 Tài · 3 Xỉu
Số trận10
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Union Berlin. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Union Berlin
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
|---|
| Sân nhà | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
|---|
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
|---|
2 trận gần nhất · kèoTB50%
Tài/XỉuTàiXỉu
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
|---|
| Sân nhà | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
|---|
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
|---|
2 trận gần nhất · kèoTB50%
Tài/XỉuTàiXỉu
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Union Berlin trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng TSG Hoffenheim
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
|---|
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
|---|
2 trận gần nhất · kèoTB50%
Tài/XỉuXỉuTài
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 2 | 1-0-1 | 50% | 2-0 | 100% |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
|---|
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
|---|
2 trận gần nhất · kèoTB50%
Tài/XỉuTàiTài
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của TSG Hoffenheim trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Union Berlin
Kết quả4T 1H 5B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 1 · Thua 5
Tài / Xỉu2 Tài · 6 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Union Berlin. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước TSG Hoffenheim
Kết quả9T 0H 1B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 4 · Thua 1
Tài / Xỉu4 Tài · 1 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo TSG Hoffenheim. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Union Berlin thắng50%
Hòa16.67%
TSG Hoffenheim thắng33.33%
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Union Berlin
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
TSG Hoffenheim
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Union Berlin ghi bàn | thủng lưới | TSG Hoffenheim ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 10.5% | 17.5% | 12.7% | 16.3% |
|---|
| 16-30' | 21.1% | 17.5% | 10.1% | 20.4% |
|---|
| 31-45' | 21.1% | 20% | 17.7% | 10.2% |
|---|
| 46-60' | 5.3% | 10% | 17.7% | 12.2% |
|---|
| 61-75' | 23.7% | 15% | 17.7% | 14.3% |
|---|
| 76-90+' | 13.2% | 17.5% | 13.9% | 22.4% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Union Berlin ghi bàn | thủng lưới | TSG Hoffenheim ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 10.9% | 17.6% | 11.5% | 17.7% |
|---|
| 16-30' | 21.8% | 13.2% | 11.5% | 20.3% |
|---|
| 31-45' | 23.6% | 16.2% | 15.6% | 7.6% |
|---|
| 46-60' | 5.5% | 13.2% | 18.8% | 11.4% |
|---|
| 61-75' | 21.8% | 20.6% | 17.7% | 19% |
|---|
| 76-90+' | 10.9% | 14.7% | 13.5% | 16.5% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Union Berlin
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.08điểm trung bình
5.968.026.185.686.88.115.977.257.476.48
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 14 | Leopold Querfeld | Trung vệ | 6.7 |
|---|
| 28 | Christopher Trimmel | Hậu vệ phải | 6.6 |
|---|
| 23 | Andrej Ilic | Tiền đạo cắm | 6.3 |
|---|
| 24 | Robert Skov | Tiền vệ trái | 6.3 |
|---|
| 6 | Aljoscha Kemlein | Tiền vệ phòng ngự | 6.1 |
|---|
| 11 | Woo-Yeong Jeong | Tiền vệ tấn công | 6 |
|---|
| 33 | Alex Kral | Tiền vệ trung tâm | 6 |
|---|
| 8 | Khedira Rani | Tiền vệ phòng ngự | 6 |
|---|
| 5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 6 |
|---|
| 7 | Oliver Burke | Tiền đạo cắm | 6 |
|---|
| 39 | Derrick Kohn | Hậu vệ trái | 6 |
|---|
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 6 |
|---|
| 21 | Tim Skarke | Tiền đạo cắm | 5.9 |
|---|
| 19 | Janik Haberer | Tiền vệ trung tâm | 5.9 |
|---|
| 10 | Ilyas Ansah | Tiền đạo cắm | 5.8 |
|---|
| 15 | Tom Rothe | Hậu vệ trái | 5.7 |
|---|
TSG Hoffenheim
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.38điểm trung bình
6.16.595.276.695.818.415.686.755.256.49
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 29 | Bazoumana Toure | Tiền vệ | 7.3 |
|---|
| 6 | Grischa Promel | Tiền vệ | 7 |
|---|
| 19 | Tim Lemperle | Tiền đạo | 6.9 |
|---|
| 34 | Vladimir Coufal | Hậu vệ | 6.6 |
|---|
| 7 | Leon Avdullahu | Tiền vệ | 6.5 |
|---|
| 35 | Arthur Chaves | Hậu vệ | 6.5 |
|---|
| 2 | Robin Hranac | Hậu vệ | 6.4 |
|---|
| 33 | Max Moerstedt | Tiền đạo | 6.4 |
|---|
| 21 | Albian Hajdari | Trung vệ | 6.2 |
|---|
| 10 | Muhammed Damar | Tiền vệ | 6.2 |
|---|
| 11 | Fisnik Asllani | Tiền đạo | 6.1 |
|---|
| 22 | Alexander Prass | Tiền vệ | 6.1 |
|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 6.1 |
|---|
| 13 | Bernardo Fernandes da Silva Junior | Hậu vệ | 6.1 |
|---|
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền đạo | 5.9 |
|---|
| 17 | Umut Tohumcu | Tiền vệ | 5.7 |
|---|
Lịch đấu